Hoàng Thu Thủy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thu Thủy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Phân tích hình ảnh "gửi" và "cau" trong khổ thơ cuối bài thơ "Tương tư" của Nguyễn Bính Khổ thơ cuối bài "Tương tư" của Nguyễn Bính, với hình ảnh "gửi" và "cau", là một minh chứng cho tài hoa của nhà thơ trong việc sử dụng ngôn ngữ bình dị để diễn tả những tình cảm sâu lắng, kín đáo. Hai hình ảnh này không chỉ đơn thuần là những vật thể quen thuộc trong đời sống thôn quê mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, góp phần làm nổi bật chủ đề tình yêu và nỗi nhớ trong tác phẩm. Trong ngữ cảnh bài thơ, "gửi" có thể hiểu theo nhiều lớp nghĩa: Gửi" là hành động trao gửi, gửi gắm một vật gì đó. Trong tình yêu đôi lứa, người ta thường có những vật kỷ niệm để gửi cho nhau. Tuy nhiên, ở đây, "gửi" lại mang một sắc thái khác, không phải là vật chất cụ thể. Gửi" ở đây là gửi gắm tâm tư, tình cảm, nỗi nhớ nhung, sự mong chờ. "Gửi" có thể là gửi một ánh mắt, một nụ cười, một lời nhắn nhủ thầm kín, hoặc đơn giản là gửi cả tấm lòng mình. Tác giả dùng từ "gửi" để diễn tả một hành động tinh tế, kín đáo, phù hợp với nét văn hóa truyền thống của người Việt Nam trong tình yêu. Tình cảm được gửi đi không ồn ào, phô trương mà

Bài thơ "Tương tư" của Nguyễn Bính khắc họa nỗi nhớ thương da diết, khôn nguôi của nhân vật trữ tình. Thể thơ: Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát biến thể. Thể thơ này có sự biến đổi về số chữ trong câu thơ (thường là 6 hoặc 8 chữ) nhưng vẫn giữ được nhịp điệu và âm hưởng quen thuộc của lục bát truyền thống, tạo cảm giác gần gũi, tha thiết. Cụm từ "chín nhớ mười mong": Cụm từ này diễn tả nỗi nhớ dâng đầy, tràn ngập, vượt quá sự đong đếm thông thường. "Chín" và "mười" là những con số chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn, qua đó nhấn mạnh mức độ khắc khoải, mong chờ của nhân vật trữ tình dành cho người mình yêu. Biện pháp tu từ trong câu "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông": Đây là phép nhân hóa. Tác giả gán cho "thôn Đoài" hành động và tâm trạng của con người là "ngồi nhớ thôn Đông". Phép nhân hóa này làm cho cảnh vật trở nên sống động, có hồn, đồng thời thể hiện một cách tinh tế nỗi tương tư lan tỏa khắp không gian, khiến cả cảnh vật cũng nhuốm màu nỗi nhớ. Cảm nhận từ câu thơ "Bao giờ bến mới gặp đò? / Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau?": Hai câu thơ này mang đến nỗi khắc khoải, băn khoăn về thời điểm gặp gỡ. "Bến" và "đò" là những hìnhGiá trị của tình yêu trong cuộc sống: Qua tâm trạng tương tư tha thiết trong bài thơ, ta thấy tình yêu có sức mạnh lay động mãnh liệt, khiến con người nhớ nhung, day dứt không nguôi. Tình yêu mang đến những cung bậc cảm xúc phức tạp, vừa ngọt ngào, tha thiết, vừa buồn khổ, khắc khoải. Nó là một phần không thể thiếu, làm cho cuộc sống trở nên thi vị và ý nghĩa hơn, dù đôi khi mang đến nỗi nhớ và sự chờ đợi.

Lời nhận định của cựu Tổng thống Barack Obama rằng "Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại" không hề quá lời. Thực chất, đây là một đánh giá khách quan về mối đe dọa mang tính nền tảng, tác động sâu rộng và lâu dài hơn bất kỳ vấn đề nào khác mà chúng ta đang đối mặt. Các cuộc xung đột, dịch bệnh hay khủng hoảng kinh tế dù gây đau thương nhưng vẫn có thể phục hồi và tái cấu trúc. Ngược lại, biến đổi khí hậu đe dọa trực tiếp đến chính hệ sinh thái duy trì sự sống: băng tan vĩnh cửu dẫn đến nước biển dâng, nhấn chìm các vùng đất trù phú; nhiệt độ tăng cao làm gia tăng tần suất và cường độ của các tai biến như lũ quét, hạn hán kéo dài, đe dọa an ninh lương thực toàn cầu. Hậu quả của nó là một chuỗi phản ứng domino: mất mùa dẫn đến đói nghèo, tài nguyên khan hiếm tạo ra di cư và xung đột. Khi nền tảng môi trường bị phá hủy, mọi thành tựu kinh tế, văn hóa mà nhân loại xây dựng đều có nguy cơ bị xóa sổ. Vì vậy, việc ứng phó với biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề bảo vệ môi trường, mà là hành động cấp thiết để bảo vệ sự tồn vong của chính giống loài.

Câu 1 Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản. Phương thức biểu đạt chính của văn bản này là biểu cảm. Văn bản thể hiện cảm xúc, suy tư và thái độ của người viết trước bài thơ "Tràng giang" và những hình ảnh, ngôn ngữ mà tác giả Huy Cận sử dụng.

Câu 2

Trong phần (3), người viết thể hiện sự suy tư, cảm thán và có phần băn khoăn trước những liên tưởng sâu sắc mà hình ảnh "cánh chim nhỏ lạc lõng dưới lớp lớp mây cao đụn núi bạc" gợi ra. Người viết đặt ra những câu hỏi tu từ ("đó?... Nó là cảm tưởng của một đứa trẻ? Mà dường như cũng là của một người già?") để diễn tả sự phức tạp và đa chiều trong cảm xúc của con người, có thể là của trẻ thơ hoặc của người từng trải, khi đối diện với bức tranh "tràng giang" rộng lớn, gợi cảm giác về "dòng đời".

Câu3

Trong phần (1), tác giả chỉ ra rằng thơ xưa khi tả cái "vắng mênh mông" thường hướng về sự cô đơn, hiu quạnh của con người. Tuy nhiên, "Tràng giang" lại có nét khác biệt: cái "vắng mênh mông" ở đây không chỉ gợi sự cô đơn mà còn mang một nỗi buồn ảo não, triết lý về vũ trụ và thân phận con người trước sự vô cùng, vô tận.

Câu 4

Trong phần (2), tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ như: Cách gieo vần, nhịp điệu: Cách gieo vần "ang" (tràng giang, bàng bạc, sang, thang...) và nhịp điệu chậm rãi, đều đặn (thường là nhịp 4/3 hoặc 3/4) tạo ra dư âm vang xa, trầm lắng, mênh mang, gợi cảm giác về sự trôi chảy không ngừng của dòng sông và thời gian. Sử dụng từ láy: Các từ láy như "điệp điệp", "song song", "lơ thơ", "đìu hiu" góp phần tô đậm cảm giác về sự mênh mông, cô đơn và nỗi buồn miên man, không dứt. Hình ảnh ước lệ: Các hình ảnh ước lệ như "củi một cành khô", "bèo dạt" diễn tả sự nhỏ bé, lạc lõng, trôi nổi của thân phận con người giữa dòng các yếu tố ngôn ngữ như:

Câu5

(Phần này yêu cầu suy nghĩ cá nhân của bạn. Bạn có thể chọn một đặc điểm bạn thấy thú vị nhất và giải thích lý do. Dưới đây là một ví dụ gợi ý): Em ấn tượng nhất với cách Huy Cận sử dụng các yếu tố ngôn ngữ giàu sức gợi tả và gợi cảm, đặc biệt là hệ thống từ láy như "điệp điệp", "song song", "lơ thơ", "đìu hiu". Lý do: Những từ láy này không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên "tràng giang" buồn bã, vắng lặng một cách sống động mà còn khắc họa sâu sắc tâm trạng cô đơn, buồn tủi, lạc lõng của nhân vật trữ tình. Chúng tạo ra một âm hưởng đặc biệt, thấm đẫm nỗi sầu, khiến người đọc cảm nhận được sự mênh mông và nỗi cô đơn đến rợn ngợp của "cái tôi" trước vũ trụ.

câu 1

Câu chuyện diễn ra vào dịp Tết, một thời điểm mà trang phục mới là điều khiến nhiều bạn nhỏ háo hức. Bé Em rất vui vì được mẹ mua cho bốn bộ quần áo mới, trong đó có một chiếc váy hồng rất đẹp. Cô bé mong muốn chia sẻ niềm vui này với bạn thân của mình là bé Bích. Tuy nhiên, khi trò chuyện, bé Em biết rằng Bích chỉ có duy nhất một bộ quần áo mới vì hoàn cảnh gia đình khó khăn Nghe tin về hoàn cảnh của Bích, bé Em cảm thấy "mất hứng hẳn", "lựng khựng nửa muốn khoe, nửa muốn không". Điều này cho thấy sự nhạy cảm và tinh tế của bé Em, khi nhận ra rằng việc khoe khoang quần áo mới có thể khiến bạn mình buồn và tủi thân.Đến ngày đi chúc Tết cô giáo, thay vì diện bộ váy hồng lộng lẫy, bé Em đã chọn mặc một chiếc áo thun có in hình mèo, có kiểu dáng hơi giống với bộ đồ của Bích. Hành động này xuất phát từ sự thấu hiểu, đồng cảm và tình yêu thương dành cho bạn. Bé Em không muốn sự khác biệt về vật chất làm ảnh hưởng đến tình bạn đẹp đẽ của hai người.

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn

Câu 2 Xác định đề tài của văn bản "Áo Tết".

Đề tài của tác phẩm là tình bạn trong sáng, chân thành và sự đồng cảm, sẻ chia giữa hai cô bé có hoàn cảnh gia đình khác nhau trong dịp Tết đến

Câu 3 Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét về tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn trong văn bản "Áo Tết".

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba, chủ yếu kể từ điểm nhìn của nhân vật bé Em, thỉnh thoảng có xen lẫn suy nghĩ, cảm nhận của bé Bích và người kể chuyện. Tác dụng: Việc thay đổi điểm nhìn giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn tâm trạng, suy nghĩ của các nhân vật, đồng thời tăng tính chân thực, sinh động cho câu chuyện, giúp thể hiện rõ hơn tình cảm giữa bé Em và bé Bích.

Câu 4 Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu nhất trong văn bản. Em hãy phân tích ý nghĩa của chi tiết này trong việc thể hiện, bộc lộ tính cách các nhân vật.

Chiếc áo đầm hồng là biểu tượng cho sự sung sướng, niềm háo hức của bé Em khi được mẹ mua cho áo mới dịp Tết, thể hiện cuộc sống khá giả của gia đình bé Em. Nhưng đồng thời, khi bé Em quyết định không mặc áo đầm hồng mà chọn bộ đồ giống bạn Bích đi chơi, thể hiện sự đồng cảm, nhạy cảm và lòng biết sẻ chia, không muốn làm bạn mình tủi thân vì sự khác biệt về điều kiện. Từ chi tiết này, ta thấy được tâm hồn trong sáng, tinh tế và cao đẹp của bé Em và tình bạn chân thành giữa hai bé, vượt lên trên khoảng cách giàu nghèo.

Câu 5 câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học gì về tình bạn và sự sẻ chia? (Khoảng 5 – 7 dòng)

Trong truyện ngắn "Áo Tết", nhân vật bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, ngây thơ nhưng rất tinh tế và có tấm lòng đồng cảm sâu sắc. Ban đầu, bé Em rất háo hức được khoe chiếc áo đầm màu hồng mới của mình – đó là niềm vui của trẻ nhỏ khi được may quần áo mới dịp Tết. Thế nhưng, khi biết bạn Bích chỉ có một bộ áo cũ và hoàn cảnh khó khăn, bé Em đã suy nghĩ, không muốn làm bạn buồn lòng, quyết định mặc bộ đồ giống bạn đi chơi để bạn không thấy tự ti. Hành động ấy thể hiện sự tinh tế, biết nghĩ cho người khác và tình bạn chân thành. Bé Em chính là hình ảnh biểu tượng cho tấm lòng nhân hậu, sự sẻ chia, vượt qua mọi khác biệt về điều kiện vật chất để tình bạn thêm bền chặt và đẹp đẽ. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về giá trị của sự đồng cảm và tình bạn đẹp trong cuộc sống.


Trong "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, rõ ràng để thuyết phục người đọc về tầm quan trọng của việc chiêu mộ và trọng dụng hiền tài. Một trong những phương thức lập luận chủ yếu mà ông sử dụng là lập luận chặt chẽ theo lý lẽ. Mở đầu, ông khẳng định rằng "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia", từ đó đưa ra mối quan hệ mật thiết giữa sự thịnh vượng của đất nước với việc tìm kiếm, trọng dụng những người tài đức. Câu nói này không chỉ là một chân lý mà còn khẳng định tư tưởng của Nguyễn Trãi về sự quan trọng của trí thức đối với quốc gia.

 

Ngoài ra, Nguyễn Trãi cũng dùng dẫn chứng lịch sử để củng cố quan điểm của mình, như việc đề cập đến những triều đại hưng thịnh khi có hiền tài, từ đó thúc đẩy người đọc tin tưởng vào những gì ông trình bày. Đồng thời, ông cũng thuyết phục bằng lý luận đơn giản nhưng sắc bén, như trong câu “Quốc gia hưng thịnh, hiền tài sẽ lên, Quốc gia suy vong, hiền tài sẽ mờ,

Câu 2”Suy nghĩ về hiện tượng “chảy máu chất xám” tại Việt Nam hiện nay

 

Hiện tượng “chảy máu chất xám” ở Việt Nam hiện nay đang trở thành một vấn đề nhức nhối và đáng lo ngại đối với sự phát triển của đất nước. “Chảy máu chất xám” là thuật ngữ dùng để chỉ việc các tài năng, nhân lực có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng vượt trội, thường là các sinh viên tốt nghiệp đại học, các nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ... rời bỏ Việt Nam để sang các quốc gia phát triển làm việc. Đây là một hiện tượng không mới, nhưng lại đang có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây, gây ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lực con người và tương lai của nền kinh tế quốc gia.

 

Một trong những nguyên nhân chính của hiện tượng này là sự thiếu hụt các cơ hội phát triển nghề nghiệp và môi trường làm việc không đủ hấp dẫn tại Việt Nam. Các tài năng trẻ, sau khi được đào tạo bài bản trong nước hoặc ở nước ngoài, không tìm được môi trường thuận lợi để phát huy hết khả năng của mình. Bên cạnh đó, mức lương, chế độ đãi ngộ và cơ hội thăng tiến tại Việt Nam thường không hấp dẫn bằng các quốc gia phát triển, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, y tế, nghiên cứu… Điều này khiến cho nhiều người trẻ có xu hướng tìm kiếm cơ hội việc làm tại các quốc gia có môi trường chuyên môn và đãi ngộ tốt hơn.

 

Bên cạnh đó, một nguyên nhân khác cũng không thể không nhắc đến là vấn đề thiếu thốn về nghiên cứu, sáng tạo trong môi trường học thuật và khoa học. Tại Việt Nam, các chính sách hỗ trợ nghiên cứu khoa học chưa thật sự hiệu quả. Hệ thống các cơ sở nghiên cứu, sáng chế, đổi mới công nghệ còn hạn chế và chưa tạo điều kiện thuận lợi để các nhà khoa học cống hiến hết khả năng của mình. Điều này dẫn đến việc nhiều nhà khoa học, chuyên gia giỏi phải ra nước ngoài để phát triển sự nghiệp, tìm kiếm cơ hội được đầu tư vào nghiên cứu.

 

Ngoài ra, một yếu tố không thể bỏ qua là sự thiếu gắn kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp trong nước. Thực tế, nhiều sinh viên, đặc biệt là những người có trình độ cao, sau khi ra trường không tìm được công việc phù hợp với chuyên môn của mình. Điều này càng khiến cho họ phải nghĩ đến việc ra nước ngoài tìm kiếm cơ hội. Sự thiếu hụt các công ty, doanh nghiệp trong nước có khả năng cung cấp môi trường làm việc sáng tạo, năng động và có sức hút lớn đối với nhân tài đã dẫn đến tình trạng này.

 

Hiện tượng “chảy máu chất xám” không chỉ ảnh hưởng đến những cá nhân ra đi, mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển chung của đất nước. Khi một lượng lớn nhân tài rời khỏi quốc gia, Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt đội ngũ lao động chất lượng cao, từ đó gây khó khăn cho quá trình phát triển khoa học công nghệ, cải cách kinh tế, và hội nhập quốc tế. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời kéo dài khoảng cách về trình độ phát triển với các quốc gia khác.

 

Để giải quyết vấn đề này, nhà nước và các cơ quan chức năng cần có các chính sách khuyến khích và tạo ra môi trường làm việc thuận lợi để thu hút nhân tài. Điều này có thể thực hiện thông qua việc cải cách giáo dục, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học, phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, nâng cao mức đãi ngộ và phúc lợi cho các chuyên gia, nhà khoa học. Đồng thời, cần tạo ra các cơ hội phát triển nghề nghiệp cho các tài năng trẻ trong các lĩnh vực quan trọng như công nghệ thông tin, y tế, năng lượng tái tạo… để họ có thể đóng góp vào sự phát triển của đất nước mà không cần phải ra nước ngoài.

 

Ngoài ra, các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cũng cần có sự hợp tác chặt chẽ để tạo ra môi trường học thuật và nghiên cứu tốt hơn. Việc tăng cường kết nối giữa các thành phần trong xã hội, từ chính phủ, doanh nghiệp đến các trường học và viện nghiên cứu, sẽ là chìa khóa giúp giải quyết hiện tượng “chảy máu chất xám” hiệu quả.

 

Tóm lại, hiện tượng “chảy máu chất xám” là một vấn đề lớn cần được chú trọng và giải quyết kịp thời. Nếu không có những giải pháp phù hợp, đất nước sẽ tiếp tục mất đi những tài năng, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững t

rong tương lai.

 

 

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính trong bài

 

Phương thức biểu đạt chính trong bài là biểu cảm kết hợp với thuyết minh. Nhà vua bày tỏ cảm xúc, mong muốn về việc tìm kiếm những người tài đức, đồng thời giải thích về sự quan trọng của việc trọng dụng hiền tài đối với sự phát triển của đất nước.

 

Câu 2: Chủ thể bài viết là ai?

 

Chủ thể của bài viết là vua Lê Thánh Tông.

 

Câu 3: Mục đích chính của văn bản trên là gì? Chỉ ra những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản.

 

Mục đích chính của văn bản là kêu gọi và chiêu mộ những người hiền tài để giúp đỡ đất nước trong việc cai trị và phát triển. Những đường lối tiến cử hiền tài được đề cập trong văn bản bao gồm:

 

Tìm kiếm những người tài giỏi về văn, võ để phục vụ đất nước.

 

Khuyến khích những người có tài, có đức không ngại khó khăn, gian khổ mà cống hiến cho quốc gia.

 

 

Câu 4: Theo văn bản, khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước. Để minh chứng cho luận điểm đó, người viết đã đưa ra dẫn chứng nào? Nhận xét cách nêu dẫn chứng của người viết.

 

Người viết đã đưa ra dẫn chứng: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, Quốc gia hưng thịnh, hiền tài sẽ lên, Quốc gia suy vong, hiền tài sẽ mờ.” Dẫn chứng này nhấn mạnh tầm quan trọng của người hiền tài đối với sự thịnh vượng của đất nước. Cách nêu dẫn chứng này rất súc tích và rõ ràng, làm nổi bật mối quan hệ giữa sự tồn tại của đất nước và sự xuất hiện của những người tài đức.

 

Câu 5: Thông qua văn bản trên, hãy nhận xét về phẩm chất

 

Thông qua văn bản trên, ta có thể nhận thấy phẩm chất của nhà vua là:

 

Sáng suốt và tầm nhìn xa: Vua Lê Thánh Tông nhận thức rõ tầm

quan trọng của việc chi

 

 

Câu 1Lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Trong xã hội ngày nay, khi mà môi trường xung quanh thay đổi nhanh chóng và đầy thử thách, việc chủ động trong mọi hành động giúp mỗi cá nhân có thể tự kiểm soát cuộc sống của mình. Lối sống chủ động không chỉ giúp con người tạo ra cơ hội cho bản thân mà còn giúp giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, thay vì chờ đợi hoàn cảnh tác động. Khi ta chủ động trong học tập, công việc, hay trong các mối quan hệ, ta không chỉ phát triển bản thân mà còn tạo ra ảnh hưởng tích cực đến những người xung quanh. Bên cạnh đó, chủ động còn giúp ta đối mặt với khó khăn và thất bại một cách kiên cường, không dễ dàng bỏ cuộc. Thay vì chờ đợi vận may, những người sống chủ động luôn chuẩn bị cho tương lai và không ngừng cố gắng. Vì vậy, lối sống chủ động không chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công mà còn là cách giúp mỗi người sống có trách nhiệm và hạnh phúc hơn trong thế giới đầy biến động này.

Câu 2Đoạn văn trên là một phần của bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm, nổi bật với vẻ đẹp của thiên nhiên và sự tĩnh lặng trong cuộc sống. Qua những hình ảnh tươi đẹp của mùa thu, như "hoè lục đùn đùn tán rợp trương," "thạch lựu hiên còn phun thức đỏ," tác giả khắc họa một không gian thanh bình, tự tại, phản ánh trạng thái tâm hồn an nhiên, tự do của nhân vật trữ tình. Những cảnh vật như hoa sen, chợ cá hay tiếng cầm ve cũng mang lại cảm giác gần gũi, bình dị, thể hiện quan niệm sống hòa mình với thiên nhiên của tác giả.

 

Câu "Lao xao chợ cá làng ngư phủ; Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương" tạo nên một không gian âm thanh rất sống động nhưng cũng mang chút buồn man mác, như một sự phản chiếu của những khát vọng không ngừng nghỉ trong cuộc sống. Đặc biệt, câu cuối "Dân giàu đủ khắp đòi phương" thể hiện ước vọng về một xã hội hòa bình, đầy đủ, nơi mọi người đều có thể sống trong an vui và hạnh phúc.

 

Từ những hình ảnh giản dị nhưng đầy chất thơ, bài thơ truyền tải thông điệp về sự thanh thản, yên bình trong cuộc sống, đồng thời khắc họa vẻ đẹp nhân cách và trí tuệ của Nguyễn Bỉnh Khi

êm.

 

 

Câu 1 ; thất ngôn bát cú đường luật 

Câu 2 thu ăn măng trúc đông ăn giá

Câu 3 giúp câu văn câu thơ hay hơn trở lên hàm í 

Câu 4Bài văn Nhàn của tác giả Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ nổi bật bởi vẻ đẹp của lối viết, mà còn bởi quan niệm về sự "dại" và "khôn" rất đặc biệt mà ông truyền tải. Trong tác phẩm này, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện một cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và bản thân con người.

 

1. Quan niệm về "khôn": Nguyễn Bỉnh Khiêm không ca ngợi những thành đạt vật chất hay danh vọng. "Khôn" trong bài thơ của ông không phải là sự chạy theo danh lợi, mà là sự sống an nhàn, tự tại, không bị cuốn vào guồng quay của xã hội. Ông cho rằng, sự khôn ngoan đích thực là sống cuộc sống giản dị, thoát khỏi sự lo toan về vật chất, để tâm hồn được thanh thản, không bị gò bó.

 

 

2. Quan niệm về "dại": Trong khi nhiều người coi việc từ chối danh lợi là "dại", thì Nguyễn Bỉnh Khiêm lại coi đó là sự sáng suốt. Ông thể hiện quan niệm rằng, việc từ bỏ những toan tính phức tạp và tìm về cuộc sống thanh thản chính là cách sống khôn ngoan, dù xã hội có thể cho đó là "dại".

 

 

 

Những quan niệm này đặc biệt ở chỗ chúng đi ngược lại những giá trị thông thường của xã hội đương thời, đồng thời thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về cuộc đời và bản chất con người. Nguyễn Bỉnh Khiêm khẳng định, cái "khôn" không phải là sự cầu tiến không ngừng, mà là sự biết đủ, tìm thấy niềm vui trong sự an nhàn,

tự tại.

Câu 5Bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa rõ nét nhân cách thanh cao và trí tuệ của ông. Qua việc lựa chọn cuộc sống ẩn dật, ông thể hiện sự coi thường danh lợi, tập trung vào việc hòa mình với thiên nhiên và tìm kiếm sự an nhiên trong tâm hồn. Những hình ảnh như "một mai, một cuốc, một cần câu" không chỉ phản ánh cuộc sống giản dị mà còn thể hiện sự tự do và độc lập trong suy nghĩ. Đặc biệt, quan niệm "ta dại ta tìm nơi vắng vẻ, người khôn người kiếm chốn lao xao" cho thấy ông đánh giá cao sự tĩnh lặng, tránh xa sự ồn ào của thế tục, khẳng định giá trị của sự bình yên và thanh thản trong cuộc sống.