Đặng Thị Hồng Phượng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bé Em là nhân vật trung tâm của truyện, thể hiện tâm hồn trong sáng, ngây thơ nhưng giàu tình cảm. Qua hình ảnh bé Em háo hức, nuôi dưỡng niềm mong ước có chiếc áo mới để diện Tết, tác giả khắc họa ước mơ rất đời thường nhưng sâu sắc: chiếc áo không chỉ là vật đẹp mà còn biểu tượng của niềm tự trọng và sự hy vọng vào năm mới. Tính cách bé Em vừa hồn nhiên vừa dễ xúc động; em quan tâm đến vẻ ngoài nhưng đồng thời biết sẻ chia và trân trọng tình nghĩa. Những hành động, lời nói của bé Em làm nổi bật hoàn cảnh gia đình nghèo và thái độ lạc quan, quý trọng giá trị tinh thần. Nhân vật này tạo nên xung lực cảm xúc cho người đọc: vừa xót thương hoàn cảnh, vừa cảm phục nghị lực nội tâm. Nhờ bé Em, câu chuyện trở nên gần gũi, truyền tải thông điệp về giá trị đạo đức, lòng biết ơn và niềm tin vào tương lai — những điều giản dị nhưng rất cần thiết trong đời sống con người.
Câu 1:
Bé Em là nhân vật trung tâm của truyện, thể hiện tâm hồn trong sáng, ngây thơ nhưng giàu tình cảm. Qua hình ảnh bé Em háo hức, nuôi dưỡng niềm mong ước có chiếc áo mới để diện Tết, tác giả khắc họa ước mơ rất đời thường nhưng sâu sắc: chiếc áo không chỉ là vật đẹp mà còn biểu tượng của niềm tự trọng và sự hy vọng vào năm mới. Tính cách bé Em vừa hồn nhiên vừa dễ xúc động; em quan tâm đến vẻ ngoài nhưng đồng thời biết sẻ chia và trân trọng tình nghĩa. Những hành động, lời nói của bé Em làm nổi bật hoàn cảnh gia đình nghèo và thái độ lạc quan, quý trọng giá trị tinh thần. Nhân vật này tạo nên xung lực cảm xúc cho người đọc: vừa xót thương hoàn cảnh, vừa cảm phục nghị lực nội tâm. Nhờ bé Em, câu chuyện trở nên gần gũi, truyền tải thông điệp về giá trị đạo đức, lòng biết ơn và niềm tin vào tương lai — những điều giản dị nhưng rất cần thiết trong đời sống con người.
Câu 1:
Bé Em là nhân vật trung tâm của truyện, thể hiện tâm hồn trong sáng, ngây thơ nhưng giàu tình cảm. Qua hình ảnh bé Em háo hức, nuôi dưỡng niềm mong ước có chiếc áo mới để diện Tết, tác giả khắc họa ước mơ rất đời thường nhưng sâu sắc: chiếc áo không chỉ là vật đẹp mà còn biểu tượng của niềm tự trọng và sự hy vọng vào năm mới. Tính cách bé Em vừa hồn nhiên vừa dễ xúc động; em quan tâm đến vẻ ngoài nhưng đồng thời biết sẻ chia và trân trọng tình nghĩa. Những hành động, lời nói của bé Em làm nổi bật hoàn cảnh gia đình nghèo và thái độ lạc quan, quý trọng giá trị tinh thần. Nhân vật này tạo nên xung lực cảm xúc cho người đọc: vừa xót thương hoàn cảnh, vừa cảm phục nghị lực nội tâm. Nhờ bé Em, câu chuyện trở nên gần gũi, truyền tải thông điệp về giá trị đạo đức, lòng biết ơn và niềm tin vào tương lai — những điều giản dị nhưng rất cần thiết trong đời sống con người.
Câu 1:
Bé Em là nhân vật trung tâm của truyện, thể hiện tâm hồn trong sáng, ngây thơ nhưng giàu tình cảm. Qua hình ảnh bé Em háo hức, nuôi dưỡng niềm mong ước có chiếc áo mới để diện Tết, tác giả khắc họa ước mơ rất đời thường nhưng sâu sắc: chiếc áo không chỉ là vật đẹp mà còn biểu tượng của niềm tự trọng và sự hy vọng vào năm mới. Tính cách bé Em vừa hồn nhiên vừa dễ xúc động; em quan tâm đến vẻ ngoài nhưng đồng thời biết sẻ chia và trân trọng tình nghĩa. Những hành động, lời nói của bé Em làm nổi bật hoàn cảnh gia đình nghèo và thái độ lạc quan, quý trọng giá trị tinh thần. Nhân vật này tạo nên xung lực cảm xúc cho người đọc: vừa xót thương hoàn cảnh, vừa cảm phục nghị lực nội tâm. Nhờ bé Em, câu chuyện trở nên gần gũi, truyền tải thông điệp về giá trị đạo đức, lòng biết ơn và niềm tin vào tương lai — những điều giản dị nhưng rất cần thiết trong đời sống con người.
Câu 1. Văn bản thuộc thể loại tự sự Câu 2. Đề tài: tình cảm gia đình và nỗi nghèo nhân hậu — khắc họa niềm mong ước nhỏ bé của trẻ con trong ngày Tết, đồng thời phản ánh sự hy sinh, yêu thương và lòng nhân hậu của người lớn trong cảnh nghèo. Câu 3. Điểm nhìn trong đoạn trích thay đổi giữa ngôi kể thứ nhất (người trong gia đình — lời kể gần gũi) và ngôi thứ ba/quan sát khách quan; xen kẽ tường thuật, miêu tả và đối thoại. Tác dụng: cách chuyển điểm nhìn giúp câu chuyện vừa gần gũi, chân thực (khi kể từ trong cuộc), vừa toát lên được bức tranh toàn cảnh và đánh giá cảm xúc (khi có nhìn nhận khách quan), tăng sức biểu cảm và tạo chiều sâu cho nhân vật, khiến người đọc đồng cảm hơn với hoàn cảnh. Câu 4. Chi tiết tiêu biểu có hình ảnh cụ thể: "cái áo Tết/áo mới" (miêu tả mong ước được mặc áo đi chơi, hoặc cảnh bà đi vá/đi xin vải để may áo). Giá trị nghệ thuật và ý nghĩa: hình ảnh áo Tết trở thành biểu tượng của niềm vui, ước mơ, phẩm giá và tình thương — qua đó làm nổi bật giá trị tinh thần (niềm vui nhỏ bé, ấm áp gia đình) hơn là vật chất; miêu tả sinh động khiến cảm xúc của nhân vật và hoàn cảnh nghèo khó được cảm nhận mạnh mẽ. Câu 5. Bài học rút ra: sự sẻ chia, lòng nhân hậu và tầm quan trọng của tình cảm trong gia đình. Dù nghèo, con người vẫn có thể cho nhau niềm vui và hy sinh thầm lặng; ta cần biết đồng cảm, trân trọng và giữ gìn những giá trị tinh thần ấy.
Câu 1. Văn bản thuộc thể loại tự sự Câu 2. Đề tài: tình cảm gia đình và nỗi nghèo nhân hậu — khắc họa niềm mong ước nhỏ bé của trẻ con trong ngày Tết, đồng thời phản ánh sự hy sinh, yêu thương và lòng nhân hậu của người lớn trong cảnh nghèo. Câu 3. Điểm nhìn trong đoạn trích thay đổi giữa ngôi kể thứ nhất (người trong gia đình — lời kể gần gũi) và ngôi thứ ba/quan sát khách quan; xen kẽ tường thuật, miêu tả và đối thoại. Tác dụng: cách chuyển điểm nhìn giúp câu chuyện vừa gần gũi, chân thực (khi kể từ trong cuộc), vừa toát lên được bức tranh toàn cảnh và đánh giá cảm xúc (khi có nhìn nhận khách quan), tăng sức biểu cảm và tạo chiều sâu cho nhân vật, khiến người đọc đồng cảm hơn với hoàn cảnh. Câu 4. Chi tiết tiêu biểu có hình ảnh cụ thể: "cái áo Tết/áo mới" (miêu tả mong ước được mặc áo đi chơi, hoặc cảnh bà đi vá/đi xin vải để may áo). Giá trị nghệ thuật và ý nghĩa: hình ảnh áo Tết trở thành biểu tượng của niềm vui, ước mơ, phẩm giá và tình thương — qua đó làm nổi bật giá trị tinh thần (niềm vui nhỏ bé, ấm áp gia đình) hơn là vật chất; miêu tả sinh động khiến cảm xúc của nhân vật và hoàn cảnh nghèo khó được cảm nhận mạnh mẽ. Câu 5. Bài học rút ra: sự sẻ chia, lòng nhân hậu và tầm quan trọng của tình cảm trong gia đình. Dù nghèo, con người vẫn có thể cho nhau niềm vui và hy sinh thầm lặng; ta cần biết đồng cảm, trân trọng và giữ gìn những giá trị tinh thần ấy.
Câu 1: Hình ảnh “giàu” và “cau” trong khổ thơ cuối là những hình ảnh ẩn dụ giàu tính dân gian, tượng trưng cho tình yêu đôi lứa gắn bó, thủy chung. Trong đời sống quê Việt, cau và giầu luôn đi đôi, không thể tách rời, thường xuất hiện trong lễ cưới hỏi. Vì vậy, “giàn giầu” gợi hình ảnh cô gái thôn Đông, còn “hàng cau” gợi chàng trai thôn Đoài. Hai hình ảnh này vừa thân thuộc, vừa gợi nên khát vọng được hòa hợp, sum vầy trong tình yêu. Qua đó, Nguyễn Bính thể hiện một tình cảm chân quê, mộc mạc nhưng tha thiết, đồng thời khẳng định vẻ đẹp của tình yêu trong sáng, giàu nghĩa tình. Câu kết “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa hóm hỉnh vừa chan chứa nỗi nhớ thương, khép lại bài thơ bằng âm hưởng ngọt ngào, đậm chất dân ca.
Trái Đất là ngôi nhà chung của muôn loài, là cái nôi nuôi dưỡng và duy trì sự sống. Từ bao đời nay, con người vẫn tự hào về một hành tinh xanh tươi, tràn đầy sức sống. Thế nhưng, cùng với sự phát triển của khoa học và công nghiệp, hành tinh ấy đang dần bị tổn thương. Bảo vệ Trái Đất – bảo vệ hành tinh xanh – đã trở thành nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ của riêng một ai, mà là trách nhiệm của toàn nhân loại. Ngày nay, môi trường tự nhiên đang bị hủy hoại nghiêm trọng. Không khí bị ô nhiễm bởi khói bụi và khí thải công nghiệp, nguồn nước sông hồ bị đầu độc, rác thải nhựa tràn lan trên khắp đại dương, rừng bị tàn phá để phục vụ nhu cầu kinh tế. Biến đổi khí hậu khiến băng tan, mưa bão, hạn hán và cháy rừng xảy ra thường xuyên hơn. Tất cả đều là lời cảnh báo nghiêm khắc mà Trái Đất gửi đến con người. Khi thiên nhiên đau, con người cũng không thể bình yên – bởi chúng ta chính là một phần của tự nhiên. Bảo vệ hành tinh xanh không phải là khẩu hiệu suông, mà là hành động cụ thể, xuất phát từ ý thức và trách nhiệm của mỗi người. Mỗi hành động nhỏ đều mang lại giá trị to lớn: trồng thêm một cây xanh, tắt điện khi không cần thiết, tiết kiệm nước, không xả rác bừa bãi, phân loại rác, hay sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường. Các doanh nghiệp cần thay đổi quy trình sản xuất để giảm thiểu khí thải và rác thải độc hại. Chính phủ cần có chính sách nghiêm ngặt, khuyến khích năng lượng sạch và phát triển bền vững. Giáo dục học sinh, sinh viên về ý thức bảo vệ môi trường cũng là nền tảng để hình thành lối sống xanh cho thế hệ tương lai. Ngoài ra, mỗi người cần hiểu rằng bảo vệ môi trường cũng chính là bảo vệ chính mình. Một bầu không khí trong lành, một dòng nước sạch hay một khu rừng xanh mát không chỉ đem lại lợi ích vật chất mà còn nuôi dưỡng tâm hồn con người. Khi sống hòa hợp với thiên nhiên, con người trở nên nhân ái, bình an và hạnh phúc hơn. Thế giới sẽ không thể tốt đẹp hơn nếu mỗi người chỉ đứng nhìn. Trái Đất không cần con người để tồn tại, nhưng con người lại cần Trái Đất để sống. Nếu hôm nay chúng ta thờ ơ, ngày mai chính con cháu chúng ta sẽ phải trả giá. Vì thế, hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất, từ chính bản thân mình, để chung tay giữ cho hành tinh xanh mãi là nơi đáng sống. Hãy yêu lấy Trái Đất như yêu chính cuộc sống của mình. Mỗi chiếc lá, mỗi giọt nước, mỗi hơi thở đều là món quà mà thiên nhiên trao tặng. Bảo vệ hành tinh xanh là gìn giữ tương lai, là gieo hạt mầm hy vọng cho thế giới ngày mai. Chỉ khi con người thật sự sống xanh, hành tinh này mới mãi xanh tươi, và sự sống mới được tiếp nối bền vững trên mảnh đất yêu thương mang tên Trái Đất.
Câu 1. thể thơ : lục bát Câu 2: Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, da diết và thường trực, thể hiện tình cảm chân thành, thủy chung của người đang yêu. Câu 3: Biện pháp tu từ nhân hoá được sử dụng trong câu thơ “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”. Biện pháp này làm cho nỗi nhớ trở nên sinh động, cụ thể, thể hiện tình cảm nhớ thương dạt dào, thấm đượm hồn quê và chất dân gian. Câu 4: Hai câu thơ gợi nỗi mong chờ được gặp gỡ người thương. Hình ảnh “bến – đò”, “hoa – bướm” là ẩn dụ cho đôi lứa yêu nhau xa cách, thể hiện tâm trạng khắc khoải, da diết và khao khát đoàn tụ. Câu 5: Tình yêu là tình cảm thiêng liêng, cao đẹp, mang lại niềm vui và ý nghĩa cho cuộc sống. Qua bài thơ, ta thấy tình yêu dù mộc mạc vẫn chân thành, sâu sắc. Trong cuộc sống hôm nay, con người cần trân trọng và gìn giữ tình yêu chân thật để sống nhân văn và hạnh phúc hơn.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính : tự sự
Câu 2. Người viết thể hiện cảm xúc ngưỡng mộ, trân trọng và đồng cảm sâu sắc với tâm hồn nhà thơ Huy Cận. Qua những cảm nhận về Tràng giang, người viết bộc lộ niềm yêu thương tha thiết với vẻ đẹp của thiên nhiên, đất nước và con người Việt Nam, đồng thời cảm phục nỗi cô đơn mang đậm hồn quê và lòng yêu nước thầm kín trong thơ Huy Cận.
Câu 3. Tràng giang khác với thơ xưa ở chỗ: tuy cũng thể hiện cái “tĩnh vắng mênh mông”, nhưng Huy Cận không mượn cảnh để nói chuyện tình riêng, mà mượn cảnh sông nước để biểu đạt tâm hồn yêu nước, nỗi cô đơn của con người trước vũ trụ và nỗi nhớ quê hương đất nước sâu sắc. Thơ xưa thường mang tính ước lệ, còn Huy Cận dùng hình ảnh rất thật, rất Việt Nam.
Câu 4. Tác giả phân tích nhịp thơ chậm rãi, giọng điệu trầm buồn, các từ láy và cách gieo vần dài, kết hợp với những hình ảnh gợi không gian mênh mông như “sóng gợn tràng giang”, “thuyền về nước lại”, “củi một cành khô lạc mấy dòng”. Những yếu tố ngôn ngữ ấy làm nổi bật dòng sông miên man chảy, gợi cảm giác thời gian trôi bất tận, không gian vô tận, thấm đượm nỗi buồn và nỗi cô đơn của con người.
Câu 5. Em ấn tượng nhất với nỗi buồn man mác, sâu lắng mà Huy Cận gửi gắm trong cảnh sông nước bao la. Nỗi buồn ấy không chỉ là nỗi cô đơn của cá nhân mà còn là tình yêu quê hương, lòng thương nhớ đất nước thầm kín. Cảm xúc ấy vừa cổ điển, vừa hiện đại, khiến bài thơ có sức sống lâu bền và chạm đến trái tim người đọc.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính : tự sự
Câu 2. Người viết thể hiện cảm xúc ngưỡng mộ, trân trọng và đồng cảm sâu sắc với tâm hồn nhà thơ Huy Cận. Qua những cảm nhận về Tràng giang, người viết bộc lộ niềm yêu thương tha thiết với vẻ đẹp của thiên nhiên, đất nước và con người Việt Nam, đồng thời cảm phục nỗi cô đơn mang đậm hồn quê và lòng yêu nước thầm kín trong thơ Huy Cận.
Câu 3. Tràng giang khác với thơ xưa ở chỗ: tuy cũng thể hiện cái “tĩnh vắng mênh mông”, nhưng Huy Cận không mượn cảnh để nói chuyện tình riêng, mà mượn cảnh sông nước để biểu đạt tâm hồn yêu nước, nỗi cô đơn của con người trước vũ trụ và nỗi nhớ quê hương đất nước sâu sắc. Thơ xưa thường mang tính ước lệ, còn Huy Cận dùng hình ảnh rất thật, rất Việt Nam.
Câu 4. Tác giả phân tích nhịp thơ chậm rãi, giọng điệu trầm buồn, các từ láy và cách gieo vần dài, kết hợp với những hình ảnh gợi không gian mênh mông như “sóng gợn tràng giang”, “thuyền về nước lại”, “củi một cành khô lạc mấy dòng”. Những yếu tố ngôn ngữ ấy làm nổi bật dòng sông miên man chảy, gợi cảm giác thời gian trôi bất tận, không gian vô tận, thấm đượm nỗi buồn và nỗi cô đơn của con người.
Câu 5. Em ấn tượng nhất với nỗi buồn man mác, sâu lắng mà Huy Cận gửi gắm trong cảnh sông nước bao la. Nỗi buồn ấy không chỉ là nỗi cô đơn của cá nhân mà còn là tình yêu quê hương, lòng thương nhớ đất nước thầm kín. Cảm xúc ấy vừa cổ điển, vừa hiện đại, khiến bài thơ có sức sống lâu bền và chạm đến trái tim người đọc.