Lê Xuân Trường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Xuân Trường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Tên một số quốc gia Đông Nam Á phong kiến (Thế kỷ VII - X)

Trong giai đoạn này, khu vực Đông Nam Á xuất hiện nhiều quốc gia phát triển rực rỡ, có thể kể đến như:

  • Vương quốc Chăm-pa: (Khu vực miền Trung Việt Nam ngày nay).
  • Vương quốc Chân Lạp: (Tiền thân của Campuchia).
  • Vương quốc Sri Vi-giay-a (Srivijaya): Một quốc gia hải đảo hùng mạnh.
  • Vương quốc Ma-ta-ram (Mataram): Hình thành trên đảo Java.
  • Vương quốc Pa-gan (Pagan): Tiền thân của đất nước Myanmar.
  • Vương quốc Đva-ra-va-ti (Dvaravati): Thuộc lưu vực sông Chao Phraya.

b. Vị trí hình thành các quốc gia này

Vị trí địa lý đóng vai trò quyết định đến đặc điểm kinh tế (nông nghiệp lúa nước hay thương mại hàng hải) của các quốc gia này:

a. Tên một số quốc gia Đông Nam Á phong kiến (Thế kỷ VII - X)

Trong giai đoạn này, khu vực Đông Nam Á xuất hiện nhiều quốc gia phát triển rực rỡ, có thể kể đến như:

  • Vương quốc Chăm-pa: (Khu vực miền Trung Việt Nam ngày nay).
  • Vương quốc Chân Lạp: (Tiền thân của Campuchia).
  • Vương quốc Sri Vi-giay-a (Srivijaya): Một quốc gia hải đảo hùng mạnh.
  • Vương quốc Ma-ta-ram (Mataram): Hình thành trên đảo Java.
  • Vương quốc Pa-gan (Pagan): Tiền thân của đất nước Myanmar.
  • Vương quốc Đva-ra-va-ti (Dvaravati): Thuộc lưu vực sông Chao Phraya.

b. Vị trí hình thành các quốc gia này

Vị trí địa lý đóng vai trò quyết định đến đặc điểm kinh tế (nông nghiệp lúa nước hay thương mại hàng hải) của các quốc gia này:

Bài Làm

Mỗi khi hoa mai vàng rực rỡ trước sân và tiếng nhạc Xuân vang lên rộn rã, lòng em lại bồi hồi nhớ về những kỉ niệm ấm áp bên gia đình. Trong dịp Tết vừa qua, trải nghiệm khiến em nhớ nhất chính là buổi chiều ba mươi cùng ba mẹ đi chợ hoa - khoảnh khắc em cảm nhận rõ rệt nhất linh hồn của ngày Tết quê hương.

Chiều ba mươi Tết, bầu trời se lạnh nhưng lại rực rỡ bởi những tia nắng nhẹ vương trên các nhành hoa. Chợ hoa quê em nằm dọc theo con sông dài, nơi hội tụ của hàng trăm loài hoa khoe sắc. Bước vào cổng chợ, em như lạc vào một thế giới thần tiên với sắc đỏ của hoa mào gà, sắc vàng kiêu sa của hoa cúc đại đóa và sắc hồng thắm của những gốc đào từ miền Bắc gửi vào.

Ba dắt tay em đi giữa dòng người tấp nập, vừa đi vừa giảng giải cho em cách chọn một cây mai đẹp. Ba bảo: "Chọn mai không chỉ nhìn hoa, mà còn phải nhìn thế cây và những lộc non đang nhú, đó mới là biểu tượng của sự sinh sôi, nảy nở". Mẹ thì dừng lại bên những chậu vạn thọ, tỉ mỉ chọn những cây tươi nhất với mong muốn gia đình luôn bình an và trường thọ. Ngắm nhìn gương mặt rạng rỡ của ba mẹ giữa rừng hoa, em thấy lòng mình ngập tràn niềm vui sướng.

Điều khiến em xúc động nhất trong chuyến đi ấy là hình ảnh những người bán hoa tất bật dọn dẹp những chậu cây cuối cùng để kịp về sum họp với gia đình. Em đã xin ba mẹ mua thêm một chậu hoa giấy của một bác nông dân trông khá mệt mỏi. Nụ cười cảm ơn của bác lúc ấy khiến em nhận ra rằng, Tết không chỉ là nhận lấy niềm vui cho riêng mình, mà còn là sẻ chia sự ấm áp đến với mọi người xung quanh.

Khi cả nhà chở những chậu hoa rực rỡ về đến sân, cũng là lúc khói bếp nhà ai đang tỏa mùi thơm nồng của nồi bánh chưng xanh. Trải nghiệm đi chợ hoa chiều ba mươi đã giúp em hiểu thêm về những phong tục đẹp đẽ của dân tộc và càng thêm trân trọng những giây phút được ở bên cạnh người thân.

Tết vừa qua thật ý nghĩa vì em không chỉ được ngắm hoa đẹp, mà còn được học cách quan sát và yêu thương cuộc sống. Em tự hứa sẽ học tập thật tốt để mỗi mùa xuân sang, em lại có thể cùng gia đình tạo nên những kỉ niệm tuyệt vời như thế.

Câu 9: Phân tích biện pháp tu từ

  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
  • Chỉ ra biểu hiện: Tác giả dùng những từ ngữ chỉ hoạt động, tâm trạng của con người để nói về chim Sáo: "tạt qua", "tránh mặt", "biết hối hận", "nhớ quê hương".
  • Tác dụng:
    • Làm cho hình ảnh con Sáo trở nên sinh động, gần gũi và có tâm hồn như một con người thực thụ.
    • Diễn tả sâu sắc sự thay đổi trong nhận thức và tâm trạng của Sáo: từ một kẻ ích kỷ, coi thường xóm giềng đến khi nhận ra lỗi lầm và cảm thấy cô đơn, day dứt.
    • Giúp câu văn giàu sức gợi cảm, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm với nhân vật.

Câu 10: Bài học tâm đắc từ câu chuyện

Câu chuyện "Chào Mào và Sáo Sậu" đã để lại trong em bài học sâu sắc về lòng chân thành và sự gắn bó với cộng đồng, quê hương. Trong cuộc sống, chúng ta không nên sống ích kỷ, chỉ biết nghĩ đến bản thân hay dùng những lời nói dối để trốn tránh trách nhiệm giúp đỡ bạn bè, hàng xóm như nhân vật Sáo Sậu. Sự xa hoa, danh vọng hão huyền nơi xa lạ sẽ không bao giờ đem lại hạnh phúc thực sự nếu chúng ta đánh mất đi tình làng nghĩa xóm và nguồn cội của mình. Qua đó, em hiểu rằng mỗi người cần sống chân thành, biết sẻ chia và trân trọng những mối quan hệ thân thiết xung quanh. Đừng để đến khi cô đơn, lạc lõng mới nhận ra giá trị của hai chữ "quê hương" thì đã muộn màng.

Câu 1: Bài Làm

Bài thơ "Cây đa" của Trần Đăng Khoa là một bức tranh làng quê trong trẻo, đánh thức trong lòng người đọc nỗi nhớ quê hương da diết. Bằng ngòi bút tinh tế và tâm hồn nhạy cảm, tác giả đã biến cây đa thành một người bạn thân thiết, biết "gọi gió", "vẫy chim". Em đặc biệt ấn tượng với cách phối màu rực rỡ của bài thơ: từ sắc xanh của lá, sắc bạc của dòng nước đến màu vàng óng của biển lúa. Hình ảnh những bác nông dân nghỉ mát dưới vòm đa rì rào gợi lên một nhịp sống thanh bình, thư thái. Bài thơ không chỉ tả cảnh mà còn chứa đựng tình yêu thương, sự gắn bó sâu sắc của đứa trẻ đối với từng gốc cây, ngọn cỏ nơi quê nhà. Đọc bài thơ, em cảm thấy trân trọng hơn những giá trị giản dị và thêm yêu tha thiết vẻ đẹp của làng quê Việt Nam.

Câu 2 : Bài Làm

Trong ký ức tuổi thơ của mỗi người, có lẽ những giây phút sum vầy bên gia đình luôn là những mảng màu rực rỡ và ấm áp nhất. Đối với em, trải nghiệm đáng nhớ nhất chính là lần đầu tiên được cùng ông nội và bố mẹ gói bánh chưng vào ngày 28 Tết năm ngoái. Đó không chỉ là một buổi học làm bánh, mà còn là hành trình tìm về những giá trị truyền thống thiêng liêng.

Sáng hôm ấy, không khí se lạnh của mùa đông vẫn còn vương vấn, nhưng trong sân nhà em đã rộn ràng tiếng cười nói. Ông nội em – "nghệ nhân" chính của buổi lễ – đã chuẩn bị sẵn mọi thứ: những xấp lá dong xanh mướt được rửa sạch sẽ, những thúng gạo nếp cái hoa vàng trắng ngần, đỗ xanh vàng óng và những miếng thịt ba chỉ được tẩm ướp tiêu thơm lừng.

Em được giao nhiệm vụ "trọng đại" là lau khô lá dong. Ban đầu, em làm rất hăng hái, nhưng vì chưa khéo léo nên đã lỡ tay làm rách một vài chiếc lá. Thấy em lúng túng, ông nội cười hiền từ bảo: "Con cứ thong thả thôi, làm bánh cũng như rèn tính nết, cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ." Sau đó, bố bắt đầu dạy em cách gấp lá vào khuôn. Những chiếc lá dong qua bàn tay thô ráp nhưng điêu luyện của bố bỗng chốc nằm ngay ngắn thành hình vuông vức.

Đến công đoạn đổ gạo và đỗ, em được tự tay thực hiện dưới sự hướng dẫn của mẹ. Em cẩn thận đặt từng lớp gạo, lớp đỗ rồi đến miếng thịt ở giữa. Khi ông nội bắt đầu buộc lạt, những vòng lạt tre mềm mại quấn quanh chiếc bánh một cách chắc chắn, em cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ. Chiếc bánh đầu tiên do chính tay em "tham gia" sản xuất tuy hơi méo mó, không được đẹp như của ông và bố, nhưng em thấy nó thật đặc biệt.

Khoảnh khắc tuyệt vời nhất chính là buổi tối hôm đó, khi cả nhà cùng quây quần bên bếp lửa hồng để luộc bánh. Trong ánh lửa bập bùng và làn khói bếp cay nồng, ông kể cho em nghe về sự tích Bánh chưng bánh giầy, về ý nghĩa của lòng biết ơn cội nguồn. Bố mẹ thì ôn lại những chuyện vui buồn trong suốt một năm qua. Em tựa đầu vào vai mẹ, cảm nhận hơi ấm từ bếp lửa và từ tình yêu thương vô bờ bến của gia đình.

Trải nghiệm gói bánh chưng năm ấy đã để lại trong em những cảm xúc khó quên. Em nhận ra rằng, giá trị thực sự của ngày Tết không nằm ở những mâm cao cỗ đầy, mà nằm ở sự gắn kết giữa các thành viên dưới một mái nhà. Những chiếc bánh chưng xanh không chỉ chứa đựng hương vị của lúa nếp, đậu xanh mà còn gói trọn cả niềm tin, hy vọng và tình thân ấm áp.

Dù sau này có đi đâu xa, em chắc chắn sẽ luôn nhớ về mùi khói bếp đêm 28 Tết và hình ảnh cả gia đình quây quần bên nhau. Em tự hứa sẽ học hỏi nhiều hơn để có thể giữ gìn những nét đẹp truyền thống này của quê hương mình.

Câu 1: Bài Làm

Bài thơ "Cây đa" của Trần Đăng Khoa là một bức tranh làng quê trong trẻo, đánh thức trong lòng người đọc nỗi nhớ quê hương da diết. Bằng ngòi bút tinh tế và tâm hồn nhạy cảm, tác giả đã biến cây đa thành một người bạn thân thiết, biết "gọi gió", "vẫy chim". Em đặc biệt ấn tượng với cách phối màu rực rỡ của bài thơ: từ sắc xanh của lá, sắc bạc của dòng nước đến màu vàng óng của biển lúa. Hình ảnh những bác nông dân nghỉ mát dưới vòm đa rì rào gợi lên một nhịp sống thanh bình, thư thái. Bài thơ không chỉ tả cảnh mà còn chứa đựng tình yêu thương, sự gắn bó sâu sắc của đứa trẻ đối với từng gốc cây, ngọn cỏ nơi quê nhà. Đọc bài thơ, em cảm thấy trân trọng hơn những giá trị giản dị và thêm yêu tha thiết vẻ đẹp của làng quê Việt Nam.

Câu 2 : Bài Làm

Trong ký ức tuổi thơ của mỗi người, có lẽ những giây phút sum vầy bên gia đình luôn là những mảng màu rực rỡ và ấm áp nhất. Đối với em, trải nghiệm đáng nhớ nhất chính là lần đầu tiên được cùng ông nội và bố mẹ gói bánh chưng vào ngày 28 Tết năm ngoái. Đó không chỉ là một buổi học làm bánh, mà còn là hành trình tìm về những giá trị truyền thống thiêng liêng.

Sáng hôm ấy, không khí se lạnh của mùa đông vẫn còn vương vấn, nhưng trong sân nhà em đã rộn ràng tiếng cười nói. Ông nội em – "nghệ nhân" chính của buổi lễ – đã chuẩn bị sẵn mọi thứ: những xấp lá dong xanh mướt được rửa sạch sẽ, những thúng gạo nếp cái hoa vàng trắng ngần, đỗ xanh vàng óng và những miếng thịt ba chỉ được tẩm ướp tiêu thơm lừng.

Em được giao nhiệm vụ "trọng đại" là lau khô lá dong. Ban đầu, em làm rất hăng hái, nhưng vì chưa khéo léo nên đã lỡ tay làm rách một vài chiếc lá. Thấy em lúng túng, ông nội cười hiền từ bảo: "Con cứ thong thả thôi, làm bánh cũng như rèn tính nết, cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ." Sau đó, bố bắt đầu dạy em cách gấp lá vào khuôn. Những chiếc lá dong qua bàn tay thô ráp nhưng điêu luyện của bố bỗng chốc nằm ngay ngắn thành hình vuông vức.

Đến công đoạn đổ gạo và đỗ, em được tự tay thực hiện dưới sự hướng dẫn của mẹ. Em cẩn thận đặt từng lớp gạo, lớp đỗ rồi đến miếng thịt ở giữa. Khi ông nội bắt đầu buộc lạt, những vòng lạt tre mềm mại quấn quanh chiếc bánh một cách chắc chắn, em cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ. Chiếc bánh đầu tiên do chính tay em "tham gia" sản xuất tuy hơi méo mó, không được đẹp như của ông và bố, nhưng em thấy nó thật đặc biệt.

Khoảnh khắc tuyệt vời nhất chính là buổi tối hôm đó, khi cả nhà cùng quây quần bên bếp lửa hồng để luộc bánh. Trong ánh lửa bập bùng và làn khói bếp cay nồng, ông kể cho em nghe về sự tích Bánh chưng bánh giầy, về ý nghĩa của lòng biết ơn cội nguồn. Bố mẹ thì ôn lại những chuyện vui buồn trong suốt một năm qua. Em tựa đầu vào vai mẹ, cảm nhận hơi ấm từ bếp lửa và từ tình yêu thương vô bờ bến của gia đình.

Trải nghiệm gói bánh chưng năm ấy đã để lại trong em những cảm xúc khó quên. Em nhận ra rằng, giá trị thực sự của ngày Tết không nằm ở những mâm cao cỗ đầy, mà nằm ở sự gắn kết giữa các thành viên dưới một mái nhà. Những chiếc bánh chưng xanh không chỉ chứa đựng hương vị của lúa nếp, đậu xanh mà còn gói trọn cả niềm tin, hy vọng và tình thân ấm áp.

Dù sau này có đi đâu xa, em chắc chắn sẽ luôn nhớ về mùi khói bếp đêm 28 Tết và hình ảnh cả gia đình quây quần bên nhau. Em tự hứa sẽ học hỏi nhiều hơn để có thể giữ gìn những nét đẹp truyền thống này của quê hương mình.

Vào thời giặc Minh xâm lược nước ta, chúng coi nhân dân ta như cỏ rác, làm nhiều điều bạo ngược. Bấy giờ ở vùng núi Lam Sơn, nghĩa quân nổi dậy chống lại chúng, nhưng buổi đầu thế lực còn non yếu nên nhiều lần thất bại. Thấy vậy, đức Long Quân quyết định cho nghĩa quân mượn gươm thần để giết giặc.

Hồi ấy, ở Thanh Hóa, có một người làm nghề đánh cá tên là Lê Thận. Một đêm nọ, Thận thả lưới ở một bến vắng như thường lệ. Đến khi kéo lưới lên thấy nằng nặng, nghĩ rằng sẽ kéo được mẻ cá to. Nhưng khi thò tay vào bắt cá thì chỉ thấy một thanh sắt. Chàng vứt xuống sông, rồi lại thả lưới ở chỗ khác. Kì lạ thay, liên tiếp ba lần đều vớt được thanh sắt nọ. Thận liền đưa thanh sắt lại mồi lửa thì phát hiện ra đó là một thanh gươm.

Về sau, Thận gia nhập vào nghĩa quân Lam Sơn. Một lần nọ, chủ tướng Lê Lợi cùng tùy tùng đến thăm nhà Thận. Bỗng nhiên thấy phía góc nhà lóe sáng, Lê Lợi tiến đến gần xem là cầm lên xem là vật thì gì thì thấy hai chữ “Thuận Thiên”. Song lại không ai nghĩ đó là lưỡi gươm thần.

Một hôm, bị giặc đuổi, Lê Lợi và các tướng rút mỗi người một ngả. Lúc đi ngang qua một khu rừng, Lê Lợi thấy có ánh sáng trên ngọn cây đa. Ông trèo lên mới biết đó là một cái chuôi gươm nạm ngọc quý giá. Bỗng nhớ đến lưỡi gươm nhà Lê Thận, ông mang chuôi về tra vào lưỡi gươm thì vừa như in.

Một năm trôi qua, nhờ có gươm thần giúp sức, nghĩa quân của Lê Lợi đánh đến đâu thắng đến đó. Thanh thế ngày một vang xa. Quân Minh được dẹp tan. Lê Lợi lên ngôi vua, lấy niên hiệu là Lê Thái Tổ. Vua cho cưỡi thuyền trên hồ Tả Vọng thì thấy Rùa Vàng nổi lên đòi lại thanh gươm thần:Minh được dẹp tan. Lê Lợi lên ngôi vua, lấy niên hiệu là Lê Thái Tổ. Vua cho cưỡi thuyền trên hồ Tả Vọng thì thấy Rùa Vàng nổi lên đòi lại thanh gươm thần. và sau đó đất nước chở lên yên bình.



1tắt tv khi không xem nữa,2 tắt điện khi không ở đó,3 dùng đúng mục đích,4 sử dụng điện khi cần thiết

A. kiến trúc nhà nổi

b,thành phần [gỗ , thép ,sắt,cát ,gạch,...]