Trần Thành Trung
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết”.
Nhân vật bé Em trong truyện Áo Tết là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trong sáng, giàu tình cảm của trẻ thơ. Ban đầu, bé Em là cô bé hồn nhiên, có chút kiêu hãnh và thích khoe chiếc áo đầm hồng mới mua. Nhưng khi nhận ra bạn mình – bé Bích – buồn vì nghèo, bé Em dần thay đổi. Em biết đặt tình bạn lên trên vật chất, biết quan tâm và trân trọng cảm xúc của bạn. Hành động chọn bộ đồ giản dị thay vì chiếc áo đầm hồng thể hiện tấm lòng nhân hậu, sự đồng cảm và trưởng thành trong suy nghĩ. Bé Em không chỉ là cô bé ngoan ngoãn mà còn là hiện thân của những giá trị tinh thần đẹp đẽ: yêu thương, sẻ chia và sống chân thành. Qua đó, nhà văn Nguyễn Ngọc Tư gửi gắm thông điệp nhẹ nhàng: trong cuộc sống, tình người quý giá hơn mọi điều phù phiếm.
---
Câu 2 (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống.
Trong cuộc sống hiện đại, con người luôn nỗ lực để có được cả vật chất đầy đủ và tinh thần hạnh phúc. Câu chuyện trong “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư gợi cho ta suy nghĩ sâu sắc: biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần chính là chìa khóa để sống hạnh phúc, ý nghĩa.
Vật chất là điều kiện cần để duy trì sự sống – cơm ăn, áo mặc, nơi ở, phương tiện… Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất, con người dễ trở nên ích kỷ, lạnh lùng, đánh mất tình cảm và đạo đức. Ngược lại, giá trị tinh thần – tình yêu thương, lòng nhân ái, sự sẻ chia – giúp tâm hồn ta phong phú, làm cho cuộc sống có ý nghĩa và ấm áp hơn. Thiếu tinh thần, vật chất sẽ trở nên vô nghĩa; nhưng thiếu vật chất, tinh thần cũng khó duy trì. Vì vậy, cần có sự hài hòa giữa hai giá trị ấy.
Để cân bằng, mỗi người nên sống giản dị, biết trân trọng điều mình có, quan tâm và chia sẻ với người khác. Hãy lao động để tạo ra của cải chính đáng, nhưng đồng thời nuôi dưỡng tâm hồn bằng đọc sách, yêu thương, và làm việc thiện. Các gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần giáo dục con người hướng tới lối sống bền vững – vật chất đủ đầy, tinh thần phong phú.
Giống như bé Em trong truyện, khi biết đặt tình bạn lên trên chiếc áo mới, em đã tìm thấy niềm vui thật sự – niềm vui của tình người và sự đồng cảm. Cuộc sống chỉ thật sự hạnh phúc khi con người biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần, giữa “có” và “được”, giữa “sống” và “sống đẹp”.
Câu 1. Văn bản “Áo Tết” thuộc thể loại truyện ngắn. --- Câu 2. Đề tài của văn bản là tình bạn trong sáng, chân thành của trẻ thơ và sự sẻ chia trong cuộc sống. --- Câu 3. Văn bản có sự thay đổi điểm nhìn: ban đầu kể theo điểm nhìn của bé Em, sau đó chuyển sang điểm nhìn của bé Bích. Tác dụng: Việc thay đổi điểm nhìn giúp câu chuyện trở nên sinh động, khách quan hơn; người đọc hiểu rõ tâm lý, tình cảm của cả hai nhân vật, từ đó cảm nhận sâu sắc thông điệp về tình bạn, sự đồng cảm và lòng nhân hậu. --- Câu 4. Chi tiết “chiếc áo đầm hồng” là biểu tượng của niềm vui, sự hãnh diện và cũng là thử thách trong tình bạn. Với bé Em, chiếc áo đầm hồng ban đầu tượng trưng cho sự thích khoe khoang, ham làm đẹp; nhưng khi thấy bạn buồn, bé Em nhận ra tình bạn quý giá hơn vẻ ngoài. Với bé Bích, chiếc áo đầm hồng gợi lên nỗi tủi thân của một cô bé nghèo nhưng cũng bộc lộ tấm lòng vị tha, chân thật, luôn trân trọng bạn. → Chi tiết này khắc họa rõ sự hồn nhiên, biết cảm thông của trẻ nhỏ, đồng thời gửi gắm thông điệp nhân văn về tình bạn và sự sẻ chia. --- Câu 5. Từ câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em nhận ra rằng tình bạn chân thành quý giá hơn mọi vật chất. Biết chia sẻ, cảm thông với bạn là cách giúp tình bạn thêm bền chặt và ý nghĩa. Chúng ta cần sống giản dị, không so đo hơn thua, luôn đặt tình cảm và lòng nhân hậu lên trên vẻ bề ngoài hay của cải. Khi biết sẻ chia, con người sẽ thấy cuộc sống ấm áp và hạnh phúc hơn.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối của bài Tương tư (Nguyễn Bính). > “Nhà em có một giàn giầu, Nhà anh có một hàng cau liên phòng. Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông, Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” Hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối mang đậm vẻ đẹp văn hóa và tình cảm của làng quê Việt Nam. Trong phong tục cưới hỏi, cau trầu là biểu tượng của tình yêu, hôn nhân thủy chung, son sắt. Nguyễn Bính mượn hình ảnh “giàn giầu” – “hàng cau” để nói về hai người yêu nhau ở hai thôn gần nhau, tuy gần gũi mà vẫn cách trở, chưa thể nên duyên. Hình ảnh ấy vừa mang nét dân dã, vừa tượng trưng cho sự hòa hợp và gắn bó lứa đôi mà chàng trai tha thiết mong chờ. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vang lên vừa hóm hỉnh, vừa chan chứa nỗi tương tư khắc khoải. Qua đó, Nguyễn Bính thể hiện một tình yêu chân quê trong sáng, mộc mạc nhưng rất sâu sắc, đồng thời tôn vinh vẻ đẹp truyền thống của tình yêu Việt Nam xưa – giản dị mà đậm nghĩa tình. --- Câu 2. (4,0 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bày tỏ quan điểm về ý kiến: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” – Leonardo DiCaprio --- Trái Đất là ngôi nhà chung của hơn tám tỷ con người và vô số sinh vật khác. Nhận định của Leonardo DiCaprio – “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” – là lời nhắc nhở đầy trách nhiệm và nhân văn về bổn phận của con người trong việc giữ gìn môi trường sống. Quả thật, Trái Đất là hành tinh duy nhất trong vũ trụ được biết đến có sự sống. Mọi sự tồn tại của chúng ta – không khí ta thở, nước ta uống, lương thực ta ăn – đều do hành tinh này ban tặng. Thế nhưng, vì lòng tham và sự vô ý thức, con người đang tàn phá nơi nương tựa của chính mình: rừng bị chặt phá, biển bị ô nhiễm, khí hậu biến đổi, tài nguyên cạn kiệt. Nếu không kịp thời hành động, nhân loại sẽ phải đối mặt với thảm họa sinh thái và diệt vong. Bảo vệ hành tinh không phải là nhiệm vụ của riêng ai mà là trách nhiệm của tất cả chúng ta. Mỗi người có thể bắt đầu bằng những hành động nhỏ: trồng cây xanh, tiết kiệm điện nước, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường, tham gia các hoạt động bảo vệ thiên nhiên. Các chính phủ và doanh nghiệp cũng cần có những chính sách phát triển bền vững, hướng đến nền kinh tế xanh, giảm phát thải khí nhà kính. Hành tinh xanh này không chỉ là nơi chúng ta đang sống, mà còn là di sản quý giá cho các thế hệ tương lai. Bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ sự sống, bảo vệ chính con người. Hãy yêu thương và gìn giữ hành tinh này bằng hành động thiết thực mỗi ngày, để bầu trời mãi xanh, biển mãi sạch và Trái Đất mãi là mái nhà yên bình của muôn loài.
Câu 1. Thể thơ của bài Tương tư là thơ lục bát. → Bài thơ được viết bằng thể thơ dân tộc quen thuộc, mang âm hưởng ngọt ngào, dễ đi vào lòng người. --- Câu 2. Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải, thường trực và sâu nặng của chàng trai dành cho người mình yêu. → Cách nói theo lối thành ngữ dân gian gợi cảm xúc dâng tràn, nỗi nhớ không lúc nào nguôi. --- Câu 3. Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng biện pháp nhân hóa. → Hình ảnh “thôn Đoài” và “thôn Đông” được gợi như hai con người đang yêu, trong đó “thôn Đoài” mang tâm trạng nhớ nhung tha thiết. Biện pháp này làm cho nỗi tương tư trở nên cụ thể, sinh động, thể hiện tình yêu chân quê, hồn hậu mà sâu sắc. --- Câu 4. Hai câu thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác mong chờ, xa cách, khát khao được gặp gỡ người mình yêu. → Hình ảnh “bến – đò”, “hoa – bướm” vừa lãng mạn, vừa tượng trưng cho duyên tình đôi lứa chưa trọn. Nỗi nhớ được đẩy đến cao trào, thể hiện khát vọng yêu thương chân thành mà da diết. --- Câu 5. Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận thấy tình yêu là một trong những giá trị tinh thần cao đẹp nhất của con người. Tình yêu giúp con người biết rung động, biết chờ đợi, biết sống chân thành và hướng thiện hơn. Dù có thể mang theo nỗi nhớ, sự mong manh, nhưng tình yêu khiến cuộc sống trở nên ý nghĩa, ấm áp và đáng trân trọng hơn.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính. Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê là một sáng tạo độc đáo, giàu ý nghĩa biểu tượng của Nguyễn Bính. Hoa chanh là loài hoa nhỏ bé, giản dị, thường nở âm thầm giữa khu vườn quê dân dã. Câu thơ gợi lên vẻ đẹp thuần khiết, trong sáng, mộc mạc của người con gái nông thôn – người mà thi sĩ tha thiết yêu thương. “Hoa chanh” giữa “vườn chanh” không lạc lõng, không phô trương, mà hòa hợp một cách tự nhiên, chân thành như vẻ đẹp của cô gái khi còn “quê mùa”. Hình ảnh ấy còn là một lời nhắn nhủ tinh tế: con người hãy biết trân trọng vẻ đẹp giản dị, hồn hậu vốn có, đừng đánh mất mình trong những hào nhoáng phù phiếm của chốn thị thành. Qua đó, Nguyễn Bính thể hiện tình yêu quê tha thiết, lòng trân trọng những giá trị truyền thống và nỗi lo âu trước sự đổi thay của nếp sống làng quê. Câu thơ kết tinh vẻ đẹp của hồn thơ Nguyễn Bính – chân chất, dịu dàng mà thấm đẫm tình quê, tình người.
Trong thời đại ngày nay, khi thế giới phát triển mạnh mẽ về kinh tế, công nghệ và đời sống, con người lại phải đối mặt với một nguy cơ to lớn mang tính toàn cầu: biến đổi khí hậu. Nhận định của Barack Obama – “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” – là lời cảnh báo sâu sắc về một vấn đề sống còn của thế giới hiện nay.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. → Vì văn bản bàn luận, phân tích và bình giảng về bài thơ “Tràng giang” của Huy Cận. --- Câu 2. Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé trước dòng đời và vũ trụ bao la. → Tác giả cảm thấy mình như “cành củi khô luân lạc”, “cánh chim nhỏ lạc lõng”, thể hiện nỗi cô đơn của con người giữa dòng chảy vô tận của thiên nhiên và thời gian. --- Câu 3. Trong phần (1), tác giả chỉ ra rằng: Thơ xưa (Đường thi, thơ cổ Việt Nam) tái tạo cái “tĩnh vắng” bằng sự an nhiên, tự tại, mang vẻ thanh thản, yên bình. Còn “Tràng giang” của Huy Cận lại tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông” bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, quạnh hiu tuyệt đối của con người. → Đây là nét khác biệt hiện đại, mang nỗi buồn nhân thế sâu sắc. --- Câu 4. Trong phần (2), tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau để làm nổi bật “nhịp chảy trôi miên viễn” của Tràng giang: Từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn” → gợi sự triền miên, bất tận. Cấu trúc câu tương xứng, lặp nối: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”. Nhịp câu chia ngắt: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”. Từ ngữ chỉ sự nối tiếp: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”. → Tất cả tạo thành âm hưởng chảy trôi, miên man, như dòng sông thời gian vô tận. --- Câu 5. Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn thăm thẳm của con người giữa thiên nhiên bao la trong bài thơ Tràng giang. → Vì Huy Cận đã diễn tả cảm xúc ấy bằng những hình ảnh và âm điệu rất tinh tế: sông nước mênh mang, khói hoàng hôn vắng bóng con người, chỉ còn lại tiếng lòng cô quạnh. Nỗi cô đơn ấy không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn là nỗi buồn nhân thế, khiến bài thơ vừa đẹp, vừa sâu lắng.
Câu 1 (2.0 điểm): Tầm quan trọng của lối sống chủ động trong cuộc sống ngày nay
Lối sống chủ động đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân và thành công trong cuộc sống hiện đại. Một người chủ động không chờ đợi cơ hội mà tự tạo ra cơ hội cho chính mình. Họ có ý thức tự giác, biết đặt mục tiêu và nỗ lực hết mình để đạt được những gì mong muốn. Trong xã hội ngày nay, khi công nghệ và tri thức thay đổi nhanh chóng, nếu không chủ động học hỏi và thích nghi, con người dễ bị tụt hậu. Lối sống chủ động cũng giúp mỗi cá nhân kiểm soát cuộc đời mình thay vì phụ thuộc vào hoàn cảnh. Người chủ động thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, sáng tạo hơn và đạt được những thành tựu lớn hơn trong công việc lẫn cuộc sống. Ngoài ra, họ cũng biết cách xây dựng các mối quan hệ tích cực, biết tận dụng thời gian hiệu quả để nâng cao giá trị bản thân. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện tinh thần chủ động ngay từ những việc nhỏ nhất để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.
Câu 2 (4.0 điểm): Cảm nhận về bài thơ "Bảo kính cảnh giới" – Bài 43 của Nguyễn Trãi
Bài thơ "Bảo kính cảnh giới" – Bài 43 của Nguyễn Trãi là một bức tranh thiên nhiên sinh động, mang đậm chất thiền và tư tưởng nhân sinh sâu sắc. Sáu câu thơ đầu phác họa khung cảnh mùa hè tràn đầy sức sống. Hình ảnh "hoè lục đùn đùn tán rợp trương" hay "thạch lựu hiên còn phun thức đỏ" gợi tả sự căng tràn nhựa sống của cỏ cây, trong khi âm thanh "lao xao chợ cá" và "dắng dỏi cầm ve" càng làm nổi bật sự náo nhiệt của cuộc sống thường nhật.
Hai câu thơ cuối đưa người đọc đến với tư tưởng lớn lao của Nguyễn Trãi: mong ước về một cuộc sống thái bình, nơi "dân giàu đủ khắp đòi phương". Hình ảnh "Ngu cầm đàn một tiếng" gợi lên điển tích vua Nghiêu Thuấn – một bậc minh quân khiến muôn dân an hưởng hạnh phúc. Ở đây, tác giả không chỉ thể hiện tình yêu thiên nhiên mà còn gửi gắm lý tưởng nhân sinh: một xã hội thịnh vượng, nơi con người sống hòa hợp với thiên nhiên và được ấm no, hạnh phúc.
Bài thơ vừa giàu chất trữ tình, vừa thể hiện rõ tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc của Nguyễn Trãi – một con người suốt đời tận tụy vì nước, vì dân.
Câu 1: Thất ngôn xen lục ngôn
Câu 2: