Hoàng Thị Quyên
Giới thiệu về bản thân
a) Trình bày nội dung về một số cải cách về chính trị và quân sự của Hồ Quý Ly
Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly (cuối thế kỷ XIV - đầu thế kỷ XV) là một cuộc cải cách toàn diện, táo bạo nhằm củng cố quyền lực của chính quyền trung ương, giảm bớt thế lực quý tộc Trần và tăng cường quốc phòng.
1. Cải cách Chính trị (Củng cố chế độ quân chủ tập quyền) Hồ Quý Ly tập trung xóa bỏ đặc quyền của quý tộc Trần, tăng cường sự kiểm soát của trung ương:
- Thay thế nhân sự: Sa thải quan lại cũ, thân tín của nhà Trần, thay bằng người có tài, không thuộc dòng dõi quý tộc.
- Sắp xếp lại bộ máy: Đổi tên các đơn vị hành chính, quy định rõ quy trình làm việc từ trung ương đến địa phương; dời đô về Tây Đô (Thanh Hóa).
- Kiểm soát quan lại và quý tộc: Đặt lệ quan triều đình đi thanh tra địa phương; thực hiện "hạn nô" để giảm thế lực kinh tế, quân sự của tầng lớp quý tộc.
2. Cải cách Quân sự (Tăng cường tiềm lực quốc phòng) Tập trung xây dựng quân đội mạnh và củng cố quốc phòng để đối phó với nhà Minh:
- Chấn chỉnh quân đội: Tăng cường quân số, siết chặt kỷ luật và tuyển chọn nhân lực chặt chẽ.
- Vũ khí và phòng thủ: Chú trọng sản xuất vũ khí (súng thần cơ, cổ lâu thuyền) và xây dựng hệ thống thành lũy kiên cố.
- Quản lý dân số: Đăng ký hộ tịch nghiêm ngặt nhằm phục vụ nhu cầu tuyển quân và thuế khóa
Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418 - 1427) do Lê Lợi lãnh đạo thắng lợi có ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn, đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.
Dưới đây là những ý nghĩa lịch sử chính:- Chấm dứt ách đô hộ của nhà Minh: Cuộc khởi nghĩa đã kết thúc hơn 20 năm đô hộ tàn bạo của phong kiến nhà Minh, đập tan âm mưu biến nước ta thành một quận huyện của Trung Quốc, giành lại độc lập, chủ quyền dân tộc hoàn toàn.
- Mở ra thời kỳ phát triển mới: Thắng lợi này tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng lại đất nước, thành lập vương triều Lê sơ (1428 - 1527), đưa Đại Việt bước vào thời kỳ phát triển rực rỡ nhất trong lịch sử phong kiến (thời Lê Thánh Tông).
- Khẳng định sức mạnh nhân dân: Khởi nghĩa Lam Sơn chứng minh lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết và ý chí bất khuất của dân tộc Việt Nam. Nó khẳng định quan điểm "lấy chí nhân thay cường bạo" và chiến tranh nhân dân (dựa vào dân để đánh giặc).
- Bài học kinh nghiệm về chiến tranh:Thắng lợi để lại nhiều bài học quý giá về chiến lược, chiến thuật quân sự (như vây thành, diệt viện), nghệ thuật lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều.
- Bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc:Cuộc khởi nghĩa giúp đập tan âm mưu đồng hóa văn hóa của quân Minh, bảo vệ và phát triển bản sắc văn hóa Việt Nam.
a) Đặc điểm tự nhiên của Nam Cực
Địa hình: Cao nguyên băng khổng lồ
- Băng bao phủ: Hơn 98% diện tích lục địa bị bao phủ bởi lớp băng dày vĩnh cửu, trung bình dày hơn 2.000 m, có nơi lên tới hơn 4.000 m.
- Cao nguyên băng: Nam Cực được coi là một cao nguyên băng khổng lồ. Do trọng lượng của băng, bề mặt lục địa thực tế bên dưới thấp hơn, nhưng mặt băng tạo nên độ cao trung bình lớn nhất thế giới ( >2.000 mso với mực nước biển).
- Đường bờ biển: Bờ biển bị băng xẻ cắt, tạo thành nhiều vách băng, vịnh băng và các tảng băng trôi khổng lồ thường xuyên tách ra.
2. Khí hậu: Lạnh, khô và gió bão
- Lạnh gay gắt: Là nơi lạnh nhất Trái Đất. Nhiệt độ mùa đông thường dưới -40∘C−40∘C đến -70∘C−70∘C. Nhiệt độ thấp nhất từng ghi nhận tại đây có thể xuống dưới -89∘C−89∘C.
- Khô tuyệt đối: Lượng mưa rất thấp (thường dưới 50 mm mỗi năm), chủ yếu dưới dạng tuyết rơi, biến Nam Cực thành hoang mạc lạnh lớn nhất thế giới.
- Gió bão dữ dội: Là nơi có tốc độ gió bão mạnh nhất Trái Đất, thường xuyên trên 60 km/h (bão cấp 7-8), có lúc lên tới 200 −300 km/h do không khí lạnh dày đặc từ cao nguyên băng đổ xuống ven biển.
3. Sinh vật: Nghèo nàn nhưng đặc hữu
- Thực vật: Thực vật bậc cao không thể tồn tại. Chỉ có rêu, địa y, tảo, nấm phát triển tại các khu vực ven biển không bị băng phủ vào mùa hạ.
- Động vật: Hệ động vật dựa chủ yếu vào biển. Các loài tiêu biểu bao gồm chim cánh cụt (đặc biệt là chim cánh cụt hoàng đế), hải cẩu, hải báo, các loài chim biển và đặc biệt là cá voi xanh, cá voi sát thủ ở vùng biển xung quanh.
4. Khoáng sản và Tài nguyên nước
- Khoáng sản: Nam Cực giàu tài nguyên khoáng sản, bao gồm than đá, sắt, đồng, và tiềm năng dầu mỏ, khí đốt tự nhiên (chủ yếu nằm dưới lớp băng).
- Nước ngọt: Nam Cực chứa khoảng 70% lượng nước ngọt của toàn thế giới, lưu trữ dưới dạng băng vĩnh cửu.
Châu Nam Cực là lục địa được phát hiện muộn nhất, nhưng lịch sử khám phá và nghiên cứu nơi đây vô cùng hấp dẫn, chuyển mình từ những chuyến thám hiểm mạo hiểm sang nghiên cứu khoa học hòa bình.
Dưới đây là các mốc lớn trong lịch sử khám phá và nghiên cứu châu Nam Cực: 1. Thời kỳ phát hiện (Đầu thế kỷ XIX)- Năm 1820: Hai nhà hàng hải người Nga là Bellingshausen và Lazarev lần đầu tiên phát hiện ra châu Nam Cực khi thực hiện chuyến thám hiểm vòng quanh trái đất, nhìn thấy các thềm băng của lục địa này.
- Năm 1900: Những con người đầu tiên bắt đầu đặt chân lên vùng ven bờ lục địa Nam Cực.
- Ngày 14/12/1911: Nhà thám hiểm người Na Uy Roald Amundsen cùng đội của mình là những người đầu tiên đặt chân đến điểm Cực Nam địa lý của Trái đất.
- Tháng 1/1912: Đoàn thám hiểm của Robert Falcon Scott (Anh) đến Cực Nam sau Amundsen, nhưng toàn bộ đội đã tử nạn trên đường trở về.
- Năm 1957: Năm Địa vật lý Quốc tế (IGY), việc nghiên cứu Nam Cực được đẩy mạnh toàn diện. Nhiều quốc gia (Liên Xô, Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Úc, Nhật,...) xây dựng các trạm nghiên cứu thường trú.
- Năm 1959: Hiệp ước Nam Cực được ký kết (có hiệu lực từ 1961), quy định Nam Cực là vùng đất dành riêng cho mục đích hòa bình, cấm các hoạt động quân sự và khai thác tài nguyên quy mô lớn, tạo cơ sở pháp lý cho hợp tác khoa học quốc tế.
- Hiện nay: Nam Cực trở thành một "phòng thí nghiệm tự nhiên" khổng lồ với hơn 60 trạm nghiên cứu của nhiều nước, tập trung vào biến đổi khí hậu, sinh học và thiên văn học.