26 Đinh Thảo Nguyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của 26 Đinh Thảo Nguyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. 

Đoạn trích trong truyện thơ Thạch Sanh đã thể hiện rõ những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Về nội dung, đoạn trích tập trung khắc họa số phận oan khuất của Thạch Sanh – người anh hùng hiền lành nhưng liên tục bị cái ác hãm hại. Qua đó, tác phẩm thể hiện niềm tin của nhân dân vào công lí, khẳng định rằng cái thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Việc sử dụng chi tiết kì ảo như tiếng đàn có sức cảm hóa lòng người đã làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện, đồng thời thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật chính. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu hình ảnh và cảm xúc góp phần làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm dân gian này.

Câu 2. 

Trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, con người dường như luôn bị cuốn theo vòng xoáy của công việc, học tập và công nghệ. Chính vì vậy, sống chậm đang trở thành một nhu cầu cần thiết để con người cân bằng cuộc sống và tìm lại những giá trị đích thực.

Sống chậm không có nghĩa là sống lười biếng hay tụt hậu, mà là biết điều chỉnh nhịp sống hợp lí, biết dành thời gian để lắng nghe bản thân và quan tâm đến những người xung quanh. Khi sống chậm, con người có cơ hội suy nghĩ thấu đáo hơn trước khi hành động, từ đó tránh được những quyết định vội vàng, sai lầm. Đồng thời, sống chậm giúp ta cảm nhận trọn vẹn hơn những điều bình dị như bữa cơm gia đình, một cuộc trò chuyện hay khoảnh khắc yên bình trong cuộc sống.

Trong xã hội hiện đại, việc sống quá nhanh khiến nhiều người rơi vào trạng thái căng thẳng, áp lực, thậm chí đánh mất các mối quan hệ tình cảm. Không ít người vì mải chạy theo thành công mà quên mất việc chăm sóc sức khỏe tinh thần của chính mình. Sống chậm giúp con người biết yêu thương bản thân, trân trọng thời gian và xây dựng các mối quan hệ bền vững hơn.

Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với việc né tránh trách nhiệm hay từ bỏ mục tiêu. Điều quan trọng là biết kết hợp hài hòa giữa sống chậm trong cảm xúc và sống nhanh trong hành động khi cần thiết. Con người vẫn cần nỗ lực học tập, lao động và sáng tạo, nhưng đồng thời cũng cần những khoảng lặng để nghỉ ngơi và suy ngẫm.

Có thể nói rằng, sống chậm là một cách sống tích cực và cần thiết trong xã hội hiện đại. Khi biết sống chậm đúng lúc, con người sẽ tìm thấy sự cân bằng, hạnh phúc và ý nghĩa đích thực của cuộc sống.

Câu 1:

thể thơ của văn bản: lục bát

Câu 2.

Văn bản sử dụng phương thức biểu tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm

Câu 3.

- Tóm tắt văn bản: Chằn tinh và đại bàng cấu kết với Lý Thông để vu oan cho Thạch Sanh bằng cách lấy trộm của cải bỏ vào lều chàng. Thạch Sanh bị bắt giam, chịu án tử hình. Trong ngục, tiếng đàn của Thạch Sanh vang lên ai oán, khiến công chúa tỉnh lại và xin gặp chàng. Thạch Sanh kể rõ sự việc, được nhà vua minh oan, phong làm phò mã. Lý Thông dù được Thạch Sanh tha tội vì thương mẹ già nhưng cuối cùng vẫn bị trời trừng phạt.
- Văn bản thuộc mô hình cốt truyện: Nhân vật chính bị hãm hại – rơi vào tai họa – được minh oan – kẻ ác bị trừng phạt.

Câu 4.

Chi tiết kì ảo “tiếng đàn của Thạch Sanh có thể lay động lòng người, làm công chúa tỉnh lại và nói được” có tác dụng:

- Làm tăng tính hấp dẫn, màu sắc thần kì cho câu chuyện.

- Thể hiện phẩm chất cao đẹp của Thạch Sanh: dù bị oan khuất vẫn giữ tâm hồn trong sáng, nhân hậu.
- Góp phần thúc đẩy cốt truyện phát triển, giúp sự thật được phơi bày, công lí được thực thi.

Câu 5:

Văn bản trên có nhiều điểm giống và khác so với truyện cổ tích Thạch Sanh quen thuộc. Về điểm giống, cả hai đều xây dựng hình tượng Thạch Sanh là người hiền lành, dũng cảm, nhân hậu, luôn bị kẻ xấu hãm hại nhưng cuối cùng được minh oan; Lý Thông hiện lên là kẻ gian ác, tham lam và phải chịu sự trừng phạt. Hai văn bản đều sử dụng các chi tiết kì ảo như tiếng đàn có sức cảm hóa lòng người hay sự trừng phạt của trời, qua đó thể hiện ước mơ công lí “thiện thắng ác” của nhân dân. Tuy nhiên, văn bản này khác với truyện cổ tích Thạch Sanh ở chỗ được viết bằng thể thơ lục bát, giàu nhạc điệu và tính trữ tình, trong khi truyện cổ tích phổ biến được kể bằng văn xuôi. Đồng thời, đoạn thơ nhấn mạnh nhiều hơn vào tâm trạng, cảm xúc và tiếng lòng của nhân vật, đặc biệt qua hình ảnh tiếng đàn ai oán, làm cho câu chuyện mang màu sắc cảm xúc sâu lắng hơn.


Câu 1:

Đoạn trích từ “Chèo đi rán thứ sáu” đến “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa sinh động hành trình vượt biển đầy ám ảnh của nhân vật trữ tình. Biển hiện lên với vẻ dữ dội, tàn bạo qua những hình ảnh nước cuộn, nước xoáy, sóng gầm réo, dựng đứng chấm trời. Không gian ấy không chỉ là biển cả tự nhiên mà còn mang màu sắc huyền thoại, gắn với thế giới cõi âm đầy quỷ dữ và quyền lực siêu nhiên. Trước sức mạnh khủng khiếp của biển, con người hiện ra nhỏ bé, mong manh, luôn đối diện ranh giới sinh – tử. Những lời kêu gọi, van xin biển nước “đừng giết tôi”, “đừng lôi lấy thuyền” thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng nhưng cũng cho thấy khát vọng sống mãnh liệt của con người dù rơi vào thân phận sa dạ sa dồng đầy oan khuất. Qua đó, đoạn trích không chỉ tái hiện bi kịch số phận mà còn thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc của truyện thơ dân gian Tày – Nùng.
Câu 2:

Trong hành trình làm người, tình thân luôn là điểm tựa bền vững và thiêng liêng nhất. Dù cuộc sống có đổi thay, giá trị của tình thân vẫn luôn giữ vai trò quan trọng, nuôi dưỡng tâm hồn và giúp con người vượt qua những thử thách khắc nghiệt.

Vậy tình thân là gì? Tình thân là mối quan hệ gắn bó máu mủ giữa những người trong gia đình như cha mẹ, anh chị em, ông bà. Đó là thứ tình cảm tự nhiên, bền chặt, không dễ gì thay thế. Khi con người đối diện với khó khăn, thất bại hay đau khổ, gia đình luôn là nơi đầu tiên dang tay chở che, an ủi và tiếp thêm sức mạnh. Một lời động viên của cha mẹ, một cái nắm tay của anh em cũng đủ giúp ta vững vàng hơn trước giông bão cuộc đời.

Không chỉ mang ý nghĩa tinh thần, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách con người. Trong môi trường gia đình, mỗi người học được cách yêu thương, sẻ chia, biết sống vì người khác. Một gia đình chan hòa tình cảm sẽ nuôi dưỡng những con người nhân ái, giàu trách nhiệm với cộng đồng. Ngược lại, sự thiếu vắng hoặc rạn nứt tình thân dễ khiến con người trở nên cô độc, lạc lối và tổn thương sâu sắc.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người vì mải mê chạy theo vật chất, danh vọng mà vô tình xem nhẹ tình thân. Những mâu thuẫn, ích kỉ, thờ ơ có thể làm rạn nứt các mối quan hệ gia đình, để lại những bi kịch đau lòng. Câu chuyện trong truyện thơ Vượt biển chính là lời cảnh tỉnh sâu sắc: sự lạnh nhạt, vô tâm giữa những người ruột thịt có thể đẩy con người vào bi kịch số phận đầy oan khuất.

Vì vậy, mỗi chúng ta cần trân trọng và gìn giữ tình thân bằng những hành động giản dị nhưng chân thành: quan tâm, lắng nghe, sẻ chia và thấu hiểu. Khi biết yêu thương những người thân yêu của mình, con người không chỉ tìm thấy hạnh phúc mà còn có thêm sức mạnh để sống tốt đẹp và nhân văn hơn.

Có thể khẳng định rằng, tình thân là giá trị tinh thần vô giá, là cội nguồn của yêu thương và là nền tảng để con người hoàn thiện nhân cách. Dù cuộc sống có đổi thay thế nào, hãy luôn nâng niu tình thân, bởi đó chính là nơi ta luôn có thể quay về.

Câu 1.

Người kể trong văn bản là nhân vật “tôi” – linh hồn người em trai chết oan, bị bắt làm sa dạ sa dồng, trực tiếp trải qua hành trình chèo thuyền vượt biển mười hai rán nước ở cõi âm.

Câu 2.

Hình ảnh biển hiện ra trong văn bản có đặc điểm:

- Hung dữ, dữ dội, đầy hiểm nguy: nước xoáy, nước thét gào, sóng dựng đứng, phong ba bão táp.

- Mang màu sắc huyền thoại – tâm linh: có quỷ dữ, Long Vương và quan slay.

- Là không gian thử thách sinh – tử, nơi con người nhỏ bé, mong manh trước sức mạnh thiên nhiên.
Câu 3.

Chủ đề của văn bản: thể hiện nỗi đau khổ, oan khuất của con người trong thân phận bị áp bức, đồng thời phản ánh niềm khát khao được sống, được trở về bến bình an, qua đó thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc của văn học dân gian Tày – Nùng.
Câu 4.

Các rán nước trong văn bản là biểu tượng cho những thử thách khắc nghiệt, chặng đường đau đớn của số phận con người:

- Tượng trưng cho hành trình chịu đựng khổ ải nơi cõi âm.

- Đồng thời phản ánh những bất công, tai ương mà người lao động nghèo phải gánh chịu trong cuộc sống.

Câu 5.

Trong đoạn thơ “Chèo đi rán thứ chín…”, tác giả đã khắc họa hàng loạt âm thanh dữ dội của biển cả như tiếng nước “gầm réo”, “thét gào”, “nước sôi”, “kéo xuống”, “lôi lấy thuyền”. Những âm thanh ấy vang lên dồn dập, mạnh mẽ, tạo cảm giác biển đang sống, đang nổi giận và trực tiếp đe dọa sự sống của con người. Qua đó, người đọc cảm nhận rõ nỗi sợ hãi, hoảng loạn và tuyệt vọng của nhân vật trữ tình khi đứng trước ranh giới sinh – tử. Tuy nhiên, ẩn sau những âm thanh đáng sợ ấy còn là lời van xin tha thiết được sống, thể hiện khát vọng tồn tại và bản năng sinh tồn mãnh liệt của con người dù rơi vào hoàn cảnh nghiệt ngã nhất.