Giàng Thị Thanh Chúc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Giàng Thị Thanh Chúc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Bà ngoại trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho những người mẹ Việt Nam âm thầm hi sinh trong chiến tranh. Ba lần nhận giấy báo tử là ba lần trái tim người mẹ bị xé nát. Nỗi đau quá lớn khiến bà ngã quỵ và mắc bệnh quên, như một cách cơ thể tự bảo vệ trước mất mát không gì bù đắp nổi. Thế nhưng, ẩn sâu trong sự “quên” ấy là nỗi nhớ không nguôi. Câu hỏi “gió đã về chưa?” chính là niềm mong mỏi những đứa con trở lại. Bà không còn tỉnh táo để gọi tên các con, nhưng trái tim người mẹ thì chưa từng thôi yêu thương. Sự hi sinh của bà không chỉ là mất mát về thể xác, tinh thần mà còn là cả cuộc đời chờ đợi trong vô vọng. Hình ảnh ấy khiến ta xúc động và thêm trân trọng những con người đã âm thầm chịu đựng nỗi đau chiến tranh để đất nước có được hòa bình hôm nay.

Câu 1: Nhân vật chính của truyện là bà ngoại. Câu 2: Bà ngoại bị bệnh quên sau khi nhận tin cậu Út hi sinh. Cú sốc quá lớn khiến bà ngã xuống thềm nhà và từ đó không còn nhớ được nhiều chuyện. Câu 3: Lời bà hỏi: “... có phải gió đã về không?” thể hiện nỗi mong chờ, khắc khoải. “Gió” là hình ảnh ẩn dụ cho những người con đã hi sinh trở về. Dù mắc bệnh quên, sâu thẳm trong lòng bà vẫn đau đáu nhớ thương các con, luôn hi vọng họ quay về. Câu 4: Biện pháp nhân hóa trong câu văn làm cho “gió” trở nên gần gũi, có hồn như con người. Qua đó, hình ảnh những người con hiện lên sống động trong tâm tưởng, thể hiện nỗi nhớ thương da diết và sự khao khát đoàn tụ của bà ngoại. Câu 5 (5–7 dòng): Chiến tranh đã để lại những mất mát không gì bù đắp được cho biết bao gia đình. Những người mẹ, người bà như trong câu chuyện phải chịu nỗi đau mất con đến quặn thắt, thậm chí hóa thành bệnh tật. Họ sống trong kí ức và niềm mong chờ vô vọng. Sự hi sinh ấy khiến ta càng trân trọng hòa bình hôm nay. Thế hệ trẻ cần biết ơn, sống có trách nhiệm và gìn giữ những giá trị mà cha anh đã đánh đổi bằng máu và nước mắt.

Câu 1 Bà ngoại trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho những người mẹ Việt Nam âm thầm hi sinh trong chiến tranh. Ba lần nhận giấy báo tử là ba lần trái tim người mẹ bị xé nát. Nỗi đau quá lớn khiến bà ngã quỵ và mắc bệnh quên, như một cách cơ thể tự bảo vệ trước mất mát không gì bù đắp nổi. Thế nhưng, ẩn sâu trong sự “quên” ấy là nỗi nhớ không nguôi. Câu hỏi “gió đã về chưa?” chính là niềm mong mỏi những đứa con trở lại. Bà không còn tỉnh táo để gọi tên các con, nhưng trái tim người mẹ thì chưa từng thôi yêu thương. Sự hi sinh của bà không chỉ là mất mát về thể xác, tinh thần mà còn là cả cuộc đời chờ đợi trong vô vọng. Hình ảnh ấy khiến ta xúc động và thêm trân trọng những con người đã âm thầm chịu đựng nỗi đau chiến tranh để đất nước có được hòa bình hôm nay.

Câu 1: Nhân vật chính của truyện là bà ngoại. Câu 2: Bà ngoại bị bệnh quên sau khi nhận tin cậu Út hi sinh. Cú sốc quá lớn khiến bà ngã xuống thềm nhà và từ đó không còn nhớ được nhiều chuyện. Câu 3: Lời bà hỏi: “... có phải gió đã về không?” thể hiện nỗi mong chờ, khắc khoải. “Gió” là hình ảnh ẩn dụ cho những người con đã hi sinh trở về. Dù mắc bệnh quên, sâu thẳm trong lòng bà vẫn đau đáu nhớ thương các con, luôn hi vọng họ quay về. Câu 4: Biện pháp nhân hóa trong câu văn làm cho “gió” trở nên gần gũi, có hồn như con người. Qua đó, hình ảnh những người con hiện lên sống động trong tâm tưởng, thể hiện nỗi nhớ thương da diết và sự khao khát đoàn tụ của bà ngoại. Câu 5: Chiến tranh đã để lại những mất mát không gì bù đắp được cho biết bao gia đình. Những người mẹ, người bà như trong câu chuyện phải chịu nỗi đau mất con đến quặn thắt, thậm chí hóa thành bệnh tật. Họ sống trong kí ức và niềm mong chờ vô vọng. Sự hi sinh ấy khiến ta càng trân trọng hòa bình hôm nay. Thế hệ trẻ cần biết ơn, sống có trách nhiệm và gìn giữ những giá trị mà cha anh đã đánh đổi bằng máu và nước mắt.

Câu 1 Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “cháu”. Câu 2 Những câu thơ miêu tả dáng hình, trạng thái của “cái ngõ xoan nhà bà”: Ngõ nhỏ, quanh co, mộc mạc, thấm đẫm cảm xúc. Câu 3 Biện pháp nhân hóa trong câu: “Trên luống ngô, khoai, lạc, rau khúc ngả buồn”. Làm cho cảnh vật mang tâm trạng con người, gợi nỗi buồn man mác, hoài niệm; qua đó thể hiện nỗi lòng trầm lắng, thương nhớ quê hương của nhân vật trữ tình. Câu 4 Hai chữ “chùng chình” thể hiện: Sự do dự, chậm bước, lưu luyến. Tâm trạng không nỡ rời xa con đường làng, ký ức tuổi thơ và cội nguồn quê hương. Câu 5 Để tuổi trẻ trôi đi không nuối tiếc, mỗi người cần sống có mục tiêu và lý tưởng rõ ràng. Tuổi trẻ nên dám trải nghiệm, dấn thân và không ngại thất bại. Đồng thời, cần biết trân trọng gia đình, quê hương và những giá trị bền vững. Học cách cân bằng giữa ước mơ cá nhân và trách nhiệm với cộng đồng. Khi sống hết mình và chân thành, tuổi trẻ sẽ trở thành hành trang quý giá của cuộc đời.

Câu 1 Trong đoạn thơ Con đường làng, nhân vật trữ tình “cháu” dành cho bà tình cảm yêu thương sâu nặng và đầy xúc động. Những hình ảnh quen thuộc của làng quê như con đường, cái ngõ xoan, luống rau đều gắn với bóng dáng người bà tần tảo. Khi đi xa, “cháu” chợt nhận ra mình chưa đi hết con đường làng, cũng là chưa sống trọn những ngày tháng bên bà. Kỉ niệm về bà ngủ thiếp trên cánh đồng, rau khúc đã già gợi lên nỗi xót xa, tiếc nuối và thương nhớ. Tình cảm ấy lặng lẽ nhưng chân thành, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của người cháu đối với bà. Đoạn thơ nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng người thân và những giá trị bình dị của quê hương khi còn có thể.

Câu 1.

Thể thơ tự do. Câu 2. Một số từ ngữ, hình ảnh tiêu biểu thể hiện biển đảo và đất nước: Hoàng Sa, biển, sóng dữ, bám biển, Biển Tổ quốc, máu ngư dân, màu cờ nước Việt. Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Tác dụng: làm nổi bật sự thiêng liêng, gắn bó máu thịt giữa Tổ quốc và nhân dân, khơi gợi tình yêu nước sâu sắc. Câu 4. Đoạn trích thể hiện tình yêu sâu nặng, niềm tự hào, lòng biết ơn và ý thức bảo vệ biển đảo Tổ quốc của nhà thơ.

Câu 5. Từ đoạn trích, em nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ biển đảo quê hương. Trước hết, em cần ra sức học tập, rèn luyện để trở thành công dân có ích cho đất nước. Em phải nâng cao hiểu biết về lịch sử, chủ quyền biển đảo của Tổ quốc, đặc biệt là Hoàng Sa và Trường Sa. Đồng thời, em cần có ý thức tuyên truyền, bảo vệ môi trường biển, không thờ ơ trước những vấn đề của đất nước. Em cũng biết trân trọng, biết ơn những người lính và ngư dân ngày đêm bám biển, giữ gìn chủ quyền. Đó chính là cách thiết thực để góp phần bảo vệ biển đảo quê hương.

Câu 1. Văn bản thể hiện tâm trạng của nhân vật trữ tình khi sống nơi đất khách, trong nỗi nhớ quê hương. Câu 2. Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta: nắng, mây trắng, đồi núi nhuộm vàng, cây lá, nắng hanh vàng. Câu 3. Cảm hứng chủ đạo của văn bản là nỗi nhớ quê hương da diết của người xa xứ. Câu 4. Ở khổ thơ đầu: cảm xúc bâng khuâng, ngỡ ngàng, tưởng như đang ở quê. Ở khổ thơ thứ ba: cảm xúc nhớ quê sâu lắng, thấm thía hơn, ý thức rõ mình đang xa quê. Câu 5. Em ấn tượng nhất với hình ảnh “bụi đường cũng bụi của người ta” vì nó gợi rõ cảm giác xa lạ, lạc lõng nơi đất khách, làm nổi bật nỗi nhớ quê.

Câu1

Hình ảnh hàng rào dây thép gai trong văn bản Người cắt dây thép gai mang ý nghĩa biểu tượng rõ nét. Đó là biểu tượng của sự chia cắt, đau thương do chiến tranh gây ra, ngăn cách con người và đất nước. Hàng rào thép gai khiến con cò không thể đậu, dòng sông bị gãy khúc, nhịp cầu bị đứt đoạn. Tuy nhiên, hành động cắt dây thép gai của người lính thể hiện khát vọng phá bỏ ranh giới, nối liền đôi bờ, thống nhất Tổ quốc. Qua hình ảnh này, tác giả khẳng định rằng chiến tranh không thể ngăn cản tình yêu, niềm tin và khát vọng hòa bình của dân tộc Việt Nam.

Câu 1 Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm Câu 2 Nhân vật trữ tình trong văn bản là: "anh" Câu 3 Nhận xét về hình thức văn bản: Văn bản được viết theo thể thơ tự do Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu cảm xúc. Nhịp thơ biến đổi phù hợp với mạch cảm xúc, tạo giọng điệu vừa trữ tình vừa hào hùng. Câu 4 Mạch cảm xúc của văn bản: Xót thương trước sự chia cắt, đau đớn của chiến tranh. Chuyển sang hành động quyết liệt cắt dây thép gai, khát vọng nối liền đôi bờ, nối liền đất nước. Kết thúc ở niềm tin, niềm vui và hi vọng về sự đoàn tụ, thống nhất. Câu 5 → Chiến tranh có thể chia cắt không gian, con người, nhưng không thể chia cắt tình yêu, khát vọng hòa bình và ý chí thống nhất của dân tộc. → Mỗi con người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần sống có trách nhiệm với đất nước, trân trọng hòa bình hôm nay.