Hoàng Mạnh Đạt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Đoạn trích của Nguyễn Quang Sáng không chỉ kể về cái chết của một con chim vàng, mà còn là tiếng lòng thổn thức của một tâm hồn trẻ thơ đầy trắc ẩn. Nhân vật Bảo hiện lên với vẻ đẹp của lòng nhân hậu, khi nỗi đau mất đi một sinh linh bé nhỏ đã hóa thành sự bàng hoàng, thảng thốt. Hình ảnh "bàn tay mẹ thằng Quyên" thò xuống nhưng Bảo "với mãi chẳng được" là một chi tiết nghệ thuật đầy ám ảnh. Nó không chỉ đặc tả sự bất lực vật lý mà còn gợi lên sự cô độc về tinh thần của đứa trẻ trong khoảnh khắc cần một điểm tựa sẻ chia. Với lối trần thuật khách quan nhưng giàu tính biểu cảm, tác giả đã khéo léo đánh thức trong lòng người đọc niềm trắc ẩn và sự trân trọng đối với những rung động trong sáng, mong manh của trẻ em.
Câu 2
Giữa dòng đời hối hả với những giá trị vật chất lên ngôi, có một thứ "ánh sáng" vẫn lặng lẽ sưởi ấm nhân gian, đó chính là tình yêu thương. Tình yêu thương không phải là một khái niệm trừu tượng, nó là sợi dây vô hình nhưng bền chặt gắn kết những trái tim đồng điệu, là sức mạnh giúp con người vượt qua mọi nghịch cảnh. Trước hết, tình yêu thương là "liều thuốc chữa lành" cho những tâm hồn vụn vỡ. Trong cuộc sống, ai cũng có lúc rơi vào vực thẳm của thất bại hay nỗi đau. Khi đó, một cái nắm tay thật chặt, một lời an ủi chân thành có thể vực dậy cả một ý chí đang lung lay. Yêu thương giúp ta bao dung hơn với lỗi lầm của người khác và cả với chính bản thân mình, tạo nên một môi trường sống đầy nhân văn. Hơn thế nữa, tình yêu thương chính là động lực thúc đẩy xã hội phát triển bền vững. Một cộng đồng biết sẻ chia là một cộng đồng không ai bị bỏ lại phía sau. Chúng ta đã từng thấy sức mạnh ấy lan tỏa mạnh mẽ qua những chuyến xe cứu trợ hướng về miền Trung bão lũ, hay những "siêu thị 0 đồng" ấm áp tình người trong đại dịch. Khi biết yêu thương, con người sẽ bớt đi cái "tôi" ích kỷ để sống vì cái "ta" chung, xóa nhòa khoảng cách giữa giàu và nghèo, giữa lạ và quen. Tuy nhiên, yêu thương không đồng nghĩa với sự nuông chiều mù quáng hay ban ơn kẻ cả. Tình yêu thương đích thực phải đi đôi với sự thấu hiểu và tôn trọng. Thật đáng buồn khi ngoài kia vẫn còn những người sống vô cảm, coi trọng lợi ích cá nhân mà thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại. Những "trái tim băng giá" ấy đang tự tách mình ra khỏi dòng chảy ấm áp của nhân loại. Tóm lại, tình yêu thương là món quà quý giá nhất mà con người có thể trao tặng cho nhau. Như nhạc sĩ Trịnh Công Sơn từng viết: "Sống trong đời sống cần có một tấm lòng...". Mỗi chúng ta hãy học cách mở lòng, bắt đầu từ những việc nhỏ nhặt nhất, để cuộc đời này không chỉ là những ngày tồn tại mà là những ngày sống trọn vẹn và ý nghĩa.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính trong bài văn trên là : tự sự
Câu 2: Tình huống truyện của đoạn trích Tình huống truyện xoay quanh việc con chim vàng bị chết và sự nuối tiếc, bất lực của cậu bé Bảo khi không thể kết nối hay chạm tới sự giúp đỡ
Câu 3: • Ngôi kể: Ngôi thứ ba Tác dụng: * Giúp người kể có cái nhìn khách quan, bao quát toàn bộ câu chuyện và tâm trạng các nhân vật. • Làm cho câu chuyện trở nên chân thực, dẫn dắt người đọc thấu hiểu nỗi đau của nhân vật Bảo một cách tự nhiên.
Câu 4 Sự bất lực và cô đơn: Chi tiết này khắc họa sự tuyệt vọng của Bảo. Việc "với mãi" nhưng không chạm tới được ai tượng trưng cho khoảng cách giữa nỗi đau cá nhân và sự cứu rỗi từ bên ngoài. • Sự hụt hẫng: Nó nhấn mạnh cảm giác mất mát không chỉ là cái chết của con chim, mà còn là sự thiếu vắng một điểm tựa, một sự thấu hiểu ngay lúc cậu cần nhất.
Câu 5 Nhân vật Bảo: Là cậu bé có tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng nhân hậu và biết trân trọng sự sống. • Tình cảm của tác giả: Thể hiện sự thấu hiểu, đồng cảm và trân trọng những nét tâm lý tinh tế, trong sáng của trẻ thơ.
Câu 1 (2,0 điểm) Trong cuộc sống hiện đại, lối sống chủ động giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Chủ động giúp con người làm chủ thời gian, công việc và định hướng rõ ràng cho tương lai của bản thân, thay vì thụ động chờ đợi hoàn cảnh chi phối. Khi sống chủ động, con người biết tự đặt mục tiêu, tự học hỏi, rèn luyện để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của xã hội ngày nay. Lối sống ấy còn giúp mỗi người nâng cao tinh thần trách nhiệm, dám nghĩ dám làm và không ngại đối mặt với khó khăn, thử thách. Trong học tập và công việc, người chủ động thường nắm bắt cơ hội tốt hơn, dễ đạt được thành công và sự tin tưởng từ người khác. Ngược lại, lối sống thụ động dễ khiến con người trì trệ, bỏ lỡ cơ hội và phụ thuộc vào người khác. Vì vậy, rèn luyện lối sống chủ động chính là cách để mỗi người hoàn thiện bản thân và sống có ý nghĩa hơn trong xã hội hiện đại. ⸻ Câu 2 (4,0 điểm) Đoạn thơ trên trích từ bài Cảnh ngày hè của Nguyễn Trãi, đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên và cuộc sống làng quê sinh động, giàu sức gợi. Mở đầu đoạn thơ là khung cảnh ngày hè thanh bình, mát mẻ với sắc xanh của cây hòe “đùn đùn tán rợp trương”, sắc đỏ rực rỡ của hoa lựu và hương thơm tinh khiết của sen hồng. Những hình ảnh ấy cho thấy thiên nhiên căng tràn sức sống, hài hòa cả màu sắc lẫn hương vị. Không chỉ có cảnh vật, bức tranh còn có âm thanh rộn ràng của cuộc sống con người: tiếng “lao xao” của chợ cá, tiếng ve “dắng dỏi” lúc chiều tà, gợi nên nhịp sống bình dị mà ấm no. Đặc biệt, hai câu thơ cuối thể hiện tấm lòng nhân ái, yêu dân sâu sắc của Nguyễn Trãi. Ước mong có “Ngu cầm đàn một tiếng” để mang lại cuộc sống “dân giàu đủ khắp đòi phương” cho thấy khát vọng vì dân, vì nước của nhà thơ. Qua đoạn thơ, Nguyễn Trãi hiện lên không chỉ là người yêu thiên nhiên mà còn là bậc hiền tài luôn đau đáu nỗi lo cho cuộc sống của nhân dân.
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2 (0,75 điểm): Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là: • “một mai, một cuốc, một cần câu” • “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” • “Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” • “Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống” → Đó đều là những sinh hoạt giản dị, gắn bó với thiên nhiên, không vướng bận danh lợi. Câu 3 (0,75 điểm): Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu thơ: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. • Các sự vật được liệt kê đều là công cụ lao động quen thuộc của nhà nông. • Tác dụng: làm nổi bật cuộc sống giản dị, thanh nhàn, tự cung tự cấp của tác giả; đồng thời thể hiện thái độ ung dung, thảnh thơi, không chạy theo những “vui thú” phồn hoa của người đời. Câu 4 (1,0 điểm): Quan niệm dại – khôn của Nguyễn Bỉnh Khiêm rất đặc biệt và mang tính nghịch lí: • “Dại” là chủ động rời xa chốn quan trường ồn ào để tìm sự thanh tĩnh, sống thuận theo tự nhiên. • “Khôn” là lao vào nơi “lao xao” danh lợi, bon chen, đầy cạm bẫy. → Qua đó, tác giả đảo ngược cách nghĩ thông thường để khẳng định triết lí sống tỉnh táo, sâu sắc của mình. Câu 5 (1,0 điểm): Qua bài thơ Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với vẻ đẹp nhân cách cao quý. Ông là người coi nhẹ công danh, phú quý, không bị cám dỗ bởi lợi danh đời thường. Tác giả lựa chọn lối sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên để giữ gìn sự thanh thản trong tâm hồn. Ở ông còn toát lên trí tuệ sâu sắc khi nhận ra bản chất phù du của phú quý. Sống “nhàn” không phải là trốn tránh cuộc đời mà là một cách sống tỉnh táo và bản lĩnh. Nhân cách ấy thể hiện khí chất của một bậc hiền triết phương Đông.