Nguyễn Gia Bảo
Giới thiệu về bản thân
Đặc điểm | Hệ sinh thái tự nhiên | Hệ sinh thái nhân tạo |
|---|---|---|
Nguồn gốc | Hình thành và phát triển hoàn toàn do các yếu tố tự nhiên, không có sự tác động của con người. | Được con người hình thành, cải tạo hoặc duy trì. |
Cấu trúc | Phức tạp, đa dạng về thành phần loài (sinh vật) và mối quan hệ giữa chúng. | Đơn giản hơn, thường chỉ bao gồm một số loài sinh vật có chủ đích hoặc loài mọc tự nhiên. |
Tính ổn định | Tương đối ổn định, có khả năng tự điều chỉnh và phục hồi cao. | Kém ổn định, dễ bị suy thoái và cần sự quản lý, can thiệp liên tục của con người. |
Luồng năng lượng và chu trình vật chất | Chu trình vật chất khép kín, năng lượng được khai thác và sử dụng hiệu quả. | Thường có sự thất thoát năng lượng và vật chất, cần được bổ sung từ bên ngoài (do con người). |
Vai trò | Cân bằng sinh thái, điều hòa khí hậu, cung cấp tài nguyên, đa dạng sinh học. | Cung cấp sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm, nơi ở, giải trí cho con người. |
Ví dụ:
- Hệ sinh thái tự nhiên:
- Rừng nguyên sinh (ví dụ: rừng Cúc Phương, rừng Amazon).
- Đại dương (ví dụ: Thái Bình Dương, Đại Tây Dương).
- Sông, hồ tự nhiên (ví dụ: Hồ Ba Bể, Sông Mekong).
- Sa mạc, thảo nguyên.
- Hệ sinh thái nhân tạo:
- Đồng ruộng, nương rẫy.
- Vườn cây ăn quả, vườn hoa.
- Ao nuôi cá, hồ thủy điện.
- Thành phố, khu dân cư.
- Bể cá cảnh.
✅ Phần b: Giải thích hiện tượng hệ sinh thái nhân tạo biến đổi thành tự nhiên và ý nghĩa
Giải thích:
Hệ sinh thái nhân tạo, như đồng ruộng, ao nuôi cá, vườn cây, được con người duy trì và kiểm soát để đạt được mục đích nhất định (ví dụ: trồng lúa, nuôi cá). Nếu con người ngừng can thiệp (ngừng làm cỏ, ngừng bón phân, ngừng bắt sâu, ngừng cho ăn...), các loài sinh vật tự nhiên sẽ bắt đầu xâm lấn và phát triển.
Quá trình này diễn ra như sau:
- Giai đoạn tiên phong: Các loài thực vật có khả năng sinh sản nhanh, phát tán mạnh (như cỏ dại, cây bụi) sẽ bắt đầu mọc lên, cạnh tranh với cây trồng chính. Các loài côn trùng, động vật nhỏ sống dựa vào các thực vật này cũng sẽ xuất hiện.
- Giai đoạn kế tiếp: Theo thời gian, các loài sinh vật có kích thước lớn hơn, đa dạng hơn sẽ dần thay thế các loài tiên phong. Các loài động vật ăn cỏ, ăn côn trùng (như chim, chuột, ếch nhái) sẽ xuất hiện. Môi trường dần trở nên phức tạp hơn.
- Hướng tới cân bằng tự nhiên: Nếu tiếp tục không có sự can thiệp, hệ sinh thái sẽ dần phát triển theo hướng trở về trạng thái cân bằng sinh thái tự nhiên, giống với hệ sinh thái tự nhiên xung quanh. Các loài sinh vật địa phương sẽ cạnh tranh và dần chiếm ưu thế, tạo nên một quần xã sinh vật đa dạng và tương đối ổn định.
Hiện tượng này chứng tỏ:
- Tính tự điều chỉnh và phục hồi của tự nhiên: Các hệ sinh thái tự nhiên có khả năng tự tổ chức, tự cân bằng và tự phục hồi rất mạnh mẽ. Chúng luôn có xu hướng phát triển theo hướng đa dạng loài và ổn định.
- Vai trò quan trọng của con người trong việc duy trì hệ sinh thái nhân tạo: Sự tồn tại và hiệu quả của các hệ sinh thái nhân tạo phụ thuộc chặt chẽ vào các hoạt động quản lý và tác động liên tục của con người. Nếu không có sự can thiệp này, mục đích sử dụng ban đầu của con người sẽ không còn đạt được.
- Tác động của con người lên môi trường: Con người đã thay đổi cấu trúc và chức năng của nhiều hệ sinh thái tự nhiên để tạo ra hệ sinh thái nhân tạo phục vụ nhu cầu của mình.
1. Các tài nguyên thiên nhiên quan trọng đối với con người
Dựa vào khả năng tái tạo, tôi phân loại và trình bày các tài nguyên phổ biến nhất:
✅ Tài nguyên tái tạo được
- Tài nguyên nước ngọt
- Vai trò: Là yếu tố sống còn cốt lõi cho mọi sinh vật, phục vụ sinh hoạt hàng ngày (uống, tắm, nấu nướng), sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và duy trì cân bằng sinh thái.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Tiết kiệm nước trong sinh hoạt hàng ngày, lắp đặt thiết bị tiết kiệm nước; xử lý nước thải công nghiệp, nông nghiệp trước khi thải ra môi trường; xây dựng công trình dự trữ nước như hồ chứa, đập nước; điều tra, đánh giá và khai thác nguồn nước ngầm hợp lý.
- Tài nguyên rừng
- Vai trò: Duy trì cân bằng khí hậu, ngăn chặn xói mòn đất, bảo vệ nguồn nước, cung cấp lâm sản (gỗ, cây thuốc, trái cây rừng) và là môi trường sống cho hàng ngàn loài sinh vật.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Cây trồng thay thế sau khi khai thác rừng theo tỷ lệ 1 cây khai thác / 2 cây trồng; áp dụng mô hình khai thác rừng bền vững theo mùa vụ; tuyên truyền nâng cao nhận thức bảo vệ rừng; thực hiện quy hoạch sử dụng đất rõ ràng, hạn chế chặt phá rừng trái phép.
- Tài nguyên đất đai
- Vai trò: Là nền tảng để trồng trọt, chăn nuôi, tạo ra thực phẩm cho con người và là môi trường sinh sống cho nhiều sinh vật vi sinh vật.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Áp dụng công nghệ canh tác bền vững như luân canh, bón phân hữu cơ, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại; ngăn chặn xói mòn đất bằng cách trồng cây che phủ bờ, xây dựng bờ đê; hạn chế chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất xây dựng không hợp lý.
- Tài nguyên sinh vật
- Vai trò: Cung cấp thực phẩm, thuốc, vật liệu công nghiệp và duy trì đa dạng sinh học cho hệ sinh thái.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Đặt hạn định số lượng khai thác theo quy định; bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật quý hiếm; triển khai chương trình nhân nuôi, thả về tự nhiên cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
✅ Tài nguyên không tái tạo được
- Tài nguyên khoáng sản
- Vai trò: Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế tạo, xây dựng, năng lượng và công nghệ cao.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Tăng cường công nghệ khai thác, chế biến hiệu quả, giảm lãng phí tài nguyên; tái chế và sử dụng lại vật liệu từ khoáng sản; tìm kiếm vật liệu thay thế thay thế cho các khoáng sản quý hiếm; xây dựng quy hoạch khai thác theo kế hoạch dài hạn.
- Năng lượng hóa thạch (than, dầu khí)
- Vai trò: Là nguồn năng lượng chính cho sản xuất và sinh hoạt hàng ngày, giúp thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng hóa thạch; phát triển và phổ biến công nghệ sử dụng năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện; hạn chế sử dụng năng lượng hóa thạch thay thế bằng nguồn năng lượng tái tạo.
✅ Tài nguyên năng lượng vĩnh cửu
- Năng lượng mặt trời, gió, thủy điện
- Vai trò: Cung cấp năng lượng sạch, không gây ô nhiễm môi trường và không bị cạn kiệt.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Xây dựng các công trình điện gió, điện mặt trời ở các địa bàn có điều kiện thuận lợi; phổ biến sử dụng thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời cho sinh hoạt hàng ngày; phát triển công nghệ thủy điện bền vững không gây ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái.
1. Các tài nguyên thiên nhiên quan trọng đối với con người
Dựa vào khả năng tái tạo, tôi phân loại và trình bày các tài nguyên phổ biến nhất:
✅ Tài nguyên tái tạo được
- Tài nguyên nước ngọt
- Vai trò: Là yếu tố sống còn cốt lõi cho mọi sinh vật, phục vụ sinh hoạt hàng ngày (uống, tắm, nấu nướng), sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và duy trì cân bằng sinh thái.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Tiết kiệm nước trong sinh hoạt hàng ngày, lắp đặt thiết bị tiết kiệm nước; xử lý nước thải công nghiệp, nông nghiệp trước khi thải ra môi trường; xây dựng công trình dự trữ nước như hồ chứa, đập nước; điều tra, đánh giá và khai thác nguồn nước ngầm hợp lý.
- Tài nguyên rừng
- Vai trò: Duy trì cân bằng khí hậu, ngăn chặn xói mòn đất, bảo vệ nguồn nước, cung cấp lâm sản (gỗ, cây thuốc, trái cây rừng) và là môi trường sống cho hàng ngàn loài sinh vật.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Cây trồng thay thế sau khi khai thác rừng theo tỷ lệ 1 cây khai thác / 2 cây trồng; áp dụng mô hình khai thác rừng bền vững theo mùa vụ; tuyên truyền nâng cao nhận thức bảo vệ rừng; thực hiện quy hoạch sử dụng đất rõ ràng, hạn chế chặt phá rừng trái phép.
- Tài nguyên đất đai
- Vai trò: Là nền tảng để trồng trọt, chăn nuôi, tạo ra thực phẩm cho con người và là môi trường sinh sống cho nhiều sinh vật vi sinh vật.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Áp dụng công nghệ canh tác bền vững như luân canh, bón phân hữu cơ, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại; ngăn chặn xói mòn đất bằng cách trồng cây che phủ bờ, xây dựng bờ đê; hạn chế chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất xây dựng không hợp lý.
- Tài nguyên sinh vật
- Vai trò: Cung cấp thực phẩm, thuốc, vật liệu công nghiệp và duy trì đa dạng sinh học cho hệ sinh thái.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Đặt hạn định số lượng khai thác theo quy định; bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật quý hiếm; triển khai chương trình nhân nuôi, thả về tự nhiên cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
✅ Tài nguyên không tái tạo được
- Tài nguyên khoáng sản
- Vai trò: Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế tạo, xây dựng, năng lượng và công nghệ cao.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Tăng cường công nghệ khai thác, chế biến hiệu quả, giảm lãng phí tài nguyên; tái chế và sử dụng lại vật liệu từ khoáng sản; tìm kiếm vật liệu thay thế thay thế cho các khoáng sản quý hiếm; xây dựng quy hoạch khai thác theo kế hoạch dài hạn.
- Năng lượng hóa thạch (than, dầu khí)
- Vai trò: Là nguồn năng lượng chính cho sản xuất và sinh hoạt hàng ngày, giúp thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng hóa thạch; phát triển và phổ biến công nghệ sử dụng năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện; hạn chế sử dụng năng lượng hóa thạch thay thế bằng nguồn năng lượng tái tạo.
✅ Tài nguyên năng lượng vĩnh cửu
- Năng lượng mặt trời, gió, thủy điện
- Vai trò: Cung cấp năng lượng sạch, không gây ô nhiễm môi trường và không bị cạn kiệt.
- Biện pháp sử dụng hợp lí:
Xây dựng các công trình điện gió, điện mặt trời ở các địa bàn có điều kiện thuận lợi; phổ biến sử dụng thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời cho sinh hoạt hàng ngày; phát triển công nghệ thủy điện bền vững không gây ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái.
Cấp dinh dưỡng | Các sinh vật thuộc cấp |
|---|---|
Cấp 1: Nhà sản xuất (tạo ra năng lượng từ ánh sáng mặt trời) | Cỏ |
Cấp 2: Người tiêu thụ sơ cấp (ăn trực tiếp nhà sản xuất) | Thỏ, châu chấu, chuột, chim sẻ |
Cấp 3: Người tiêu thụ thứ cấp (ăn sinh vật cấp 2) | Chim sẻ (cũng ăn châu chấu), châu chấu chỉ là thức ăn cho sinh vật khác, chuột, thỏ |
Cấp 4: Người tiêu thụ thứ ba (ăn sinh vật cấp 2 và 3) | Cáo, cú |
Cấp cao nhất (sinh vật không bị ăn bởi bất kỳ sinh vật khác trong nhóm) | Cáo, cú |
2. Sơ đồ văn bản lưới thức ăn (mũi tên chỉ từ sinh vật bị ăn sang sinh vật ăn nó)
Cỏ ──→ Thỏ ──→ Cáo
│
├─→ Châu chấu ──→ Chim sẻ ──→ Cáo
│ └─→ Cú
│
├─→ Chuột ──→ Cáo
│ └─→ Cú
│
└─→ Chim sẻ ──→ Cáo
└─→ Cú
. Cơ chế điều hòa kích thước và mật độ quần thể sinh vật trong tự nhiên
Quần thể sinh vật trong tự nhiên không phát triển theo cấp số nhân mãi mãi mà thường được điều hòa ở một kích thước và mật độ tương đối ổn định, được gọi là sức chứa môi trường (K). Sự điều hòa này diễn ra thông qua hai nhóm yếu tố chính:
- Các yếu tố điều hòa phụ thuộc mật độ (Yếu tố hữu sinh): Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này thay đổi tùy thuộc vào mật độ cá thể trong quần thể.
- Cạnh tranh: Khi mật độ cá thể tăng cao, sự cạnh tranh về thức ăn, nước uống, không gian sống, ánh sáng và bạn tình sẽ trở nên gay gắt hơn. Điều này dẫn đến giảm tỷ lệ sống sót và sinh sản của cá thể.
- Dịch bệnh và ký sinh: Mật độ cá thể cao tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh (vi khuẩn, virus) và ký sinh trùng lây lan nhanh chóng, gây hại và làm tăng tỷ lệ tử vong cho quần thể.
- Thiên địch: Số lượng thiên địch thường tăng theo số lượng con mồi. Khi mật độ con mồi cao, thiên địch sẽ săn bắt nhiều hơn, làm giảm mật độ quần thể con mồi.
- Các yếu tố điều hòa không phụ thuộc mật độ (Yếu tố vô sinh): Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này không phụ thuộc vào mật độ cá thể.
- Thời tiết và khí hậu: Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, rét đậm, bão tuyết có thể gây chết hàng loạt cá thể, làm giảm kích thước quần thể bất kể mật độ của nó.
- Thiên tai: Động đất, núi lửa phun trào, cháy rừng cũng có thể gây suy giảm quần thể đột ngột.
Sự tương tác giữa các yếu tố phụ thuộc và không phụ thuộc mật độ giúp duy trì cân bằng sinh thái và ổn định kích thước quần thể trong môi trường.
2. Ứng dụng trong trồng trọt để nâng cao hiệu quả sản xuất
Dựa trên hiểu biết về các cơ chế điều hòa quần thể, chúng ta có thể áp dụng vào trồng trọt để tối ưu hóa năng suất cây trồng và kiểm soát các sinh vật gây hại:
- Điều chỉnh mật độ trồng hợp lý:
- Nguyên lý: Tránh cạnh tranh gay gắt giữa các cây trồng (cạnh tranh cùng loài) và đảm bảo mỗi cây nhận đủ ánh sáng, nước, dinh dưỡng. Điều này tương tự việc kiểm soát mật độ trong tự nhiên để tránh suy giảm do cạnh tranh quá mức.
- Ứng dụng: Xác định khoảng cách trồng và số lượng cây trên một đơn vị diện tích phù hợp với từng loại cây, giống, điều kiện đất đai và khí hậu. Mật độ quá dày sẽ gây cạnh tranh, làm cây còi cọc, sâu bệnh dễ lây lan và giảm năng suất. Mật độ quá thưa sẽ lãng phí tài nguyên đất, ánh sáng và nước.
- Áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM - Integrated Pest Management):
- Nguyên lý: Dựa vào hiểu biết về chu trình sống, các yếu tố giới hạn và điều hòa mật độ quần thể sâu hại, bệnh hại để khống chế chúng ở mức gây hại kinh tế thấp nhất.
- Ứng dụng:
- Kiểm soát sinh học: Bảo vệ và nhân nuôi các loài thiên địch tự nhiên của sâu hại (ví dụ: bọ rùa ăn rệp, ong ký sinh sâu đục thân...). Thả hoặc tạo điều kiện để chúng phát triển, từ đó khống chế số lượng sâu hại một cách tự nhiên.
- Biện pháp canh tác: Luân canh cây trồng để cắt đứt chu kỳ sống và nguồn thức ăn của sâu bệnh; chọn giống cây trồng kháng bệnh, chịu sâu hại tốt; vệ sinh đồng ruộng sạch sẽ; điều chỉnh thời vụ để tránh giai đoạn sâu bệnh phát triển mạnh.
- Giám sát: Thường xuyên kiểm tra đồng ruộng để theo dõi mật độ sâu, bệnh và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời khi cần thiết.
- Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và nước:
- Nguyên lý: Đảm bảo cây trồng luôn nhận đủ các yếu tố cần thiết cho sinh trưởng và phát triển, tránh bị giới hạn bởi nguồn cung. Cây trồng khỏe mạnh sẽ có sức chống chịu tốt hơn.
- Ứng dụng: Bón phân cân đối, phù hợp với nhu cầu của cây và bổ sung dinh dưỡng cho đất; tưới tiêu nước hợp lý để cây không bị thiếu hoặc thừa nước.
- Chọn và nhân giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt:
- Nguyên lý: Một số cá thể hoặc giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện môi trường bất lợi hoặc với sâu bệnh hại.
- Ứng dụng: Ưu tiên sử dụng các giống cây trồng đã được chọn lọc hoặc lai tạo có khả năng kháng bệnh, chịu hạn, chịu mặn hoặc sâu hại tốt, giúp giảm thiểu rủi ro và tổn thất do các yếu tố môi trường và sinh vật gây hại.
. Hai nhóm chính các khu sinh học trên Trái Đất
Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường sống, các khu sinh học được phân chia thành 2 nhóm chính:
- Khu sinh học trên cạn
- Khu sinh học dưới nước (bao gồm khu sinh học nước ngọt và khu sinh học nước mặn/biển)
2. Mô tả đặc điểm môi trường và sinh vật các khu sinh học tiêu biểu
✅ Nhóm 1: Khu sinh học trên cạn
- Khu rừng ẩm thường xanh nhiệt đới
- Môi trường: Có khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa hàng năm trên 2000mm, độ ẩm liên tục cao, đất màu đỏ vàng nghèo dinh dưỡng do bị rửa trôi nhiều.
- Sinh vật: Là hệ sinh thái đa dạng nhất thế giới, với hàng ngàn loài thực vật: cây cao lớn thân gỗ, nhiều cây dây leo, thực vật địa, cây leo. Hệ động vật vô cùng phong phú gồm hươu cao cổ, hải yến, khỉ, chim, côn trùng khổng lồ và vô số loài sinh vật phân giải.
- Khu đồng rêu đới lạnh
- Môi trường: Khí hậu lạnh khắc nghiệt, mùa đông dài 8-9 tháng với nhiệt độ âm, lượng mưa rất ít, có lớp băng vĩnh cửu ở dưới bề mặt đất.
- Sinh vật: Thực vật chủ yếu là các loại thảo mộc thấp, phong lan, đồng bắp, rêu, lam thạch. Động vật tiêu biểu bao gồm linh dương Bắc Cực, thỏ Bắc Cực, sóc tuyết, chim bồ câu Bắc Cực và các loài săn mồi như sói Bắc Cực.
- Khu savan
- Môi trường: Có mùa khô và mùa mưa rõ rệt, nhiệt độ cao quanh năm, đất cát mỏng và nghèo dinh dưỡng.
- Sinh vật: Thực vật chủ yếu là cỏ cao và các cây bao báp rải rác. Động vật tiêu biểu là voi châu Phi, ngựa vằn, linh dương, sư tử, hươu rừng và các loài chim di cư theo mùa.
✅ Nhóm 2: Khu sinh học dưới nước
- Khu sinh học nước chảy (sông, suối, kênh rạch)
- Môi trường: Có dòng nước chảy liên tục, hàm lượng oxy hòa tan cao do có sự trao đổi không khí, nước trong hơn so với hệ nước đứng.
- Sinh vật: Thực vật chủ yếu là tảo, rong nước, thực vật thủy sinh bám vào đá và bờ sông. Động vật gồm cá, tôm, cua, ốc, các loài sinh vật lọc nước và sinh vật phân giải ở đáy sông.
- Khu sinh học nước mặn (rừng ngập mặn, vùng ven biển)
- Môi trường: Nước có tỷ lệ muối thay đổi theo triều cường và dòng nước ngọt từ sông, có độ ẩm cao và đất bùn dày đặc giàu chất hữu cơ.
- Sinh vật: Đặc trưng là các cây cỏ mặn chịu được độ mưa cao, cùng các loài động vật như cua đầm, cá mặn, chim biển, ốc mặn.
- Khu rạn san hô
- Môi trường: Nước biển nông, ánh sáng mặt trời chiếu đủ, nước trong sạch, tỷ lệ muối ổn định.
- Sinh vật: Là hệ sinh thái biển đa dạng nhất, với hàng ngàn loài sinh vật biển sống trong các khe hốc của san hô: cá màu sắc rực rỡ, san hô, hải sâm, cua, ốc.
1. Hai nhóm chính các khu sinh học trên Trái Đất
Dựa vào đặc điểm sinh vật và môi trường sống, các khu sinh học được phân chia thành 2 nhóm chính:
- Khu sinh học trên cạn
- Khu sinh học dưới nước (bao gồm khu sinh học nước ngọt và khu sinh học nước mặn/biển)
2. Mô tả đặc điểm sinh vật và môi trường một số khu sinh học tiêu biểu
a. Khu sinh học trên cạn
- Khu rừng ẩm thường xanh nhiệt đới
- Môi trường: Có khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa hàng năm trên 2000mm, độ ẩm cao, đất màu đỏ vàng nghèo dinh dưỡng.
- Sinh vật: Hệ sinh thái đa dạng nhất thế giới với hàng ngàn loài thực vật (cây cao lớn, nhiều cây dây leo, thực vật địa, cây thân gỗ), cùng vô số loài động vật ăn thịt, ăn cỏ, sinh vật phân giải đặc trưng như hươu cao cổ, hải yến, khỉ, chim, côn trùng khổng lồ.
- Khu đồng rêu đới lạnh
- Môi trường: Khí hậu lạnh khắc nghiệt, mùa đông dài và lạnh giá, lượng mưa ít, đất có lớp băng vĩnh cửu ở dưới bề mặt.
- Sinh vật: Thực vật chủ yếu là các loại thảo mộc thấp, phong lan, đồng bắp; động vật bao gồm linh dương Bắc Cực, thỏ Bắc Cực, sóc tuyết, chim bồ câu Bắc Cực.
- Khu savan
- Môi trường: Có mùa khô và mùa mưa rõ rệt, nhiệt độ cao quanh năm, đất cát nghèo dinh dưỡng.
- Sinh vật: Thực vật chủ yếu là cỏ cao và các cây bao báp rải rác; động vật tiêu biểu là voi châu Phi, ngựa vằn, linh dương, sư tử, hươu rừng.
b. Khu sinh học dưới nước
- Khu sinh học nước chảy (sông, suối)
- Môi trường: Có dòng nước chảy liên tục, hàm lượng oxy hòa tan cao, nước trong hơn so với hệ nước đứng.
- Sinh vật: Thực vật chủ yếu là tảo, rong nước, thực vật thủy sinh bám vào đá; động vật gồm cá, tôm, cua, ốc, các loài sinh vật lọc nước.
- Khu sinh học nước mặn (vùng ven biển, rạn san hô)
- Môi trường: Nước có tỷ lệ muối trung hòa giữa nước ngọt và nước biển, thay đổi theo thời gian và triều cường.
- Sinh vật: Đặc trưng là rừng ngập mặn với cây cỏ mặn, cùng các loài động vật như cua đầm, cá mặn, chim biển, thậm chí rạn san hô với hàng ngàn loài sinh vật biển sống trong các khe hốc.
- Khu sinh học ngoài khơi đại dương
- Môi trường: Nước sâu, áp suất cao, ánh sáng mặt trời chỉ chiếu đến lớp nước nông, hàm lượng oxy hòa tan thay đổi theo độ sâu.
- Sinh vật: Thực vật chủ yếu là vi tảo nổi (phytoplankton) là nền dinh dưỡng cho toàn bộ chuỗi thức ăn đại dương; động vật gồm cá voi, cá mập, cá đánh bắt, sinh vật nổi và sinh vật đáy.