Trần Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, thầy cô giáo chủ nhiệm luôn đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Với em, cô Nguyễn Bích Hạnh không chỉ là người truyền dạy kiến thức mà còn là người mẹ hiền thứ hai, người luôn sát cánh và giúp đỡ chúng em vượt qua mọi khó khăn dưới mái trường thân yêu. Mỗi khi nhớ về cô, lòng em lại dâng trào một niềm cảm phục và biết ơn sâu sắc. Đó là cảm giác ấm áp khi thấy cô luôn lo lắng cho lớp từng chút một, là sự tin tưởng tuyệt đối khi chúng em có một người dẫn đường tâm huyết. Tình cảm ấy không chỉ là sự kính trọng thầy trò đơn thuần, mà còn là sự gắn bó thiêng liêng như những người thân trong gia đình. Trong lớp học, cô Hạnh luôn dành sự quan tâm công bằng và thấu đáo đến từng thành viên. Với những bạn học lực còn yếu, cô không hề trách móc mà luôn kiên nhẫn nán lại sau giờ học để giảng giải lại những phần kiến thức chưa rõ, giúp các bạn lấy lại sự tự tin. Cô còn chủ động tổ chức các nhóm "Đôi bạn cùng tiến", khéo léo kết nối những bạn khá giỏi giúp đỡ những bạn còn chậm để cả lớp cùng tiến bộ. Khi thấy học sinh có dấu hiệu mệt mỏi hay gặp chuyện buồn riêng tư, cô luôn là người đầu tiên nhận ra, nhẹ nhàng hỏi thăm và đưa ra những lời khuyên kịp thời như một người bạn lớn. Chính sự sâu sát và sẵn lòng giúp đỡ ấy đã biến lớp học thành một mái ấm, nơi mỗi học sinh đều cảm thấy mình được trân trọng và không bị bỏ lại phía sau.
Cô giống như một "người thuyền trưởng" tài ba, khéo léo chèo lái con tàu lớp học vượt qua những bão giông của tuổi học trò. Sự giúp đỡ của cô âm thầm nhưng bền bỉ như "những cơn mưa mùa xuân" thấm đẫm vào đất, nuôi dưỡng những hạt mầm tri thức và đạo đức trong chúng em. Phép so sánh và ẩn dụ này giúp làm nổi bật vai trò định hướng và sự tận tụy không mệt mỏi của cô. Sự giúp đỡ tận tình của cô Nguyễn Bích Hạnh có ý nghĩa vô cùng to lớn. Nó không chỉ giúp chúng em hoàn thiện về mặt kiến thức mà còn xây dựng nên một tập thể lớp đoàn kết, vững mạnh. Nhờ có cô, những rào cản về năng lực hay hoàn cảnh giữa các học sinh đều được xóa nhòa, thay vào đó là tinh thần học tập hăng say và sự yêu thương lẫn nhau. Từ cách cô tận tụy giúp đỡ mọi người, em đã học được bài học về lòng vị tha và tinh thần cộng đồng. Cô dạy chúng em rằng một tập thể mạnh là một tập thể biết dìu dắt nhau cùng đi lên. Em hiểu ra rằng, sự thành công chỉ thực sự ý nghĩa khi nó đi kèm với sự sẻ chia và lòng nhân hậu đối với những người xung quanh. Mai này, dù có rời xa ghế nhà trường, hình bóng cô Nguyễn Bích Hạnh và những hành động cao đẹp của cô sẽ mãi là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn em. Em nguyện sẽ cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng mong mỏi của cô, và để xứng đáng với tất cả những tình cảm tốt đẹp mà cô đã dành cho tập thể lớp chúng em.
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người đã trở thành huyền thoại, và có những khoảnh khắc đã thay đổi định mệnh của cả một đất nước. Với tôi, hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ kính yêu – luôn hiện lên thật vĩ đại nhưng cũng thật gần gũi. Đặc biệt, sự kiện Người rời bến Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước vào mùa hè năm 1911 luôn khơi dậy trong lòng tôi một niềm xúc động và ngưỡng mộ khôn nguôi. Mỗi khi nhớ về sự kiện này, lòng tôi lại trào dâng một nỗi nghẹn ngào xen lẫn tự hào. Tôi cảm thấy xót xa trước hình ảnh chàng thanh niên trẻ tuổi đơn độc giữa sóng nước mênh mông, nhưng đồng thời cũng cảm phục ý chí sắt đá, không quản ngại gian khổ của Người. Đó là một thứ tình cảm thiêng liêng, là sự biết ơn sâu sắc dành cho một người đã từ bỏ tuổi trẻ và hạnh phúc cá nhân vì đại nghĩa dân tộc. Ngày 5/6/1911, tại bến Nhà Rồng, với tên gọi Văn Ba, Người đã xuống con tàu Đô đốc Latouche-Tréville để bắt đầu hành trình vạn dặm. Hình ảnh chân thực nhất chính là khi Người trả lời người bạn của mình về việc lấy tiền đâu để đi: Bác đã giơ hai bàn tay trắng và nói: "Đây, tiền đây!". Chỉ với đôi bàn tay lao động và một trái tim yêu nước nồng cháy, Người đã đi qua ba đại dương, bốn châu lục, làm đủ mọi nghề từ phụ bếp, quét tuyết đến bồi bàn để tìm ra con đường giải phóng dân tộc. Để diễn tả tầm vóc của sự kiện này, ta có thể thấy ý chí của Bác giống như "ngọn hải đăng" rực sáng giữa đêm tối mịt mù của thực dân. Phép so sánh hành trình của Người như một cuộc "vượt vũ môn" hóa rồng đã làm nổi bật sự chuyển mình của lịch sử. Những câu hỏi tu từ như: "Ai biết được trái tim Người đau đớn thế nào khi nhìn bóng quê hương dần khuất sau sóng nước?" càng làm tăng thêm sức biểu cảm, xoáy sâu vào nỗi lòng của một người con xa xứ vì nước quên thân. Sự kiện ra đi tìm đường cứu nước của Bác có ý nghĩa là bước ngoặt vĩ đại nhất của cách mạng Việt Nam. Nó chấm dứt thời kỳ khủng hoảng về đường lối cứu nước kéo dài hàng thập kỷ. Bước chân của Người không chỉ tìm thấy ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin mà còn đặt nền móng cho nền độc lập, tự do và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế ngày nay. Từ cuộc đời của Người, tôi rút ra được bài học vô giá về tinh thần tự lực cánh sinh và khát vọng cống hiến. Bác dạy chúng ta rằng tuổi trẻ cần phải có hoài bão lớn, không ngại khó khăn và phải luôn đặt lợi ích của cộng đồng lên trên cá nhân. Đặc biệt, tinh thần ham học hỏi, tự học ngoại ngữ và tìm hiểu văn hóa nhân loại của Bác là tấm gương sáng ngời cho thế hệ học sinh chúng ta noi theo. Hơn một thế kỷ đã trôi qua, bến Nhà Rồng vẫn còn đó, sóng biển vẫn vỗ về, nhưng hình ảnh Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước sẽ mãi là một tượng đài bất tử trong lòng mỗi người dân Việt Nam. Em nguyện hứa sẽ học tập thật tốt, rèn luyện đạo đức để xứng đáng với sự hy sinh thầm lặng và vĩ đại của Người, để ngọn lửa yêu nước mà Người thắp lên sẽ còn cháy mãi trong tim.
Chiến tranh không chỉ là bom đạn nơi tiền tuyến mà còn là những nỗi đau âm thầm, dai dẳng ở hậu phương. Trong tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà", tác giả Huỳnh Như Phương đã lấy đi nước mắt của bao người khi kể về dì Bảy – một người phụ nữ miền Trung bình dị nhưng có một sức mạnh tinh thần phi thường. Dì chính là hiện thân rực rỡ nhất cho sự hy sinh thầm lặng và lòng thủy chung son sắt của người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng gian khổ của đất nước.
Sự hy sinh của dì Bảy biểu hiện trước hết ở việc dì đã dâng hiến trọn vẹn tuổi xuân cho một lời hẹn ước. Cưới nhau vỏn vẹn một tháng, chồng lên đường tập kết, dì ở lại quê nhà với lời hứa "chừng hai năm anh về". Hai năm ấy đã kéo dài thành nửa thế kỷ. Biểu hiện cao đẹp nhất của dì là sự khước từ hạnh phúc riêng tư: dù nhiều người ngỏ ý muốn gánh vác cùng dì, dì vẫn một mực chung thủy, dành cả đời mình để giữ trọn vẹn cái "nghĩa vợ chồng" thiêng liêng dù người đi xa bặt vô âm tín. Tác giả đã đưa ra những dẫn chứng đầy ám ảnh về sự chờ đợi của dì. Hình ảnh dì mỗi chiều chiều lại ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường phía nghĩa địa – nơi chồng dì đã đi xa – trở thành một biểu tượng của sự nhẫn nại. Dì kiên nhẫn chờ đợi suốt 20 năm chiến tranh, rồi lại tiếp tục đợi thêm 30 năm hòa bình. Ngay cả khi nhận được tin chồng đã hy sinh từ lâu, dì vẫn chọn cách sống trong ngôi nhà cũ, chăm chút từng kỷ niệm để "ông có nơi trở về". Dì đã chọn cuộc sống đạm bạc, lẻ bóng để giữ lửa cho một gia đình mà người chồng chỉ còn trong ký ức. Sức hấp dẫn của hình tượng dì Bảy được bồi đắp qua các biện pháp nghệ thuật tài hoa. Tác giả sử dụng ngôn ngữ giàu sức biểu cảm, đậm chất miền Trung, tạo nên sự gần gũi và chân thực. Biện pháp điệp ngữ thông qua hình ảnh "ngồi đợi trước hiên nhà" được lặp lại nhiều lần, nhấn mạnh sự kiên định và nỗi cô đơn của nhân vật. Đặc biệt, nghệ thuật đối lập giữa dòng thời gian trôi đi tàn nhẫn (50 năm) và tâm thế bất biến của dì đã tạc nên một tượng đài "hòn vọng phu" bằng xương bằng thịt giữa đời thường, gây xúc động mạnh mẽ cho người đọc. Hình tượng dì Bảy mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc cho vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam: đảm đang, kiên trung và đức hy sinh vô điều kiện. Sự hy sinh của dì không ồn ào nhưng nó có sức mạnh lay động tâm hồn, nhắc nhở chúng ta về những mất mát to lớn của các gia đình hậu phương để đổi lấy nền hòa bình hôm nay. Dì là cầu nối giữa quá khứ đau thương và hiện tại yên bình, khẳng định sức mạnh của tình yêu có thể chiến thắng sự tàn khốc của thời gian và chiến tranh. Từ cuộc đời dì Bảy, chúng ta rút ra bài học quý báu về lòng chung thủy và trách nhiệm. Trong cuộc sống hiện đại hối hả, câu chuyện của dì dạy ta biết trân trọng những lời hẹn ước, biết hy sinh cái tôi cá nhân vì những giá trị cao cả hơn. Đồng thời, chúng ta học được bài học về lòng biết ơn đối với những người phụ nữ đã âm thầm hy sinh hạnh phúc riêng để đóng góp vào sự bình yên của dân tộc. Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm gìn giữ và phát huy những giá trị đạo đức tốt đẹp ấy. Tóm lại, dì Bảy trong "Người ngồi đợi trước hiên nhà" là một biểu tượng cao quý của sự hy sinh thầm lặng. Tác phẩm của Huỳnh Như Phương không chỉ là lời tri ân dành cho dì mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Gấp trang sách lại, hình ảnh người đàn bà tóc bạc trắng vẫn ngồi bên hiên nhà chờ đợi sẽ mãi là một nốt nhạc trầm buồn nhưng đầy kiêu hãnh, sưởi ấm tâm hồn mỗi chúng ta về một tình yêu vĩnh cửu.
5-6 dòng
Văn bản giới thiệu về các phương tiện vận chuyển thô sơ, đa dạng của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa, phù hợp với địa hình đồi núi, sông ngòi hiểm trở. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu sử dụng sức người, sức súc vật như ngựa thồ, cùng các công cụ như gùi, xe quệt. Tại vùng Trường Sơn - Tây Nguyên, phương tiện phổ biến là gùi, thuyền độc mộc và xe quệt. Điểm chung là các phương tiện này đều tận dụng nguyên liệu tự nhiên tại chỗ như tre, nứa, gỗ. Qua đó, văn bản làm nổi bật sự sáng tạo và thích nghi tuyệt vời của đồng bào các dân tộc với môi trường sống
10-12 dòng
Văn bản “Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa” khắc họa sự phong phú, sáng tạo trong cách vận chuyển hàng hóa, con người của đồng bào dân tộc thiểu số xưa. Tại vùng miền núi phía Bắc, phương tiện phổ biến nhất là gùi tre, nứa để thồ hàng trên vai, cùng với ngựa thồ – loài vật rất phổ biến nhờ khả năng chịu đựng cao. Ngoài ra, xe quệt (không có bánh) được sử dụng để di chuyển trên đường rừng, dốc. Vùng Trường Sơn - Tây Nguyên đặc trưng với các loại gùi đa dạng, phù hợp với từng đối tượng và công việc, đặc biệt là thuyền độc mộc – phương tiện di chuyển chính trên sông, suối. Các loại xe quệt cũng được cải tiến phù hợp với địa hình. Tất cả phương tiện đều tận dụng nguyên liệu từ thiên nhiên, phản ánh sự thích nghi tuyệt vời của con người với môi trường sống núi rừng. Qua đó, văn bản không chỉ cung cấp thông tin văn hóa mà còn tôn vinh trí tuệ dân gian
5-6 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" giới thiệu sự đa dạng, phong phú của các loại phương tiện đi lại trên sông nước vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tác giả mô tả chi tiết đặc điểm cấu tạo, công dụng và cách thức hoạt động của các loại ghe xuồng phổ biến như xuồng ba lá, xuồng năm lá, ghe lồng, ghe bầu.... Đây không chỉ là phương tiện giao thông, vận chuyển hiệu quả mà còn là nét văn hóa đặc trưng, gắn liền với đời sống sinh hoạt, kinh tế của người dân Nam Bộ. Văn bản giúp người đọc hiểu thêm về vẻ đẹp văn hóa sông nước miền Tây.
10-12 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương tiện vận tải sông nước phổ biến ở Nam Bộ. Mở đầu, văn bản nhấn mạnh vai trò quan trọng của ghe xuồng trong đời sống sinh hoạt và sản xuất do đặc thù sông ngòi chằng chịt. Tác giả liệt kê sự đa dạng của các loại ghe xuồng: xuồng ba lá gọn nhẹ, nhanh nhạy, dễ đi lại trong kênh rạch nhỏ; xuồng năm lá, xuồng tam bản chắc chắn hơn. Ngoài ra, còn có các loại ghe tải trọng lớn như ghe lồng, ghe bầu chuyên chở hàng hóa đi xa, giao thương trên các tuyến sông lớn. Mỗi loại ghe xuồng đều có cấu tạo riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng (đi lại, buôn bán, đánh bắt). Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với trí tuệ dân gian và nét văn hóa đặc trưng, đậm đà bản sắc vùng sông nước Nam Bộ. Đây là những phương tiện không thể thay thế trong tâm thức và đời sống người dân n
5-6 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" giới thiệu sự đa dạng, phong phú của các loại phương tiện đi lại trên sông nước vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tác giả mô tả chi tiết đặc điểm cấu tạo, công dụng và cách thức hoạt động của các loại ghe xuồng phổ biến như xuồng ba lá, xuồng năm lá, ghe lồng, ghe bầu.... Đây không chỉ là phương tiện giao thông, vận chuyển hiệu quả mà còn là nét văn hóa đặc trưng, gắn liền với đời sống sinh hoạt, kinh tế của người dân Nam Bộ. Văn bản giúp người đọc hiểu thêm về vẻ đẹp văn hóa sông nước miền Tây.
10-12 dòng
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương tiện vận tải sông nước phổ biến ở Nam Bộ. Mở đầu, văn bản nhấn mạnh vai trò quan trọng của ghe xuồng trong đời sống sinh hoạt và sản xuất do đặc thù sông ngòi chằng chịt. Tác giả liệt kê sự đa dạng của các loại ghe xuồng: xuồng ba lá gọn nhẹ, nhanh nhạy, dễ đi lại trong kênh rạch nhỏ; xuồng năm lá, xuồng tam bản chắc chắn hơn. Ngoài ra, còn có các loại ghe tải trọng lớn như ghe lồng, ghe bầu chuyên chở hàng hóa đi xa, giao thương trên các tuyến sông lớn. Mỗi loại ghe xuồng đều có cấu tạo riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng (đi lại, buôn bán, đánh bắt). Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với trí tuệ dân gian và nét văn hóa đặc trưng, đậm đà bản sắc vùng sông nước Nam Bộ. Đây là những phương tiện không thể thay thế trong tâm thức và đời sống người dân n