Dương Đức Anh
Giới thiệu về bản thân
Gọi O là giao điểm của AC vàBD,G là giao điểm của CI và SO. Khi đóG là trọng tâm tam giác SAC. Suy ra G là trọng tâm tam giác SBD. Gọi J=BG∩SD. Khi đó :
J là trung điểm SD.Do đó thiết điện của hình chóp cắt bởi (IBC) là hình thang IJCB ( J là trung điểm SD ).
Câu 1:
Trong cuốn Nhà giả kim, Paul Coelho từng viết: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần”. Câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng một bài học quý giá về nghị lực và tinh thần vượt khó trong cuộc sống. “Ngã” là hình ảnh ẩn dụ cho thất bại, khó khăn, thử thách mà mỗi người đều phải đối mặt trên hành trình trưởng thành. Nhưng điều quan trọng không phải là đã vấp ngã bao nhiêu lần, mà là có đủ bản lĩnh để đứng dậy và bước tiếp hay không. Cuộc sống vốn không trải hoa hồng, thành công không đến một cách dễ dàng. Những người biết kiên cường vượt qua thất bại mới là những người thật sự trưởng thành và xứng đáng với quả ngọt ở cuối con đường. Thực tế đã chứng minh, không ít danh nhân, nhà khoa học, nghệ sĩ… từng trải qua nhiều thất bại trước khi đạt được thành tựu lớn. Bởi vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện cho mình tinh thần lạc quan, không bỏ cuộc, luôn dũng cảm đứng lên sau mỗi lần vấp ngã để từng bước chinh phục ước mơ của chính mình.
Câu 2:
Nguyễn Trãi – một danh nhân văn hóa kiệt xuất, không chỉ là nhà chính trị, nhà quân sự tài ba mà còn là nhà thơ lớn của dân tộc. Trong tập “Bảo kính cảnh giới”, ông gửi gắm những triết lý sống sâu sắc qua cái nhìn thanh tịnh, ẩn dật nhưng không buông xuôi. Bài thơ số 33 tiêu biểu cho phong cách thơ Nôm của ông, thể hiện lý tưởng sống thanh cao, thoát tục và một nhân cách lớn giữa cuộc đời đầy biến động.
Mở đầu bài thơ, tác giả viết:
“Rộng khơi ngại vượt bể triều quan,
Lui tới đòi thì miễn phận an.”
Hai câu thơ cho thấy sự từng trải, am hiểu sâu sắc về chốn quan trường hiểm nguy, đầy thị phi. Nguyễn Trãi không tìm cầu công danh nữa, mà lựa chọn “lui về” để giữ lòng thanh thản, an nhiên. Ở đây không phải là sự buông xuôi mà là sự lựa chọn chủ động của một người từng “ra giúp đời”, từng chịu oan khuất, giờ đây quay về giữ lấy khí tiết và nhân cách.
Hai câu tiếp:
“Hé cửa đêm chờ hương quế lọt,
Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan.”
là bức tranh sinh hoạt ẩn dật thanh tao. Mở cửa chờ hương thơm quế lọt vào, lặng ngắm hoa rơi ngoài hiên – đó là cách sống an nhiên, thảnh thơi giữa thiên nhiên. Thi nhân không tìm vui nơi phồn hoa đô hội, mà tìm niềm vui trong vẻ đẹp giản dị của tự nhiên, thể hiện tâm hồn yêu cái đẹp, yêu sự tinh tế và thanh khiết.
Tuy sống ẩn, nhưng Nguyễn Trãi không từ bỏ lý tưởng:
“Đời dùng người có tài Y, Phó,
Nhà ngặt, ta bền đạo Khổng, Nhan.”
Ông vẫn ngưỡng mộ những bậc hiền tài như Y Doãn, Phó Duyệt – người được vua tin dùng. Nhưng khi thời thế không thuận, ông vẫn giữ đạo lý Khổng, Nhan, không vì lợi danh mà đánh mất khí tiết. Đây là thái độ sống đầy bản lĩnh, trung thành với lý tưởng Nho giáo về nhân nghĩa, trung hiếu.
Hai câu kết:
“Kham hạ hiền xưa toan lẩn được,
Ngâm câu: danh lợi bất như nhàn.”
là sự đúc kết triết lý sống: coi thường danh lợi, đề cao sự an nhàn, thanh thản. Nguyễn Trãi thấm nhuần đạo lý “danh lợi là phù du”, chỉ có sự nhàn tĩnh trong tâm mới là điều bền lâu.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu chất gợi – “hương quế”, “bóng hoa tan”, cùng các điển tích – “Y, Phó”, “Khổng, Nhan” – khiến cho ý thơ thêm sâu xa. Giọng điệu trầm lắng, trang nghiêm kết hợp với chất triết lý sâu sắc làm nên vẻ đẹp cổ kính mà đầy trí tuệ.
Tóm lại, bài thơ không chỉ là lời tự bạch về cuộc đời của Nguyễn Trãi mà còn là một tuyên ngôn sống: sống có lý tưởng, có nhân cách, biết rút lui đúng lúc để giữ trọn khí tiết và tìm đến sự thanh thản trong tâm hồn. Đó là một nhân cách lớn – vừa gần gũi, vừa đáng kính trong lịch sử văn học dân tộc.
Câu 1:
Văn bản thuộc kiểu: văn bản thông tin.
Câu 2:
Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh
Câu 3:
Nhan đề "Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất":
-Ngắn gọn, rõ ràng, thông báo trực tiếp nội dung chính.
-Gây tò mò cho người đọc bằng việc nhấn mạnh “4 hành tinh” và “láng giềng của Trái đất” – gợi liên tưởng đến khả năng có sự sống ngoài Trái đất.
-Thể hiện tính chất thời sự và khoa học của vấn đề được đề cập.
Câu 4:
Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó.
Tác dụng:
-Tăng tính trực quan, giúp người đọc dễ hình dung về hệ sao và các hành tinh mới phát hiện.
-Hỗ trợ nội dung thông tin, tạo hứng thú và nâng cao khả năng tiếp nhận văn bản.
-Góp phần khẳng định tính khoa học và hiện đại của bài báo.
Câu 5:
Văn bản trên thể hiện tính chính xác và khách quan vì thông tin được cung cấp dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học cụ thể. Tác giả đã trích dẫn báo cáo từ các tổ chức uy tín như Đại học Chicago, Đài thiên văn Gemini, Kính viễn vọng VLT và tạp chí The Astrophysical Journal Letters. Những chi tiết như khoảng cách giữa sao Barnard với Trái đất, số lượng hành tinh, khối lượng và nhiệt độ của chúng đều được trình bày rõ ràng, chính xác. Ngoài ra, người viết không đưa ra ý kiến chủ quan mà chỉ tập trung thuật lại những phát hiện khoa học. Chính cách trình bày khách quan, trung thực và có dẫn chứng đã giúp văn bản đáng tin cậy hơn. Nhờ đó, người đọc cảm thấy tin tưởng và hiểu rõ hơn về sự kiện thiên văn đặc biệt này.