Hoàng Hồ Trà Mi
Giới thiệu về bản thân
a,
b. Nhận xét về cơ cấu sản lượng thủy sản
Dựa trên biểu đồ và bảng số liệu, ta có các nhận xét sau:
Về tổng sản lượng: Tổng sản lượng thủy sản của 6 tỉnh Bắc Trung Bộ tăng mạnh từ năm 2016 đến 2022 (tăng từ 485,2 lên 719,1 nghìn tấn, tương ứng tăng khoảng 48,2%).
Sự phân hóa giữa các tỉnh:
Nghệ An và Thanh Hóa luôn chiếm tỉ trọng lớn nhất trong cơ cấu (tổng hai tỉnh chiếm hơn 60% sản lượng toàn vùng).
Nghệ An có sự bứt phá mạnh nhất, tỉ trọng tăng từ 33,6% (2016) lên 37,1% (2022) và trở thành tỉnh có sản lượng cao nhất vùng.
Thanh Hóa mặc dù sản lượng tuyệt đối tăng nhưng tỉ trọng trong cơ cấu giảm nhẹ (từ 31,2% xuống 28,9%).
Các tỉnh còn lại:
Quảng Bình giữ vị trí thứ 3 và có tỉ trọng khá ổn định (khoảng 12,7 - 12,9%).
Hà Tĩnh, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế chiếm tỉ trọng thấp và có xu hướng giảm nhẹ về tỉ trọng trong cơ cấu chung của vùng, dù sản lượng thực tế vẫn tăng.
Kết luận: Cơ cấu sản lượng thủy sản Bắc Trung Bộ có sự dịch chuyển theo hướng tập trung mạnh hơn vào tỉnh Nghệ An, trong khi tất cả các tỉnh đều có sự tăng trưởng về giá trị tuyệt đối.
1. Về tài nguyên khoáng sản
Mặc dù khoáng sản tại chỗ không quá đa dạng, nhưng một số loại có trữ lượng lớn đóng vai trò chủ chốt:
Than nâu: Vùng có bể than nâu tại dưới lòng đất ĐBSH với trữ lượng cực kỳ lớn (hàng chục tỉ tấn), là nguồn nhiên liệu tiềm năng cho công nghiệp năng lượng trong tương lai.
Đá vôi, sét, cao lanh: Có trữ lượng lớn ở các khu vực giáp ranh như Hà Nam, Ninh Bình, Hải Phòng. Đây là nguyên liệu quan trọng để phát triển công nghiệp vật liệu xây dựng (sản xuất xi măng, gạch men, gốm sứ).
Khí đốt: Có ở mỏ Tiền Hải (Thái Bình), cung cấp năng lượng cho các khu công nghiệp địa phương và sản xuất thủy tinh, sứ, khí hóa lỏng.
Vị trí tiếp giáp: Vùng nằm gần khu vực Trung du và miền núi Bắc Bộ – "kho" khoáng sản của cả nước (than đá, sắt, thiếc...), giúp ĐBSH dễ dàng cung ứng nguyên liệu cho các ngành luyện kim và cơ khí.
2. Về nguồn nước
Đây là lợi thế rất lớn của vùng nhờ hệ thống sông ngòi dày đặc:
Hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình: Cung cấp nguồn nước ngọt dồi dào, phục vụ trực tiếp cho các ngành công nghiệp cần nhiều nước như: chế biến thực phẩm, dệt may, giấy, và đặc biệt là làm mát trong các nhà máy nhiệt điện.
Nguồn nước ngầm: Có trữ lượng lớn và chất lượng tốt, hỗ trợ thêm cho nhu cầu sinh hoạt và sản xuất công nghiệp tại các đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng.
Nước khoáng, nước nóng: Một số điểm như Kim Bôi (Hòa Bình - giáp ranh), Kênh Gà (Ninh Bình) tạo điều kiện phát triển công nghiệp sản xuất nước uống đóng chai và du lịch nghỉ dưỡng.
Câu 1:
Trong hành trình hoàn thiện nhân cách, việc mở lòng để yêu thương vạn vật là một trong những giá trị nhân sinh cao đẹp nhất. Yêu thương vạn vật không chỉ gói gọn trong mối quan hệ giữa người với người, mà còn là sự trân trọng, nâng niu mọi sự sống trên hành tinh này, từ nhành cây, ngọn cỏ đến những loài vật bé nhỏ. Khi biết yêu thương vạn vật, trái tim con người sẽ trở nên bao dung, dịu dàng và giàu lòng trắc ẩn hơn. Chúng ta sẽ không còn nhìn thiên nhiên như một đối tượng để khai thác cạn kiệt, mà là một "người bạn" đồng hành cần được chở che. Hành động nhỏ như trồng một cái cây, cứu giúp một con vật lạc lối hay đơn giản là không xả rác bừa bãi chính là biểu hiện của một tâm hồn cao thượng. Sống chan hòa với vạn vật giúp ta tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn và góp phần xây dựng một hệ sinh thái bền vững. Ngược lại, lối sống vô cảm, hủy hoại môi trường chỉ vì lợi ích trước mắt sẽ dẫn đến những hậu quả khôn lường cho chính nhân loại. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy học cách lắng nghe nhịp đập của sự sống xung quanh, bởi "yêu thương vạn vật cũng chính là yêu thương chính bản thân mình".
Câu 2:
Quê hương luôn là mạch nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca kháng chiến chống Pháp. Nếu như Nguyễn Đình Thi viết về một Hà Nội "ra đi đầu không ngoảnh lại", thì Hoàng Cầm lại hướng lòng mình về mảnh đất Kinh Bắc hào hoa, cổ kính qua kiệt tác "Bên kia sông Đuống". Đoạn thơ (từ "Quê hương ta lúa nếp thơm nồng" đến "Bây giờ tan tác về đâu?") đã khắc họa một cách xúc động và ám ảnh sự biến đổi đau xót của quê hương: từ một vùng đất thanh bình, giàu bản sắc văn hóa bỗng chốc trở nên tan tác, đổ nát dưới gót giày xâm lược của kẻ thù.
Hoàng Cầm là một trong những gương mặt tiêu biểu của thơ ca hiện đại Việt Nam, được mệnh danh là "thi sĩ của vùng đất Kinh Bắc". Phong cách sáng tác của ông đậm chất trữ tình, lãng mạn, luôn đau đáu với những giá trị văn hóa truyền thống của quê hương. Bài thơ "Bên kia sông Đuống" được viết vào năm 1948, khi tác giả đang ở chiến khu Việt Bắc, nghe tin quê nhà bị giặc tàn phá. Đây là tác phẩm xuất sắc nhất trong sự nghiệp của ông, thể hiện tình yêu quê hương thiết tha hòa quyện với lòng căm thù giặc sâu sắc. Vấn đề trọng tâm của đoạn thơ chính là sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp trù phú, yên bình xưa kia và cảnh tượng hoang tàn, ly tán trong chiến tranh
Trước khi giặc đến, quê hương hiện lên trong tâm tưởng nhà thơ với tất cả sự trù phú và rực rỡ sắc màu văn hóa. Đó là một vùng đất của "lúa nếp thơm nồng", gợi lên sự ấm no, bình yên của làng quê Việt Nam. Đặc biệt, linh hồn của Kinh Bắc kết tinh trong những bức tranh dân gian: "Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong". Những hình ảnh đời thường như con gà, con lợn qua bàn tay nghệ nhân trở thành biểu tượng của sự sinh sôi, thịnh vượng. Cụm từ "màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp" là một sáng tạo độc đáo, cho thấy văn hóa dân tộc không chỉ là những gì hữu hình mà còn là thứ ánh sáng tâm hồn rực rỡ, bất diệt qua thời gian.
Thế nhưng, thực tại phũ phàng đã ập đến như một cơn ác mộng: "Quê hương ta từ ngày khủng khiếp / Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn". Sự biến đổi bắt đầu từ những hình ảnh hủy diệt: nhà cháy, ruộng khô, ngõ thẳm bờ hoang kiệt cùng. Kẻ thù hiện hình với sự tàn bạo, thú tính qua hình ảnh so sánh "chó ngộ một đàn". Đau xót nhất là sự tan tác của những giá trị tinh thần: "Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả". Những hình ảnh vốn tượng trưng cho sự sum vầy trong tranh Tết nay bị xé lẻ, tan nát. Câu hỏi tu từ kết thúc đoạn thơ: "Bây giờ tan tác về đâu?" vang lên như một tiếng khóc nghẹn ngào, thể hiện sự thảng thốt và nỗi đau tột cùng trước cảnh quê hương bị giày xéo.
Sự biến đổi của quê hương trong thơ Hoàng Cầm gợi cho ta nhớ đến nỗi đau trong "Quê hương" của Giang Nam hay sự ngỡ ngàng của người dân làng chài trong thơ Tế Hanh khi chiến tranh đi qua. Qua những vần thơ đau xót ấy, thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức sâu sắc giá trị của hòa bình và sự tự do. Chúng ta không chỉ có trách nhiệm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ mà còn phải có ý thức gìn giữ, phát huy những giá trị văn hóa truyền thống – cái "màu dân tộc" mà cha ông đã dày công vun đắp. Thanh niên cần biến lòng tự hào dân tộc thành hành động cụ thể để xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, để không bao giờ còn cảnh "tan tác" đau lòng như thế nữa.
"Mỗi tác phẩm là một khám phá mới về nội dung và là một phát minh về mặt hình thức". Nhà thơ sử dụng thành công thủ pháp đối lập giữa quá khứ và hiện tại, kết hợp với các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa và câu hỏi tu từ giàu sức gợi cảm. Ngôn ngữ thơ vừa bình dị, dân dã vừa hàm súc, sang trọng. Những dòng thơ không chỉ là tiếng lòng của riêng Hoàng Cầm mà là lời tố cáo tội ác chiến tranh đanh thép, đồng thời khẳng định sức sống mãnh liệt của tâm hồn Việt Nam qua hình ảnh những bức tranh dân gian và tình yêu quê hương cháy bỏng.
Tác phẩm "Bên kia sông Đuống" là một bức tranh đầy bi tráng về sự biến đổi của quê hương Kinh Bắc. Qua ngòi bút tài hoa và trái tim mẫn cảm, Hoàng Cầm đã giúp người đọc hình dung rõ nét nỗi đau của dân tộc trong những năm tháng chiến tranh. Vẻ đẹp của "màu dân tộc" ấy sẽ mãi là điểm tựa tinh thần vững chắc, nhắc nhở chúng ta về tình yêu và trách nhiệm đối với mảnh đất chôn nhau cắt rốn của mình.
Câu 1 :
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với nghị luận/triết lý).
Câu 2 :
Nội dung văn bản: Văn bản là những chiêm nghiệm sâu sắc về sự tổn thương trong cuộc sống. Tác giả chỉ ra rằng đôi khi chúng ta gây ra nỗi đau cho người khác hoặc vạn vật xung quanh một cách vô tình, đồng thời khẳng định giá trị của những "nỗi đau" (gai đâm) giúp con người thức tỉnh, biết thấu cảm và trân trọng những giá trị tốt đẹp hơn.
Câu 3 (1.0 điểm):
Trong đoạn (7): "Mặt đất ngỡ đời quên tha thứ... Những gốc vườn quen cho giàu. Những thảm rêu vốn không biết đớn đau. Những đóa hoa không bao giờ chiết... Những ước mơ chỉ một màu hoa đỏ..."
Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc (Những... không bao giờ/vốn không...) hoặc Nhân hóa (Mặt đất ngỡ đời quên tha thứ, thảm rêu không biết đớn đau).
Tác dụng:
Tạo nhịp điệu uyển chuyển, giàu chất thơ cho đoạn văn.
Nhấn mạnh sự vô tư, cam chịu hoặc vẻ đẹp tĩnh lặng của thiên nhiên trước những tác động của con người.
Làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ bình yên bên ngoài và những "vết thương" tiềm ẩn, từ đó gợi sự trắc ẩn nơi người đọc.
Câu 4 :
Tác giả nói "Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm" vì:
Cái "gai đâm" là biểu tượng cho những va vấp, nỗi đau hay sự tổn thương mà ta phải nếm trải.
Nó giúp con người thoát khỏi trạng thái "yên chí" (vô tâm, hời hợt) để "giật mình" nhận ra những giá trị đích thực.
Chỉ khi tự mình nếm trải nỗi đau, ta mới hiểu được giá trị của sự bình yên và biết thấu cảm, nương nhẹ trước những nỗi đau của người khác và vạn vật.
Câu 5:
Bài học ý nghĩa nhất:
Sự thấu cảm: Cần học cách lắng nghe và cảm nhận những nỗi đau xung quanh để sống bao dung và tử tế hơn.
Giá trị của nghịch cảnh: Những vấp ngã, tổn thương trong đời không hoàn toàn là tiêu cực, chúng là hồi chuông cảnh tỉnh giúp ta trưởng thành và sống sâu sắc hơn.
Lòng trắc ẩn: Đừng để sự vô tâm khiến ta vô tình "xéo lên cỏ hoa" của cuộc đời.