Trần Danh Minh Quân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Danh Minh Quân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Giải thích từng chủ đề:

Topic 1: Advantages of living a healthy lifestyle

→ Học sinh cần nêu lợi ích của việc sống lành mạnh: có nhiều năng lượng, ít bệnh tật, tinh thần thoải mái, học tập/làm việc hiệu quả hơn.


Topic 2: Family traditions or customs at New Year

→ Học sinh viết về phong tục gia đình dịp Tết: sum họp, ăn bữa cơm tất niên, lì xì, thăm họ hàng, trang trí nhà cửa. Đây là cách thể hiện văn hóa và truyền thống.


Topic 3: Things you do to help your family

→ Học sinh kể những việc mình làm để giúp gia đình: dọn dẹp nhà cửa, nấu ăn, chăm em nhỏ, mua đồ, hỗ trợ bố mẹ.


👉 Như vậy, đoạn văn yêu cầu học sinh chọn một chủ đề, viết đủ số từ, và triển khai ý theo hướng dẫn. Đây là dạng bài tập luyện viết, giúp học sinh vừa thực hành ngữ pháp, vừa phát triển kỹ năng diễn đạt bằng tiếng Anh.


Bạn có muốn mình làm mẫu một đoạn văn ngắn (60–80 từ) cho từng chủ đề để dễ hình dung cách viết không?

Bài 1

Muong / earn / living / by / farm / and / raise / animals.

➡ Viết lại: Muong earns a living by farming and raising animals.


Giải thích: Chủ ngữ Muong đi với động từ số ít earns. Cụm earn a living by… nghĩa là “kiếm sống bằng cách…”. Hai hoạt động được nối bằng and: farming (làm nông) và raising animals (nuôi gia súc).


Bài 2

They / be / in / habit / exercise / after work.

➡ Viết lại: They are in the habit of exercising after work.


Giải thích: Cấu trúc chuẩn là be in the habit of + V-ing, nghĩa là “có thói quen làm gì”. Ở đây động từ exercise chuyển thành exercising. Chủ ngữ They đi với động từ are.


👉 Như vậy, cả hai câu đều được viết lại đúng ngữ pháp, giữ nguyên ý nghĩa từ gợi ý trên trang.


Bạn có muốn mình giải thích thêm cách nhận diện cấu trúc cố định như earn a living by… và be in the habit of… để dễ áp dụng cho các bài khác không?

drink more water, you will get more acne.