Nguyễn Tuấn Khoa
Giới thiệu về bản thân
câu1
bài làm
Con người nên biết yêu thương vạn vật vì đó là cách ta trả ơn và giữ gìn sự sống cho chính mình. Vạn vật là cỏ cây cho ta bóng mát, là dòng sông cho ta nước uống, là con vật bầu bạn cùng ta, là cả những điều vô tri như hạt mưa, tia nắng sưởi ấm tâm hồn. Khi biết yêu thương, ta sẽ không nỡ chặt phá rừng, không nỡ vứt rác xuống biển, không nỡ hành hạ một sinh linh bé nhỏ. Tình yêu ấy dạy ta sống chậm lại để biết ơn, sống tử tế để biết sẻ chia, sống có trách nhiệm để không tàn phá. Trong thời đại con người dễ vô cảm vì vật chất và công nghệ, yêu thương vạn vật chính là liều thuốc chữa lành, giúp trái tim ta mềm lại, bớt ích kỷ và tàn nhẫn. Một người biết xót xa khi thấy cây bị gãy, biết cúi xuống cứu một chú mèo hoang cũng là người biết thương đồng loại. Bởi thế, yêu vạn vật không phải điều gì lớn lao, mà bắt đầu từ những việc nhỏ mỗi ngày. Chỉ khi biết yêu thương vạn vật, con người mới thực sự sống trọn vẹn “phần người”.
câu2
bài làm
Hoàng Cầm viết “Bên kia sông Đuống” năm 1948, khi giặc Pháp đánh chiếm quê hương Kinh Bắc của ông. Đoạn thơ trích đã dựng lên hai bức tranh đối lập gay gắt: quê hương thanh bình trước chiến tranh và quê hương đau thương khi giặc tràn đến. Chính sự tương phản ấy đã khắc sâu tội ác kẻ thù và tình yêu quê da diết của nhà thơ.
Bốn câu thơ đầu như một thước phim quay chậm về Kinh Bắc yên ả: “Quê hương ta lúa nếp thơm nồng / Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong / Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”. Hoàng Cầm không miêu tả lan man mà chọn ba hình ảnh rất “Đuống”: mùi lúa nếp thơm - cái thơm của no ấm, của mùa màng; tranh Đông Hồ - nét văn hóa dân gian độc đáo; “màu dân tộc sáng bừng” - niềm tự hào về bản sắc. Nhịp thơ chậm, giọng điệu tự hào, trìu mến. Từ “ta” lặp lại như một cái ôm ấp, khẳng định chủ quyền. Đó là quê hương trong ký ức: trù phú, tài hoa, yên vui. Cái đẹp ấy không lộng lẫy mà gần gũi, thấm đẫm hồn dân tộc, khiến người đọc cũng thấy như quê mình.
Tất cả đột ngột đổi chiều từ câu “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp”. Nhịp thơ dồn dập, câu thơ bị băm nhỏ: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy / Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu”. Biện pháp liệt kê + ngắt nhịp ngắn tạo cảm giác nghẹn thở, diễn tả sự tàn phá chớp nhoáng, dữ dội. “Ngùn ngụt lửa hung tàn”, “lê sắc máu” là những hình ảnh nhuốm màu kinh dị, gợi tội ác của giặc như loài ác thú. Nghệ thuật đối lập được đẩy lên cao: lúa “thơm nồng” giờ “ruộng ta khô”; tranh “gà lợn nét tươi trong” giờ thành “Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả”; “đám cưới chuột đang tưng bừng” giờ “tan tác về đâu”. Hoàng Cầm đã lấy chính chất liệu văn hóa Đông Hồ để nói về sự đổ vỡ văn hóa. Tiếng cười dân gian bị thay bằng tiếng nấc nghẹn. Câu hỏi tu từ “Bây giờ tan tác về đâu?” không có lời đáp, xoáy vào lòng người đọc nỗi xót xa, căm giận.
Đặt hai bức tranh cạnh nhau, Hoàng Cầm đã tố cáo chiến tranh một cách mạnh mẽ nhất: nó không chỉ cướp đi sự sống mà còn hủy hoại văn hóa, chia lìa những gì thân thuộc nhất. Sự biến đổi ấy khiến tình yêu quê hương không còn là lời ca chung mà thành máu thịt, thành ý chí chiến đấu để giành lại. Về nghệ thuật, tác giả thành công khi dùng thể thơ tự do linh hoạt, nhịp điệu thay đổi theo cảm xúc; dùng chất liệu dân gian để nói về nỗi đau hiện đại; dùng đối lập để khắc sâu ấn tượng. Giọng thơ chuyển từ tha thiết sang uất nghẹn, căm hờn, đúng với tâm trạng người con mất quê.
Đoạn thơ “Bên kia sông Đuống” vì thế không chỉ là tiếng khóc cho một vùng quê mà còn là tiếng khóc chung cho đất nước những năm kháng Pháp. Sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh được Hoàng Cầm tạc vào thơ bằng tất cả yêu thương và đau đớn. Để rồi từ đổ nát ấy, người đọc càng thấm thía giá trị của hòa bình, càng hiểu vì sao một thế hệ đã sẵn sàng hy sinh để “quê hương ta” lại có ngày lúa nếp thơm nồng, tranh Đông Hồ lại tươi trong nét mực.
- Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
- Nội dung: Văn bản thể hiện suy ngẫm sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và thế giới xung quanh. Tác giả chỉ ra sự thô bạo, vô tâm của con người khi gây ra những tổn thương cho thiên nhiên và cuộc sống, từ đó thức tỉnh ý thức trân trọng, nâng niu và sống tử tế hơn.
- Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc "Những... quen/vốn..."
- Phân tích: Biện pháp điệp ngữ kết hợp với liệt kê nhằm nhấn mạnh sự bao dung, độ lượng vô bờ bến của thiên nhiên, đất trời trước những tổn thương mà con người gây ra. Qua đó, khẳng định sự kiên nhẫn và tình yêu vô điều kiện của thế giới tự nhiên.
- Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì đó là cách để con người thức tỉnh. Khi sống quá vô tâm, thô bạo mà không nhận ra mình gây đau thương cho người khác và thiên nhiên, "gai đâm" chính là nỗi đau thể xác giúp ta "giật mình", nhận ra hậu quả ("tổn thương là rỉ máu") để từ đó sống chậm lại, biết dừng bước và biết yêu thương, trân trọng hơn.
- Bài học ý nghĩa nhất: Hãy sống chậm lại và nâng niu thế giới xung quanh. Con người cần ý thức được hành động của mình để không gây tổn thương cho con người, cảnh vật và những điều bình dị, mong manh. Sự tử tế và bao dung cần được lan tỏa thay vì sự vô tâm, thô bạo