Vi Minh Quân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2 điểm)
Bài thơ Bến đò ngày mưa gợi lên một cảm hứng chủ đạo mang màu sắc trầm lắng, buồn man mác trước cảnh làng quê vắng vẻ trong cơn mưa dài. Qua những hình ảnh giản dị như tre rũ rượi, chuối đứng dầm mưa, con thuyền đậu trơ vơ hay vài quán hàng vắng khách, tác giả đã vẽ nên một bức tranh bến đò quê trong không gian lạnh lẽo và tĩnh lặng. Cơn mưa dường như phủ lên cảnh vật một nỗi buồn hiu hắt, khiến mọi hoạt động của con người cũng trở nên thưa thớt và chậm chạp. Hình ảnh bác lái đò ngồi hút thuốc hay người đi chợ đội thúng lầm lũi trong mưa đã khắc họa cuộc sống bình dị, lam lũ của người dân nơi bến sông. Qua bức tranh thiên nhiên và sinh hoạt ấy, bài thơ không chỉ tái hiện một cảnh quê quen thuộc mà còn thể hiện tình cảm gắn bó, sự cảm thông của tác giả với cuộc sống nơi thôn quê. Chủ đề của bài thơ vì thế hướng đến việc khắc họa vẻ đẹp giản dị của làng quê và bộc lộ tâm trạng lặng lẽ, suy tư trước khung cảnh bến đò ngày mưa.
Câu 2 (4 điểm)
Quê hương là nơi mỗi con người sinh ra, lớn lên và gắn bó suốt cuộc đời. Dù đi đâu hay làm gì, quê hương vẫn luôn giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim mỗi người.
Trước hết, quê hương là cội nguồn nuôi dưỡng con người. Đó là nơi ta cất tiếng khóc chào đời, nơi có gia đình, người thân và những kỉ niệm tuổi thơ. Những cánh đồng, con sông, mái nhà, con đường làng… đều trở thành một phần ký ức không thể phai mờ. Chính môi trường sống ấy đã góp phần hình thành nhân cách, tâm hồn và tình cảm của mỗi con người. Nhờ có quê hương, chúng ta hiểu được giá trị của tình thân, của lao động và của cuộc sống bình dị.
Không chỉ là nơi lưu giữ kỉ niệm, quê hương còn là động lực để con người vươn lên trong cuộc sống. Khi đi xa, hình ảnh quê nhà thường trở thành nguồn động viên tinh thần mạnh mẽ, nhắc nhở mỗi người phải cố gắng học tập, làm việc để trở nên tốt đẹp hơn. Nhiều người dù thành công ở nơi xa vẫn luôn mong muốn quay về đóng góp cho quê hương, xây dựng quê nhà ngày càng phát triển.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số người trẻ thờ ơ với quê hương, chỉ muốn rời xa mà quên đi trách nhiệm của mình. Điều đó cho thấy việc giáo dục tình yêu quê hương cho thế hệ trẻ là vô cùng cần thiết. Mỗi người cần biết trân trọng những giá trị của quê hương và ý thức được vai trò của mình trong việc gìn giữ và phát triển nơi mình sinh ra.
Tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với cuộc đời mỗi con người. Đó không chỉ là nơi bắt đầu của sự sống mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần giúp con người trưởng thành và hướng tới những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống. Khi biết yêu thương và gắn bó với quê hương, mỗi người sẽ sống có trách nhiệm hơn với gia đình, cộng đồng và đất nước.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ bảy chữ.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là cảnh bến đò làng quê trong một ngày mưa, qua đó gợi lên vẻ hiu quạnh, vắng lặng của cuộc sống nơi thôn quê.
Câu 3.
Biện pháp tu từ nhân hóa trong câu: “Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa”.
→ Tác dụng: làm cho hình ảnh cây chuối trở nên sống động như con người, gợi cảm giác mệt mỏi, rã rời trước cơn mưa kéo dài. Qua đó, bức tranh thiên nhiên trở nên giàu cảm xúc và góp phần thể hiện không khí buồn bã, ảm đạm của bến đò ngày mưa.
Câu 4.
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: tre rũ rượi ven bờ, chuối đứng dầm mưa, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, bến vắng, vài quán hàng không khách, bác lái đò hút thuốc, bà hàng ho sặc sụa, người đi chợ đội thúng trong mưa…
→ Những hình ảnh ấy gợi lên khung cảnh vắng vẻ, lạnh lẽo, hiu quạnh của một bến đò làng quê trong cơn mưa kéo dài.
Câu 5.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn bã, cô quạnh, trầm lắng. Đồng thời, tác giả cũng bộc lộ sự cảm thông với cuộc sống bình dị, lam lũ của con người nơi làng quê.
Câu 1 (2,0 điểm)
Bài thơ Gửi quê của Trần Văn Lợi thể hiện sâu sắc tình cảm gắn bó của nhân vật trữ tình với quê hương ven biển. Về nội dung, tác giả đã tái hiện hình ảnh một miền quê nhiều khó khăn, khắc nghiệt với gió cát, vị mặn của biển và những mùa lũ. Tuy vậy, chính mảnh đất ấy đã nuôi dưỡng tuổi thơ, ước mơ và tâm hồn của con người. Những hình ảnh như “vành nôi của sóng”, “vị muối mặn đã biến thành máu thịt” cho thấy quê hương không chỉ là nơi sinh ra mà còn trở thành một phần máu thịt của mỗi người. Bên cạnh nội dung giàu cảm xúc, bài thơ còn có nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Tác giả sử dụng thể thơ tự do, tạo nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc tự nhiên. Các biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ được vận dụng hiệu quả, làm cho hình ảnh quê hương trở nên sinh động, giàu sức gợi. Ngoài ra, ngôn ngữ thơ mộc mạc, hình ảnh gần gũi với đời sống làng quê cũng góp phần khắc họa rõ nét bức tranh quê bình dị nhưng giàu tình nghĩa. Nhờ vậy, bài thơ để lại trong lòng người đọc ấn tượng sâu sắc về tình yêu quê hương.
Câu 2 (4,0 điểm)
Lịch sử là một môn học quan trọng, giúp con người hiểu về cội nguồn dân tộc và những bài học quý giá của quá khứ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, điểm thi môn Lịch sử trong kì thi THPT Quốc gia thường ở mức thấp, thậm chí thấp nhất trong các môn thi. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp phù hợp để học sinh thêm yêu thích môn học và cải thiện kết quả học tập.
Trước hết, nguyên nhân khiến nhiều học sinh chưa hứng thú với môn Lịch sử là do cách học còn nặng về ghi nhớ máy móc các mốc thời gian, sự kiện. Khi chỉ học thuộc lòng mà chưa hiểu bản chất của vấn đề, học sinh dễ cảm thấy môn học khô khan và khó tiếp thu. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy ở một số nơi còn thiếu sự đổi mới, chưa tạo được sự hấp dẫn cho bài học. Một số học sinh cũng chưa nhận thức đầy đủ vai trò của môn Lịch sử nên chưa đầu tư thời gian và công sức cho việc học.
Để khắc phục tình trạng này, trước hết cần đổi mới phương pháp dạy và học môn Lịch sử. Giáo viên có thể sử dụng hình ảnh, phim tư liệu, bản đồ, sơ đồ tư duy hoặc tổ chức các hoạt động thảo luận, đóng vai nhân vật lịch sử để bài học trở nên sinh động hơn. Khi học sinh được tham gia vào quá trình khám phá lịch sử, các em sẽ dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Bên cạnh đó, nhà trường có thể tổ chức các hoạt động ngoại khóa như tham quan di tích lịch sử, bảo tàng hoặc các cuộc thi tìm hiểu lịch sử để khơi dậy niềm hứng thú học tập.
Ngoài ra, bản thân học sinh cũng cần thay đổi cách học. Thay vì chỉ học thuộc lòng, các em nên tìm hiểu sâu hơn về bối cảnh, nguyên nhân và ý nghĩa của các sự kiện lịch sử. Việc đọc thêm sách, xem phim tài liệu hoặc tìm hiểu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau cũng giúp việc học trở nên thú vị hơn. Khi hiểu được giá trị của lịch sử, học sinh sẽ có động lực học tập và đạt kết quả tốt hơn trong các kì thi.
Tóm lại, việc nâng cao chất lượng học tập môn Lịch sử không chỉ phụ thuộc vào nhà trường và giáo viên mà còn cần sự chủ động của học sinh. Khi có phương pháp học tập phù hợp và nhận thức đúng về ý nghĩa của lịch sử, môn học này sẽ trở nên hấp dẫn và giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về truyền thống vẻ vang của dân tộc.
Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2 (0,5 điểm).
Những vần được gieo trong bài thơ gồm:
- đồng – rong
- đời – ngơi – người
- ngõ – nhỏ
- đàn (vần chân ở cuối dòng thơ).
Các vần được gieo linh hoạt, không theo quy luật cố định.
Câu 3 (1,0 điểm).
Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa: “Đất quê mặn nuôi ước mơ”, “lúa ngô thèm màu xanh mướt”.
→ Tác dụng: làm cho hình ảnh quê hương trở nên sống động, có hồn, thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa con người với đất đai, cây cối. Đồng thời, biện pháp này còn gợi lên những khó khăn, khắc nghiệt của vùng quê ven biển, nơi đất đai mặn mòi nhưng vẫn nuôi dưỡng ước mơ và sự sống.
Câu 4 (1,0 điểm).
Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:
- “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng”
- “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng”
- “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người”
- “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”
- “Chim hải âu với cò bợ chung đàn”
→ Qua đó, quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên là một vùng quê ven biển nhiều gió, nhiều sóng, đất đai mặn mà và còn nhiều khó khăn, nhưng vẫn giàu sức sống và gắn bó sâu sắc với tuổi thơ của con người.
Câu 5 (1,0 điểm).
Quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Đó là nơi chúng ta sinh ra, lớn lên và lưu giữ những kỉ niệm tuổi thơ. Quê hương nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành tình cảm và nhân cách của mỗi người. Dù đi xa đến đâu, con người vẫn luôn nhớ và hướng về nơi chôn nhau cắt rốn của mình. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng, yêu thương và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1 (2,0 điểm)
Hai khổ thơ trong bài Có một miền quê của Vũ Tuấn thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật, góp phần làm nổi bật tình cảm tha thiết của tác giả đối với quê hương và mẹ. Trước hết, tác giả sử dụng hình ảnh giàu tính gợi cảm và gần gũi với đời sống nông thôn như: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả”. Những hình ảnh giản dị ấy đã tái hiện một không gian quê hương bình dị, ấm áp nghĩa tình. Đặc biệt, biện pháp so sánh trong câu thơ “Như cánh cò thân thương nhỏ bé” đã gợi lên hình ảnh người mẹ tảo tần, lam lũ, gắn bó với đồng ruộng, giống như cánh cò quen thuộc trong ca dao Việt Nam. Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ mộc mạc, giàu cảm xúc kết hợp với hình ảnh “vai gầy của mẹ”, “mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” đã khắc họa sâu sắc sự hi sinh, nhọc nhằn của mẹ qua năm tháng. Ngoài ra, giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết cùng cách lựa chọn hình ảnh mang tính biểu tượng đã giúp bài thơ bộc lộ nỗi nhớ quê hương da diết của tác giả khi đi xa. Những yếu tố nghệ thuật ấy làm cho đoạn thơ vừa giàu tính hình ảnh vừa chứa đựng cảm xúc sâu lắng.
Câu 2 (4,0 điểm)
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành một phần quen thuộc của đời sống con người, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích mà nó mang lại, mạng xã hội cũng đang làm nảy sinh nhiều vấn đề đáng lo ngại, trong đó có hiện tượng “bạo lực ngôn từ” – việc sử dụng lời nói xúc phạm, mỉa mai, châm chọc hay công kích người khác trên không gian mạng.
Bạo lực ngôn từ có thể được hiểu là những lời nói hoặc bình luận mang tính xúc phạm, hạ thấp danh dự, nhân phẩm của người khác. Khác với bạo lực thể chất, bạo lực ngôn từ không gây tổn thương trực tiếp về cơ thể nhưng lại có thể gây ra những tổn thương sâu sắc về tâm lý. Trên mạng xã hội, nhiều người dễ dàng buông ra những lời lẽ tiêu cực vì họ không phải đối diện trực tiếp với người bị xúc phạm. Điều này khiến bạo lực ngôn từ ngày càng phổ biến, đặc biệt trong môi trường học đường.
Tác hại của bạo lực ngôn từ là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó gây ra những tổn thương tâm lý nặng nề cho nạn nhân. Những lời miệt thị, chế giễu có thể khiến người bị nhắm tới cảm thấy tự ti, lo lắng, thậm chí rơi vào trạng thái trầm cảm. Đối với học sinh – lứa tuổi còn nhạy cảm và đang trong quá trình hình thành nhân cách – những lời nói ác ý có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển tâm lý và kết quả học tập. Không ít trường hợp nạn nhân của bạo lực ngôn từ đã rơi vào khủng hoảng tinh thần, thậm chí có những hành động tiêu cực. Ngoài ra, bạo lực ngôn từ còn làm môi trường mạng trở nên độc hại, lan truyền những thái độ tiêu cực và làm suy giảm các giá trị đạo đức trong xã hội.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Một số người thiếu ý thức và trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội, cho rằng những lời nói trên mạng không gây hậu quả nghiêm trọng. Bên cạnh đó, tâm lý đám đông và sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trên mạng cũng khiến nhiều người dễ dàng tham gia vào việc công kích người khác mà không suy nghĩ thấu đáo.
Để hạn chế bạo lực ngôn từ, cần có những giải pháp thiết thực. Trước hết, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức và trách nhiệm trong lời nói của mình, cả trong đời sống thực và trên không gian mạng. Trước khi bình luận hay chia sẻ một thông tin, chúng ta cần suy nghĩ xem lời nói của mình có thể gây tổn thương cho người khác hay không. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cần giáo dục học sinh về văn hóa ứng xử trên mạng, giúp các em hiểu rõ hậu quả của bạo lực ngôn từ và biết cách tôn trọng người khác. Ngoài ra, các nền tảng mạng xã hội cũng cần có biện pháp kiểm soát và xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm, bắt nạt trực tuyến để xây dựng một môi trường mạng lành mạnh.
Tóm lại, bạo lực ngôn từ là một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội hiện đại, đặc biệt đối với giới trẻ. Mỗi người cần nhận thức rõ tác hại của nó và có trách nhiệm xây dựng một môi trường giao tiếp văn minh, tôn trọng và nhân ái. Khi biết sử dụng lời nói một cách tích cực và có trách nhiệm, chúng ta sẽ góp phần làm cho không gian mạng trở nên an toàn và tốt đẹp hơn.
Câu 1 (0,5 điểm).
Chủ đề của bài thơ: Tình yêu sâu nặng, nỗi nhớ da diết của tác giả đối với quê hương và sự biết ơn đối với cha mẹ, những người đã vất vả vì cuộc sống nơi quê nhà.
Câu 2 (0,5 điểm).
Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh như: cỏ lau trắng, khúc hát mẹ ru, cánh đồng, ngô lúa đơm bông, hạt gạo thơm, vai gầy của mẹ, cánh cò, bát chè xanh, trưa hè yên ả, bàn tay chai sạn…
Câu 3 (1,0 điểm).
Biện pháp điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại nhiều lần trong bài thơ có tác dụng:
- Nhấn mạnh hình ảnh quê hương thân thương luôn in sâu trong tâm trí tác giả.
- Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, tha thiết cho bài thơ.
- Thể hiện nỗi nhớ, tình cảm gắn bó sâu sắc của tác giả với quê hương dù đi xa vẫn luôn hướng về.
Câu 4 (1,0 điểm).
Hai dòng thơ:
Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi
Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng.
Gợi lên hình ảnh người cha lao động vất vả, lam lũ trên cánh đồng quê. Chiếc áo bạc màu vì nắng gió và những giọt mồ hôi mặn thấm vào ruộng đồng thể hiện sự hi sinh, nhọc nhằn của cha để làm ra hạt lúa nuôi gia đình. Qua đó, tác giả bày tỏ lòng biết ơn và tình cảm trân trọng đối với công lao của cha.
Câu 5 (1,0 điểm).
Người trẻ cần có trách nhiệm yêu thương và gắn bó với quê hương, đất nước. Trước hết, mỗi người cần chăm chỉ học tập, rèn luyện để trở thành công dân có ích cho xã hội. Bên cạnh đó, người trẻ cần giữ gìn truyền thống tốt đẹp và góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển. Đồng thời, chúng ta phải biết trân trọng công lao của cha mẹ và những người đã vất vả lao động. Khi mỗi người trẻ có ý thức trách nhiệm, quê hương và đất nước sẽ ngày càng giàu đẹp.
Câu 1 (2,0 điểm)
Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc trong nghệ thuật kể chuyện. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, người kể xưng “tôi”, giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực như một kỉ niệm được hồi tưởng. Nhờ đó, cảm xúc của nhân vật và bài học mà người bà gửi gắm cũng trở nên tự nhiên, dễ thấm vào người đọc. Bên cạnh đó, cách xây dựng tình huống truyện độc đáo là một điểm nổi bật. Từ việc con nhồng được mọi người yêu thích, được dạy nói lời lễ phép nhưng dần dần học theo những lời chửi cộc cằn, câu chuyện được đẩy đến cao trào khi quan huyện xuất hiện và con nhồng lặp lại câu nói “Đồ đểu!”. Tình huống bất ngờ ấy dẫn đến cái chết thương tâm của con chim, tạo nên sự ám ảnh cho người đọc. Ngoài ra, tác giả còn miêu tả sinh động hình ảnh con nhồng với bộ lông, tiếng nói và hành động đáng yêu, khiến nhân vật trở nên sống động. Việc kết hợp kể chuyện với lời đối thoại, lời răn dạy của người bà ở cuối truyện cũng góp phần làm nổi bật ý nghĩa giáo dục sâu sắc của câu chuyện.
Câu 2 (4,0 điểm)
Nước là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá đối với sự sống của con người và mọi sinh vật trên Trái Đất. Tuy nhiên, hiện nay nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt do ô nhiễm và khai thác quá mức. Trước thực trạng đáng lo ngại đó, tuổi trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và gìn giữ nguồn nước.
Trước hết, nước sạch là điều kiện thiết yếu để duy trì sự sống. Con người cần nước cho sinh hoạt, sản xuất, nông nghiệp và công nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của xã hội đã khiến nhiều nguồn nước bị ô nhiễm bởi rác thải, hóa chất và nước thải chưa qua xử lí. Bên cạnh đó, việc sử dụng nước thiếu ý thức, lãng phí trong sinh hoạt hằng ngày cũng góp phần làm cho nguồn nước ngày càng suy giảm.
Trong bối cảnh đó, thế hệ trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo của xã hội – cần thể hiện trách nhiệm của mình bằng những hành động thiết thực. Trước hết, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức tiết kiệm nước trong sinh hoạt, như tắt vòi nước khi không sử dụng, hạn chế lãng phí nước trong các hoạt động thường ngày. Bên cạnh đó, thanh niên cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, như làm sạch sông hồ, tuyên truyền về việc bảo vệ nguồn nước, hạn chế xả rác và chất thải ra môi trường. Ngoài ra, tuổi trẻ còn có thể đóng góp bằng tinh thần học tập và nghiên cứu, tìm ra những giải pháp khoa học nhằm xử lí nước thải, tái sử dụng nguồn nước và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.
Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một số bạn trẻ thờ ơ với vấn đề môi trường, sử dụng nước một cách lãng phí hoặc thiếu ý thức bảo vệ các nguồn nước xung quanh. Điều đó cho thấy việc giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ là vô cùng cần thiết.
Tóm lại, nguồn nước sạch là tài sản quý giá của nhân loại và đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt. Vì vậy, tuổi trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng thiết thực để bảo vệ nguồn nước. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức và hành động tích cực, chúng ta sẽ góp phần gìn giữ nguồn nước – cũng chính là gìn giữ tương lai của chính mình và của Trái Đất.
Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”).
→ Tác dụng: giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực và sinh động, thể hiện rõ cảm xúc, kỉ niệm của người kể; qua đó làm nổi bật bài học mà người bà muốn gửi gắm.
Câu 2 (0,5 điểm).
Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng:
- Mỗi lần người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm đến chơi đều cho nó một trái ớt.
Câu 3 (1,0 điểm).
Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.
Dấu hiệu nhận biết:
- Lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép (“…”).
- Lời nói được giữ nguyên như khi phát ra: “Thôi, thôi thôi!”.
Câu 4 (1,0 điểm).
Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học:
- Không nên nói theo hoặc bắt chước những lời không đúng, lời xấu của người khác.
- Con người cần biết suy nghĩ trước khi nói, sử dụng lời nói đúng mực, vì lời nói có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Câu 5 (1,0 điểm).
Em đồng ý với lời dặn của người bà. Vì nếu nói theo người khác mà không hiểu rõ ý nghĩa, chúng ta có thể nói sai, làm tổn thương người khác hoặc gây ra hậu quả đáng tiếc. Lời nói thể hiện nhận thức và nhân cách của mỗi người, vì vậy cần nói đúng, nói có suy nghĩ và có trách nhiệm với lời nói của mì
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ, nhân vật Lê Phụng Hiểu hiện lên là một vị tướng trung nghĩa, dũng cảm và có sức mạnh phi thường. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng khỏe mạnh, có thể nhổ bật cả cây lên khỏi mặt đất khiến đối phương khiếp sợ. Khi xảy ra cuộc nổi loạn của ba vương, ông lập tức vâng mệnh vua Lý Thái Tông ra trận. Trước tình thế nguy cấp, Lê Phụng Hiểu không hề do dự mà dũng cảm xông lên, rút kiếm thẳng tiến vào quân phản loạn, lớn tiếng lên án hành vi “vong ân bội nghĩa” của họ. Với tinh thần quả cảm và lòng trung thành tuyệt đối với nhà vua, ông đã chém chết Võ Đức Vương khiến quân phản loạn hoảng sợ, tan rã. Hành động ấy góp phần quyết định dẹp yên cuộc nội loạn, bảo vệ triều đình. Nhân vật Lê Phụng Hiểu vì thế trở thành biểu tượng của lòng trung quân, tinh thần anh dũng và khí phách của người anh hùng thời phong kiến. Qua việc xây dựng nhân vật này, tác giả thể hiện sự ngợi ca đối với những con người có công bảo vệ đất nước và giữ gìn trật tự xã hội.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ)
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của con người, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, hiện nay có một thực tế đáng lo ngại là nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên những hoạt động thực tế quan trọng như học tập, rèn luyện sức khỏe hay giao tiếp trực tiếp với gia đình và bạn bè.
Trước hết, mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích nếu được sử dụng hợp lý. Nó giúp con người cập nhật thông tin nhanh chóng, kết nối bạn bè, chia sẻ kiến thức và mở rộng các mối quan hệ. Đối với người trẻ, đây còn là môi trường để học hỏi, thể hiện bản thân và tiếp cận với những cơ hội mới trong học tập cũng như công việc.
Tuy nhiên, khi quá phụ thuộc vào mạng xã hội, nhiều bạn trẻ dễ rơi vào tình trạng lãng phí thời gian. Thay vì tập trung học tập hay phát triển kỹ năng, họ dành hàng giờ để lướt tin, xem video hoặc theo dõi những nội dung giải trí vô bổ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn làm giảm khả năng tập trung và tư duy. Bên cạnh đó, việc dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo cũng khiến nhiều người trở nên ít vận động, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất. Hơn nữa, khi giao tiếp chủ yếu qua màn hình điện thoại, các mối quan hệ trong đời sống thực như gia đình và bạn bè cũng dần trở nên xa cách.
Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ sức hấp dẫn mạnh mẽ của mạng xã hội cùng với sự thiếu ý thức quản lí thời gian của một bộ phận người trẻ. Nhiều bạn chưa nhận thức đầy đủ về hậu quả lâu dài của việc sử dụng mạng xã hội quá mức.
Vì vậy, mỗi người trẻ cần biết sử dụng mạng xã hội một cách hợp lí và có kiểm soát. Cần dành thời gian nhiều hơn cho việc học tập, rèn luyện thể chất, tham gia các hoạt động ngoài trời và trò chuyện trực tiếp với người thân, bạn bè. Khi biết cân bằng giữa thế giới ảo và cuộc sống thực, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ hữu ích chứ không phải là trở ngại đối với sự phát triển của bản thân.
Tóm lại, mạng xã hội là một thành tựu của thời đại công nghệ, nhưng điều quan trọng là con người phải biết sử dụng nó đúng cách. Người trẻ cần xây dựng thói quen sống lành mạnh, quản lí thời gian hiệu quả để phát triển toàn diện cả về trí tuệ, sức khỏe và các mối quan hệ xã hội.
Câu 1.
Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ thuộc thể loại truyền thuyết.
Câu 2.
Những chi tiết tưởng tượng kì ảo trong văn bản:
- Vua Lý Thái Tông nằm mơ thấy thần núi Đồng Cổ xin theo giúp đánh Chiêm Thành.
- Thần báo mộng cho vua biết âm mưu phản loạn của ba vương.
- Thần được phong làm “Thiên hạ Minh Chủ” và được thờ phụng linh thiêng.
Câu 3.
Sự việc chính của văn bản:
- Vua Lý Thái Tông được thần núi Đồng Cổ báo mộng giúp đánh Chiêm Thành và báo trước âm mưu phản loạn.
- Nhờ đó nhà vua kịp thời dẹp loạn, giữ vững triều đình, sau đó lập đền thờ thần.
Câu 4.
Việc vua hai lần mơ gặp thần núi Đồng Cổ có ý nghĩa:
- Khẳng định sự linh thiêng của thần luôn phù trợ nhà vua và đất nước.
- Thể hiện niềm tin của nhân dân vào thần linh và chính nghĩa.
- Làm tăng tính kì ảo, hấp dẫn cho câu chuyện.
Câu 5.
Chủ đề của văn bản:
- Ca ngợi sự linh thiêng của thần núi Đồng Cổ và tinh thần trung nghĩa, bảo vệ triều đình, đất nước; đồng thời thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của thần linh đối với quốc gia.