Nguyễn Chu Hải Nam
Giới thiệu về bản thân
Từ Thức chọn rời bỏ nhân gian để vào núi Hoành Sơn vì chàng không tìm thấy nơi nào thuộc về mình nữa. Ở tiên giới, chàng không thể ở lại; còn trần gian thì đã đổi thay, con người xưa đều mất, cảnh vật tuy quen mà lòng người xa lạ. Giữa hai thế giới ấy, Từ Thức cảm thấy lạc lõng, cô đơn và tuyệt vọng. Việc chàng “vào núi rồi mất hút” thể hiện khát vọng thoát khỏi trần tục, tìm đến cõi siêu thoát vĩnh viễn — đồng thời bộc lộ nỗi bất lực của con người lý tưởng trước thực tại đổi thay.
Thông điệp ý nghĩa nhất mà truyện gửi gắm là: Con người luôn khao khát tự do, hạnh phúc và vẻ đẹp hoàn mỹ, nhưng cuộc sống lý tưởng ấy chỉ tồn tại trong mộng tưởng.
Nguyễn Dữ qua hình tượng Từ Thức đã thể hiện ước mơ thoát khỏi thực tại đầy giả dối, danh lợi, song cũng cho thấy sự giới hạn của con người: không thể sống mãi trong mộng tiên, mà cũng không thể hoàn toàn hòa nhập với đời. Vì thế, truyện vừa là lời ngợi ca tâm hồn thanh cao, vừa là niềm cảm thương cho kiếp người cô đơn, lạc lõng giữa hai thế giới.
Bài làm
“Chinh phụ ngâm” là khúc ngâm nổi tiếng của văn học trung đại Việt Nam, nguyên tác chữ Hán của Đặng Trần Côn và bản dịch Nôm được cho là của Đoàn Thị Điểm. Tác phẩm là tiếng lòng thổn thức của người chinh phụ trong cảnh cô đơn, nhớ thương chồng ra trận. Đoạn trích dưới đây là một trong những đoạn thơ tiêu biểu, thể hiện sâu sắc nỗi cô đơn, sầu muộn của người vợ trẻ cùng những nét nghệ thuật đặc sắc của tác phẩm.
Ngay từ những câu mở đầu, tác giả đã vẽ nên một không gian tĩnh mịch, hiu quạnh:
“Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước,
Ngồi rèm thưa rủ thác đôi phen.”
Hiên vắng, rèm thưa – những hình ảnh gợi sự trống trải, lạnh lẽo. Người chinh phụ một mình lặng lẽ đi đi lại lại, rồi buông rèm ngồi đợi, tất cả đều toát lên nỗi bồn chồn, mong ngóng vô vọng. Nỗi cô đơn của nàng như thấm vào từng bước chân, từng hơi thở.
Tiếp đến, những câu thơ:
“Ngoài rèm thước chẳng mách tin,
Trong rèm, đèn có biết chăng?”
thể hiện tâm trạng khắc khoải chờ tin chồng. Chim thước vốn là biểu tượng của tin vui, nhưng nay “chẳng mách tin”, càng khiến lòng người thêm trống vắng. Không biết tâm sự cùng ai, nàng chỉ còn biết gửi gắm nỗi niềm với ngọn đèn – vật vô tri. Câu hỏi “Đèn có biết chăng?” đầy xót xa, biểu hiện nỗi cô đơn đến tận cùng của người chinh phụ.
Càng về sau, nỗi buồn càng lan rộng trong không gian và thời gian:
“Gà eo óc gáy sương năm trống,
Hoè phất phơ rủ bóng bốn bên.”
Âm thanh tiếng gà, ánh sáng lờ mờ của đèn khuya, cành hoè lay động đều như mang tâm trạng con người. Câu “Mỗi sầu dằng dặc tựa miền biển xa” là một hình ảnh so sánh tuyệt đẹp, gợi nỗi sầu như kéo dài vô tận, sâu không bờ bến. Người chinh phụ không chỉ cô đơn trong hiện tại mà còn tuyệt vọng cho tương lai.
Đoạn cuối, tiếng đàn vang lên càng làm nổi bật nỗi buồn:
“Sắt cầm gượng gảy ngón đàn,
Dây uyên kinh đứt, phím loan ngại chùng.”
Tiếng đàn đứt đoạn, chùng xuống như tiếng nấc của trái tim tan vỡ. Hình ảnh “dây uyên, phím loan” – biểu tượng cho tình duyên vợ chồng – giờ đây đã đứt, đã chùng, nói lên sự tan vỡ của hạnh phúc lứa đôi do chiến tranh gây ra.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể song thất lục bát với nhịp điệu chậm rãi, du dương, rất phù hợp với cảm xúc ngâm than. Ngôn ngữ trau chuốt, tinh tế; nhiều hình ảnh giàu sức gợi và biện pháp nghệ thuật đặc sắc như so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, tả cảnh ngụ tình. Cảnh vật được miêu tả không đơn thuần là cảnh thật mà là cảnh của tâm trạng, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc hơn nỗi cô đơn của người phụ nữ.
Tóm lại, đoạn trích đã thể hiện chân thực và xúc động nỗi cô đơn, nhớ thương và khát khao hạnh phúc đoàn viên của người chinh phụ. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến, đồng thời lên án chiến tranh phi nghĩa đã chia cắt biết bao hạnh phúc lứa đôi. “Chinh phụ ngâm” vì thế mãi là bản nhạc buồn thấm đẫm tình người, sống mãi với thời gian.