Nguyễn Bảo Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bảo Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Thể thơ lục bát

Câu 2: Văn bản thuộc thể loại thơ Nôm bác học

Câu 3:

- BPTT: điệp ngữ từ “ nửa”

- Tác dụng:

+ Tạo tính nhịp điệu, hấp dẫn cho câu thơ

+ Nhấn mạnh sự chia ly, ranh giới giữa tình yêu và nơi chiến trường

+ Phản ánh chiến tranh khi gia đình, người thân phải chia xa nhau

Câu 4:

- Cảm hứng chủ đạo trong văn bản là tình yêu chung thủy, nỗi đau thương nhớ và chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.

- Nhan đề: Cuộc chia tay lưu luyến Thuý Kiều và Thúc Sinh

Câu 5:



Câu 1: Thể thơ lục bát

Câu 2: Văn bản thuộc thể loại thơ Nôm bác học

Câu 3:

- BPTT: điệp ngữ từ “ nửa”

- Tác dụng:

+ Tạo tính nhịp điệu, hấp dẫn cho câu thơ

+ Nhấn mạnh sự chia ly, ranh giới giữa tình yêu và nơi chiến trường

+ Phản ánh chiến tranh khi gia đình, người thân phải chia xa nhau

Câu 4:

- Cảm hứng chủ đạo trong văn bản là tình yêu chung thủy, nỗi đau thương nhớ và chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.

- Nhan đề: Cuộc chia tay lưu luyến Thuý Kiều và Thúc Sinh

Câu 5:



Câu 1: Thể thơ lục bát

Câu 2: Văn bản thuộc thể loại thơ Nôm bác học

Câu 3:

- BPTT: điệp ngữ từ “ nửa”

- Tác dụng:

+ Tạo tính nhịp điệu, hấp dẫn cho câu thơ

+ Nhấn mạnh sự chia ly, ranh giới giữa tình yêu và nơi chiến trường

+ Phản ánh chiến tranh khi gia đình, người thân phải chia xa nhau

Câu 4:

- Cảm hứng chủ đạo trong văn bản là tình yêu chung thủy, nỗi đau thương nhớ và chia ly của đôi lứa trước những thử thách của số phận.

- Nhan đề: Cuộc chia tay lưu luyến Thuý Kiều và Thúc Sinh

Câu 5:



Câu 1:

Trong đoạn trích “Chinh phụ ngâm” của Đặng Trần Côn (bản dịch Đoàn Thị Điểm), hình ảnh người chinh phụ hiện lên đầy xót xa và cô đơn. Nàng là người vợ trẻ có chồng ra trận, phải sống trong cảnh chia xa, mòn mỏi đợi chờ tin tức. “Trải mấy xuân tin đi tin lại / Tới xuân này tin hãy vắng không” – thời gian cứ trôi qua, mùa xuân đến rồi lại đi, mà tin người chồng vẫn bặt vô âm tín. Nỗi nhớ thương khiến nàng đau đáu ngóng trông, mong mỏi đến cả cánh nhạn trên trời cũng trở thành niềm hy vọng gửi gắm tin nhà. Thế nhưng, hy vọng ấy dần tắt trong nỗi lo lắng và buồn tủi. Hình ảnh “Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng” cho thấy tấm lòng yêu thương, quan tâm sâu sắc của người vợ dành cho chồng nơi biên ải, dù xa cách vẫn luôn hướng về nhau bằng tình nghĩa nặng sâu. Không gian quanh nàng tràn ngập nỗi buồn: “Trời hôm tựa bóng ngắn ngơ / Trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai.” Cảnh vật dường như cũng thấm đẫm tâm trạng, gợi sự hiu hắt, quạnh quẽ của người cô phụ. Càng đợi chờ, nàng càng thêm mỏi mòn, đến mức hư thực lẫn lộn: “Hà như ai hồn say bóng lẫn / Bồng thơ thơ thần thần như không.” Đó là biểu hiện của tâm trạng đau khổ, tuyệt vọng đến rối loạn. Cuối cùng, nàng chỉ biết tâm sự với ngọn đèn khuya: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” Câu hỏi không lời đáp ấy vang lên như tiếng thở dài cho một trái tim cô độc. Qua hình tượng người chinh phụ, tác giả bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với số phận người phụ nữ trong chiến tranh – những người phải gánh chịu nỗi cô đơn, buồn tủi trong khát vọng hạnh phúc và tình yêu.

Câu 2:

Đọc “Chinh phụ ngâm”, ta bắt gặp hình ảnh người chinh phụ cô đơn, ngày ngày ngóng trông chồng nơi biên ải xa xôi. Hình ảnh ấy không chỉ gợi nỗi buồn riêng của người vợ trẻ mà còn là biểu tượng cho những mất mát, đau thương mà chiến tranh gây ra cho con người và xã hội. Từ nỗi cô đơn của người chinh phụ, ta nhận ra rằng chiến tranh không chỉ tàn phá đất nước mà còn làm tan nát biết bao trái tim, hủy hoại hạnh phúc và cướp đi sự bình yên quý giá của mỗi con người.

Chiến tranh vốn là bi kịch lớn nhất trong lịch sử nhân loại. Ở đâu có chiến tranh, ở đó có chia ly, nước mắt và tang thương. Trong “Chinh phụ ngâm”, người chồng ra đi nơi biên ải, mang trên vai trọng trách bảo vệ đất nước, còn người vợ ở lại phải sống trong cảnh lẻ loi, mòn mỏi ngóng tin chồng: “Trải mấy xuân tin đi tin lại / Tới xuân này tin hãy vắng không.” Hai câu thơ như một tiếng thở dài, diễn tả nỗi đợi chờ vô vọng và khắc khoải. Thời gian trôi qua, mùa xuân – biểu tượng của đoàn viên, hạnh phúc – chỉ càng làm nỗi cô đơn thêm sâu sắc. Cánh nhạn trời vốn là biểu tượng của tin tức, của hy vọng, nay cũng trở nên bất lực trước khoảng cách quá xa xôi giữa hai người. Người chinh phụ không chỉ nhớ thương chồng, mà còn mang trong lòng nỗi lo lắng, thương cảm, sợ rằng nơi biên cương giá rét, chồng mình đang phải chịu đựng khổ cực: “Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng.” Một hành động giản dị nhưng chứa đựng tình yêu thương và sự quan tâm tha thiết. Thế nhưng, tình yêu ấy chẳng thể đến được với người ở xa, và nàng chỉ còn biết sống trong cô quạnh, trò chuyện cùng ngọn đèn khuya: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” Đó là tiếng lòng của người phụ nữ nhỏ bé bị chiến tranh cướp đi hạnh phúc và niềm vui sống.

Chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng của những người lính mà còn hủy hoại hạnh phúc của những người ở lại. Nó gieo rắc chia ly, biến những mái ấm hạnh phúc thành nơi hoang lạnh, khiến bao người vợ trở thành góa phụ, bao đứa trẻ sinh ra mồ côi cha mẹ. Không chỉ con người chịu đau thương, mà cả quê hương đất nước cũng chìm trong cảnh tan hoang, đổ nát. Chính vì thế, hòa bình trở thành khát vọng muôn đời của nhân loại – là ước mơ, là mục tiêu mà con người luôn hướng đến.

Hôm nay, chúng ta đang được sống trong hòa bình, không còn tiếng bom đạn, không còn cảnh chia ly. Nhưng để có được những tháng ngày yên ổn ấy, biết bao thế hệ cha anh đã phải hy sinh xương máu, tuổi trẻ, thậm chí cả mạng sống. Vì thế, thế hệ trẻ hôm nay cần phải trân trọng và biết ơn những người đã ngã xuống, đồng thời có trách nhiệm giữ gìn và vun đắp hòa bình. Giữ gìn hòa bình không chỉ là không gây chiến, mà còn là sống nhân ái, đoàn kết, yêu thương con người, biết cảm thông, chia sẻ. Mỗi học sinh, mỗi người trẻ cần học tập tốt, rèn luyện đạo đức, đóng góp công sức vào sự phát triển của đất nước. Khi xã hội ngày càng văn minh, con người sống chan hòa và tôn trọng lẫn nhau, đó cũng là lúc chúng ta đang góp phần bảo vệ hòa bình một cách thiết thực nhất.

Chiến tranh đem đến mất mát và đau thương, còn hòa bình mang lại sự sống và hạnh phúc. Vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay phải hiểu rằng mỗi phút giây bình yên của hiện tại là kết quả của biết bao hi sinh trong quá khứ. Hãy sống xứng đáng với những người đã ngã xuống, trân trọng từng khoảnh khắc bình yên và cùng nhau xây dựng một thế giới tốt đẹp, nhân ái và không còn bóng dáng của chiến tranh.

Câu 1:

Trong đoạn trích “Chinh phụ ngâm” của Đặng Trần Côn (bản dịch Đoàn Thị Điểm), hình ảnh người chinh phụ hiện lên đầy xót xa và cô đơn. Nàng là người vợ trẻ có chồng ra trận, phải sống trong cảnh chia xa, mòn mỏi đợi chờ tin tức. “Trải mấy xuân tin đi tin lại / Tới xuân này tin hãy vắng không” – thời gian cứ trôi qua, mùa xuân đến rồi lại đi, mà tin người chồng vẫn bặt vô âm tín. Nỗi nhớ thương khiến nàng đau đáu ngóng trông, mong mỏi đến cả cánh nhạn trên trời cũng trở thành niềm hy vọng gửi gắm tin nhà. Thế nhưng, hy vọng ấy dần tắt trong nỗi lo lắng và buồn tủi. Hình ảnh “Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng” cho thấy tấm lòng yêu thương, quan tâm sâu sắc của người vợ dành cho chồng nơi biên ải, dù xa cách vẫn luôn hướng về nhau bằng tình nghĩa nặng sâu. Không gian quanh nàng tràn ngập nỗi buồn: “Trời hôm tựa bóng ngắn ngơ / Trăng khuya nương gối bơ phờ tóc mai.” Cảnh vật dường như cũng thấm đẫm tâm trạng, gợi sự hiu hắt, quạnh quẽ của người cô phụ. Càng đợi chờ, nàng càng thêm mỏi mòn, đến mức hư thực lẫn lộn: “Hà như ai hồn say bóng lẫn / Bồng thơ thơ thần thần như không.” Đó là biểu hiện của tâm trạng đau khổ, tuyệt vọng đến rối loạn. Cuối cùng, nàng chỉ biết tâm sự với ngọn đèn khuya: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” Câu hỏi không lời đáp ấy vang lên như tiếng thở dài cho một trái tim cô độc. Qua hình tượng người chinh phụ, tác giả bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với số phận người phụ nữ trong chiến tranh – những người phải gánh chịu nỗi cô đơn, buồn tủi trong khát vọng hạnh phúc và tình yêu.

Câu 2:

Đọc “Chinh phụ ngâm”, ta bắt gặp hình ảnh người chinh phụ cô đơn, ngày ngày ngóng trông chồng nơi biên ải xa xôi. Hình ảnh ấy không chỉ gợi nỗi buồn riêng của người vợ trẻ mà còn là biểu tượng cho những mất mát, đau thương mà chiến tranh gây ra cho con người và xã hội. Từ nỗi cô đơn của người chinh phụ, ta nhận ra rằng chiến tranh không chỉ tàn phá đất nước mà còn làm tan nát biết bao trái tim, hủy hoại hạnh phúc và cướp đi sự bình yên quý giá của mỗi con người.

Chiến tranh vốn là bi kịch lớn nhất trong lịch sử nhân loại. Ở đâu có chiến tranh, ở đó có chia ly, nước mắt và tang thương. Trong “Chinh phụ ngâm”, người chồng ra đi nơi biên ải, mang trên vai trọng trách bảo vệ đất nước, còn người vợ ở lại phải sống trong cảnh lẻ loi, mòn mỏi ngóng tin chồng: “Trải mấy xuân tin đi tin lại / Tới xuân này tin hãy vắng không.” Hai câu thơ như một tiếng thở dài, diễn tả nỗi đợi chờ vô vọng và khắc khoải. Thời gian trôi qua, mùa xuân – biểu tượng của đoàn viên, hạnh phúc – chỉ càng làm nỗi cô đơn thêm sâu sắc. Cánh nhạn trời vốn là biểu tượng của tin tức, của hy vọng, nay cũng trở nên bất lực trước khoảng cách quá xa xôi giữa hai người. Người chinh phụ không chỉ nhớ thương chồng, mà còn mang trong lòng nỗi lo lắng, thương cảm, sợ rằng nơi biên cương giá rét, chồng mình đang phải chịu đựng khổ cực: “Nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng.” Một hành động giản dị nhưng chứa đựng tình yêu thương và sự quan tâm tha thiết. Thế nhưng, tình yêu ấy chẳng thể đến được với người ở xa, và nàng chỉ còn biết sống trong cô quạnh, trò chuyện cùng ngọn đèn khuya: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.” Đó là tiếng lòng của người phụ nữ nhỏ bé bị chiến tranh cướp đi hạnh phúc và niềm vui sống.

Chiến tranh không chỉ lấy đi sinh mạng của những người lính mà còn hủy hoại hạnh phúc của những người ở lại. Nó gieo rắc chia ly, biến những mái ấm hạnh phúc thành nơi hoang lạnh, khiến bao người vợ trở thành góa phụ, bao đứa trẻ sinh ra mồ côi cha mẹ. Không chỉ con người chịu đau thương, mà cả quê hương đất nước cũng chìm trong cảnh tan hoang, đổ nát. Chính vì thế, hòa bình trở thành khát vọng muôn đời của nhân loại – là ước mơ, là mục tiêu mà con người luôn hướng đến.

Hôm nay, chúng ta đang được sống trong hòa bình, không còn tiếng bom đạn, không còn cảnh chia ly. Nhưng để có được những tháng ngày yên ổn ấy, biết bao thế hệ cha anh đã phải hy sinh xương máu, tuổi trẻ, thậm chí cả mạng sống. Vì thế, thế hệ trẻ hôm nay cần phải trân trọng và biết ơn những người đã ngã xuống, đồng thời có trách nhiệm giữ gìn và vun đắp hòa bình. Giữ gìn hòa bình không chỉ là không gây chiến, mà còn là sống nhân ái, đoàn kết, yêu thương con người, biết cảm thông, chia sẻ. Mỗi học sinh, mỗi người trẻ cần học tập tốt, rèn luyện đạo đức, đóng góp công sức vào sự phát triển của đất nước. Khi xã hội ngày càng văn minh, con người sống chan hòa và tôn trọng lẫn nhau, đó cũng là lúc chúng ta đang góp phần bảo vệ hòa bình một cách thiết thực nhất.

Chiến tranh đem đến mất mát và đau thương, còn hòa bình mang lại sự sống và hạnh phúc. Vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay phải hiểu rằng mỗi phút giây bình yên của hiện tại là kết quả của biết bao hi sinh trong quá khứ. Hãy sống xứng đáng với những người đã ngã xuống, trân trọng từng khoảnh khắc bình yên và cùng nhau xây dựng một thế giới tốt đẹp, nhân ái và không còn bóng dáng của chiến tranh.