Nguyễn Thế Đại

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thế Đại
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa thể hiện trong lớp phủ thổ nhưỡng của nước ta như sau:

-Quá trình phong hóa diễn ra mạnh do nhiệt độ cao và lượng mưa lớn.

-Quá trình feralit diễn ra phổ biến, làm đất có màu đỏ, vàng, nghèo mùn và dễ bị rửa trôi.

-Đất dễ bị xói mòn, bạc màu nếu không được bảo vệ.

-Lớp phủ thổ nhưỡng đa dạng, trong đó đất feralit chiếm diện tích lớn ở vùng đồi núi.

b. Nguyên nhân dẫn đến suy giảm tài nguyên sinh vật ở nước ta:

-Khai thác tài nguyên quá mức như chặt phá rừng, săn bắt động vật hoang dã.

-Đốt rừng làm nương rẫy, mở rộng diện tích sản xuất nông nghiệp.

-Chiến tranh trước đây gây tàn phá rừng và hệ sinh thái.

-Ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí.

-Biến đổi khí hậu làm thay đổi môi trường sống của sinh vật.

A)Những nét chính về tình hình kinh tế thời Nguyễn:

-Nhà Nguyễn quan tâm phát triển nông nghiệp:

+Khuyến khích khai hoang, lập ấp, lập đồn điền.
+Tổ chức đắp đê, đào kênh, sửa chữa thủy lợi

+Tuy nhiên:

Ruộng đất tập trung trong tay địa chủ và quan lại.

Nông dân thiếu ruộng, đời sống khó khăn

Sản xuất còn lạc hậu,năng suất thấp, thường xảy ra mất mùa, đói kém.

2)Thủ công nghiệp:

-Thủ công nghiệp nhà nước phát triển:

+Lập nhiều xưởng (quan xưởng) sản xuất vũ khí, đóng thuyền, đúc tiền, dệt vải

-Thủ công nghiệp trong dân:

+Có phát triển nhưng quy mô nhỏ, phân tán

+Chưa có điều kiện phát triển mạnh

3)Thương nghiệp:

-Nội thương:

+Có hoạt động buôn bán nhưng không sôi nổi.

-Ngoại thương:

+Nhà Nguyễn thực hiện chính sách hạn chế giao thương với nước ngoài

+Chỉ buôn bán với một số nước trong khu vực.

B)Tình hình xã hội XIX và nhận xét:

1)Tình hình xã hội

+Xã hội phân hóa sâu sắc:

Giai cấp thống trị (vua, quan lại, địa chủ) nắm nhiều quyền lực và ruộng đất.

Nhân dân, nhất là nông dân, bị bóc lột nặng nề

+Đời sống nhân dân:

Phải chịu thuế hóa nặng nề,lao dịch vất vả

Nhiều nơi xảy ra đói kém, phiêu tán.

2)Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu:

+Nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra liên tiếp:

Khởi nghĩa Phan Bá Vành (Bắc Bộ)

Khởi nghĩa Nông Văn Vân(miền núi phía Bắc)

Khởi nghĩa Lê Văn Khôi(Gia Định)

3)Suy nghĩ:

-Số lượng lớn các cuộc khởi nghĩa cho thấy:

Nhân dân rất bất mãn với triều nhà Nguyễn

Chính quyền nhà Nguyễn không giải quyết được những khó khăn của nhân dân

Xã hội rơi vào tình trạng khủng hoảng,bất ổn nghiêm trọng.

Bài làm

Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX. Thơ ông thường viết về cuộc sống nông thôn và bộc lộ nỗi trăn trở trước cảnh đời cơ cực của người dân. Bài thơ "Chốn quê" là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện rõ cuộc sống nghèo khó, lam lũ của người nông dân trong xã hội cũ.

Ngay từ hai câu thơ đầu, tác giả đã gợi lên cảnh làm ăn thất bát của người nông dân:

" Mấy năm làm ruộng vẫn chân thua,
Chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa."

Hình ảnh “mấy năm làm ruộng” cho thấy sự lao động cần cù, bền bỉ của người nông dân. Tuy nhiên, dù làm việc vất vả nhưng họ vẫn “chân thua”, nghĩa là làm ăn không khá lên được. Câu thơ sau tiếp tục nhấn mạnh sự mất mùa liên tiếp: “chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa”. Cách lặp lại từ ngữ tạo cảm giác nặng nề, gợi lên cảnh thiên tai, thất bát khiến người nông dân rơi vào cảnh khó khăn.

Hai câu thơ tiếp theo cho thấy gánh nặng chồng chất lên cuộc sống của người nông dân:

"Phần thuế quan Tây, phần trả nợ,
Nửa công đứa ở, nửa thuê bò."

Ngoài việc mùa màng thất bát, người nông dân còn phải gánh chịu nhiều khoản chi phí. Họ phải nộp “thuế quan Tây”, phải “trả nợ”, rồi còn phải thuê người, thuê bò để làm ruộng. Những khoản chi này khiến thành quả lao động của họ gần như bị lấy đi hết. Qua đó, bài thơ phản ánh rõ sự bóc lột nặng nề của chế đọ thực dân phong kiến đối với người nông dân.

Không chỉ khó khăn trong sản xuất, cuộc sống sinh hoạt hằng ngày của họ cũng vô cùng thiếu thốn:

"Sớm trưa dưa muối cho qua bữa,
Chợ búa trầu chè chẳng dám mua."

Bữa ăn chỉ có “dưa muối” – một món ăn giản dị và rẻ tiền – cho thấy cuộc sống rất nghèo khổ. Những thứ nhỏ bé như “trầu chè” vốn quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày cũng “chẳng dám mua”. Qua những chi tiết giản dị nhưng chân thực, tác giả đã khắc họa rõ nét cảnh sống túng thiếu của người nông dân.

Hai câu thơ cuối là lời bộc bạch đầy trăn trở:

"Cần kiệm thế mà không khá nhỉ,
Bao giờ cho biết khỏi đường lo?"

Người nông dân đã sống rất “cần kiệm”, chăm chỉ và tiết kiệm, nhưng cuộc sống vẫn không khá lên. Câu hỏi tu từ “Bao giờ cho biết khỏi đường lo?” chứa đựng nỗi lo lắng, bế tắc trước tương lai mờ mịt. Đây không chỉ là tâm trạng của riêng một người mà còn là nỗi niềm chung của biết bao người nông dân trong xã hội lúc bấy giờ.

Bài thơ Chốn quê không chỉ có giá trị nội dung sâu sắc mà còn đặc sắc về nghệ thuật. Tác phẩm được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú đường luật với kết cấu chặt chẽ, lời thơ cô đọng nhưng giàu ý nghĩa. Ngôn ngữ thơ giản dị, mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn qua những hình ảnh quen thuộc như làm ruộng, dưa muối, chợ búa, trầu chè, nhờ đó bức tranh cuộc sống của người nông dân hiện lên chân thực và sinh động. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các biện pháp nghệ thuật như liệt kê,lặp cấu trúc và câu hỏi tu từ tiêu biểu như “chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa”, “phần thuế…, phần trả nợ…”, “nửa công…, nửa thuê…”, góp phần nhấn mạnh những khó khăn chồng chất trong cuộc sống của người dân quê. Câu hỏi tu từ ở cuối bài “Bao giờ cho biết khỏi đường lo?” đã bộc lộ nỗi băn khoăn, lo lắng trước tương lai mờ mịt. Qua bài thơ, Nguyễn Khuyến đã phản ánh chân thực cuộc sống nghèo khổ của người nông dân trong xã hội cũ, đồng thời thể hiện tấm lòng cảm thông sâu sắc đối với họ. Tác phẩm vì thế không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cuộc sống lam lũ của người nông dân xưa mà còn khiến chúng ta thêm trân trọng giá trị của cuộc sống hôm nay.

Có thể thấy rằng, qua bài thơ "Chốn quê", Nguyễn Khuyến đã phản ánh chân thực cuộc sống nghèo khổ, lam lũ của người nông dân trong xã hội cũ. Bài thơ không chỉ cho thấy những khó khăn về thiên tai, mùa màng mà còn tố cáo những gánh nặng như thuế khóa và nợ nần đã đè lên vai người dân. Đồng thời, tác phẩm còn thể hiện tấm lòng cảm thông sâu sắc của nhà thơ đối với cuộc sống cơ cực của họ. Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh chân thực và giọng điệu giàu cảm xúc, bài thơ đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Qua đó, chúng ta càng hiểu hơn về nỗi vất vả của người nông dân ngày xưa và thêm trân trọng cuộc sống tốt đẹp của hôm nay.

Câu 1:

-PTBĐ chính trong truyện là tự sự.

Câu 2:

-Truyện được kể theo ngôi thứ nhất.

Câu 3:

-Chủ đề của văn bản là kể lại những ngày tháng nhân vật “tôi” cố gắng học tập cho kì thi.

Câu 4:

-Từ ngữ địa phương: đậu phộng.

-Từ ngữ toàn dân tương ứng: lạc.

Câu 5:

Chi tiết này cho thấy nhân vật "tôi" là một người rất yêu thương và quan tâm đến mẹ. Dù không thích ăn canh bí đỏ nhưng vẫn cố gắng ăn để mẹ vui lòng. Điều đó thể hiện cho sự hiếu thảo,biết nghĩ cho cảm xúc của mẹ và trân trọng tình yêu thương của mẹ.

Câu 6:

Bài làm

Tình cảm gia đình có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Gia đình là nơi ta được sinh ra, lớn lên và luôn nhận được sự yêu thương, che chở. Những tình cảm chân thành của cha mẹ giúp chúng ta có thêm động lực để học tập và vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Khi có gia đình bên cạnh, con người cảm thấy ấm áp, được an ủi và chia sẻ. Ngược lại, nếu thiếu đi tình cảm gia đình, cuộc sống sẽ trở nên cô đơn và trống trải. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng, gìn giữ và yêu thương gia đình của mình.


Câu 1:

Sau khi đọc bài thơ Bài học đầu cho con của Đỗ Trung Quân, em cảm thấy trong lòng dâng lên những cảm xúc ấm áp và thân thương. Quê hương trong bài thơ không phải là điều gì xa xôi, lớn lao mà hiện lên từ những hình ảnh rất đỗi quen thuộc như con đường đi học, cánh diều, bến sông, vòng tay mẹ. Tất cả đều gắn liền với tuổi thơ êm đềm của mỗi con người. Bài thơ được viết bằng giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết như lời mẹ ru con, giúp em hiểu rằng tình yêu quê hương được nuôi dưỡng từ những điều bình dị nhất. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng cội nguồn, luôn ghi nhớ nơi mình sinh ra và lớn lên, bởi quê hương là một phần không thể thiếu trong tâm hồn mỗi con người.

Câu 2:

Quê hương là nơi mỗi con người được sinh ra, lớn lên và gắn bó suốt cả cuộc đời. Văn bản Bài học đầu cho con của Đỗ Trung Quân đã gợi lên những kỉ niệm tuổi thơ trong sáng, đồng thời khẳng định ý nghĩa thiêng liêng của quê hương trong tâm hồn mỗi người.

Trước hết, quê hương là cái nôi nuôi dưỡng tuổi thơ và hình thành nhân cách con người. Đó là những con đường quen thuộc, cánh đồng, bến nước, là tình yêu thương của gia đình và những năm tháng ấu thơ hồn nhiên. Chính những điều giản dị ấy đã bồi đắp tâm hồn, dạy con người biết yêu thương, chia sẻ và sống nhân ái. Dù sau này có đi xa đến đâu, những hình ảnh của quê hương vẫn luôn in đậm trong ký ức, trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc.

Không chỉ vậy, quê hương còn mang ý nghĩa thiêng liêng, không thể thay thế. Mỗi người chỉ có một quê hương duy nhất, giống như chỉ có một người mẹ trong đời. Quê hương gắn với nguồn cội, với truyền thống, với những giá trị văn hóa đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Vì thế, yêu quê hương không chỉ là nhớ về nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là ý thức giữ gìn, bảo vệ và xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.

Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, vẫn còn một số người thờ ơ, quên đi quê hương khi mải mê chạy theo danh lợi. Điều đó thật đáng buồn, bởi khi quên quê hương cũng là lúc con người đánh mất một phần cội nguồn của chính mình.

Qua bài thơ, mỗi chúng ta cần nhận thức rõ hơn trách nhiệm của bản thân đối với quê hương. Là học sinh, em sẽ cố gắng học tập tốt, rèn luyện đạo đức, sống yêu thương và biết ơn, để sau này có thể góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Quê hương mãi là nơi bắt đầu của yêu thương và cũng là nơi để mỗi người luôn hướng về.

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Bài thơ là lời của người con nói với mẹ. Qua hình thức hỏi – đáp ngây thơ, hồn nhiên, người mẹ đã giúp con cảm nhận và hiểu về quê hương.


Câu 3.
Bốn hình ảnh được dùng để mô tả quê hương trong bài thơ là:

  • Chùm khế ngọt
  • Con diều biếc
  • Con đò nhỏ
  • Cầu tre nhỏ

Nhận xét:
Những hình ảnh ấy đều rất gần gũi, bình dị gắn liền với làng quê Việt Nam và tuổi thơ của mỗi người. Đó không phải là những điều lớn lao, trừu tượng mà là những kỉ niệm thân thương, mộc mạc, làm nên vẻ đẹp êm đềm và sâu lắng của quê hương.


Câu 4.
-Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh được sử dụng xuyên suốt trong bài thơ là:

-Giúp khái niệm “quê hương” trở nên cụ thể, dễ cảm nhận hơn.Làm nổi bật ý nghĩa thiêng liêng, duy nhất của quê hương trong cuộc đời mỗi con người. Gợi lên tình cảm yêu thương, trân trọng, nhắc nhở mỗi người phải ghi nhớ, gìn giữ quê hương như chính mẹ của mình.



Câu 5.
Hai dòng thơ “Quê hương mỗi người chỉ một / Như là chỉ một mẹ thôi” đã để lại trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc. Quê hương cũng giống như mẹ – đều là những điều duy nhất gắn bó suốt cuộc đời con người. Mẹ cho ta sự sống, quê hương nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và lưu giữ những kỉ niệm tuổi thơ đẹp đẽ. Dù đi đâu, làm gì, mỗi người cũng không thể quên quê hương của mình. Hai dòng thơ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm thía về đạo lí uông nước nhớ nguồn, sống biết yêu thương, trân trọng cội nguồn nơi mình sinh ra và lớn lên.

Trong xã hội hiện đại ngày nay, giới trẻ được xem là lực lượng nòng cốt, là tương lai của đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh những bạn trẻ năng động, sống có lý tưởng và trách nhiệm, vẫn còn tồn tại một số bộ phận giới trẻ sông vô trách nghiệm, gây ra nhiều hệ lụy đáng lo ngại. Chính vì vậy, việc bàn luận về hiện tượng này là cần thiết để mỗi người trẻ tự nhìn nhận lại bản thân và điều chỉnh hành vi sống của mình.

Trước hết, lối sống vô trách nghiệm là cách sống thờ ơ với bản thân, gia đình và xã hội, không ý thức được nghĩa vụ và bổn phận của mình. Biểu hiện của hiện tượng này khá phổ biến: nhiều bạn trẻ lười học, bỏ bê việc học tập; nghiện mạng xã hội, game online; sống buông thả, không quan tâm đến hậu quả của hành động mình gây ra; thậm chí có người vi phạm pháp luật, gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội. Theo các phương tiện truyền thông, không ít vụ việc đáng tiếc liên quan đến thanh thiếu niên xuất phát từ sự thiếu ý thức và trách nhiệm trong lối sống.

Hiện tượng trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Về nguyên nhân khách quan, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, mạng xã hội đã khiến nhiều bạn trẻ dễ bị cuốn vào thế giới ảo, chạy theo lối sống hưởng thụ. Bên cạnh đó, một số gia đình còn buông lỏng quản lý, nuông chiều con cái quá mức hoặc thiếu sự quan tâm, định hướng đúng đắn. Về nguyên nhân chủ quan, bản thân nhiều bạn trẻ chưa có ý thức rèn luyện đạo đức, thiếu mục tiêu sống, dễ sa ngã trước cám dỗ và ngại chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Lối sống vô trách nhiệm để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Đối với bản thân người trẻ, nó làm suy giảm nhân cách, ảnh hưởng đến tương lai học tập và sự nghiệp. Đối với gia đình, cha mẹ phải lo lắng, buồn phiền vì con cái hư hỏng. Đối với xã hội, hiện tượng này góp phần làm gia tăng các tệ nạn, ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội. Tuy nhiên, nếu được nhận thức kịp thời và thay đổi đúng hướng, giới trẻ vẫn có thể rút ra bài học, trưởng thành hơn từ những sai lầm của mình.

Để giải quyết hiện tượng này, cần có những biện pháp cụ thể. Về ngắn hạn, gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, đồng thời quan tâm, lắng nghe và định hướng cho giới trẻ. Về dài hạn, mỗi bạn trẻ cần tự rèn luyện ý thức trách nhiệm, xác định mục tiêu sống rõ ràng, sống có lý tưởng và biết suy nghĩ cho người khác. Ngoài ra, xã hội cần tạo ra nhiều môi trường lành mạnh, hoạt động bổ ích để thanh niên phát triển toàn diện.

Mở rộng ra, lối sống vô trách nhiệm của giới trẻ có liên quan chặt chẽ đến nhiều vấn đề xã hội khác như bạo lực học đường, tệ nạn xã hội, suy thoái đạo đức. Cá nhân em cho rằng, người trẻ cần nhận thức rõ vai trò của mình đối với gia đình và đất nước, từ đó sống tích cực, có trách nhiệm hơn với từng hành động, lời nói của bản thân.

Tóm lại, lối sông vô trách nghiệm của một số bộ phận giớ trẻ ngày nay là một hiện tượng đáng báo động, cần được quan tâm và khắc phục kịp thời. Việc hiểu rõ nguyên nhân, hậu quả và đưa ra giải pháp phù hợp sẽ giúp mỗi người trẻ thay đổi theo hướng tích cực. Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện ý thức trách nhiệm ngay từ hôm nay để trở thành những công dân có ích cho xã hội trong tương lai.

Câu 1.

-Truyện được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2.

-Quỳnh là nhân vật thông minh, trí tuệ, hóm hỉnh ,đại diện cho kiểu nhân vật dân gian dùng mưu trí để đả kích kẻ ngu dốt.

Câu 3.

- Nghĩa hàm ẩn: Quỳnh châm biếm lão trọc phú chỉ lo ăn uống, hưởng thụ vật chất, trong bụng chứ không có chữ nghĩa nên không xứng nói chuyện “phơi sách”.

Câu 4.

-Thủ pháp gây cười: mâu thuẫn trào phúng, nói ngược, nói quá, kết hợp tình huống bất ngờ và lời thoại sắc sảo.

Câu 5.

-Mục đích: phê phán thói thói háo danh, ngu dốt nhưng thích khoe mẽ của tầng lớp giàu có, đồng thời đề cao trí tuệ, học vấn.

Câu 6.
-Câu chuyện giúp em hiểu rằng tri thức không thể giả vờ hay khoe khoang bằng hình thức bề ngoài. Con người cần chăm chỉ học tập, rèn luyện hiểu biết thật sự thay vì chỉ chạy theo danh hão. Đồng thời, truyện cũng nhắc nhở mỗi người phải biết sống khiêm tốn và tôn trọng giá trị của việc học.

Câu 1.

- Truyện được kể theo ngôi thứ ba.

Câu 2.

-Quỳnh là nhân vật thông minh, trí tuệ, hóm hỉnh, đại diện cho kiểu nhân vật dân gian dùng mưu trí để trào phúng, đả kích kẻ ngu dốt nhưng thích làm sang.

Câu 3.

- Nghĩa hàm ẩn: Quỳnh châm biếm lão trọc phú chỉ lo ăn uống, hưởng thụ vật chất, trong bụng không có tri thức, chữ nghĩa, nên không xứng nói chuyện “phơi sách”.

Câu 4.

-Thủ pháp gây cười: mâu thuẫn trào phúng, chơi chữ, nói ngược – nói quá, kết hợp tình huống bất ngờlời thoại sắc sảo.

Câu 5.

-Mục đích: Phê phán thói học làm sang, khoe mẽ, ngu dốt của tầng lớp giàu có, đồng thời đề cao trí tuệ, học vấn và lối sống có giá trị tinh thần.

Câu 6.
Câu chuyện giúp em hiểu rằng tri thức không thể giả vờ hay khoe khoang bằng hình thức bề ngoài. Con người cần chăm chỉ học tập, rèn luyện hiểu biết thật sự thay vì chỉ chạy theo danh hão. Đồng thời, truyện cũng nhắc nhở mỗi người phải biết sống khiêm tốn và tôn trọng giá trị của việc học.

Nhân dịp kỉ niệm ngày thành lập trường, lớp em được tham gia một chuyến tham quan về nguồn tại khu di tích lịch sử Tân Trào, thuộc tỉnh Tuyên Quang. Đây là chuyến đi mà em còn nhớ mãi, bởi nó không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp em hiểu thêm về truyền thống cách mạng hào hùng của dân tộc Việt Nam.

Sáng sớm hôm ấy, sân trường đã rộn ràng tiếng nói cười. Ai nấy đều háo hức với chiếc mũ tai bèo và khăn quàng đỏ trên vai. Khi chiếc xe khởi hành, tiếng hát vang lên khắp xe, mang theo không khí phấn khởi của cả lớp. Trên đường đi, cô giáo chủ nhiệm kể cho chúng em nghe về ý nghĩa của Tân Trào – nơi đã từng là “thủ đô khu giải phóng” của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Nghe cô kể, em cảm thấy trong lòng dâng lên niềm tự hào và háo hức muốn được tận mắt nhìn thấy những di tích lịch sử ấy.

Đến nơi, chúng em được tham quan Lán Nà Nưa nơi Bác Hồ từng ở và làm việc. Căn lán nhỏ bằng tre nứa, giản dị nhưng thật thiêng liêng. Khi đứng trước bức ảnh Bác Hồ hiền từ, ai nấy đều im lặng, lòng trào dâng niềm xúc động khó tả. Em tưởng tượng ra hình ảnh Bác ngồi bên ngọn đèn dầu, cùng các đồng chí bàn bạc kế hoạch Tổng khởi nghĩa giành độc lập cho dân tộc. Từng ngọn cây, hòn đá, dòng suối nơi đây dường như vẫn lưu giữ hơi ấm và tinh thần của Bác.

Buổi trưa, chúng em trải bạt ngồi ăn cơm nắm và trứng luộc ngay bên gốc đa Tân Trào , nơi Quốc dân Đại hội từng diễn ra. Mọi người vừa ăn vừa trò chuyện vui vẻ, có bạn còn hát tặng cô giáo những bài ca cách mạng. Dù bữa ăn rất đơn giản nhưng lại đong đầy tình bạn, tình thầy trò và lòng biết ơn sâu sắc đối với thế hệ cha anh đi trước.

Khi chuyến đi kết thúc, trên đường trở về, em vẫn bồi hồi nhìn qua cửa kính xe, thấy bóng rừng xanh lùi dần phía sau. Em biết rằng, chuyến tham quan này đã để lại trong em một kỉ niệm thật đẹp. Em không chỉ được mở rộng hiểu biết, mà còn thấy mình cần sống tốt hơn, học tập chăm chỉ hơn để góp phần xây dựng đất nước – như lời dạy của Bác Hồ kính yêu.

Chuyến đi về nguồn ấy thật sự đã trở thành một dấu ấn khó quên trong tuổi học trò của em ,một bài học sống động về lòng yêu nước, về truyền thống và về trách nhiệm của thế hệ hôm nay.