Phạm Minh Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Minh Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh.

Câu 2: Di sản được ghi danh là: Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam.

Câu 3:

  • Vị trí: Nằm dưới nhan đề và trên phần nội dung chi tiết.
  • Đặc điểm hình thức: Được in đậm rõ ràng nhằm tóm tắt sự kiện chính của văn bản.

Câu 4:

  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh về Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam.
  • Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan về quy mô, màu sắc của lễ hội và làm cho bài viết trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.

Câu 5:

  • Trạng ngữ: "Tối 04/12/2024 (theo giờ Việt Nam)".
  • Tác dụng: Xác định thời gian diễn ra sự kiện, giúp thông tin trong văn bản tin tức trở nên chính xác và tin cậy hơn.

Câu 6: Giữ gìn và phát huy di sản văn hóa dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi học sinh chúng ta. Những di sản như Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam chính là những "báu vật" vô giá, kết tinh tâm hồn và công lao gây dựng đất nước của cha ông từ ngàn đời xưa. Khi chúng ta biết trân trọng những giá trị này, chúng ta đang bảo vệ sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại, giúp bản sắc Việt Nam không bị hòa tan trong biển lớn thế giới. Việc phát huy di sản còn mở ra cơ hội để bạn bè quốc tế biết đến và yêu mến đất nước mình nhiều hơn. Em hiểu rằng, nếu không có ý thức bảo tồn, những nét đẹp truyền thống sẽ dần biến mất, để lại một khoảng trống lớn trong tâm hồn dân tộc. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất như tìm hiểu lịch sử địa phương và giới thiệu những nét đẹp đó đến với mọi người xung quanh.


Trong cuộc đời mỗi người, quãng thời gian đi học luôn là những kỷ niệm đẹp đẽ nhất. Tuy nhiên, không phải ai cũng may mắn được tận hưởng niềm vui ấy một cách trọn vẹn. Hiện nay, hiện tượng bắt nạt trong trường học đang trở thành một vấn đề nhức nhối, gây ra những nỗi đau không chỉ về thể xác mà còn cả về tinh thần cho biết bao bạn học sinh. Đây là một thực trạng cần được nhìn nhận thẳng thắn và giải quyết bằng những hành động thực tế nhất.

Bắt nạt không chỉ đơn thuần là việc dùng sức mạnh cơ bắp để đánh đập hay bắt chẹt người khác. Trong môi trường học đường hiện đại, nó còn tồn tại dưới những hình thức tinh vi như: cô lập, tẩy chay, tung tin đồn thất thiệt hay dùng những lời lẽ xúc phạm trên mạng xã hội. Dù là hành động trực tiếp hay gián tiếp, tất cả đều có một điểm chung là sự cậy mạnh hiếp yếu, làm tổn thương lòng tự trọng và quyền được an toàn của bạn bè mình.

Nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này thường bắt nguồn từ những suy nghĩ lệch lạc của người đi bắt nạt. Có bạn muốn khẳng định "cái tôi" một cách sai lầm, muốn tỏ ra mình là người có quyền lực để người khác phải nể sợ. Cũng có khi, đó là hệ quả của việc thiếu sự quan tâm từ gia đình hoặc bị ảnh hưởng bởi những thói xấu, bạo lực từ internet. Nhưng điều đáng nói nhất chính là thái độ thờ ơ của những người xung quanh. Khi chúng ta chứng kiến bạn mình bị bắt nạt mà không lên tiếng, sự im lặng đó vô tình trở thành một loại "vũ khí" tiếp thêm sức mạnh cho cái xấu tiếp diễn.

Hậu quả của bắt nạt học đường là vô cùng nặng nề và kéo dài. Với những bạn bị bắt nạt, mỗi ngày đến trường trở thành một nỗi ám ảnh, dẫn đến tâm trạng hoang mang, chán học và thậm chí là trầm cảm. Ngay cả đối với những kẻ đi bắt nạt, nếu không được giáo dục và uốn nắn kịp thời, họ sẽ hình thành tính cách hung hăng, dễ vi phạm pháp luật và bị xã hội xa lánh trong tương lai. Một ngôi trường mà bạo lực tồn tại thì không thể là nơi nuôi dưỡng những ước mơ xanh.

Để chấm dứt tình trạng này, chúng ta không cần những lời hứa suông hay những lý thuyết xa vời. Mỗi học sinh cần hiểu rằng: tôn trọng bạn bè chính là tôn trọng chính mình. Nếu là người bị bắt nạt, hãy dũng cảm lên tiếng chia sẻ với thầy cô, cha mẹ thay vì âm thầm chịu đựng. Nếu là người chứng kiến, hãy có trách nhiệm báo cáo với nhà trường để can thiệp kịp thời. Sự đoàn kết và lòng tốt chính là lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ chúng ta khỏi bóng tối của bạo lực.

Tóm lại, bắt nạt học đường là hành vi không thể chấp nhận được trong một xã hội văn minh. Trường học phải là nơi của tình yêu thương và sự sẻ chia. Hãy cùng nhau hành động ngay từ hôm nay để mỗi chiếc giỏ xe đến trường đều chỉ chở đầy những niềm vui và tri thức, thay vì nỗi sợ hãi và nước mắt.


Bài 2: Lịch sử a. Các quốc gia Đông Nam Á phong kiến từ thế kỉ VII đến thế kỉ X Một số quốc gia tiêu biểu giai đoạn này gồm:
  • Vương quốc Sri Vijaya (trên đảo Sumatra, Indonesia ngày nay).
  • Vương quốc Kalinga (trên đảo Java).
  • Vương quốc Chân Lạp (Lưu vực sông Mê Công).
  • Vương quốc Chăm-pa (Trung Bộ Việt Nam).
  • Các quốc gia của người Môn và người Miến(Lưu vực sông I-ra-oa-đi).
b. Vị trí hình thành các quốc gia nêu trên Các quốc gia phong kiến Đông Nam Á thời kỳ này thường hình thành ở những vị trí thuận lợi như:
  • Lưu vực các dòng sông lớn: Nơi có đất đai phù sa màu mỡ, thuận tiện cho sản xuất nông nghiệp lúa nước (như lưu vực sông Mê Công, sông I-ra-oa-đi, sông Hồng).
  • Vùng ven biển và hải đảo: Những nơi có vị trí đắc địa trên tuyến đường giao thương đường biển quốc tế, thuận lợi cho việc trao đổi buôn bán (như các đảo thuộc Indonesia ngày nay hoặc ven biển miền Trung Việt Nam).
Bài 2: Lịch sử a. Các quốc gia Đông Nam Á phong kiến từ thế kỉ VII đến thế kỉ X Một số quốc gia tiêu biểu giai đoạn này gồm:
  • Vương quốc Sri Vijaya (trên đảo Sumatra, Indonesia ngày nay).
  • Vương quốc Kalinga (trên đảo Java).
  • Vương quốc Chân Lạp (Lưu vực sông Mê Công).
  • Vương quốc Chăm-pa (Trung Bộ Việt Nam).
  • Các quốc gia của người Môn và người Miến(Lưu vực sông I-ra-oa-đi).
b. Vị trí hình thành các quốc gia nêu trên Các quốc gia phong kiến Đông Nam Á thời kỳ này thường hình thành ở những vị trí thuận lợi như:
  • Lưu vực các dòng sông lớn: Nơi có đất đai phù sa màu mỡ, thuận tiện cho sản xuất nông nghiệp lúa nước (như lưu vực sông Mê Công, sông I-ra-oa-đi, sông Hồng).
  • Vùng ven biển và hải đảo: Những nơi có vị trí đắc địa trên tuyến đường giao thương đường biển quốc tế, thuận lợi cho việc trao đổi buôn bán (như các đảo thuộc Indonesia ngày nay hoặc ven biển miền Trung Việt Nam).

Tết năm nay là một cái Tết thật đặc biệt đối với em, bởi em đã có một trải nghiệm mà có lẽ em sẽ nhớ mãi – lần đầu tiên được tự tay gói bánh chưng.

Chiều ba mươi Tết, khi cả nhà đang tất bật chuẩn bị đón giao thừa, bà nội gọi em lại và bảo: “Năm nay cháu thử gói một chiếc bánh của riêng mình nhé!”. Ban đầu em hơi lo vì sợ làm hỏng, nhưng bà động viên nên em mạnh dạn ngồi xuống bên mâm nguyên liệu. Em cẩn thận lau từng chiếc lá dong, xếp vào khuôn, rồi đong gạo nếp, cho đậu xanh và thịt vào giữa. Vì chưa quen tay nên gạo bị đổ ra ngoài, chiếc bánh cũng không được vuông vắn. Em hơi buồn, nhưng bà mỉm cười bảo rằng ai cũng phải có lần đầu như thế.

Khi nồi bánh được đặt lên bếp, em háo hức chờ đợi thành quả của mình. Sáng mùng Một, lúc bánh chín và được vớt ra, em hồi hộp nhìn chiếc bánh do chính tay mình làm. Dù hơi méo một chút, nhưng em cảm thấy vô cùng tự hào. Cả nhà cùng cắt bánh và khen bánh rất ngon, khiến em vui sướng không tả được.

Trải nghiệm tự tay gói bánh chưng trong dịp Tết năm nay đã giúp em hiểu hơn về sự khéo léo, kiên nhẫn và ý nghĩa của những món ăn truyền thống. Đó là một kỷ niệm thật đẹp và đáng nhớ đối với em.


Câu 9:

Câu văn đã sử dụng biện pháp tu từ nhân hoá.“Sáo biết hối hận và nhớ quê hương lắm…” – gán cho Sáo (loài chim) những cảm xúc, tâm trạng của con người như hối hận, nhớ quê hương

Tác dungj:Làm cho nhân vật Sáo Sậu trở nên sinh động, gần gũi như con người; đồng thời thể hiện rõ tâm trạng ân hận, day dứt của Sáo, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn ý nghĩa câu chuyện.

Câu 10:

Qua truyện “Chào Mào và Sáo Sậu”, em rút ra bài học rằng trong cuộc sống cần sống chân thành, biết giúp đỡ mọi người xung quanh. Đừng vì ích kỉ hay lười biếng mà tìm cách nói dối để trốn tránh trách nhiệm. Khi sống không thật lòng, ta có thể khiến người khác buồn và bản thân cũng phải hối hận. Tình làng xóm, tình bạn bè rất đáng quý nên mỗi người cần biết trân trọng. Sống tốt với mọi người cũng chính là đem lại niềm vui và sự thanh thản cho chính mình.



Câu 1:

Bài thơ "Cây đa" của Trần Đăng Khoa đã gieo vào lòng em những cảm xúc dạt dào về một làng quê Việt Nam thanh bình và trù phú. Bằng ngòi bút hồn nhiên của "thần đồng thơ", tác giả đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên đầy màu sắc với "lá xanh", "nước bạc" và "biển lúa vàng mênh mông". Hình ảnh cây đa không chỉ là một loài cây cổ thụ mà còn hiện lên như một người mẹ hiền từ, bao dung khi biết "gọi gió", "vẫy chim" và che chở cho đàn bê, con trâu cùng những bác nông dân nghỉ mát trưa hè. Những biện pháp nhân hóa tinh tế đã làm cho cây đa trở nên có linh hồn, trở thành người bạn gắn bó thân thiết với con người. Đọc bài thơ, em cảm thấy yêu thêm từng nhành cây, ngọn cỏ của quê hương và trân trọng những giá trị bình dị nhưng thiêng liêng mà thiên nhiên ban tặng.

Câu 2:

Trong cuộc sống, mỗi chúng ta đều có những kỷ niệm đẹp đẽ bên gia đình. Với em, trải nghiệm đáng nhớ nhất chính là chuyến về quê thăm ông nội và được cùng ông ngồi nghỉ mát dưới gốc đa đầu làng vào mùa hè năm ngoái.

Sáng sớm hôm ấy, khi những tia nắng đầu tiên còn chưa kịp làm tan lớp sương mờ, bố mẹ đã đưa em về quê. Sau vài giờ ngồi xe, cánh đồng lúa chín vàng hiện ra trước mắt em như một biển vàng mênh mông, y hệt trong bài thơ của Trần Đăng Khoa. Ông nội đã đợi sẵn ở đầu làng, bên cạnh cây đa cổ thụ cao lớn, tán lá xanh rì che mát cả một khoảng đất rộng. Em còn nhớ rõ, buổi trưa hôm đó, ông dắt tay em ra gốc đa hóng gió. Ông mang theo một chiếc quạt nan và một bình trà xanh thơm phức. Dưới bóng mát của cây đa, em cảm thấy không khí thật trong lành, khác hẳn với sự ồn ào, khói bụi của thành phố. Ông chỉ cho em xem những chú ve sầu đang tấu lên khúc nhạc mùa hè râm ran trong vòm lá. Ông bảo: "Cây đa này có từ thời cụ cố của con, nó đã chứng kiến bao nhiêu thế hệ người làng mình lớn lên đấy". Kỷ niệm đáng nhớ nhất là khi ông dạy em cách làm những chiếc kèn bằng lá đa. Ông chọn những chiếc lá to, xanh thẫm, cuộn tròn lại rồi dùng một sợi rơm vàng buộc chặt. Em vụng về làm theo, đôi bàn tay nhỏ bé cứ loay hoay mãi mới xong một chiếc. Khi em thổi lên được tiếng "tít tít" vang động cả góc sân, hai ông cháu đã cùng cười vang hạnh phúc. Tiếng cười của ông hiền hậu, hòa cùng tiếng lá cây rì rào trong gió như một bản nhạc êm đềm. Chuyến đi ấy không chỉ giúp em có thêm những hiểu biết về thiên nhiên, làng quê mà còn giúp em cảm nhận được tình yêu thương bao la của ông nội. Em nhận ra rằng, những niềm vui giản đơn bên người thân chính là những món quà vô giá nhất. Dù chuyến đi đã kết thúc, nhưng hình ảnh cây đa và nụ cười của ông vẫn luôn in đậm trong tâm trí em. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt để sớm được về thăm quê, lại được cùng ông ngồi dưới gốc đa già nghe những câu chuyện kể ngày xưa.

Câu 1: Vần được gieo ở khổ 1 là:

-đồng- mông

Câu 2: Sự vật được cây đa che chở,nuôi dưỡng là:

— Gió, chim, trâu, ve, bò, “các bác”

Câu 3:

Vẻ đẹp của bức tranh làng quê là:

Thanh bình, rộng lớn, yên bình.

Câu 4:

Tác dụng của biện pháp tu từ: Nhân hóa

-Làm cho cây đa trở nên sinh động, gần gũi với con người hơn

-Nhấn mạnh sự gắn bó, gần gũi của cây đa đối với các sự vật..

Câu 5:

Bài thơ “Cây đa” của tác giả Trần Đăng Khoa gợi lên trong em lòng yêu nước, yêu quê hương. Hình ảnh cây đa, biển lúa, mênh nước hiện lên sống động, tĩnh lặng. Nơi con người hoà mình cùng thiên nhiên. Qua đó, em nhận thấy quê hương chính là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn, là nơi để trở về sau những mệt mỏi. Để giữ gìn những vẻ đẹp đáng quý ấy, em sẽ luôn có ý thức bảo vệ môi trường, không ngắt hoa bẻ cành hay xả rác bừa bãi tại các di tích, cảnh quan quê nhà. Đồng thời, em sẽ tích cực giới thiệu vẻ đẹp của làng quê mình đến với bạn bè muôn phương. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt để sau này góp sức mình xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp nhưng vẫn giữ được nét hồn hậu vốn có.

câu1: thể thơ lục bát

Câu 2: rồi - ngồi

Câu 3: Giúp câu thơ trở nên gần gũi, sinh động với con người hơn

Câu 4: xanh cây quanh nhà , mái chèo nghiêng mặt sông xa, bâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa,rào rào nghe trời chuyển cơn mưa

Câu 5: Em thích hình ảnh người học trò nhớ thầy trong đêm nhất vì nó gợi lên sự yêu mến, trân trọng đối với người thầy

Ngày xưa, vua Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái tên là Mỵ Nương, xinh đẹp, nết na. Vua muốn kén cho con một người chồng xứng đáng nên truyền lệnh khắp nơi: ai đủ tài năng, phẩm chất hơn người thì sẽ được làm rể vua Hùng.

Sau một thời gian, có hai chàng trai đến cầu hôn. Một người là Sơn Tinh, chúa vùng núi Tản Viên, có phép dời non, lấp bể. Người kia là Thuỷ Tinh , vua của vùng nước, có thể gọi gió, hô mưa. Cả hai đều tài giỏi, khiến vua Hùng rất khó xử. Cuối cùng, vua ra điều kiện: “Ai đem lễ vật đến trước thì sẽ được cưới Mỵ Nương.” Lễ vật gồm một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng, cùng nhiều sản vật quý khác của núi rừng.

Hôm sau, Sơn Tinh đến sớm hơn, mang đủ lễ vật, nên được rước Mỵ Nương về núi Tản Viên. Khi Thủy Tinh đến sau, thấy vậy tức giận, liền dâng nước lên đánh Sơn Tinh. Nước dâng ngập cả đồng ruộng, nhà cửa, núi non. Nhưng Sơn Tinh không hề nao núng, dùng phép dời núi cao lên, ngăn dòng nước dữ. Cuộc chiến kéo dài nhiều ngày, cuối cùng Thủy Tinh đành rút quân về.

Từ đó, hằng năm Thủy Tinh lại dâng nước lên đánh Sơn Tinh, nhưng năm nào cũng thất bại.

Truyền thuyết “Sơn Tinh, Thủy Tinh” không chỉ giải thích hiện tượng lũ lụt hằng năm , mà còn thể hiện ước mơ của người Việt cổ với mong muốn chinh phục thiên nhiên, bảo vệ cuộc sống lao động yên bình.