Nguyễn Thị Thanh Thảo
Giới thiệu về bản thân
a. Tính số đợt nguyên phân (k):
• Sau khi giảm phân bình thường, 1 tế bào sinh tinh tạo ra 2 tinh trùng X và 2 tinh trùng Y.
• Số tinh trùng Y là 512 \Rightarrow Tổng số tinh trùng là: 512 \times 2 = 1024.
• Số tế bào sinh tinh tham gia giảm phân là: 1024 : 4 = 256 tế bào.
• Vì các tế bào sinh tinh này được tạo ra từ 1 tế bào ban đầu qua k lần nguyên phân:
• 2^k = 256 \Rightarrow k = 8
• Kết luận: Tế bào nguyên phân 8 lần.
b. Xác định bộ NST lưỡng bội (2n):
• Công thức số NST môi trường cung cấp cho nguyên phân: 2n \times (2^k - 1) = 4080.
• Thay k = 8 vào: 2n \times (256 - 1) = 4080.
• 2n \times 255 = 4080 \Rightarrow 2n = 4080 : 255 = 16.
• Kết luận: Bộ NST của loài là 2n = 16.
Việc thực hiện các bước trên nhằm mục đích:
• Phơi héo rau: Giảm lượng nước trong tế bào, giúp dưa giòn hơn và tránh bị khú (nhũn).
• Cho thêm đường: Cung cấp thức ăn ban đầu cho vi khuẩn lactic để chúng lên men nhanh hơn.
• Đổ nước ngập và nén chặt: Tạo môi trường kỵ khí (không có oxy), giúp vi khuẩn lactic phát triển tốt và ức chế các vi khuẩn gây thối (ưa khí).
1. Khái niệm
Công nghệ tế bào động vật là quy trình nuôi cấy tế bào động vật hoặc tế bào người trong môi trường nhân tạo để tạo ra mô hoặc cơ quan hoàn chỉnh.
2. Nguyên lý
Dựa trên khả năng phân chia và biệt hóa của tế bào. Từ một tế bào ban đầu, dưới sự tác động của các yếu tố tăng trưởng, tế bào có thể nhân lên thành nhiều tế bào và phát triển thành các loại mô chuyên hóa khác nhau.
3. Thành tựu
• Nhân bản vô tính: Tạo ra các cá thể mới có bộ gene giống hệt cá thể gốc (ví dụ: cừu Dolly).
• Sản xuất dược phẩm: Nuôi tế bào để tạo ra vaccine, kháng thể và protein trị liệu.
• Y học tái tạo: Sử dụng tế bào gốc để điều trị tổn thương, thay thế mô/cơ quan bị hỏng (da, giác mạc...).
• Thực phẩm: Sản xuất thịt nhân tạo trong phòng thí nghiệm.