NGUYỄN ĐỨC QUANG
Giới thiệu về bản thân
Giúp dễ mang theo, sử dụng mọi lúc mọi nơi, tiết kiệm năng lượng, và mở rộng ứng dụng trong đời sống hằng ngày.
Qua các thế hệ, máy tính ngày càng nhỏ gọn hơn, nhanh hơn, ít tiêu thụ điện hơn và dễ di chuyển hơn.
Dùng đèn điện tử, rất lớn, tốn điện, chậm, kém tin cậy, lập trình ngôn ngữ máy, dùng thẻ đục lỗ.
Vì cơ giới hóa tính toán giúp tự động hóa việc tính, tăng tốc độ, độ chính xác, giảm phụ thuộc vào con người, và đặt nền móng cho sự ra đời và phát triển của máy tính hiện đại.
Cồng kềnh, dung lượng rất thấp, dễ hỏng/mất, nhập–xuất dữ liệu chậm.
Nhỏ gọn, nhanh hơn, ít tốn điện, bền hơn rơ le.
Vì kiến trúc Von Neumann đưa ra ý tưởng lưu chung chương trình và dữ liệu trong bộ nhớ, giúp máy tính linh hoạt, dễ lập trình và dễ thiết kế.
(1) Bàn tính là thiết bị tính toán thủ công cổ xưa nhất, sử dụng các hạt để thực hiện phép cộng, trừ, nhân, chia.
(2) Máy tính Pascal (Pascaline) là một trong những máy tính cơ học đầu tiên, sử dụng các bánh răng và cần gạt để thực hiện phép cộng và trừ tự động.
(3) ENIAC (Electronic Numerical Integrator and Computer) là máy tính điện tử đa năng đầu tiên trên thế giới thực hiện các phép tính phức tạp với tốc độ rất cao.
Mục tiêu thiết kế chính của máy tính Babbage là tạo ra một cỗ máy có khả năng thực hiện nhiều phép tính phức tạp, không chỉ giới hạn ở bốn phép tính số học cơ bản, và có thể lập trình được để tự động hóa các chuỗi tính toán. Ông muốn vượt ra ngoài việc tính toán số học thông thường, hướng tới một thiết bị đa năng có thể thực hiện các ứng dụng rộng hơn.
Thế hệ thứ nhất (khoảng 1940 - 1956): Đèn điện tử chân không.
Thế hệ thứ hai (khoảng 1956 - 1963): Bóng bán dẫn.
Thế hệ thứ ba (khoảng 1964 - 1971): Mạch tích hợp.
Thế hệ thứ tư (khoảng 1971 - đến nay): Bộ vi xử lý sử dụng công nghệ Tích hợp quy mô rất lớn (Very Large Scale Integration - VLSI) và sau này là Tích hợp quy mô cực lớn (Ultra Large Scale Integration - ULSI).