Nguyễn Lê Hà Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Lê Hà Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, Trần Tế Xương nổi lên như một hiện tượng độc đáo với phong cách thơ trào phúng sắc sảo nhưng cũng đầy tình tứ. Trong số những tác phẩm của ông, "Thương vợ" là bài thơ cảm động nhất, nơi chất cười trào phúng hòa quyện với nỗi đau nhân thế, tạo nên một bức chân dung vừa xót xa vừa đáng kính về người vợ.


Mở đầu bài thơ, Tú Xương không ngần ngại phơi bày hoàn cảnh gia đình và sự tần tảo của bà Tú:


"Quanh năm buôn bán ở mom sông, Nuôi đủ năm con với một chồng."


Câu thơ cho thấy một sự tính toán kỳ lạ: "năm con" đi kèm với "một chồng". Cách gộp chung chồng với con vào cùng một gánh nặng kinh tế cho thấy vị thế của ông Tú lúc bấy giờ – một trí thức nho học nhưng "dài lưng tốn vải", mọi sinh hoạt đều trông chờ vào đôi vai gầy của vợ. Cái cười ở đây là cái cười tự giễu, ông tự xếp mình ngang hàng với những đứa trẻ cần được nuôi dưỡng.


Sự trào phúng của Tú Xương đạt đến độ sâu sắc nhất ở hai câu kết:


"Cha mẹ thói đời ăn ở bạc, Có chồng hờ hững cũng như không."


Thông thường, thơ trào phúng dùng để đả kích kẻ thù hoặc thói hư tật xấu của người khác. Nhưng ở đây, Tú Xương lại dùng nó để "chửi" chính mình. Ông chửi cái "thói đời" lỗi thời đã biến ông thành một kẻ vô dụng, chỉ biết hưởng thụ sự hy sinh của vợ. Câu chửi "có chồng hờ hững cũng như không" vang lên đầy cay nghiệt nhưng lại chứa đựng một tấm lòng yêu thương vợ sâu sắc. Chỉ có người đàn ông có lòng tự trọng cao và tình yêu thương vô bờ mới dám thừa nhận sự khiếm khuyết của bản thân một cách thẳng thắn như thế.


Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ bình dân, giản dị nhưng vô cùng điêu luyện. Các từ láy "lặn lội", "eo sèo" kết hợp với hình ảnh "thân cò" gợi lên nỗi vất vả đơn độc của bà Tú. Thủ pháp đối lập giữa sức lực nhỏ bé của người phụ nữ với gánh nặng gia đình càng làm nổi bật giá trị nhân văn của tác phẩm.


Tóm lại, "Thương vợ" không chỉ là một bài thơ trào phúng tự trào sắc sảo mà còn là một bài ca cảm động về tình nghĩa vợ chồng. Qua bài thơ, ta thấy được một Tú Xương không chỉ có tài năng mà còn có một nhân cách cao đẹp, biết thấu hiểu và trân trọng những hy sinh thầm lặng của người phụ nữ.