Phạm Thị Như Ý
Giới thiệu về bản thân
Câu 2: Bài văn phân tích đoạn thơ trong "Bên kia sông Đuống" (Hoàng Cầm) Bài làm Hoàng Cầm là một trong những nhà thơ lớn của thi ca hiện đại Việt Nam, người mang đậm tâm hồn Kinh Bắc. Bài thơ "Bên kia sông Đuống" được sáng tác năm 1948, trong những ngày kháng chiến chống Pháp gay go, khi nhà thơ nghe tin quê hương bị giặc tàn phá. Đoạn thơ trích dẫn đã khắc họa chân thực và xót xa sự đối lập giữa quê hương thanh bình, tươi đẹp trước chiến tranh và một vùng đất tan tác, điêu linh khi giặc đến, qua đó thể hiện tình yêu quê hương da diết và lòng căm thù giặc sâu sắc. Mở đầu đoạn thơ, Hoàng Cầm đưa người đọc trở về với hình ảnh một vùng quê Kinh Bắc yên bình, thơ mộng: “Bên kia sông Đuống
Quê hương ta lúa nếp thơm nồng
Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong
Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” Quê hương hiện lên thật bình dị nhưng cũng đầy quyến rũ qua hương vị "lúa nếp thơm nồng". Đó là biểu tượng của sự no ấm, thanh bình. Đặc biệt, vẻ đẹp văn hóa đặc trưng của vùng đất Kinh Bắc được tái hiện qua "Tranh Đông Hồ" với nét vẽ "tươi trong" và "giấy điệp". Từ "sáng bừng" gợi lên vẻ đẹp rực rỡ, sống động của màu sắc dân tộc, khẳng định một vùng văn hóa trù phú, giàu bản sắc. Đoạn thơ như một bức tranh phác họa tâm hồn quê hương: vừa mộc mạc, vừa tinh tế. Tuy nhiên, bức tranh tươi đẹp đó bị phá vỡ hoàn toàn khi chiến tranh ập tới: “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp
Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn” Cụm từ "khủng khiếp" và "ngùn ngụt lửa hung tàn" khắc họa sự tàn bạo, hủy diệt của kẻ thù. Chỉ trong nháy mắt, quê hương trù phú đã trở thành hỏa ngục. Tác giả sử dụng những hình ảnh liệt kê, tương phản để nhấn mạnh sự tan hoang: “Ruộng ta khô
Nhà ta cháy
Chó ngộ một đàn
Lưỡi dài lê sắc máu” Quê hương không còn "thơm nồng" lúa nếp mà chỉ còn "khô" và "cháy". Hình ảnh "chó ngộ một đàn" là một ẩn dụ sáng tạo, ví kẻ thù như những con quái vật cuồng loạn, tàn bạo, gieo rắc sự chết chóc ("lưỡi dài lê sắc máu"). Cảnh tượng "kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang" cho thấy sự tàn phá không chỉ ở những nơi tập trung đông đúc mà lan rộng khắp nơi, biến quê hương trù phú thành vùng hoang tàn, không bóng người. Nỗi đau tột cùng được đẩy lên cao trào khi tác giả nhắc đến hình ảnh văn hóa, nghệ thuật: “Mẹ con đàn lợn âm dương
Chia lìa trăm ngả
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng là: Nghị luận
Câu 2: Nội dung của văn bản:
Mối quan hệ của thiên nhiên và con người, sự trân trọng của con người dành cho thiên nhiên
Câu 3: Biện pháp tu từ trong đoạn (7)
Biện pháp: Điệp cấu trúc ("Những... quen...", "Những... không bao giờ...", "Những... chỉ một mực...") hoặc Nhân hóa (mặt đất "tha thứ", đại dương "độ lượng", cánh rừng "trầm mặc", hoa không "chì chiết", giấc mơ "bao dung").
tác dụng:
Làm cho các sự vật vô tri trở nên có hồn, mang vẻ đẹp phẩm chất cao thượng của con người.
Nhấn mạnh sự bao dung, nhẫn nhịn tuyệt đối của thiên nhiên trước những tàn phá, lỗi lầm của con người.
Tạo giọng điệu suy tư, giàu sức biểu cảm và tăng tính thuyết phục cho lời nhắn nhủ.
Câu 4: Tác giả nói như vậy vì:
Sự thức tỉnh: "Gai đâm" biểu tượng cho những nỗi đau, những vấp ngã hoặc hậu quả nhãn tiền. Khi bị đau, con người mới sực tỉnh khỏi sự vô tâm ("giật mình").
Sự đồng cảm: Chỉ khi tự mình nếm trải sự "tổn thương là rỉ máu", con người mới hiểu được nỗi đau mà mình đã gây ra cho người khác và cho thế giới xung quanh.
Thay đổi thái độ sống: Nỗi đau giúp con người sống chậm lại, biết trân trọng hơn những giá trị bình dị và học cách sống trách nhiệm, yêu thương hơn.
Câu 5: Bài học có ý nghĩa nhất đối với tôi là:
- Trân trọng sự bao dung của thế giới: Con người cần nhận ra sự "thô tháp" (sự vô tâm, phá hoại) của mình đối với dòng sông, mặt đầm, và vạn vật.
- Thức tỉnh qua những nỗi đau: Những vết "gai đâm" (nỗi đau, khó khăn) giúp con người "giật mình" nhận ra tổn thương là có thật, từ đó sống có trách nhiệm hơn.
- Sống biết ơn và vị tha: Bài học về việc trân trọng sự bao dung của thiên nhiên và những người xung quanh.