Nịnh Thanh Thùy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nịnh Thanh Thùy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2,0 điểm)

Nhân vật “tôi” trong truyện ngắn “Một lần và mãi mãi” của Thanh Quế hiện lên với những nét tâm lí chân thực và giàu ý nghĩa giáo dục. Trước hết, “tôi” là một cậu bé hồn nhiên nhưng yếu đuối, dễ bị cám dỗ. Khi không có tiền mua kẹo, “tôi” đã “ngần ngại một lát” nhưng cuối cùng vẫn cầm tờ giấy lộn từ thằng Bá để lừa bà Bảy Nhiêu. Sự ngập ngừng ấy cho thấy trong “tôi” vẫn có tiếng nói của lương tâm, song sự thèm muốn và tâm lí a dua bạn bè đã khiến cậu sa vào lỗi lầm. Đặc biệt, chi tiết “tôi có cảm giác khi cầm tờ ‘bạc giả’…, mắt bà Bảy Nhiêu như có tia sáng loé lên” thể hiện sự bất an, day dứt mơ hồ của nhân vật. Khi biết bà đã qua đời và sự thật được phơi bày, “tôi” “đứng như chôn chân xuống đất”, “sống lưng lạnh buốt” – đó là sự ân hận sâu sắc. Bốn mươi năm sau, “tôi” vẫn cùng Bá ra thăm mộ bà, lầm rầm cầu mong tha thứ. Qua nhân vật “tôi”, tác giả khắc họa quá trình trưởng thành của con người từ sai lầm đến thức tỉnh, gửi gắm bài học về lương tâm và trách nhiệm.


Câu 2 (4,0 điểm)

Trung thực là một trong những phẩm chất quan trọng làm nên giá trị của mỗi con người. Trong cuộc sống hôm nay, khi xã hội ngày càng phát triển, sự trung thực lại càng trở nên cần thiết và đáng quý.

Trung thực là sống ngay thẳng, thật thà, tôn trọng sự thật, không gian dối trong lời nói cũng như hành động. Người trung thực dám nhận lỗi khi sai, không vì lợi ích cá nhân mà đánh đổi đạo đức. Trong học tập, trung thực thể hiện ở việc không quay cóp, không gian lận thi cử. Trong công việc, đó là làm đúng trách nhiệm, không trục lợi, không lừa dối người khác.

Tuy nhiên, thực tế hiện nay vẫn còn không ít biểu hiện thiếu trung thực: học sinh gian lận trong kiểm tra, người bán hàng làm giả sản phẩm, thậm chí có người vì danh lợi mà bóp méo sự thật. Những hành vi ấy có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng về lâu dài sẽ làm mất niềm tin, đánh mất nhân cách và gây tổn hại cho xã hội. Ngược lại, trung thực giúp con người xây dựng uy tín, được tin yêu và tôn trọng. Một xã hội đề cao sự trung thực sẽ là một xã hội công bằng, văn minh và phát triển bền vững.

Là học sinh, mỗi chúng ta cần rèn luyện đức tính trung thực từ những điều nhỏ nhất: làm bài bằng thực lực của mình, dám nhận khuyết điểm, sống chân thành với bạn bè và thầy cô. Trung thực không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là nền tảng để con người hoàn thiện bản thân và tạo dựng tương lai vững chắc.

Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.

Câu 2 (0,5 điểm).
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi” là người trực tiếp tham gia và kể lại câu chuyện).

Câu 3 (1,0 điểm).
Cốt truyện đơn giản nhưng chặt chẽ, xoay quanh một sự việc nhỏ: nhóm trẻ con dùng giấy lộn giả tiền để mua kẹo của bà Bảy Nhiêu – một người bán hàng mù lòa. Câu chuyện được triển khai theo trình tự thời gian: từ lúc mua kẹo, hành động gian dối, đến khi bà Bảy qua đời và sự thật được phát hiện. Tình huống truyện giàu ý nghĩa, tạo bước ngoặt bất ngờ ở chi tiết bà Bảy biết bị lừa nhưng vẫn âm thầm nhận và giữ riêng những tờ giấy lộn. Chính tình huống ấy làm nổi bật sự day dứt, ân hận kéo dài suốt bốn mươi năm của nhân vật “tôi” và thằng Bá.

Câu 4 (1,0 điểm).
Văn bản kể về một kỉ niệm tuổi thơ đầy ân hận của nhân vật “tôi” khi từng lừa bà Bảy Nhiêu – một người phụ nữ mù lòa, nghèo khổ nhưng nhân hậu. Qua đó, truyện thể hiện sự bao dung thầm lặng của bà Bảy và nỗi day dứt khôn nguôi của những đứa trẻ khi nhận ra lỗi lầm. Tác phẩm gửi gắm bài học sâu sắc về lương tâm, sự trung thực và trách nhiệm với hành động của mình.

Câu 5 (1,0 điểm).
Câu nói “Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa.” nhấn mạnh rằng có những sai lầm khi đã gây ra hậu quả thì không thể quay lại để làm lại từ đầu. Thời gian không chờ đợi ai, cơ hội sửa sai có thể mất đi mãi mãi. Vì vậy, con người cần sống trung thực, biết suy nghĩ trước khi hành động và trân trọng những người xung quanh để không phải ân hận suốt đời như nhân vật “tôi” trong câu chuyện.

Câu 1 (2,0 điểm):

Ba khổ thơ cuối bài Chim thêu của Nguyễn Bính đã khắc họa sâu sắc nỗi nhớ con và niềm hi vọng đoàn tụ của người cha. Hình ảnh “ba ôm tấm áo xanh giữa ngực” là chi tiết giàu sức gợi, diễn tả tình cảm nâng niu, tha thiết; chiếc áo không chỉ là vật dụng mà trở thành biểu tượng của tình phụ tử. Biện pháp hoán dụ trong “cặp mắt đen tròn” cùng ẩn dụ “chim non gọi đàn” khiến nỗi nhớ hiện lên cụ thể, sinh động như có thể nghe được tiếng con thơ thổn thức. Ở khổ tiếp, hành động “treo áo con bên bàn làm việc” cho thấy người cha gửi gắm tình yêu thương vào thơ ca, biến nỗi nhớ thành nguồn cảm hứng sáng tác. Đặc biệt, khổ thơ cuối mở ra viễn cảnh “nước non một khối”, giọng điệu chuyển từ bâng khuâng sang tin tưởng, lạc quan. Hình ảnh “áo thêu chim trắng” tượng trưng cho hòa bình, cho ngày mai tươi sáng khi trẻ thơ được “tha hồ vui chơi”. Qua đó, tác giả không chỉ thể hiện tình cha con sâu nặng mà còn gửi gắm niềm tin vào tương lai thống nhất của đất nước.


Câu 2 (4,0 điểm):

Tình yêu thương của cha mẹ luôn là điểm tựa lớn lao trong hành trình trưởng thành của mỗi người con. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng tình yêu ấy có thể trở thành động lực nhưng cũng có thể là áp lực. Từ góc nhìn của một người con, em cho rằng nhận định này hoàn toàn có cơ sở.

Trước hết, tình yêu thương đúng cách là nguồn động lực mạnh mẽ. Khi cha mẹ quan tâm, động viên và tin tưởng, con cái sẽ có thêm niềm tin vào bản thân. Những lời khích lệ, sự thấu hiểu giúp con vượt qua khó khăn, nỗ lực học tập và rèn luyện. Biết rằng phía sau mình luôn có gia đình dõi theo, người con sẽ cảm thấy ấm áp và vững vàng hơn trước thử thách. Chính tình yêu thương ấy nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng vươn lên.

Tuy nhiên, tình yêu nếu đặt sai cách có thể trở thành áp lực. Khi cha mẹ kì vọng quá cao, áp đặt ước mơ của mình lên con, hoặc thường xuyên so sánh con với người khác, tình thương dễ biến thành gánh nặng. Người con có thể cảm thấy mệt mỏi, lo sợ làm cha mẹ thất vọng, dần đánh mất niềm vui và sự tự tin. Không ít bạn trẻ rơi vào trạng thái căng thẳng chỉ vì muốn đáp ứng những mong đợi vượt quá khả năng của mình.

Vì vậy, để tình yêu thương thực sự là động lực, cần có sự thấu hiểu từ cả hai phía. Cha mẹ nên lắng nghe, tôn trọng cá tính và ước mơ của con. Người con cũng cần biết trân trọng tình cảm của cha mẹ, chủ động chia sẻ suy nghĩ, nỗ lực hoàn thiện bản thân thay vì phản ứng tiêu cực. Khi tình yêu được xây dựng trên nền tảng tôn trọng và đồng cảm, nó sẽ trở thành nguồn sức mạnh giúp con trưởng thành.

Tình yêu thương của cha mẹ vốn dĩ là điều thiêng liêng. Điều quan trọng là mỗi người biết điều chỉnh và vun đắp để tình yêu ấy luôn là đôi cánh nâng bước, chứ không phải gánh nặng trên vai người con.

Câu 1 (0,5 điểm):
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.


Câu 2 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người cha – đang sống ở miền Bắc, nhớ thương đứa con ở miền Nam trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt.


Câu 3 (1,0 điểm):

  • Đề tài: Tình cảm gia đình trong hoàn cảnh đất nước chia cắt.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương sâu nặng của người cha dành cho con nơi xa, đồng thời gửi gắm niềm hi vọng vào ngày đất nước thống nhất để cha con được đoàn tụ trong hòa bình.

Câu 4 (1,0 điểm):
Hai dòng thơ:

“Bâng khuâng cặp mắt đen tròn,
Chắt chiu vẳng tiếng chim non gọi đàn…”

sử dụng biện pháp hoán dụ (“cặp mắt đen tròn” gợi hình ảnh đứa con nhỏ) và ẩn dụ (“chim non gọi đàn” gợi tiếng gọi tha thiết của con thơ mong được sum họp). Những hình ảnh giàu sức gợi này giúp cụ thể hóa nỗi nhớ của người cha, làm cho cảm xúc trở nên sâu lắng, da diết. Qua đó, tình phụ tử hiện lên thật thiêng liêng và cảm động.


Câu 5 (1,0 điểm):

Bài thơ gợi cho em ấn tượng sâu sắc về tình yêu thương tha thiết và nỗi nhớ khôn nguôi của người cha dành cho con. Dù không thể gửi chiếc áo thêu chim vào Nam, người cha vẫn nâng niu, giữ gìn như một kỉ vật thiêng liêng. Tình cảm ấy vừa dịu dàng, vừa đau đáu vì xa cách, nhưng cũng chan chứa hi vọng vào ngày đoàn tụ. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp sâu nặng, thủy chung của tình phụ tử trong hoàn cảnh chiến tranh chia cắt.

Câu 1 (2,0 điểm):

Đoạn trích trong bài thơ Xin trả lại con Làng Nủ của Đỗ Xuân Thu gây ấn tượng mạnh bởi nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc và ám ảnh. Trước hết, tác giả lựa chọn hình thức độc thoại trữ tình qua lời của một đứa trẻ, xưng “con”, tạo nên giọng điệu hồn nhiên mà đau đớn. Hàng loạt câu hỏi dồn dập: “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” vừa thể hiện sự hoảng loạn, vừa khắc sâu bi kịch bất ngờ của thiên tai. Biện pháp đối lập giữa niềm vui “vừa khai giảng hôm qua”, “sung sướng ngày đầu tiên đi học” với thực tại “mũi mồm toàn bùn đất” làm nổi bật sự mất mát tàn khốc. Ngôn ngữ giản dị, nhiều từ ngữ gợi tả trực tiếp như “lấm lem bùn lũ”, “không thở được”, “lạnh lắm” tạo cảm giác chân thực, nghẹn ngào. Nhịp thơ ngắn, dồn dập góp phần diễn tả tâm trạng tuyệt vọng của nhân vật trữ tình, qua đó khơi dậy lòng trắc ẩn sâu sắc nơi người đọc.


Câu 2 (4,0 điểm):

Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Với học sinh – những người đang ở giai đoạn hình thành ước mơ và nhân cách – việc cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kì vọng của gia đình là một thử thách không hề dễ dàng.

Mỗi người trẻ đều có những đam mê, sở thích riêng. Có bạn yêu nghệ thuật, có bạn say mê khoa học, có người lại mong muốn theo đuổi thể thao. Tuy nhiên, gia đình – với tình yêu thương và kinh nghiệm sống – thường đặt ra những kì vọng nhất định về học tập, nghề nghiệp, tương lai. Khi mong muốn cá nhân và mong đợi của gia đình không gặp nhau, mâu thuẫn dễ nảy sinh. Nếu chỉ chạy theo sở thích mà thiếu trách nhiệm, người trẻ có thể lạc hướng; nhưng nếu chỉ sống để làm hài lòng người khác, ta dễ đánh mất chính mình.

Để cân bằng, trước hết học sinh cần hiểu rõ bản thân: mình thực sự yêu thích điều gì, có năng lực ở đâu và mục tiêu lâu dài là gì. Sự hiểu mình sẽ giúp ta tự tin trao đổi thẳng thắn với cha mẹ. Thay vì phản ứng tiêu cực, người trẻ nên chọn cách trò chuyện chân thành, chia sẻ kế hoạch cụ thể và chứng minh bằng nỗ lực học tập nghiêm túc. Khi cha mẹ thấy con có trách nhiệm và quyết tâm, họ sẽ dần tin tưởng và ủng hộ.

Bên cạnh đó, học sinh cũng cần ý thức rằng kì vọng của gia đình phần lớn xuất phát từ tình yêu thương. Vì vậy, biết lắng nghe và điều chỉnh bản thân là điều cần thiết. Cân bằng không có nghĩa là từ bỏ ước mơ, mà là sắp xếp thời gian hợp lí: hoàn thành tốt việc học, rèn luyện kĩ năng cần thiết, đồng thời nuôi dưỡng đam mê một cách bền bỉ. Khi sở thích được đầu tư nghiêm túc và có định hướng rõ ràng, nó có thể trở thành con đường nghề nghiệp tương lai.

Tuổi trẻ là hành trình tìm kiếm và khẳng định bản thân. Biết dung hòa giữa ước mơ cá nhân và kì vọng gia đình sẽ giúp người trẻ trưởng thành hơn, sống có trách nhiệm mà vẫn giữ được bản sắc riêng. Cân bằng chính là chìa khóa để ta vừa sống đúng với mình, vừa không phụ lòng những người yêu thương mình nhất.

Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “con” – một đứa trẻ trong trận lũ, đang cất lên tiếng gọi đau đớn, tuyệt vọng hướng về người bố và quê hương Làng Nủ.


Câu 2 (0,5 điểm):
Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: “lấm lem bùn lũ”, “mù mịt”, “không thể nào con cựa được chân tay”, “không thở được”, “mũi mồm toàn bùn đất”. → Hoàn cảnh ngột ngạt, nguy hiểm và đầy bi thương.


Câu 3 (1,0 điểm):
Đoạn thơ sử dụng biện pháp đối lập và câu hỏi tu từ. Hình ảnh “trường vừa khai giảng hôm qua”, “sung sướng ngày đầu tiên đi học” đối lập với thực tại “con chỉ thấy bùn” làm nổi bật sự mất mát đột ngột, đau xót do thiên tai gây ra. Câu hỏi “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” thể hiện sự bàng hoàng, hoảng loạn và nỗi đau tột cùng của đứa trẻ. Qua đó, đoạn thơ khơi gợi niềm thương cảm sâu sắc nơi người đọc.


Câu 4 (1,0 điểm):
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương, đau đớn trước mất mát do thiên tai gây ra; đồng thời thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với những nạn nhân vùng lũ và khát vọng được trở về mái ấm, cuộc sống bình yên.


Câu 5 (1,0 điểm):

Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể chia sẻ với đồng bào vùng lũ bằng những hành động thiết thực như quyên góp sách vở, quần áo, tiền bạc; tham gia các hoạt động tình nguyện hỗ trợ người dân khắc phục hậu quả thiên tai. Bên cạnh đó, em có thể lan tỏa thông tin tích cực, kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ. Quan trọng hơn, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, góp phần giảm thiểu những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Những hành động nhỏ nhưng chân thành sẽ góp phần sưởi ấm và tiếp thêm hi vọng cho những người đang gặp khó khăn.

Câu 1 (2,0 điểm):

Trong truyện ngắn Cổ tích của Lê Văn Nguyên, nhân vật chị cỏ bò hiện lên là một người phụ nữ nghèo nhưng giàu lòng nhân ái và giàu đức hi sinh. Chị sống trong cảnh túng thiếu, “một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu”, làm nghề cắt cỏ thuê bấp bênh qua ngày. Thế nhưng giữa trưa hè nắng gắt, chị sẵn sàng bẻ đôi nắm cơm ít ỏi để chia cho bà cụ xa lạ. Chính hành động giản dị ấy đã mở đầu cho một mối quan hệ đầy yêu thương: “Từ rày có mẹ, có con.” Khi mất nghề, cuộc sống càng chật vật, chị vẫn đùm bọc bà, “bớt bát cơm mà vui”. Trong đêm đông rét buốt, hai tấm thân gầy “ôm nhau ủ ấm”, cho thấy tình thương chân thành giữa họ. Đặc biệt, khi bà cụ qua đời, tiếng gọi “Mẹ ơi!” tức tưởi của chị đã khắc họa nỗi đau sâu sắc và tình cảm ruột thịt thực sự. Qua nhân vật chị cỏ bò, tác giả ca ngợi vẻ đẹp của tình người: dù nghèo khó, con người vẫn có thể sống cao thượng, nhân hậu và giàu yêu thương.


Câu 2 (4,0 điểm):

Trong xã hội hiện đại, khi điều kiện sống ngày càng đầy đủ, không ít bạn trẻ có xu hướng dựa dẫm vào gia đình. Vì thế, rèn luyện lối sống tự lập trở thành một yêu cầu quan trọng đối với giới trẻ hôm nay.

Tự lập là khả năng tự chủ trong suy nghĩ và hành động, biết tự giải quyết công việc của mình mà không ỷ lại vào người khác. Người sống tự lập biết tự chăm sóc bản thân, tự chịu trách nhiệm về lựa chọn và quyết định của mình. Đây không chỉ là một kĩ năng sống cần thiết mà còn là nền tảng để trưởng thành.

Trước hết, lối sống tự lập giúp người trẻ hình thành bản lĩnh và sự tự tin. Khi tự mình vượt qua khó khăn, mỗi người sẽ tích lũy được kinh nghiệm và niềm tin vào khả năng của bản thân. Ngược lại, nếu quen dựa dẫm, gặp thử thách nhỏ cũng dễ nản chí. Bên cạnh đó, tự lập còn giúp người trẻ chủ động trước những thay đổi của xã hội. Trong thời đại cạnh tranh và hội nhập, chỉ những người có tinh thần độc lập, dám nghĩ dám làm mới có thể nắm bắt cơ hội và khẳng định giá trị của mình.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn có một bộ phận thanh thiếu niên sống thụ động, phụ thuộc hoàn toàn vào cha mẹ từ việc học tập đến sinh hoạt cá nhân. Điều này không chỉ khiến các bạn thiếu kĩ năng sống mà còn tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội. Vì vậy, rèn luyện lối sống tự lập cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tự sắp xếp thời gian học tập, tự làm việc nhà, tự đặt mục tiêu và nỗ lực thực hiện. Gia đình cũng nên tạo điều kiện để con cái được trải nghiệm, va chạm và học cách chịu trách nhiệm.

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để rèn luyện và trưởng thành. Khi biết sống tự lập, người trẻ không chỉ xây dựng được tương lai vững chắc cho bản thân mà còn góp phần tạo nên một xã hội năng động, tiến bộ. Tự lập không phải là tách mình khỏi mọi người, mà là biết đứng vững trên đôi chân của chính mình để bước xa hơn trên hành trình cuộc sống.