Trần Đăng Khoa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Đăng Khoa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong kho tàng văn học Việt Nam, có rất nhiều nhân vật để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc. Với em, nhân vật để lại ấn tượng sâu sắc nhất chính là chị Dậu trong tác phẩm Tắt đèn của nhà văn Ngô Tất Tố. Chị Dậu là hiện thân tiêu biểu cho hình ảnh người phụ nữ nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám: vừa giàu đức hi sinh, vừa có sức sống mãnh liệt, phi thường. Đặc điểm nổi bật đầu tiên ở chị Dậu là tình yêu thương chồng con vô bờ bến và đức hi sinh thầm lặng. Cuộc sống gia đình chị Dậu nghèo khổ đến cùng cực do sưu cao thuế nặng. Khi anh Dậu bị bắt trói, đánh đập dã man vì không có tiền nộp sưu, chị Dậu đã làm mọi cách để cứu chồng. Chị chạy vạy khắp nơi vay mượn tiền, bán đứa con gái đầu lòng là cái Tí và cả ổ chó con mà lòng đau như cắt. Hình ảnh chị Dậu van xin thiết tha tên cai lệ và người nhà lí trưởng, hay cảnh chị khóc thương con trong sự bất lực, đã chạm đến tận cùng trái tim người đọc, cho thấy tình cảm gia đình mãnh liệt và sự hi sinh quên mình của người vợ, người mẹ này. Tuy nhiên, điều khiến chị Dậu thực sự trở thành một tượng đài trong lòng em lại là sức sống tiềm tàng và sự phản kháng mãnh liệt khi bị dồn vào đường cùng. Khi bọn cường hào vẫn không buông tha, xông vào nhà đánh trói anh Dậu một lần nữa, bản năng sinh tồn và lòng tự trọng của người phụ nữ đã trỗi dậy mạnh mẽ. Từ một người vợ hiền lành, nhẫn nhịn, chị Dậu bỗng trở nên kiên cường lạ thường. Câu nói: “Mày trói chồng bà đi, bà cho mày xem!” là lời tuyên chiến đanh thép. Hành động "nghiến hai hàm răng", "túm lấy cổ" tên cai lệ và "ấn dúi ra cửa" thể hiện sự bộc phát của sức mạnh bị dồn nén bấy lâu. Chị Dậu lúc này không chỉ đấu tranh để bảo vệ chồng, bảo vệ gia đình, mà còn đấu tranh để bảo vệ nhân phẩm của một con người. Sức mạnh phi thường này đã biến chị Dậu từ một nạn nhân trở thành một chiến sĩ, đại diện cho tinh thần quật cường của giai cấp nông dân. Qua nhân vật chị Dậu, nhà văn Ngô Tất Tố không chỉ tố cáo chế độ thực dân nửa phong kiến tàn bạo, mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn và sức mạnh tiềm ẩn của người phụ nữ Việt Nam. Chị Dậu là một nhân vật sống mãi trong tâm trí em như một biểu tượng của lòng yêu thương và tinh thần đấu tranh bất khuất.

Câu 1:

Văn bản thuộc thể loại tùy bút 

Câu 2:

Theo tác giả, "nghệ thuật" ăn quà của người Hà Nội được thể hiện ở hai điểm chính:
  • Ăn đúng giờ: Mỗi món quà chỉ xuất hiện vào một giờ nhất định trong ngày ("Mỗi giờ là một thứ khác nhau").
  • Chọn đúng người bán hàng: Phải chọn đúng người bán hàng sành sỏi, có tay nghề ("chọn người bán hàng ấy, mới là người sành ăn").
  • Câu3:
  • Biện pháp tu từ: So sánh.
  • Tác dụng:
    • Gợi hình: Giúp người đọc hình dung một cách cụ thể, sống động về độ sắc bén tuyệt đối của con dao ("sáng như nước") và sự nhẹ nhàng, thuần thục của người bán hàng khi cắt cơm nắm ("ngọt như đường phèn").
    • Biểu cảm: Nhấn mạnh sự tinh tế, sạch sẽ, khéo léo trong cách chế biến và phục vụ quà ăn của người Hà Nội, thể hiện sự trân trọng của tác giả đối với nét văn hóa này.
    • Câu 4:
    • Chủ đề của văn bản là: Nét đẹp văn hóa ẩm thực quà rong tinh tế, độc đáo của Hà Nội xưa và tình yêu, sự gắn bó tha thiết của tác giả đối với những nét đẹp văn hóa ấy.
    Câu 5: Cái tôi trữ tình của tác giả Thạch Lam trong văn bản thể hiện rõ nét:
    • Tinh tế, sành sỏi: Tác giả là người am hiểu sâu sắc về ẩm thực Hà Nội, có cái nhìn rất tinh tế, nhận ra sự khác biệt giữa quà Hà Nội và các nơi khác, và biết cách thưởng thức "sành ăn".
    • Yêu mến, trân trọng: Giọng văn đầy ắp sự nâng niu, yêu mến đối với từng món quà, từng người bán hàng, thể hiện tình yêu tha thiết với văn hóa truyền thống của quê hương.
    • Giàu chất nhân văn: Tác giả không chỉ nói về món ăn mà còn quan tâm đến con người (người thợ, trẻ con, các bà, các cô đi chợ), thể hiện sự thấu hiểu, đồng cảm với cuộc sống mưu sinh của họ.
    Câu 6:Qua tình yêu mà Thạch Lam dành cho những món quà rong giản dị của Hà Nội, em càng thấm thía rằng tình yêu quê hương không phải lúc nào cũng là những điều vĩ đại, lớn lao. Nó thường bắt nguồn từ những điều nhỏ nhặt, thân thuộc nhất trong đời sống hàng ngày như hương vị món ăn, tiếng rao đêm, hay dáng hình người bán hàng. Sự gắn bó với quê hương chính là sự trân trọng những giá trị văn hóa, vật chất và tinh thần đã nuôi dưỡng ta. Mỗi người cần biết giữ gìn, yêu thương và tự hào về những nét đẹp bình dị ấy, bởi chính những điều nhỏ bé đó làm nên bản sắc và hồn cốt của quê nhà, khiến ta dù đi đâu xa vẫn luôn nhớ về.

BÀI LÀM :

Trong cuộc đời mỗi người, chắc hẳn ai cũng có những sự việc, những khoảnh khắc khiến ta nhớ mãi không quên. Đối với em, một sự việc đã khắc sâu trong tâm trí em, không phải vì nó lớn lao, vĩ đại, mà vì nó chứa đựng tình thương ấm áp và bài học sâu sắc về sự sẻ chia. Đó là buổi chiều thứ Bảy cách đây hai năm, khi em cùng mẹ tham gia một chuyến đi tình nguyện phát quà cho trẻ em nghèo ở một vùng quê ngoại thành. Buổi chiều hôm ấy trời hơi se lạnh, nhưng trong lòng em lại ấm áp lạ thường. Khi chiếc xe của đoàn tình nguyện dừng lại ở sân ủy ban xã, hình ảnh đầu tiên đập vào mắt em là những đứa trẻ với quần áo đã cũ sờn, khuôn mặt lấm lem nhưng đôi mắt lại sáng ngời niềm hy vọng. Khác với vẻ rụt rè ban đầu, khi thấy chúng em mang theo những thùng quà bánh, sữa và quần áo, các bạn nhỏ ùa đến vây quanh với những nụ cười tươi rói. Em được mẹ giao nhiệm vụ phát những hộp sữa tươi. Cảm giác lúc đó thật khó tả. Em đưa hộp sữa cho một bạn nữ nhỏ nhắn, khoảng chừng năm tuổi. Bạn ấy đón nhận bằng hai tay, cúi đầu cảm ơn thật lễ phép rồi không vội uống ngay, mà chạy về phía một góc sân, cẩn thận bóc vỏ hộp rồi đưa cho em trai nhỏ hơn đang đứng chờ. Hình ảnh hai chị em ngồi nép vào nhau, cùng chia sẻ từng ngụm sữa ngọt lịm đã chạm đến trái tim em một cách mạnh mẽ. Chứng kiến khoảnh khắc ấy, em bỗng thấy mắt mình cay cay. Em nhận ra rằng, đối với những đứa trẻ này, niềm vui đôi khi chỉ đơn giản là một hộp sữa, một chiếc bánh. Tình thương của người chị dành cho em trai, sự nhường nhịn, san sẻ trong hoàn cảnh thiếu thốn ấy khiến em vô cùng xúc động. Em chợt nhìn lại mình, đã có lúc em giận dỗi mẹ chỉ vì một món đồ chơi không được mua, hay càu nhàu vì đồ ăn không hợp ý. Em cảm thấy xấu hổ vô cùng. Sự việc hôm đó đã để lại trong em một ấn tượng không thể phai mờ. Nó là lời nhắc nhở em về giá trị của những điều mình đang có. Cuộc sống này còn rất nhiều mảnh đời khó khăn cần được giúp đỡ. Kể từ hôm đó, em biết trân trọng hơn những bữa cơm gia đình ấm áp, biết yêu thương và san sẻ với mọi người xung quanh nhiều hơn. Chuyến đi tình nguyện không chỉ mang lại niềm vui vật chất cho các bạn nhỏ, mà còn gieo vào lòng em một hạt giống tốt đẹp về lòng nhân ái. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật giỏi, và khi lớn lên, em sẽ tiếp tục tham gia nhiều hoạt động ý nghĩa như vậy để lan tỏa tình yêu thương và sự ấm áp đến những người kém may mắn hơn mình. Đó mãi là một kỉ niệm đẹp và sâu sắc nhất trong lòng em.

Bài 9:

tác dụng :

  1. Hình ảnh hóa sự ấm áp: Lời ru vốn là âm thanh, là tình cảm (khái niệm trừu tượng) được so sánh với tấm chăn (vật cụ thể, quen thuộc, có thể cảm nhận bằng xúc giác). Tác dụng này giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được sự ấm áp, vỗ về mà lời ru mang lại cho em bé.
  2. Nhấn mạnh tình yêu và sự che chở: Tấm chăn có chức năng giữ ấm, bảo vệ cơ thể. Việc so sánh này có tác dụng đề cao tình cảm người mẹ/người bà, cho thấy lời ru không chỉ là lời hát mà còn là sự bảo bọc, vỗ về, tạo cảm giác an toàn tuyệt đối cho đứa trẻ.
  3. Tăng tính gợi cảm cho câu thơ: Biện pháp so sánh làm cho câu thơ trở nên sinh động, giàu sức biểu cảm, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của tình mẫu tử, tình cảm gia đình.

Bài 10:

Theo em,hai thông điệp chung là:

Tình mẹ dành cho con là vô điều kiện, rộng lớn như biển cả và bất diệt theo thời gian.

Trong văn bản “Cậu bé nạo ống khói”, hình ảnh người lao động nhỏ tuổi hiện lên đầy ám ảnh và xúc động. Cậu bé làm nghề nạo ống khói – một công việc vô cùng vất vả, nguy hiểm và độc hại – đã trở thành biểu tượng cho những số phận trẻ em nghèo khổ dưới thời xã hội cũ.

Cậu bé hiện lên với dáng vẻ lem luốc, quần áo rách rưới, thân hình gầy gò vì phải chui rúc trong những ống khói chật hẹp, đầy bụi than. Đôi bàn tay nhỏ bé của em chai sạn, khuôn mặt đen sạm, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên sự trong sáng và lương thiện. Dù phải chịu nhiều cơ cực, em vẫn cần cù, chịu khó làm việc để kiếm sống, thể hiện nghị lực và tinh thần vượt khó đáng trân trọng.

Qua nhân vật cậu bé nạo ống khói, tác giả đã tố cáo hiện thực xã hội bất công – nơi trẻ em bị bóc lột, mất đi tuổi thơ hồn nhiên. Đồng thời, hình ảnh ấy cũng khơi dậy trong lòng người đọc tình thương, sự cảm thông sâu sắc đối với những số phận nhỏ bé, thiệt thòi. Cậu bé không chỉ là nạn nhân của xã hội mà còn là minh chứng cho sức sống mạnh mẽ và vẻ đẹp tâm hồn của con người lao động.

Tóm lại, nhân vật cậu bé nạo ống khói vừa gợi lên nỗi xót xa, vừa gửi gắm thông điệp nhân đạo sâu sắc: hãy yêu thương, bảo vệ trẻ em và trân trọng những con người lao động dù ở tầng lớp thấp nhất trong xã hội.

=> Lòng nhân ái và sự giúp đỡ:
--> Các bạn nữ sinh khi thấy cậu bé nạo ống khói khóc đã không ngại hỏi han và tìm hiểu nguyên nhân. Khi biết được hoàn cảnh của cậu bé, các bạn đã không ngần ngại góp tiền giúp đỡ cậu.
--> Hành động của các bạn nữ sinh thể hiện lòng nhân ái, sự đồng cảm và tinh thần tương thân tương ái.
=> Vượt qua khó khăn:
--> Cậu bé nạo ống khói tuy gặp khó khăn khi đánh mất tiền nhưng vẫn cố gắng giữ bình tĩnh và tìm cách giải quyết.
--> Cậu bé không ngại chia sẻ khó khăn của mình với người khác và nhờ đến sự giúp đỡ.

biện pháp tu từ : so sánh

- từ được so sánh là : " đổ ra như mưa "

-tác dụng :

+ giúp cho câu văn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.Làm tăng sức gợi hình gợi,gợi cảm cho sự diễn đạt.

+ giúp so sánh được tiền xu được chảy ra vô cùng nhiều và ào ạt của đồng xu .

+ Qua đây,tác giả làm sinh động hơn cho bài thơ,giúp bài thơ thêm độc đáo hơn.