Nguyễn Việt Bách

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Việt Bách
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật Hữu Chi

Nhân vật Lý Hữu Chi trong Chuyện Lý tướng quân là hình tượng điển hình cho kẻ có quyền mà vô đạo, để lòng tham và sự tàn bạo che mờ lương tri. Vốn xuất thân là người làm ruộng, nhờ có sức khỏe và tài đánh trận, Hữu Chi được trọng dụng làm tướng quân. Nhưng khi có địa vị, hắn dần trở nên tham lam, ngạo mạn, tàn nhẫn và sa đọa. Hắn chiếm đoạt ruộng đất, cướp của dân, ham mê sắc dục, coi thường nho sĩ, làm điều trái đạo trời mà không hề hối cải. Dù được thầy tướng cảnh báo về quả báo, Hữu Chi vẫn cười nhạo và tiếp tục tội ác. Kết cục, hắn chết yểu, linh hồn phải chịu muôn vàn cực hình nơi địa ngục. Qua nhân vật này, tác giả Nguyễn Dữ muốn phê phán thói tham lam, tàn bạo của kẻ có quyền lực, đồng thời khẳng định quy luật “thiện giả thiện báo, ác giả ác báo” của đạo trời. Nhân vật Hữu Chi là lời nhắc nhở sâu sắc về hậu quả tất yếu của kẻ coi thường đạo lý và lẽ công bằng.


Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về tác hại của lòng tham trong đời sống (400 – 600 chữ)

Trong cuộc sống, ai cũng có mong muốn được hạnh phúc, sung túc, nhưng khi lòng ham muốn vượt quá giới hạn, con người dễ rơi vào cạm bẫy của lòng tham – một căn bệnh tinh thần nguy hiểm, gây ra biết bao khổ lụy cho bản thân và xã hội.

Câu chuyện về Lý Hữu Chi trong Chuyện Lý tướng quân là minh chứng rõ ràng: từ một người có tài, ông ta bị lòng tham và dục vọng dẫn dắt, trở nên tàn bạo, bất nhân, cuối cùng phải chịu hình phạt nặng nề ở cõi âm. Trong đời sống hiện nay, lòng tham vẫn hiện hữu ở nhiều dạng: tham của cải mà vơ vét, tham địa vị mà bất chấp thủ đoạn, tham điểm số mà gian lận trong học tập, hay tham danh tiếng mà dối trá. Lòng tham khiến con người đánh mất lương tri, chà đạp đạo đức, làm tổn hại đến người khác và chính mình. Xã hội vì thế mà xuất hiện nhiều bất công, bạo lực, môi trường bị tàn phá, niềm tin bị suy giảm.

Để hạn chế lòng tham, mỗi người cần rèn luyện bản lĩnh và ý thức đạo đức, biết tự kiểm soát ham muốn, sống trung thực và biết chia sẻ, hướng thiện. Gia đình, nhà trường và xã hội cần giáo dục lòng nhân ái, tinh thần liêm chính, xây dựng môi trường sống công bằng, minh bạch để con người không sa ngã.

Lòng tham nếu biết dừng đúng lúc có thể trở thành động lực phấn đấu, nhưng khi vượt quá giới hạn, nó sẽ hủy hoại cả nhân cách và cuộc đời. Bởi vậy, sống có chừng mực, biết đủ, biết thiện là con đường duy nhất giúp con người giữ trọn phẩm giá và hạnh phúc đích thực.

Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyền kì.


Câu 2.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, kể về các nhân vật).


Câu 3.
Nhân vật chính là Lý Hữu Chi.
Ông được miêu tả là người có sức khỏe, giỏi đánh trận nhưng tàn bạo, tham lam, ngạo mạn, coi thường người khác, sa vào hưởng lạc và làm nhiều điều trái đạo lý.


Câu 4.
Chi tiết hoang đường, kì ảo: Thúc Khoản được quỷ đưa xuống âm phủ chứng kiến cảnh xử tội của các linh hồn, trong đó có cha mình là Lý Hữu Chi.
Tác dụng: Thể hiện rõ tư tưởng “thiện giả thiện báo, ác giả ác báo”, tăng tính hấp dẫn và sức thuyết phục cho bài học đạo đức mà tác giả muốn gửi gắm.


Câu 5.
Văn bản “Chuyện Lý tướng quân” thể hiện quan niệm nhân quả, báo ứng của đạo trời, khuyên con người phải sống lương thiện, tránh làm điều ác.
→ Bài học: Mỗi người cần giữ lòng ngay thẳng, biết hướng thiện, không tham lam, không ỷ quyền làm điều trái để tránh hậu quả và giữ trọn nhân cách.

Trong bài thơ “Bà má Hậu Giang” của Tố Hữu, hình ảnh bà má hiện lên thật giản dị mà vô cùng cao cả. Bà là người mẹ nông dân Nam Bộ, sống trong túp lều tranh nghèo, ngày ngày chăm lo cho du kích – những người con chiến đấu bảo vệ quê hương. Khi tên lính Tây xông vào tra khảo, đe dọa, thậm chí hành hạ dã man, bà má vẫn kiên quyết không khai, một lòng trung trinh với cách mạng. Dù thân thể yếu ớt, bà vẫn mạnh mẽ như ngọn sóng trào, như biểu tượng của lòng quả cảm và tinh thần yêu nước nồng nàn. Lời bà hét vào mặt kẻ thù: “Tụi bay đồ chó! / Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!” vang lên như lời tuyên thệ thiêng liêng của nhân dân miền Nam trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp. Qua hình tượng ấy, Tố Hữu đã khắc họa sâu sắc phẩm chất kiên trung, bất khuất, lòng căm thù giặc và tình yêu Tổ quốc của người mẹ Việt Nam anh hùng – những con người bình dị mà vĩ đại trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

câu 2

Đất nước Việt Nam được xây dựng bằng máu, nước mắt và lòng quả cảm của biết bao con người bình dị mà anh hùng. Trong bài thơ “Bà má Hậu Giang” của Tố Hữu, hình ảnh người mẹ Nam Bộ hiện lên thật xúc động: một bà mẹ nghèo, sống trong túp lều tranh đơn sơ nhưng có tấm lòng kiên trung, bất khuất. Trước mũi gươm lạnh lẽo của kẻ thù, bà vẫn không khai nơi ở của du kích, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ con, bảo vệ cách mạng. Câu chuyện cảm động ấy khiến ta nhận ra rằng: mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ hôm nay, cần có ý thức trách nhiệm sâu sắc đối với Tổ quốc – trách nhiệm không chỉ trong lời nói mà trong cả hành động, lối sống và lý tưởng của mình.

Trách nhiệm với đất nước trước hết bắt nguồn từ lòng yêu nước – truyền thống quý báu đã thấm vào máu của dân tộc ta qua bao thế hệ. Nếu trong chiến tranh, lòng yêu nước được thể hiện bằng ý chí chiến đấu, hi sinh để giành độc lập, thì trong hòa bình hôm nay, yêu nước là nỗ lực học tập, lao động, sáng tạo để dựng xây quê hương. Thế hệ trẻ cần hiểu rằng đất nước không chỉ là dải đất hình chữ S trên bản đồ, mà còn là nơi ta được sống, được yêu thương, được che chở. Vì vậy, sống có trách nhiệm với đất nước cũng chính là sống có trách nhiệm với chính cuộc đời mình.

Trong thời đại toàn cầu hóa, trách nhiệm của thanh niên càng lớn lao hơn. Đó là giữ gìn bản sắc dân tộc, tiếp thu tinh hoa nhân loại và đóng góp cho sự phát triển bền vững của đất nước. Người trẻ không thể thờ ơ, vô cảm hay chỉ mải mê hưởng thụ. Chúng ta phải biết trân trọng những gì cha ông đã hi sinh để có được hôm nay, biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể. Học tập tốt để trở thành công dân có ích, chấp hành pháp luật, bảo vệ môi trường sống, lan tỏa tinh thần nhân ái, giúp đỡ những người khó khăn – đó chính là những hành động giản dị nhưng thiết thực thể hiện trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với Tổ quốc.

Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần nuôi dưỡng lý tưởng sống cao đẹp, không ngừng nỗ lực vươn lên để khẳng định bản thân và đóng góp cho cộng đồng. Trong thời đại công nghệ, trí tuệ và năng lực sáng tạo là sức mạnh giúp đất nước phát triển. Mỗi học sinh, sinh viên hôm nay chính là “hạt giống” cho tương lai, là những người sẽ tiếp bước cha anh trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chúng ta phải biết quý trọng thời gian, tận dụng cơ hội học tập, rèn luyện đạo đức, kỹ năng và bản lĩnh để trở thành công dân toàn cầu mang trong mình trái tim Việt Nam.

Hình ảnh bà má Hậu Giang vẫn còn đó – biểu tượng cho tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và sự hi sinh thầm lặng. Thế hệ trẻ hôm nay, được sống trong hòa bình, càng phải trân trọng và giữ gìn thành quả ấy. Bằng tri thức, bằng ý chí và hành động, chúng ta hãy cùng nhau viết tiếp trang sử vẻ vang cho dân tộc – để mai này, khi nhìn lại, có thể tự hào nói rằng: chúng ta đã sống xứng đáng với Tổ quốc mình.

Câu 1.
Văn bản “Bà má Hậu Giang” được viết theo thể thơ tám chữ.


Câu 2.
Sự việc xảy ra trong văn bản là: Một tên lính Tây (kẻ cướp nước) xông vào túp lều của bà má Hậu Giang, tra khảo bà để hỏi nơi ở của du kích. Dù bị đe dọa, hành hạ và đánh đập, bà kiên cường không khai, thể hiện tinh thần bất khuất của người mẹ Nam Bộ trong kháng chiến.


Câu 3.

  • Hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc:
    • Đạp rơi liếp mành, rút gươm tra khảo, đe dọa chém đầu, đạp lên đầu má, kề gươm lạnh toát vào hông.
  • Nhận xét:
    → Tên giặc là kẻ tàn bạo, dã man, vô nhân tính, đại diện cho bộ mặt tội ác của quân xâm lược thực dân.

Câu 4.
Biện pháp tu từ: So sánh – “Con tao, gan dạ anh hùng / Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”.
→ Tác dụng: So sánh con người với rừng đước, rừng chàm giúp khắc họa sức mạnh, sự bền bỉ, kiên cường và tinh thần chiến đấu quật cường của những người con Nam Bộ, đồng thời thể hiện niềm tự hào, tin tưởng mãnh liệt của bà má đối với con và với cách mạng.


Câu 5.
Hình tượng bà má Hậu Giang gợi cho em suy nghĩ sâu sắc về tinh thần yêu nước kiên trung, bất khuất của nhân dân Việt Nam. Dù là người nông dân giản dị, bà vẫn có lòng căm thù giặc sâu sắc, dám hi sinh vì Tổ quốc. Qua đó, em càng thêm tự hào, biết ơn thế hệ cha ông đã hiến dâng tất cả cho độc lập dân tộc và thấy rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn, xây dựng đất nước hòa bình, tươi đẹp hôm nay.

Câu 1 :

Trong đoạn trích Chinh phụ ngâm, hình ảnh người chinh phụ hiện lên thật xót xa và ám ảnh. Đó là người vợ trẻ có chồng ra trận, phải sống trong cảnh cô đơn, cách trở. Nỗi nhớ thương và mong ngóng tin chồng khiến nàng sống trong từng ngày chờ đợi mỏi mòn: “Trải mấy xuân tin đi tin lại, / Tới xuân này tin hãy vắng không.” Không nhận được tin tức, người chinh phụ chỉ biết gượng làm những việc nhỏ nhoi để nguôi ngoai nỗi lòng: nghe hơi sương mà sắm áo bông, gieo bói tiền, mở phong thư, rồi lại lặng lẽ ngồi bên rèm thưa trong cô quạnh. Mỗi hành động đều thấm đẫm niềm thương nhớ và khắc khoải đợi chờ. Nỗi cô đơn ấy lên đến tột cùng khi nàng phải “trò chuyện” với ngọn đèn – người bạn duy nhất trong đêm dài vô tận. Qua hình tượng người chinh phụ, tác giả bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với thân phận người phụ nữ trong chiến tranh phong kiến, đồng thời lên án cuộc chiến phi nghĩa đã chia cắt bao lứa đôi, gieo đau khổ cho con người.

Câu 2

Chiến tranh – hai tiếng tưởng như xa xôi, nhưng lại luôn khiến lòng người rung động bởi đằng sau nó là biết bao mất mát, đau thương và chia lìa. Từ xa xưa, tiếng ngâm ngùi trong Chinh phụ ngâm đã khắc họa sâu sắc nỗi đau của người phụ nữ có chồng ra trận, ngày ngày vò võ ngóng tin chồng. Hình ảnh người chinh phụ cô đơn, buồn tủi chính là tấm gương phản chiếu những vết thương tinh thần mà chiến tranh để lại trong lòng con người – những vết thương không dễ gì nguôi ngoai.

Chiến tranh trước hết là sự tàn phá khốc liệt về thể xác và vật chất. Hàng triệu người lính ngã xuống nơi chiến trường, biết bao làng mạc bị bom đạn cày nát, ruộng đồng hoang tàn, trẻ thơ mồ côi, cha mẹ mất con, vợ mất chồng. Nhưng nỗi đau tinh thần mới là thứ dai dẳng nhất. Người chinh phụ trong đoạn ngâm kia chính là biểu tượng cho những linh hồn cô quạnh giữa thời chiến: người ở lại sống trong chờ đợi mỏi mòn, còn người ra đi phải đối mặt với cái chết nơi biên ải xa xôi. Chiến tranh khiến tình yêu hoá thành nỗi nhớ, khiến mái ấm gia đình trở thành giấc mơ xa vời. Đó là nỗi đau chung của biết bao dân tộc từng trải qua khói lửa, trong đó có dân tộc Việt Nam ta.

Thế nhưng, trong chính những mất mát ấy, ta lại càng hiểu được giá trị của hòa bình. Hòa bình không chỉ là tiếng súng ngừng vang, mà là khi con người được sống trong tình yêu thương, được học tập, làm việc, xây dựng cuộc sống hạnh phúc. Để có được nền hòa bình hôm nay, biết bao thế hệ cha anh đã hy sinh tuổi trẻ, máu xương và cả cuộc đời mình. Bởi vậy, thế hệ trẻ hôm nay – những người đang được sống trong hòa bình – càng phải biết trân trọng và gìn giữ điều quý giá ấy.

Giữ gìn hòa bình không chỉ là nhiệm vụ của những người cầm súng, mà còn là trách nhiệm của mỗi cá nhân trong đời sống hằng ngày. Là học sinh, chúng ta cần sống nhân ái, tôn trọng lẫn nhau, biết chia sẻ, tránh gây mâu thuẫn, bạo lực. Phải ra sức học tập, rèn luyện đạo đức, tiếp nối truyền thống cha ông, góp phần xây dựng đất nước mạnh giàu – bởi một dân tộc vững mạnh mới có thể bảo vệ được hòa bình lâu dài. Đồng thời, chúng ta cần có ý thức phản đối chiến tranh, yêu chuộng hòa bình, lan tỏa những giá trị tốt đẹp của tình người, tình dân tộc.

Hòa bình là khát vọng muôn đời của nhân loại. Đọc Chinh phụ ngâm, ta càng thấm thía nỗi đau của chiến tranh và càng thêm trân quý cuộc sống yên bình hôm nay. Thế hệ trẻ chúng ta phải sống sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống, phải biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể: học tập tốt, sống tử tế, cống hiến hết mình để đất nước luôn là nơi của hòa bình, hạnh phúc và nhân ái.

Câu 1.
Văn bản được viết theo thể song thất lục bát.


Câu 2.
Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng là:

“Trải mấy xuân tin đi tin lại,
Tới xuân này tin hãy vắng không.”


Câu 3.
Nghĩ về người chồng nơi biên ải, người chinh phụ nghe hơi sương sắm áo bông sẵn sàng, đề chữ gấm phong thôi lại mở, gieo bói tiền, dạo hiên vắng, ngồi rèm thưa,...
→ Những hành động ấy biểu hiện nỗi nhớ thương da diết, khắc khoải, cô đơn và tuyệt vọng; người chinh phụ chỉ biết gửi gắm tâm tư trong những việc nhỏ nhặt, vô vọng đợi tin chồng.


Câu 4.
Biện pháp tu từ nổi bật: Nhân hoá – “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.”
→ Ngọn đèn được nhân hoá như có tri giác, có thể cảm thông với nỗi cô đơn của người vợ. Biện pháp này làm tăng sức gợi cảm xúc, nhấn mạnh nỗi cô đơn thăm thẳm và khát khao được sẻ chia của người chinh phụ.


Câu 5.

  • Tâm trạng của người chinh phụ: Nhớ thương, cô đơn, buồn tủi, mong ngóng và tuyệt vọng khi xa chồng.
  • Suy nghĩ: Qua tâm trạng ấy, em càng trân trọng cuộc sống hoà bình hôm nay, nơi không còn chia ly vì chiến tranh; mọi người được sống trong hạnh phúc, đoàn tụ và yên bình.

Đoạn trích trong tác phẩm "Chinh phụ ngâm" của Đặng Trần Côn (bản dịch của Đoàn Thị Điểm) là một trong những đoạn thơ tiêu biểu, thể hiện sâu sắc bi kịch và tâm trạng của người vợ trẻ có chồng ra trận. Bằng những hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ tinh tế và nghệ thuật miêu tả nội tâm xuất sắc, đoạn thơ đã khắc họa một cách chân thực nỗi cô đơn, buồn bã và nỗi nhớ thương da diết của người chinh phụ.

Ngay từ những câu thơ đầu, khung cảnh không gian đã mở ra một sự cô quạnh đến rợn ngời: "Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước, / Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen". Những hành động vô vọng, lặp đi lặp lại như dạo hiên, ngồi rèm cho thấy người chinh phụ đang cố gắng giết thời gian, nhưng càng cố gắng, nỗi buồn càng thêm chồng chất. Sự trống vắng không chỉ đến từ không gian "hiên vắng", "rèm thưa" mà còn từ sự vô vọng trong việc tìm kiếm một niềm an ủi, một sự sẻ chia. "Ngoài rèm thước chẳng mách tin, / Trong rèm, dưỡng đã có đèn biết chăng?". Nàng tìm cách trút bầu tâm sự với cả những vật vô tri như ngọn đèn, nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng. Nỗi buồn vì thế trở nên "riêng" và "bi thiết" hơn bao giờ hết, không thể nói thành lời. Hình ảnh "Hoa đèn kia với bóng người khá thương" vừa lãng mạn, vừa bi ai, gợi lên một sự đồng cảm giữa con người và cảnh vật, nhưng đồng thời cũng là sự tuyệt vọng vì không có ai khác để tâm sự.

Thời gian trong đoạn trích cũng được cảm nhận một cách đặc biệt, nó không trôi đi bình thường mà trở nên dài lê thê, nặng nề, dằn vặt người chinh phụ. "Gà eo óc gáy sương năm trống, / Hòe phất phơ rủ bóng bốn bên". Tiếng gà gáy đã trở thành một thước đo thời gian đau khổ, mỗi tiếng gáy như một nhát cứa vào tâm hồn. "Khắc giờ đằng đằng như niên, / Mỗi sầu dằng dặc tựa miền biển xa". Thời gian trôi chậm chạp đến mức một khắc giờ cũng dài như một năm, nỗi sầu muộn thì dằng dặc, vô tận như biển cả mênh mông. Sự so sánh đầy ấn tượng này đã lột tả được nỗi đau khổ cùng cực, sự chờ đợi mòn mỏi của người chinh phụ.

Nghệ thuật miêu tả nội tâm của tác giả đạt đến đỉnh cao qua việc sử dụng các hình ảnh tượng trưng và giàu cảm xúc. Tình yêu đôi lứa, một thời mặn nồng nay chỉ còn là nỗi đau: "Sắt cầm gượng gảy ngón đàn, / Dây uyên kinh đứt phím loan ngại chùng". Cây đàn sắt cầm, biểu tượng của tình yêu đôi lứa, nay chỉ còn là một sự gượng ép, đứt đoạn. Tình yêu tưởng chừng bền chặt như dây uyên ương, nay cũng đã "đứt" và "chùng" lại, thể hiện sự rạn nứt, đổ vỡ trong tâm hồn người chinh phụ khi phải đối mặt với thực tại phũ phàng.

Nhìn chung, đoạn trích "Chinh phụ ngâm" là một tác phẩm nghệ thuật đặc sắc. Bằng cách sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ, hình ảnh tượng trưng và các biện pháp tu từ tinh tế, tác giả đã không chỉ khắc họa thành công tâm trạng cô đơn, buồn bã của người chinh phụ mà còn gửi gắm tiếng nói tố cáo chiến tranh, ca ngợi tình yêu và khát vọng hạnh phúc lứa đôi. Đoạn thơ đã trở thành một biểu tượng của bi kịch chiến tranh và sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam trong xã hội phong kiến


Thông điệp ý nghĩa nhất có thể rút ra từ đoạn trích là: Tình yêu vượt qua mọi rào cản, kể cả khoảng cách giữa cõi trần và chốn tiên giới.

Từ Thức là người ham thơ mến cảnh, nhưng lại nặng lòng với cõi trần.

Cuộc sống ở chốn tiên cảnh tuy đẹp nhưng không có tình yêu, không có sự gắn bó và trách nhiệm như ở trần thế.

Từ Thức nhận ra rằng tình yêu và hạnh phúc thực sự không thể tìm thấy ở chốn bồng lai tiên cảnh mà chỉ có thể có được ở cõi trần gian.

Sự lựa chọn này thể hiện khát vọng của con người về một cuộc sống trần thế có ý nghĩa, có tình yêu và hạnh phúc