Dương Đình Minh Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Đình Minh Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a.1. Khởi nghĩa Hương Khê gì?

Khởi nghĩa Hương Khê một trong những cuộc khởi nghĩa lớn tiêu biểu nhất của phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp cuối thế kỷ 19 tại Việt Nam. Cuộc khởi nghĩa này diễn ra từ năm 1885 đến năm 1896, kéo dài suốt 10 năm.

2. Ai người lãnh đạo?

Người lãnh đạo chính của cuộc khởi nghĩa Hương Khê Phan Đình Phùng, một nhà yêu nước phu phong kiến. Ông sinh năm 1844 (hoặc 1847 theo một số nguồn) tại Tĩnh mất ngày 28 tháng 12 năm 1895. Một cộng sự đắc lực của ông tướng Cao Thắng.

3. Địa bàn hoạt động chính:

Cuộc khởi nghĩa diễn ra trên địa bàn rộng lớn thuộc bốn tỉnh Bắc Trung Kỳ: **Thanh Hóa, Nghệ An, Tĩnh

1. Đóng góp của vua Gia Long (1802 - 1820)

Vua Gia Long người mở ra nền công tác thực thi chủ quyền một cách chính thức theo phương diện nhà nước đối với Hoàng Sa Trường Sa:

  1. Xác lập vị trí hành chính cho hai quần đảo Ông đặt quần đảo Hoàng Sa  Trường Sa thuộc quản  của tỉnh Quảng Ngãi, đưa hai quần đảo vào  cấu hành chính thống nhất của Việt Nam, khẳng định họ  một phần không thể tách rời lãnh thổ đất nước.
  2. Xây dựng lực lượng quân sự thực thi chủ quyền Năm 1803, vua Gia Long cho tái lập hải đội Hoàng Sa  hải đội Bắc Hải, đưa hai đơn vị này vào biên chế quân đội nhà Nguyễn với nhiệm vụ chính thức: giám sát, bảo vệ  thực thi chủ quyền trên quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa  các vùng biển lân cận.
  3. Hoạt động thăm dò, đo đạc  cắm cờ khẳng định chủ quyền Năm 1816, vua Gia Long lệnh thủy quân triều đình phối hợp với đội Hoàng Sa ra thăm dò, đo đạc thủy trình, khảo sát địa hình  cắm cờ chính thức tại hai quần đảo, khẳng định chủ quyền Việt Nam theo phương pháp nhà nước một cách  ràng.
  4. Ghi chép lịch sử chính thống Vua Gia Long  quy định ghi chép chi tiết các hoạt động trên Hoàng Sa  Trường Sa vào các bộ sử, địa chí chính thống của triều đình như Đại Nam thực lục, tạo  sở lịch sử vững chắc cho chủ quyền đất nước.

2. Đóng góp của vua Minh Mạng (1820 - 1841)

Vua Minh Mạng đã hoàn thiện hệ thống công tác thực thi chủ quyền, biến những hoạt động của vua Gia Long thành một hệ thống quản đầy đủ:

  1. Hoạt động đo đạc, vẽ bản đồ chi tiết Ông quan tâm mạnh mẽ đến công tác khảo sát, đo đạc thủy trình  vẽ bản đồ chính thức các vùng biển, quần đảo. Kết quả  bản đồ Đại Nam nhất thống toàn đồ năm 1838 đã thể hiện  ràng quần đảo Hoàng Sa  Trường Sa  phần lãnh thổ của Việt Nam.
  2. Xây dựng dấu tích vật chất khẳng định chủ quyền
    • Năm 1836, ông cử đội quân mang 10 cột mốc gỗ ra Hoàng Sa để cắm mốc, dựng bia chủ quyền.
    • Ông cho xây dựng miếu thờ Hoàng Sa, lập bia đá  trồng cây xanh trên đảo, làm dấu hiệu nhận biết  khẳng định chủ quyền cho tàu thuyền đi qua.
  3. Quy định quản  chặt chẽ Vua Minh Mạng  các quy định cụ thể về khen thưởng cho những người  công trong công tác thực thi nhiệm vụ trên biển,  xử phạt nghiêm khắc những ai thiếu trách nhiệm, giúp nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ chủ quyền.
  4. Mở rộng hoạt động quản  Ông cũng củng cố công tác quản  cho quần đảo Trường Sa, tổ chức các chuyến thăm dò, kiểm tra định kỳ  phát triển hoạt động khai thác sản vật biển tại khu vực.

3. Sự khác biệt  bổ sung giữa hai vị vua

  • Vua Gia Long  người xác lập chủ quyền theo phương diện nhà nước lần đầu chính thức, tạo nền tảng ban đầu cho công tác thực thi chủ quyền.
  • Vua Minh Mạng  người hoàn thiện hệ thống quản lý, xây dựng dấu tích vật chất  làm  hơn  sở pháp  - lịch sử cho chủ quyền Việt Nam đối với hai quần đảo.

1. Tổng quan chung

Đường bờ biển đất liền Việt Nam dài hơn 3.260 km, kéo dài theo hướng kinh tuyến từ Móng Cái (Quảng Ninh) ở phía bắc đến Hà Tiên (Kiên Giang) ở phía tây nam. Ngoài ra nước ta còn có hàng nghìn đảo lớn nhỏ, hệ thống quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa xa bờ.

2. Hai dạng chính địa hình bờ biển

a. Bờ biển bồi tụ
  • Vị trí: Tập trung tại hai đồng bằng châu thổ lớn là đồng bằng sông Hồng (miền Bắc) và đồng bằng sông Cửu Long (miền Nam).
  • Đặc điểm: Địa hình bằng phẳng, rộng lớn, có nhiều bãi bùn, đầm phá phát triển. Rừng cây ngập mặn chiếm diện tích lớn, tạo thành hệ sinh thái đặc trưng.
  • Ý nghĩa: Thiên nhiên thuận lợi cho hoạt động nuôi trồng thủy sản, làm nền tảng cho ngành công nghiệp muối ven biển và du lịch sinh thái.
b. Bờ biển mài mòn
  • Vị trí: Phổ biến ở các vùng chân núi và hải đảo, đặc biệt là đoạn bờ biển từ Đà Nẵng đến Vũng Tàu ở miền Trung Việt Nam.
  • Đặc điểm: Đường bờ biển rất khúc khuỷu, lồi lõm nhiều vũng, vịnh nước sâu, kín gió. Dọc bờ có nhiều bãi cát sạch và đẹp, tạo điều kiện phát triển du lịch biển.
  • Ý nghĩa: Thích hợp cho xây cảng biển, khu du lịch nghỉ dưỡng và khai thác tài nguyên biển.

3. Đặc điểm địa hình thềm lục địa

  • Thềm lục địa Việt Nam mở rộng rộng rãi ở vùng biển Bắc Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, có độ sâu không quá 100m và mặt bằng phẳng.
  • Ở miền Trung, thềm lục địa hẹp hơn và sâu hơn so với hai phía Bắc, Nam.
  • Khu vực thềm lục địa là vùng có tài nguyên sinh vật biển dồi dào, là khu vực chính của ngành đánh cá và khai thác dầu khí biển.

4. Địa hình đảo và quần đảo

  • Việt Nam có hơn 3.000 đảo lớn nhỏ, trong đó 3 đảo lớn nhất là đảo Phú Quốc (Kiên Giang), đảo Cát Bà (Hải Phòng) và đảo Cái Bầu (Quảng Ninh).
  • Hệ thống quần đảo xa bờ Hoàng Sa và Trường Sa thuộc phạm vi lãnh hải, đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam.

a.Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa của lớp phủ thổ nhưỡng Việt Nam thể hiện qua quá trình phong hóa mạnh mẽ (tạo vỏ phong hóa dày), quá trình Feralit là chủ đạo, đất bị rửa trôi mạnh (chua, nghèo mùn), và sự phân hóa đất theo mùa. Nổi bật là đất Feralit màu đỏ vàng chiếm diện tích lớn ở vùng đồi núi. 

b.Suy giảm tài nguyên sinh vật ở Việt Nam chủ yếu do tác động của con người: khai thác quá mức (săn bắt, đánh bắt hủy diệt), phá rừng làm nương rẫy, chuyển đổi đất rừng thành đất nông/công nghiệp, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu. Sự thiếu đồng bộ trong quản lý và gia tăng dân số cũng là nguyên nhân gián tiếp. 

A Nông nghiệp:

    • Chính sách: Nhà Nguyễn chú trọng khẩn hoang, di dân lập ấp, lập đồn điền (như vùng phía Nam, Bắc), đắp đê điều, nạo vét kênh mương.
    • Thực tế: Ruộng đất công bị thu hẹp, địa chủ bao chiếm đất khiến nông dân thiếu ruộng, đời sống khó khăn. Thiên tai, lụt lội, hạn hán xảy ra thường xuyên.
  • Thủ công nghiệp:
    • Quan xưởng (nhà nước): Phát triển mạnh các xưởng đúc tiền, vũ khí, đóng tàu (đóng được tàu thủy chạy bằng hơi nước).
    • Dân gian: Các làng nghề truyền thống (gốm, dệt, làm đường) duy trì, nhưng chịu chính sách hạn chế của nhà nước, một số nghề bị kìm hãm.
  • Thương nghiệp:
    • Nội thương: Hoạt động buôn bán, chợ búa được phục hồi, nhưng bị quản lý chặt chẽ.
    • Ngoại thương: Thực hiện chính sách "bế quan tỏa cảng", hạn chế buôn bán với phương Tây, chỉ giao thương hạn chế với một số nước láng giềng, khiến kinh tế không phát triển được, nhiều trung tâm đô thị cũ (Hội An, Phố Hiến) bị sa sút. 
    • 1. Nét nổi bật về tình hình xã hội (nửa đầu thế kỷ XIX):
    • Mâu thuẫn giai cấp sâu sắc: Sự phân chia giàu nghèo cách biệt giữa quan lại, địa chủ, cường hào với đại đa số nông dân.
    • Đời sống nhân dân cực khổ: Chịu sưu cao thuế nặng, tô tức cao, và chính sách lao dịch nặng nề (60 ngày/năm).
    • Chính quyền suy thoái:  Tệ tham quan ô lại hoành hành, kỷ cương lỏng lẻo.
    • Thiên tai, mất mùa: Dịch bệnh và đói kém thường xuyên xảy ra, đẩy người dân vào đường cùng.
    • Sự bùng nổ của các cuộc khởi nghĩa: Do mâu thuẫn xã hội lên cao, hơn 400 cuộc khởi nghĩa, nổi dậy của nông dân, binh lính... nổ ra khắp cả nước. 
2. Suy nghĩ về số lượng cuộc khởi nghĩa:
  • Cho thấy mâu thuẫn xã hội gay gắt: Đời sống nhân dân không thể chịu đựng thêm nữa (sưu cao thuế nặng, áp bức, đói kém).
  • Triều đình suy yếu: Chính quyền nhà Nguyễn không còn kiểm soát chặt chẽ, mất uy tín và không thể ổn định xã hội.
  • Tinh thần đấu tranh: Thể hiện tinh thần bất khuất, không cam chịu bị áp bức của nhân dân lao động.
  • Dấu hiệu suy tàn: Sự bùng nổ các cuộc khởi nghĩa là dấu hiệu rõ ràng của một giai đoạn phong kiến khủng hoảng và sắp suy tàn.