Trần Phương Hiếu
Giới thiệu về bản thân
Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp đã lựa chọn một tình huống rất đời thường – một bữa ăn nơi quán phở – để làm nổi bật những giá trị nhân văn sâu sắc. Qua câu chuyện hai người cha đưa con lên Hà Nội thi đại học, tác giả đã thể hiện chủ đề về tình cha con thầm lặng, sự hi sinh của người cha và nỗi thấu hiểu, biết ơn của người con. Đồng thời, truyện cũng gây ấn tượng bởi những nét nghệ thuật tinh tế, giàu sức gợi từ chính những chi tiết rất nhỏ trong văn bản.
Chủ đề của truyện được bộc lộ rõ qua chi tiết “bốn người mà chỉ có hai bát phở”. Khi bước vào quán, “cả bốn người họ nhìn sang tôi, nhìn sang những bàn khác, rồi tần ngần nhìn tới nhìn lui cái biển ghi trên cửa quán”, cho thấy sự bỡ ngỡ, e dè của những người từ quê ra thành phố. Hai người cha quyết định gọi “hai phở bò chín. Hai trứng” cho con, còn mình thì không ăn. Khi bát phở được mang ra, họ chỉ nhẹ nhàng nói: “Chúng mày ăn đi”, rồi “kéo xích cái ghế ra ngoài một chút” để ngồi nói chuyện. Hành động giản dị ấy lại chứa đựng sự hi sinh thầm lặng: cha nhường phần ngon, phần no cho con. Không chỉ vậy, trong câu chuyện của hai người cha còn đầy những lo toan: “phòng trọ trên này sao đắt chi mà đắt”, “mua mấy tấm bánh mì, lên xe ăn tạm”, “về đến quê rồi, chúng nó thích ăn gì, tha hồ ăn”. Những lời nói mộc mạc ấy cho thấy họ luôn tính toán tiết kiệm, chắt chiu từng đồng chỉ để dành điều tốt nhất cho con.
Hình ảnh hai người cha còn được khắc họa rõ qua ngoại hình và cử chỉ. Đó là những người nông dân với “bộ quần áo chỉn chu nhất… không còn rõ màu sắc ban đầu”, nhưng vẫn mang theo lên thành phố cho dịp quan trọng của con. Đến khi trả tiền, “người cha… lẳng lặng moi cái ví bằng vải bông chần màu lam… đếm một lúc cho những tờ hai nghìn, năm nghìn, mười nghìn để sao cho đủ ba mươi nghìn đồng”. Chi tiết này cho thấy sự nghèo khó, chắt chiu và cả nỗi xót xa khi phải tiêu từng đồng tiền ít ỏi. Tất cả đã làm nổi bật tình yêu thương con sâu sắc, âm thầm mà lớn lao của những người cha.
Bên cạnh đó, truyện còn thể hiện tâm trạng của những người con. Hai cậu bé “cặm cụi ngồi với bát phở”, “không nói gì”, “không cả dám khen một câu”. Sự im lặng ấy xuất phát từ sự thấu hiểu hoàn cảnh gia đình. Đặc biệt, chi tiết “chúng nhìn những đồng tiền đi ra khỏi ví của cha” đã diễn tả rõ nỗi áy náy, thương cha của những đứa con. Câu kết “Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều...” vừa cụ thể vừa khái quát, làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc: món nợ lớn nhất của con cái chính là công lao và tình yêu thương của cha mẹ.
Về nghệ thuật, truyện gây ấn tượng bởi cách xây dựng tình huống đơn giản mà giàu ý nghĩa. Ngôi kể thứ nhất với nhân vật “tôi” là người quan sát giúp câu chuyện trở nên chân thực, khách quan. Tác giả sử dụng nhiều chi tiết nhỏ nhưng đắt giá như cái nhìn “tần ngần”, hành động “kéo xích cái ghế”, chiếc “ví bằng vải bông”, những “tờ hai nghìn, năm nghìn”… để khắc họa rõ nét nhân vật. Giọng văn nhẹ nhàng, không lên gân mà thấm thía, đặc biệt là cách kết thúc giàu sức gợi đã để lại dư âm sâu sắc trong lòng người đọc.
Tóm lại, bằng những chi tiết rất gần gũi với đời sống, “Bát phở” đã làm nổi bật tình cha con sâu nặng và gợi nhắc mỗi người về lòng biết ơn đối với cha mẹ. Truyện không chỉ chạm đến cảm xúc mà còn khiến người đọc suy ngẫm về những điều giản dị nhưng vô cùng thiêng liêng trong cuộc sống.
Câu 1.
Văn bản bàn về vẻ đẹp bức tranh mùa gặt và giá trị nội dung, nghệ thuật của bài thơ “Lúa chín” (Nguyễn Duy).
Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm đoạn (3):
“Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm.”
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập: “hình như” (thành phần tình thái).
b. Thành phần biệt lập: “người ơi” (thành phần gọi – đáp).
Câu 4.
- Cách trích dẫn: trích dẫn trực tiếp (trích thơ đặt trong dấu ngoặc kép).
- Tác dụng: làm cho lập luận cụ thể, xác thực, tăng sức thuyết phục, đồng thời giúp người đọc cảm nhận trực tiếp vẻ đẹp của hình ảnh, ngôn từ trong bài thơ.
Câu 5.
Các lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4) giúp làm rõ luận điểm về tâm trạng, tình cảm của người nông dân: vừa vui mừng, náo nức trước mùa gặt, vừa lo lắng, trân trọng thành quả lao động. Nhờ đó, luận điểm trở nên sâu sắc, chân thực và giàu sức thuyết phục hơn.
Câu 6.
Em thích nhất cách tác giả kết hợp giữa lí lẽ và cảm xúc khi nghị luận. Bài viết không khô khan mà rất sinh động, giàu hình ảnh, giúp người đọc vừa hiểu vấn đề vừa cảm nhận được vẻ đẹp của thơ. Điều này làm cho bài nghị luận trở nên hấp dẫn và dễ tiếp nhận hơn.
Bài thơ “Bộ đội về làng” của Hoàng Trung Thông là một khúc ca giản dị mà xúc động về tình quân dân trong thời kì kháng chiến chống Pháp. Đoạn trích đã khắc họa sinh động cảnh bộ đội trở về làng trong niềm vui đón chào nồng hậu của người dân, qua đó làm nổi bật chủ đề ca ngợi tình cảm gắn bó keo sơn giữa quân với dân, đồng thời thể hiện những nét đặc sắc nghệ thuật mộc mạc, giàu sức gợi.
Trước hết, chủ đề của đoạn thơ được thể hiện rõ qua niềm vui rộn ràng khi “các anh về”. Điệp ngữ “Các anh về” được lặp lại nhiều lần đã nhấn mạnh sự trở về của người lính và tạo âm hưởng vui tươi, náo nức. Sự xuất hiện của bộ đội khiến “mái ấm nhà vui”, “tiếng hát câu cười / rộn ràng xóm nhỏ”. Không khí làng quê như bừng sáng, tràn ngập niềm vui và sự sống. Đặc biệt, hình ảnh “lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau” đã diễn tả niềm hân hoan, yêu mến của trẻ nhỏ đối với các anh bộ đội. Hình ảnh “mẹ già bịn rịn áo nâu / vui đàn con ở rừng sâu mới về” lại gợi lên tình cảm xúc động, thân thương như ruột thịt. Người lính không chỉ là người chiến đấu mà còn là “đàn con” của nhân dân, được chở che, yêu thương. Qua đó, bài thơ khẳng định tình quân dân gắn bó sâu nặng, như một gia đình lớn trong những năm tháng kháng chiến gian lao.
Bên cạnh đó, đoạn thơ còn làm nổi bật vẻ đẹp của làng quê nghèo mà giàu tình nghĩa. Tác giả viết: “Làng tôi nghèo / mái lá nhà tre”, “nhà lá đơn sơ” – những hình ảnh rất đỗi quen thuộc, chân thực về cuộc sống thiếu thốn của người dân. Tuy nhiên, trong cái nghèo ấy lại sáng lên tấm lòng hiếu khách, chân thành: “tấm lòng rộng mở”, “nồi cơm nấu dở / bát nước chè xanh”. Dù chỉ là những thứ giản dị, mộc mạc nhưng lại chứa đựng tình cảm ấm áp, thể hiện sự trân trọng và yêu thương mà người dân dành cho bộ đội. Hình ảnh “ngồi vui kể chuyện tâm tình bên nhau” đã khép lại đoạn thơ bằng không khí đầm ấm, gần gũi, cho thấy sự gắn bó khăng khít giữa quân và dân.
Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật với ngôn ngữ giản dị, giàu tính biểu cảm. Tác giả sử dụng nhiều từ láy như “rộn ràng”, “hớn hở”, “xôn xao” để diễn tả sinh động không khí vui tươi của làng quê. Điệp ngữ “các anh về” được lặp lại tạo nhịp điệu và nhấn mạnh cảm xúc chủ đạo của bài thơ. Hình ảnh thơ gần gũi, mang đậm chất đời sống như “mái lá nhà tre”, “áo nâu”, “bát nước chè xanh” góp phần làm tăng tính chân thực và sức gợi. Ngoài ra, giọng điệu thơ nhẹ nhàng, ấm áp, kết hợp với nhịp thơ linh hoạt đã tạo nên một bức tranh sống động, giàu cảm xúc.
Từ bằng những hình ảnh cụ thể, gần gũi và giọng điệu chân thành, đoạn trích “Bộ đội về làng” đã thể hiện sâu sắc tình quân dân thắm thiết và vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến. Bài thơ không chỉ giúp người đọc hiểu hơn về một thời kì lịch sử mà còn để lại ấn tượng đẹp về nghĩa tình, góp phần làm nên giá trị bền vững của thơ ca cách mạng.
Câu 1.
Văn bản cung cấp những hiểu biết cơ bản về bão: khái niệm, đặc điểm mắt bão, nguyên nhân hình thành và tác hại của bão đối với con người.
Câu 2.
- Bão: là hiện tượng thời tiết cực đoan, có gió mạnh, mưa lớn, sức tàn phá cao.
- Mắt bão: là vùng trung tâm của bão, thời tiết khá yên bình, ít gió, trời quang.
Khác nhau: bão dữ dội, còn mắt bão lại tương đối lặng yên.
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập: mắt bão lỗ kim
b. Kiểu câu: Câu trần thuật.
Câu 4.
- Cách triển khai: phân loại và giải thích theo hai nhóm nguyên nhân , kết hợp trình bày theo trình tự logic.
- Hiệu quả: giúp thông tin rõ ràng, dễ hiểu, có hệ thống, người đọc nắm được nguyên nhân một cách đầy đủ và khoa học.
Câu 5.
Phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh “mắt bão”):
Giúp minh họa trực quan, làm rõ nội dung, tăng tính sinh động và giúp người đọc dễ hình dung hơn về hiện tượng được nói đến.
Câu 6.
Theo em, để hạn chế ảnh hưởng của bão, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính. Bên cạnh đó, chúng ta nên tích cực trồng cây, bảo vệ rừng và sử dụng tài nguyên hợp lí. Người dân cần theo dõi thông tin dự báo thời tiết để chủ động phòng tránh khi có bão. Nhà nước cũng cần xây dựng hệ thống cảnh báo và cơ sở hạ tầng vững chắc hơn. Là học sinh, em có thể tuyên truyền cho mọi người xung quanh về ý thức phòng chống thiên tai. Những hành động nhỏ nhưng thiết thực sẽ góp phần giảm thiểu thiệt hại do bão gây ra.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh
Câu 2.
Ba nhân vật chính là: Rancho, Farhan và Raju.
Câu 3.
- Thành tích nổi bật của phim:
- Doanh thu cao, phá kỷ lục tại Ấn Độ trong tuần mở màn.
- Thành công tại thị trường quốc tế (Nhật Bản, Trung Quốc).
- Đạt Giải thưởng Lớn tại Video Yasan Awards (Nhật Bản).
- Được đề cử và vinh danh tại nhiều giải thưởng quốc tế.
- Tác dụng của cách trình bày:
Việc giới thiệu thành tích trước giúp tăng độ tin cậy và sức thuyết phục, tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ, khiến người đọc quan tâm hơn, từ đó dễ tiếp nhận phần nội dung và ý nghĩa của bộ phim.
Câu 4.
Mục đích:
Giới thiệu, ca ngợi bộ phim “Ba chàng ngốc”, đồng thời làm nổi bật giá trị nội dung, ý nghĩa giáo dục và thông điệp sâu sắc mà bộ phim mang lại.
Câu 5.
Từ văn bản, em rút ra bài học rằng trong tình bạn cần biết quan tâm, giúp đỡ và luôn ở bên nhau khi khó khăn. Một tình bạn đẹp không chỉ là cùng chia sẻ niềm vui mà còn sẵn sàng hi sinh vì nhau. Bên cạnh đó, mỗi người bạn cũng nên biết động viên nhau theo đuổi ước mơ và sống tích cực hơn. Tình bạn chân thành sẽ giúp con người vượt qua thử thách và trưởng thành hơn trong cuộc sống.
Câu 1
Nhân vật người bố trong truyện ngắn “Bố tôi” để lại ấn tượng sâu sắc bởi tình yêu thương con âm thầm mà mãnh liệt. Ông sống ở vùng núi cao, lam lũ và không biết chữ, nhưng luôn dõi theo con đang học nơi xa. Hình ảnh mỗi tuần ông “mặc chiếc áo phẳng phiu nhất”, đi chân đất xuống bưu điện nhận thư cho thấy sự trân trọng và mong ngóng tình cảm từ con. Dù không đọc được nội dung, ông vẫn nâng niu lá thư, chạm tay và áp vào khuôn mặt như để cảm nhận hơi ấm của con. Đặc biệt, ông không nhờ người khác đọc thư vì muốn giữ riêng mối gắn bó thiêng liêng giữa hai cha con. Những lá thư được ông cẩn thận cất giữ, không thiếu một lá, thể hiện tình yêu bền bỉ và sâu nặng. Người bố hiện lên mộc mạc, ít nói nhưng giàu tình cảm, là biểu tượng đẹp của tình phụ tử giản dị mà thiêng liêng, khiến người đọc không khỏi xúc động.
Câu 2
Trong tự nhiên, có nhiều hiện tượng vừa quen thuộc vừa đáng suy ngẫm, trong đó mưa axit là một hiện tượng tiêu biểu, phản ánh rõ tác động của con người đến môi trường.
Mưa axit là hiện tượng nước mưa có độ axit cao hơn bình thường. Nước mưa tự nhiên có độ pH khoảng 5,6, nhưng khi xảy ra mưa axit, độ pH có thể giảm xuống dưới 5. Nguyên nhân chủ yếu là do các khí như lưu huỳnh đioxit (SO₂) và oxit nitơ (NOₓ) sinh ra từ hoạt động công nghiệp, khí thải xe cộ và việc đốt nhiên liệu hóa thạch. Khi bay lên khí quyển, các khí này kết hợp với hơi nước và oxy tạo thành các axit mạnh, rồi hòa vào nước mưa và rơi xuống mặt đất.
Hiện tượng mưa axit có nhiều biểu hiện rõ rệt. Cây cối bị vàng lá, sinh trưởng kém do đất bị chua hóa; ao hồ bị ô nhiễm, ảnh hưởng đến sinh vật dưới nước. Ngoài ra, mưa axit còn làm các công trình bằng kim loại, đá và bê tông bị ăn mòn nhanh chóng. Hiện tượng này thường xuất hiện ở những khu vực có nhiều hoạt động công nghiệp.
Về mặt khoa học, SO₂ và NOₓ khi phản ứng với nước và oxy sẽ tạo thành axit sunfuric (H₂SO₄) và axit nitric (HNO₃), khiến nước mưa mang tính axit. Các số liệu đo độ pH của nước mưa ở nhiều nơi đã chứng minh rõ ràng điều đó.
Mưa axit gây ra nhiều tác động tiêu cực: làm suy giảm rừng, phá vỡ cân bằng sinh thái, gây hư hỏng công trình và ảnh hưởng gián tiếp đến sức khỏe con người.
Qua đó ta thấy mưa axit là một hiện tượng đáng lo ngại. Vì vậy, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, giảm thiểu khí thải để hướng tới cuộc sống xanh, sạch, bền vững hơn.