Lô Thị Thanh Diệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lô Thị Thanh Diệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • 1 Phương thức biểu đạt: Nghị luận.
  • 2 Cảm xúc, thái độ: Bâng khuâng, cô đơn, chiêm nghiệm về thân phận con người.
  • 3 Khác biệt: Thơ xưa tĩnh vắng an nhiên; Tràng giang tĩnh vắng cô đơn, buồn bã.
  • 4 Yếu tố ngôn ngữ: Từ láy, cấu trúc câu song hành, nhịp điệu, cụm từ trùng điệp.
  • 5 Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn và nỗi nhớ quê da diết trong bài thơ.
    Vì Huy Cận đã diễn tả nỗi cô đơn ấy không chỉ bằng hình ảnh thiên nhiên rộng lớn, mênh mông mà còn bằng âm hưởng buồn thương, sâu lắng. Câu thơ “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà” khiến em xúc động vì nó thể hiện tình yêu quê hương sâu kín, thường trực – một tình cảm rất con người giữa không gian bao la, lạnh lẽo.

Câu 1.

Thể thơ: Thơ lục bát.


Câu 2.

Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, da diết, triền miên và tăng dần theo thời gian. Cách nói ước lệ “chín – mười” thể hiện tâm trạng tương tư mãnh liệt, luôn khắc khoải hướng về người mình yêu.


Câu 3.

Câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” sử dụng nhân hoá (thôn Đoài được gán cho hành động, cảm xúc của con người – “ngồi nhớ”).
→ Tác dụng: Làm cho nỗi nhớ trở nên cụ thể, sinh động và giàu cảm xúc hơn; đồng thời thể hiện tình yêu quê mùa chân chất, mộc mạc mà tha thiết của chàng trai nông thôn.


Câu 4.

Hai dòng thơ “Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?” gợi cảm giác chờ đợi, khát khao được sum họp nhưng cũng đầy xa cách, bẽ bàng. Hình ảnh “bến – đò” hay “hoa – bướm” mang sắc thái ẩn dụ, thể hiện nỗi mong ngóng, day dứt và ước muốn tình yêu được đáp lại.


Câu 5.

Từ tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, em nhận thấy tình yêu là một giá trị tinh thần cao đẹp của con người.Tình yêu giúp cuộc sống trở nên phong phú, ý nghĩa và khiến con người biết quan tâm, hướng về nhau. Dù có thể đi kèm nỗi nhớ, sự chờ đợi, nhưng chính tình yêu chân thành sẽ làm cho tâm hồn mỗi người thêm sâu sắc và nhân hậu hơn.


Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết”

Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trong sáng, hồn nhiên và giàu tình cảm của trẻ thơ. Bé Em rất mong có được một chiếc áo đầm mới để mặc vào dịp Tết, như bao bạn bè cùng trang lứa. Ước mơ ấy vừa giản dị, vừa đáng yêu, thể hiện niềm háo hức, ngây thơ của một đứa trẻ trước ngày Tết cổ truyền. Tuy nhiên, khi chứng kiến hoàn cảnh khó khăn của bạn Mùi – cô bé không có áo mới và buồn bã vì điều đó – bé Em đã có một sự thay đổi trong nhận thức. Em sẵn sàng nhường chiếc áo đầm mới cho bạn, bởi em nhận ra rằng niềm vui của bạn bè và tình bạn chân thành quý giá hơn bất kỳ món đồ vật chất nào. Qua nhân vật bé Em, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: trong cuộc sống, tình thương và lòng nhân ái là giá trị tinh thần cao đẹp, giúp con người trở nên tốt đẹp và hạnh phúc hơn. Bé Em là tấm gương nhỏ bé nhưng giàu ý nghĩa về sự sẻ chia, biết sống vì người khác.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống

Trong cuộc sống hiện đại, con người luôn phải đối mặt với hai nhu cầu cơ bản: vật chất và tinh thần. Vật chất giúp chúng ta tồn tại, còn tinh thần giúp chúng ta sống có ý nghĩa. Câu chuyện “Áo Tết” kể về bé Em – cô bé sẵn sàng nhường áo mới cho bạn – gợi ra một bài học quý: biết trân trọng tình cảm, lòng nhân ái và tình bạn chân thành quan trọng hơn những giá trị vật chất trước mắt. Từ đó, ta thấy rằng việc cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần là điều vô cùng cần thiết.

Vật chất mang lại sự tiện nghi, đảm bảo cho cuộc sống ổn định. Không có vật chất, con người khó có thể học tập, làm việc hay chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên đi những giá trị tinh thần như tình yêu thương, lòng biết ơn, sự sẻ chia, thì con người sẽ trở nên lạnh lùng, ích kỷ và đánh mất ý nghĩa sống đích thực. Ngược lại, chỉ coi trọng tinh thần mà không lo vun đắp đời sống vật chất cũng khiến cuộc sống trở nên thiếu thực tế, khó phát triển. Vì vậy, cân bằng hai yếu tố này chính là chìa khóa để con người hạnh phúc và xã hội phát triển bền vững.

Để xây dựng lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần rèn luyện thói quen sống giản dị, biết đủ, biết chia sẻ với người khác. Hãy học cách trân trọng tình cảm gia đình, bạn bè, và dành thời gian cho những giá trị tinh thần như đọc sách, sáng tạo nghệ thuật, làm việc thiện nguyện. Đồng thời, cũng cần lao động chăm chỉ, học tập nghiêm túc để tạo ra của cải vật chất chân chính. Khi vật chất được tạo dựng bằng mồ hôi và tình yêu thương, nó sẽ góp phần nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú.

Tóm lại, vật chất và tinh thần là hai mặt không thể tách rời của cuộc sống. Cân bằng giữa chúng giúp con người sống nhân ái, hạnh phúc và có ý nghĩa hơn. Giống như bé Em trong “Áo Tết”, đôi khi biết cho đi một chút vật chất, ta lại nhận được nhiều hơn – đó là niềm vui, tình thương và sự bình yên trong tâm hồn.

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết”

Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trong sáng, hồn nhiên và giàu tình cảm của trẻ thơ. Bé Em rất mong có được một chiếc áo đầm mới để mặc vào dịp Tết, như bao bạn bè cùng trang lứa. Ước mơ ấy vừa giản dị, vừa đáng yêu, thể hiện niềm háo hức, ngây thơ của một đứa trẻ trước ngày Tết cổ truyền. Tuy nhiên, khi chứng kiến hoàn cảnh khó khăn của bạn Mùi – cô bé không có áo mới và buồn bã vì điều đó – bé Em đã có một sự thay đổi trong nhận thức. Em sẵn sàng nhường chiếc áo đầm mới cho bạn, bởi em nhận ra rằng niềm vui của bạn bè và tình bạn chân thành quý giá hơn bất kỳ món đồ vật chất nào. Qua nhân vật bé Em, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: trong cuộc sống, tình thương và lòng nhân ái là giá trị tinh thần cao đẹp, giúp con người trở nên tốt đẹp và hạnh phúc hơn. Bé Em là tấm gương nhỏ bé nhưng giàu ý nghĩa về sự sẻ chia, biết sống vì người khác.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống

Trong cuộc sống hiện đại, con người luôn phải đối mặt với hai nhu cầu cơ bản: vật chất và tinh thần. Vật chất giúp chúng ta tồn tại, còn tinh thần giúp chúng ta sống có ý nghĩa. Câu chuyện “Áo Tết” kể về bé Em – cô bé sẵn sàng nhường áo mới cho bạn – gợi ra một bài học quý: biết trân trọng tình cảm, lòng nhân ái và tình bạn chân thành quan trọng hơn những giá trị vật chất trước mắt. Từ đó, ta thấy rằng việc cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần là điều vô cùng cần thiết.

Vật chất mang lại sự tiện nghi, đảm bảo cho cuộc sống ổn định. Không có vật chất, con người khó có thể học tập, làm việc hay chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên đi những giá trị tinh thần như tình yêu thương, lòng biết ơn, sự sẻ chia, thì con người sẽ trở nên lạnh lùng, ích kỷ và đánh mất ý nghĩa sống đích thực. Ngược lại, chỉ coi trọng tinh thần mà không lo vun đắp đời sống vật chất cũng khiến cuộc sống trở nên thiếu thực tế, khó phát triển. Vì vậy, cân bằng hai yếu tố này chính là chìa khóa để con người hạnh phúc và xã hội phát triển bền vững.

Để xây dựng lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần rèn luyện thói quen sống giản dị, biết đủ, biết chia sẻ với người khác. Hãy học cách trân trọng tình cảm gia đình, bạn bè, và dành thời gian cho những giá trị tinh thần như đọc sách, sáng tạo nghệ thuật, làm việc thiện nguyện. Đồng thời, cũng cần lao động chăm chỉ, học tập nghiêm túc để tạo ra của cải vật chất chân chính. Khi vật chất được tạo dựng bằng mồ hôi và tình yêu thương, nó sẽ góp phần nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú.

Tóm lại, vật chất và tinh thần là hai mặt không thể tách rời của cuộc sống. Cân bằng giữa chúng giúp con người sống nhân ái, hạnh phúc và có ý nghĩa hơn. Giống như bé Em trong “Áo Tết”, đôi khi biết cho đi một chút vật chất, ta lại nhận được nhiều hơn – đó là niềm vui, tình thương và sự bình yên trong tâm hồn.

C1: Văn bản chợ nổi thuộc kiểu ngữ liệu miêu tả 

C2: Các ghe bán hàng dạo chế ra cách “bẹo” hàng bằng âm thanh lạ tai của những chiếc kèn: Có kèn bấm bằng tay (loại kèn nhỏ, bằng nhựa), có kèn đạp bằng chân (loại kèn lớn, còn gọi là kèn cóc).

C3:Việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản "Chợ nổi" có các tác dụng  tên các địa danh trong văn bản "Chợ nổi" giúp tạo không gian cụ thể, tăng tính xác thực, tạo cảm giác quen thuộc, giúp người đọc hình dung và tăng tính địa phương.

C4:Có tác dụng: Tăng tính hình ảnh, truyền tải cảm xúc,tạo không khí, giúp người đọc hiểu rõ hơn , tăng tính tương tác 

C5: chợ nổi có một vai trò rất quan trọng đối với người dân miền Tây, không chỉ về mặt Kinh tế mà còn về văn hóa,du lịch và xã hội 

C1: Thất ngôn tứ tuyệt

C2:

+Một mai, một cuốc, một cần câu

+Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống

C3:

Biện pháp liệu kê

Có tác dụng làm Sinh động bài thơ, hấp dẫn, giàu hình ảnh,thu hút người đọc