Lê Khả Như

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Khả Như
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

A,

Hoàn cảnh lịch sử sau Đại thắng mùa Xuân 1975

Sau khi miền Nam hoàn toàn giải phóng (30/4/1975), đất nước Việt Nam đã thống nhất về mặt lãnh thổ từ Lạng Sơn đến Cà Mau. Tuy nhiên, về mặt Nhà nước, hai miền vẫn tồn tại hai hình thức tổ chức Nhà nước khác nhau:

  Miền Bắc: Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (chính quyền xã hội chủ nghĩa).

  Miền Nam: Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

Thực tế này tạo ra tình trạng hai chính quyền song song, chưa có một bộ máy Nhà nước thống nhất chung cho toàn quốc.

Các lý do chính cần phải hoàn thành thống nhất về mặt Nhà nước

1.  Đáp ứng nguyện vọng tha thiết của nhân dân cả nước
Nhân dân hai miền Nam – Bắc đều mong muốn “sum họp trong một đại gia đình”, có một Chính phủ thống nhất, một Quốc hội chung đại diện cho quyền lợi và ý chí của toàn dân tộc. Tình trạng chia cắt về Nhà nước trái với tình cảm thiêng liêng và ý chí đoàn kết dân tộc “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một”.

2.  Thể chế hóa thống nhất lãnh thổ thành thống nhất về Nhà nước
Thống nhất lãnh thổ chỉ là bước đầu. Việc thống nhất về mặt Nhà nước là bước tiếp theo tất yếu và khách quan, giúp chính thức hóa sự thống nhất Việt Nam trên bình diện pháp lý và chính trị. Không thống nhất Nhà nước thì sự thống nhất lãnh thổ chưa hoàn chỉnh và vững chắc.

3.  Tạo cơ sở pháp lý để thống nhất toàn diện trên các lĩnh vực
Một Nhà nước thống nhất sẽ tạo điều kiện để:

  Xây dựng và thực thi chính sách chung về kinh tế, văn hóa, giáo dục, xã hội trên phạm vi cả nước.

  Hoàn thành thống nhất về chính trị, tư tưởng, văn hóa.

  Phát huy sức mạnh toàn dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

4.  Tạo điều kiện chính trị cơ bản để đưa cả nước tiến lên chủ nghĩa xã hội
Đảng Lao động Việt Nam (sau này là Đảng Cộng sản Việt Nam) xác định: Sau khi giải phóng miền Nam, nhiệm vụ cách mạng là đưa cả nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Muốn làm được điều đó, phải có một Nhà nước thống nhất để lãnh đạo, quản lý và huy động nguồn lực chung. Thống nhất Nhà nước sẽ tạo sức mạnh mới, thuận lợi mới cho phát triển kinh tế - xã hội và củng cố quốc phòng.

5.  Củng cố vị thế quốc tế và bảo vệ Tổ quốc
Một Việt Nam thống nhất về Nhà nước sẽ nâng cao vị thế trên trường quốc tế, mở rộng quan hệ ngoại giao, đồng thời tăng cường khả năng đối phó với các thế lực thù địch và tình hình an ninh phức tạp (biên giới Tây Nam và phía Bắc lúc bấy giờ).

Cơ sở để thực hiện

Tháng 9/1975, Hội nghị lần thứ 24 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa III) đã chính thức đề ra nhiệm vụ: Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước. Đây được coi là yêu cầu cấp thiết, khách quan của sự phát triển cách mạng Việt Nam.

Tóm lại, việc thống nhất đất nước về mặt Nhà nước sau năm 1975 không chỉ là nhu cầu chính trị – pháp lý mà còn là ý chí, nguyện vọng của toàn dân tộc, là bước đi tất yếu để Việt Nam chính thức trở thành một quốc gia độc lập, thống nhất, có chủ quyền hoàn chỉnh và tạo nền tảng vững chắc để xây dựng chủ nghĩa xã hội trên toàn quốc.

B,

Hoàn cảnh lịch sử

Sau Đại thắng mùa Xuân 1975 (30/4/1975), đất nước Việt Nam đã thống nhất hoàn toàn về mặt lãnh thổ từ Bắc vào Nam. Tuy nhiên, về mặt Nhà nước, hai miền vẫn tồn tại hai hình thức tổ chức khác nhau:

  Miền Bắc: Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

  Miền Nam: Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (và sau đó là Cộng hòa miền Nam Việt Nam).

Tình trạng “hai Nhà nước song song” cần được khắc phục để đất nước có một bộ máy Nhà nước thống nhất, một chính sách chung và một hệ thống pháp luật duy nhất.

Quá trình thống nhất Nhà nước (1975 – 1976)

1.  Tháng 9/1975: Hội nghị lần thứ 24 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam (khóa III)
Hội nghị đề ra nhiệm vụ cấp bách: Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước.
Đây là bước đi quan trọng đầu tiên, khẳng định thống nhất Nhà nước là “nguyện vọng tha thiết bậc nhất của đồng bào cả nước” và là “quy luật khách quan của sự phát triển cách mạng Việt Nam”. Hội nghị cũng xác định phương hướng: đưa cả nước tiến lên chủ nghĩa xã hội.

2.  Từ ngày 15 đến 21/11/1975: Hội nghị Hiệp thương chính trị thống nhất đất nước
Hội nghị được tổ chức tại Sài Gòn (nay là TP. Hồ Chí Minh), với sự tham gia của đại biểu hai miền Bắc – Nam.
Hội nghị diễn ra trong không khí dân chủ, hào hứng và đã nhất trí hoàn toàn về chủ trương, bước đi và biện pháp thống nhất Nhà nước.
Các bên thống nhất: Tổ chức Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung của cả nước trong năm 1976. Quốc hội này sẽ là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, quyết định thể chế Nhà nước, bầu các cơ quan lãnh đạo và xây dựng Hiến pháp mới.

3.  Ngày 25/4/1976: Cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung
Đây là ngày hội lớn của toàn dân tộc. Hơn 23 triệu cử tri trên toàn quốc (tỷ lệ đi bầu đạt 98,77%) nô nức tham gia bầu cử theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.
Kết quả: Bầu đủ 492 đại biểu Quốc hội ngay ở vòng đầu (không nơi nào phải bầu lại).
Cuộc tổng tuyển cử này có ý nghĩa lịch sử: khẳng định quyền làm chủ của nhân dân, thể hiện ý chí đoàn kết Bắc – Nam sum họp một nhà và đánh dấu bước thắng lợi quyết định trong việc thống nhất đất nước về mặt Nhà nước.

4.  Từ ngày 24/6 đến 3/7/1976: Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa VI (Quốc hội nước Việt Nam thống nhất)
Quốc hội họp tại Hà Nội với sự tham gia của đại biểu hai miền. Đây là kỳ họp có ý nghĩa then chốt, chính thức hoàn thành quá trình thống nhất Nhà nước. Các quyết định quan trọng:

  Đổi tên nước: Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam (từ ngày 2/7/1976).

  Thủ đô: Hà Nội.

  Quốc kỳ: Nền đỏ, ngôi sao vàng năm cánh.

  Quốc huy: Hình tròn, nền đỏ, ngôi sao vàng, xung quanh có bông lúa và bánh xe răng cưa, dòng chữ “Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam”.

  Quốc ca: Tiến quân ca.

  Đổi tên thành phố Sài Gòn – Gia Định thành Thành phố Hồ Chí Minh.

  Bầu các cơ quan lãnh đạo cao nhất của Nhà nước:

  Chủ tịch nước: Tôn Đức Thắng.

  Phó Chủ tịch nước: Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Hữu Thọ.

  Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội: Trường Chinh.

  Thủ tướng Chính phủ: Phạm Văn Đồng.

  Bầu Ban dự thảo Hiến pháp (sau này là Hiến pháp 1980).

  Quyết định tổ chức hoạt động Nhà nước tạm thời theo Hiến pháp 1959 (miền Bắc) cho đến khi có Hiến pháp mới.

Ý nghĩa lịch sử của quá trình thống nhất Nhà nước

  Hoàn thành thống nhất đất nước về mọi mặt (lãnh thổ → Nhà nước → chính trị, kinh tế, văn hóa…).

  Thể chế hóa thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, tạo nền tảng pháp lý vững chắc để cả nước cùng xây dựng chủ nghĩa xã hội.

  Thỏa mãn nguyện vọng “sum họp một nhà” của nhân dân hai miền, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

  Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế như một quốc gia độc lập, thống nhất và có chủ quyền hoàn chỉnh.

Quá trình thống nhất diễn ra nhanh chóng, dân chủ, ôn hòa và thành công rực rỡ, thể hiện sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam và sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.

A,

1. Đặc điểm của yếu tố địa hình

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có địa hình đa dạng, hẹp ngang (dạng dải đất ven biển), với sự kết hợp rõ nét giữa núi – đồi – đồng bằng – biển:

  Phía Tây: Chủ yếu là núi và gò đồi (thuộc dãy Trường Sơn Nam và các nhánh núi đâm ngang ra biển). Địa hình cao, dốc, nhiều đèo dốc.

  Phía Đông (ven biển): Dải đồng bằng ven biển hẹp, không liên tục, bị chia cắt bởi nhiều dãy núi chạy sát ra biển. Ven biển thường có cồn cát, đầm phá, vũng vịnh do bờ biển khúc khuỷu.

  Bờ biển: Dài, khúc khuỷu, tạo nên nhiều vịnh, vịnh nhỏ, bán đảo, đảo và quần đảo (trong đó có quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa).

  Tổng thể: Địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh, kết hợp hài hòa giữa rừng – núi – biển. 

2. Đặc điểm của yếu tố đất (thổ nhưỡng)

Đất ở vùng này khá đa dạng nhưng tổng thể kém màu mỡ hơn so với các vùng đồng bằng lớn khác:

  Ở đồng bằng ven biển: Chủ yếu là đất phù sa và đất cát pha (đất cát ven biển, đất phù sa sông). Đất này thích hợp trồng lúa nước, ngô, khoai, sắn và một số cây công nghiệp ngắn ngày (bông, mía…).

  Ở vùng đồi núi, gò đồi phía Tây: Phổ biến là đất feralit (đất đỏ bazan hoặc đất feralit trên đá granit, đá biến chất), đất cát và đất xám trên cát. Đất này nghèo dinh dưỡng, dễ bị xói mòn nhưng thích hợp với rừng và chăn nuôi gia súc lớn (bò, dê).

  Ven biển: Có nhiều cồn cát và đất cát trắng (cát thạch anh), đôi khi bị sa mạc hóa ở Ninh Thuận – Bình Thuận. 

3. Ý nghĩa của yếu tố địa hình và đất

Địa hình và đất ở Duyên hải Nam Trung Bộ vừa tạo thuận lợi vừa mang lại thách thức, ảnh hưởng sâu sắc đến phát triển kinh tế - xã hội của vùng:

Thuận lợi:

  Địa hình núi – đồi phía Tây kết hợp với đất feralit tạo điều kiện phát triển lâm nghiệp (rừng sản xuất, rừng phòng hộ, đặc sản như quế, trầm hương) và chăn nuôi gia súc lớn (bò thịt, bò sữa).

  Dải đồng bằng ven biển (dù hẹp) với đất phù sa và cát pha thuận lợi cho nông nghiệp (trồng lúa, cây công nghiệp ngắn ngày) và đô thị hóa, xây dựng hạ tầng.

  Bờ biển khúc khuỷu với nhiều vũng vịnh và đảo tạo lợi thế lớn cho kinh tế biển tổng hợp: đánh bắt và nuôi trồng thủy sản, cảng biển (Đà Nẵng, Nha Trang, Cam Ranh…), du lịch biển (bãi biển đẹp, vịnh), giao thông hàng hải.

  Vùng là cầu nối quan trọng giữa Bắc Trung Bộ – Tây Nguyên – Đông Nam Bộ và Biển Đông, hỗ trợ xuất khẩu, giao thương và bảo vệ chủ quyền (Hoàng Sa, Trường Sa). 

Hạn chế (cần khắc phục):

  Đồng bằng hẹp, bị chia cắt mạnh → diện tích đất canh tác hạn chế, khó hình thành vùng chuyên canh lớn.

  Đất đa số nghèo dinh dưỡng, dễ xói mòn, thoái hóa (đặc biệt đất feralit và đất cát) → năng suất nông nghiệp thấp, dễ bị sa mạc hóa ở vùng khô (Ninh Thuận, Bình Thuận).

  Địa hình dốc, sông ngắn và dốc → dễ gây lũ lụt mùa mưa, hạn hán mùa khô, ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống.

Tóm lại, địa hình và đất là nền tảng quan trọng giúp Duyên hải Nam Trung Bộ phát triển theo hướng kinh tế biển – lâm nghiệp – chăn nuôi kết hợp với nông nghiệp ven biển và du lịch. Để phát huy tối đa, vùng cần đầu tư cải tạo đất, xây dựng hệ thống thủy lợi, bảo vệ rừng và phát triển bền vững kinh tế biển.

B,

1. Hạn chế về địa hình

  Địa hình hẹp ngang, bị chia cắt mạnh: Dãy Trường Sơn Nam với nhiều nhánh núi đâm ngang ra biển đã chia cắt dải đồng bằng ven biển thành những đồng bằng nhỏ, hẹp, không liên tục. Điều này làm hạn chế diện tích đất canh tác lớn, khó hình thành các vùng chuyên canh nông nghiệp quy mô lớn.

  Địa hình dốc, nhiều đèo dốc: Gây khó khăn cho xây dựng hạ tầng giao thông (đường bộ, đường sắt), tăng chi phí đầu tư và vận chuyển hàng hóa. Việc quy hoạch đô thị, khu công nghiệp cũng bị hạn chế do địa hình phức tạp.
→ Hậu quả: Nông nghiệp khó phát triển mạnh, giao thông vận tải tốn kém, ảnh hưởng đến thu hút đầu tư và liên kết vùng.

2. Hạn chế về đất (thổ nhưỡng)

  Đất đai chủ yếu kém màu mỡ: Đồng bằng ven biển chủ yếu là đất cát pha, đất cát, dễ bị xói mòn, nghèo dinh dưỡng. Vùng đồi núi là đất feralit (đất đỏ, đất xám) dễ thoái hóa. Đặc biệt ở Ninh Thuận – Bình Thuận xuất hiện đất cát trắng và hiện tượng sa mạc hóa (hoang mạc hóa) ngày càng mở rộng.

  Diện tích đất canh tác hạn chế: Đồng bằng chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, bị chia cắt → khó mở rộng sản xuất nông nghiệp thâm canh hoặc công nghiệp hóa nông nghiệp.
→ Hậu quả: Năng suất nông nghiệp thấp, dễ bị thoái hóa đất, chi phí cải tạo đất cao, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và phát triển nông thôn.

3. Hạn chế về khí hậu và thủy văn

  Khí hậu khắc nghiệt, phân hóa rõ rệt: Mùa hạ chịu gió phơn Tây Nam khô nóng, gây hạn hán nghiêm trọng, đặc biệt ở cực Nam (Ninh Thuận, Bình Thuận). Mùa khô kéo dài, thiếu nước ngọt nghiêm trọng.

  Chế độ nước sông ngòi bất lợi: Sông ngắn, dốc → lũ lên rất nhanh vào mùa mưa (gây ngập úng, sạt lở), nhưng mùa khô lại cạn kiệt (thiếu nước tưới, sinh hoạt). Xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng ở vùng cửa sông.

  Thiên tai thường xuyên và ngày càng gay gắt: Bão (dù ít hơn Bắc Trung Bộ), lũ lụt, hạn hán, cát chảy, sạt lở bờ biển. Biến đổi khí hậu làm tăng cường độ và tần suất các hiện tượng cực đoan.
→ Hậu quả: Thiệt hại lớn cho nông nghiệp, thủy sản, du lịch và cơ sở hạ tầng. Chi phí khắc phục thiên tai cao, làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế và ảnh hưởng đến đời sống dân sinh.

4. Hạn chế về tài nguyên thiên nhiên

  Tài nguyên khoáng sản nghèo và ít đa dạng: Chủ yếu là vật liệu xây dựng thông thường (cát thủy tinh ở Khánh Hòa), một số mỏ vàng (Bồng Miêu - Quảng Nam), titan… Thiếu tài nguyên nhiên liệu (than, dầu khí trong vùng hạn chế, chủ yếu ngoài khơi). Năng lượng (điện) thường thiếu hụt nghiêm trọng so với nhu cầu công nghiệp hóa.

  Tài nguyên rừng: Độ che phủ giảm dần do khai thác và cháy rừng mùa khô. Rừng chủ yếu là rừng phòng hộ, ít gỗ lớn chất lượng cao.

  Tài nguyên biển và thủy sản: Dù phong phú nhưng đang bị suy thoái do khai thác quá mức, đánh bắt hủy diệt, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Một số ngư trường truyền thống giảm sản lượng.
→ Hậu quả: Công nghiệp phát triển chậm (đặc biệt công nghiệp nặng và chế biến sâu), phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu. Kinh tế biển chưa bền vững, rủi ro cao đối với ngành thủy sản và du lịch.

câu1

Trong kiệt tác chinh phụ ngâm, Hình tượng người chinh phụ hiện lên với nỗi niềm đau đáu là hiện thân bi kịch của người phụ nữ phải chịu đựng sự chia lìa do chiến tranh. Nàng sống trong cảnh cô đơn, chiếc phòng khuê lạnh lẽo ngày ngày " Ngóng trông chồng quay về từ nơi biên ải xa xôi." Nỗi nhớ chồng được diễn tả tinh tế qua sự đối lập giữa ngoại cảnh và nội tâm: Cái cảnh vật ngoài trời tươi đẹp, nhưng lòng người lại chất chứa sầu muộn. Người chinh phụ đau đớn nhận ra tuổi xuân mình đang trôi qua vô ích trong tiếng trống quân giục giã ngoài kia. Hình ảnh nàng tự trang điểm rồi lại tự tháo bỏ, hay tấm gương soi bóng hình cô độc, tất cả khắc họa sâu sự mòn mỏi héo hon với cả thể xác lẫn tinh thần. Qua đó, tác phẩm không chỉ là tiếng than thở riêng của một cá nhân mà còn là lời tố cáo mạnh mẽ về sự tàn khốc của chiến tranh lên hạnh phúc đường đời.

câu 2

Trong văn học Việt Nam, hiếm có tác phẩm nào lay động lòng người Về nỗi đau ly biệt do chiến tranh sâu sắc như đoạn trích từ bài "chinh phụ ngâm." Hình ảnh lướt chính phủ ngày đêm ngóng trông tin tức chồng nơi biên ải xa xôi đã trở thành biểu tượng cho sự tan vở, cô đơn mà chiến tranh gieo rắc lên cuộc sống con người. Em qua đó chúng ta càng thấm thía giá trị của hòa bình và ý thức được trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trong việc bảo vệ nền tự do quý giá ấy.

Chiến tranh, xét cho cùng, là kẻ thù của hạnh phúc và sự phát triển. Nỗi đau lớn nhất mà nó mang lại chính là sự chia ly không thể nguôi ngoai. Người chinh phụ không chỉ đếm từng mùa xuân trôi qua trong vô vọng "Tới xuân này tin hãy vắng không" Mà còn chứng kiến chính tuổi xuân hạnh phúc riêng tư của mình bị chiến tranh bào mòn. Làng trang điểm để khuây khỏa. Nhưng rồi lại thấy những thứ ấy trở nên vô nghĩa" Trâm cài xiêm thất thẹn thùng", Ngọn đèn khuya cũng không thể soi tỏ được nỗi lòng. Sự đau thương này không chỉ dừng lại ở một cá nhân nó còn là sự mất mát chung của hàng triệu gia đình phải chịu cảnh ly tán, là sự tàn phá cơ nghiệp, ruộng vườn và trên hết là những di chứng tinh thần nặng nề, đeo bám dai dẳng qua nhiều thế hệ. Chiến tranh không bao giờ là con đường dẫn đến vinh quang trọn vẹn mà chỉ là con đường gieo, rắc hận thù và nước mắt.

Trước những bài học lịch sử đau thương, trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay đối với hòa bình càng trở nên thiêng liêng và cấp bách. Việc đầu tiên là phải nhận thức sâu sắc với giá trị của hòa bình. Chúng ta may mắn sinh ra trong thời đại đất nước thống nhất, được hưởng nền hòa bình mà cha ông ta đã đánh đổi bằng xương máu. Vậy nên chúng ta cần phải biết trân trọng nền hòa bình, trân trọng hòa bình không phải là khẩu hiệu suông mà là hành động cụ thể: Không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức và lao động sáng tạo để xây dựng một đất nước ngày càng vững mạnh, giàu có để không còn ai phải trải qua cảnh "Trải mấy xuân đi tin đi tin lại" nữa, khi đất nước mạnh, hòa bình mới có thể được đảm bảo vững chắc.

Vâng. Tóm lại, hình ảnh người chinh phụ trong "chinh phụ ngâm" là lời nhắc nhở Vì thường và cho ta thấy cái giá quá đắt của chiến tranh. Thế hệ trẻ ngày nay bằng sự biết ơn sâu sắc và ý thức trách nhiệm cao cả chungd ta phải biến những bài học lịch sử thành hành động để xây dựng và bảo vệ nền hòa bình vững chắc. Chỉ khi đó chúng ta mới xứng đáng có những với những hy sinh của thế hệ đi trước và không để lại nỗi đau chia ly ám ảnh với bất cứ ai trên mảnh đất quê hương này nữa.

câu1

Trong kiệt tác chinh phụ ngâm, Hình tượng người chinh phụ hiện lên với nỗi niềm đau đáu là hiện thân bi kịch của người phụ nữ phải chịu đựng sự chia lìa do chiến tranh. Nàng sống trong cảnh cô đơn, chiếc phòng khuê lạnh lẽo ngày ngày " Ngóng trông chồng quay về từ nơi biên ải xa xôi." Nỗi nhớ chồng được diễn tả tinh tế qua sự đối lập giữa ngoại cảnh và nội tâm: Cái cảnh vật ngoài trời tươi đẹp, nhưng lòng người lại chất chứa sầu muộn. Người chinh phụ đau đớn nhận ra tuổi xuân mình đang trôi qua vô ích trong tiếng trống quân giục giã ngoài kia. Hình ảnh nàng tự trang điểm rồi lại tự tháo bỏ, hay tấm gương soi bóng hình cô độc, tất cả khắc họa sâu sự mòn mỏi héo hon với cả thể xác lẫn tinh thần. Qua đó, tác phẩm không chỉ là tiếng than thở riêng của một cá nhân mà còn là lời tố cáo mạnh mẽ về sự tàn khốc của chiến tranh lên hạnh phúc đường đời.

câu 2

Trong văn học Việt Nam, hiếm có tác phẩm nào lay động lòng người Về nỗi đau ly biệt do chiến tranh sâu sắc như đoạn trích từ bài "chinh phụ ngâm." Hình ảnh lướt chính phủ ngày đêm ngóng trông tin tức chồng nơi biên ải xa xôi đã trở thành biểu tượng cho sự tan vở, cô đơn mà chiến tranh gieo rắc lên cuộc sống con người. Em qua đó chúng ta càng thấm thía giá trị của hòa bình và ý thức được trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay trong việc bảo vệ nền tự do quý giá ấy.

Chiến tranh, xét cho cùng, là kẻ thù của hạnh phúc và sự phát triển. Nỗi đau lớn nhất mà nó mang lại chính là sự chia ly không thể nguôi ngoai. Người chinh phụ không chỉ đếm từng mùa xuân trôi qua trong vô vọng "Tới xuân này tin hãy vắng không" Mà còn chứng kiến chính tuổi xuân hạnh phúc riêng tư của mình bị chiến tranh bào mòn. Làng trang điểm để khuây khỏa. Nhưng rồi lại thấy những thứ ấy trở nên vô nghĩa" Trâm cài xiêm thất thẹn thùng", Ngọn đèn khuya cũng không thể soi tỏ được nỗi lòng. Sự đau thương này không chỉ dừng lại ở một cá nhân nó còn là sự mất mát chung của hàng triệu gia đình phải chịu cảnh ly tán, là sự tàn phá cơ nghiệp, ruộng vườn và trên hết là những di chứng tinh thần nặng nề, đeo bám dai dẳng qua nhiều thế hệ. Chiến tranh không bao giờ là con đường dẫn đến vinh quang trọn vẹn mà chỉ là con đường gieo, rắc hận thù và nước mắt.

Trước những bài học lịch sử đau thương, trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay đối với hòa bình càng trở nên thiêng liêng và cấp bách. Việc đầu tiên là phải nhận thức sâu sắc với giá trị của hòa bình. Chúng ta may mắn sinh ra trong thời đại đất nước thống nhất, được hưởng nền hòa bình mà cha ông ta đã đánh đổi bằng xương máu. Vậy nên chúng ta cần phải biết trân trọng nền hòa bình, trân trọng hòa bình không phải là khẩu hiệu suông mà là hành động cụ thể: Không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức và lao động sáng tạo để xây dựng một đất nước ngày càng vững mạnh, giàu có để không còn ai phải trải qua cảnh "Trải mấy xuân đi tin đi tin lại" nữa, khi đất nước mạnh, hòa bình mới có thể được đảm bảo vững chắc.

Vâng. Tóm lại, hình ảnh người chinh phụ trong "chinh phụ ngâm" là lời nhắc nhở Vì thường và cho ta thấy cái giá quá đắt của chiến tranh. Thế hệ trẻ ngày nay bằng sự biết ơn sâu sắc và ý thức trách nhiệm cao cả chungd ta phải biến những bài học lịch sử thành hành động để xây dựng và bảo vệ nền hòa bình vững chắc. Chỉ khi đó chúng ta mới xứng đáng có những với những hy sinh của thế hệ đi trước và không để lại nỗi đau chia ly ám ảnh với bất cứ ai trên mảnh đất quê hương này nữa.