Bùi Thị Diệu Quỳnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Thị Diệu Quỳnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1:

Văn học chân chính không bao giờ chỉ dừng lại ở việc miêu tả thế giới, mà còn là hành trình đi tìm những hạt ngọc ẩn giấu trong tâm hồn con người. Như một chiếc gương phản chiếu đạo đức nhân sinh, truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu" đã mượn hình ảnh loài vật để gửi gắm những bài học nhân văn sâu sắc. Trong đó, nhân vật con Kiến – một sinh vật bé nhỏ giữa vũ trụ bao la – chính là biểu tượng rực rỡ cho lòng biết ơn và tinh thần nghĩa hiệp. Trước hết, nhân vật Kiến hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn biết trân trọng ơn nghĩa. Khi đối diện với lằn ranh sinh tử giữa dòng nước xiết, Kiến đã nhận được chiếc lá cứu sinh từ Bồ Câu. Chi tiết "Kiến rất biết ơn Bồ Câu" không chỉ là một dòng tự sự đơn thuần, mà nó khẳng định bản chất hướng thiện của nhân vật. Kiến không để ơn huệ ấy trôi đi theo dòng nước, mà khắc ghi vào tâm khảm. Vẻ đẹp nhân cách của Kiến thực sự tỏa sáng ở phần sau của câu chuyện: khi thấy người thợ săn giương cung, Kiến đã không chọn sự an toàn cho bản thân mà quyết liệt hành động để bảo vệ ân nhân. Dù tầm vóc nhỏ bé, nhưng trí tuệ và sự dũng cảm của Kiến là vô hạn khi nó chọn cách đốt vào chân kẻ săn mồi, tạo ra cơ hội sống sót cho Bồ Câu. Hành động của Kiến chính là lời khẳng định đanh thép cho đạo lý "đền ơn đáp nghĩa" vốn là truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta. Qua nhân vật này, tác giả dân gian muốn nhắn nhủ rằng: giá trị của một cá nhân không nằm ở tầm vóc hình thể mà nằm ở sức mạnh của lòng tốt. Con Kiến bé nhỏ đã dạy cho chúng ta bài học lớn về cách đối nhân xử thế, rằng khi lòng tốt được lan tỏa, nó sẽ tạo ra những phép màu cứu rỗi cuộc đời. Nhân vật con Kiến vì thế không chỉ bước ra từ trang sách mà còn sống mãi trong tâm trí người đọc như một bài ca về lòng nhân

Câu 2:

Nhà văn Pau-tốp-xki từng viết: “Chi tiết làm nên bụi vàng của tác phẩm”. Nếu coi nền văn hóa dân tộc là một pho đại sách rực rỡ, thì lễ hội truyền thống chính là những “chi tiết bụi vàng” lấp lánh nhất, nơi kết tinh mọi vẻ đẹp từ tư duy, tín ngưỡng đến tâm hồn của cha ông. Lễ hội không đơn thuần là những hoạt động tụ họp đông người, mà là một thực thể văn hóa sống động, là nhịp đập của lịch sử được hiện thực hóa giữa lòng đời thường, giúp nuôi dưỡng phần nhân bản trong mỗi con người.

Lễ hội truyền thống là hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian tổng hợp, bao gồm nghi lễ (tín ngưỡng) và hội (diễn xướng, trò chơi), được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đây là "bảo tàng sống" thể hiện bản sắc, đạo đức, tâm linh và khát vọng của cộng đồng, thường tôn vinh anh hùng dân tộc hoặc thần linh.

Trước quan điểm cho rằng lễ hội truyền thống đã trở nên lệch nhịp với cuộc sống hiện đại, ta cần nhìn nhận lại bằng một trái tim thấu cảm. Trong vòng xoáy hối hả của kỷ nguyên số, khi con người mải mê với những giá trị ảo và những khối bê tông vô cảm, thì lễ hội chính là một “khoảng lặng văn hóa” quý giá. Đó là nơi ta tìm về để hít hà hương trầm bảng lảng, để đắm mình trong tiếng trống hội âm vang như tiếng vọng của nghìn xưa. Những tà áo dài, những câu hát xoan, hát ghẹo không chỉ là giải trí, mà là những sợi dây tơ trời đan dệt nên bản sắc, giúp chúng ta không bị hòa tan giữa biển lớn toàn cầu hóa.

Hơn thế nữa, lễ hội là biểu tượng của tinh thần gắn kết cộng đồng – điều mà mạng xã hội hiện đại dù mạnh mẽ đến đâu cũng không thể thay thế. Dưới mái đình rêu phong hay giữa sân chùa cổ kính, mọi khoảng cách giàu nghèo, sang hèn đều bị xóa nhòa, chỉ còn lại sự đồng điệu của những trái tim cùng hướng về nguồn cội. Hiện đại không có nghĩa là rũ bỏ quá khứ; trái lại, một dân tộc văn minh là dân tộc biết đứng trên đôi chân truyền thống để vươn tới tương lai. Những hủ tục có thể cần lược bỏ, nhưng cái thần sắc, cái cốt cách của lễ hội thì phải được gìn giữ như giữ lấy mạch máu trong cơ thể mình.

Lễ hội truyền thống chính là đóa hoa bất tử nở giữa cánh đồng thời gian. Đừng để nó lụi tàn, bởi một khi mất đi những giá trị thiêng liêng ấy, tâm hồn ta sẽ trở thành những mảnh vườn khô cằn và hoang phế.


Em nhớ mãi câu chuyện về một người họa sĩ già luôn cần mẫn mang giá vẽ đến mọi lễ hội làng quê. Khi được hỏi tại sao không vẽ những tòa nhà cao tầng lộng lẫy, ông chỉ mỉm cười đáp: "Tòa nhà cao tầng có thể xây lại trong vài năm, nhưng nụ cười của một đứa trẻ khi lần đầu thấy đoàn rước kiệu hay ánh mắt thành kính của bà cụ đi lễ chùa là bức tranh mà cha ông ta đã vẽ mất hàng ngàn năm mới thành hình; nếu ta không chép lại bằng trái tim, nó sẽ vĩnh viễn mất đi."

câu 1:

Văn học chân chính không bao giờ chỉ dừng lại ở việc miêu tả thế giới, mà còn là hành trình đi tìm những hạt ngọc ẩn giấu trong tâm hồn con người. Như một chiếc gương phản chiếu đạo đức nhân sinh, truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu" đã mượn hình ảnh loài vật để gửi gắm những bài học nhân văn sâu sắc. Trong đó, nhân vật con Kiến – một sinh vật bé nhỏ giữa vũ trụ bao la – chính là biểu tượng rực rỡ cho lòng biết ơn và tinh thần nghĩa hiệp. Trước hết, nhân vật Kiến hiện lên với vẻ đẹp của một tâm hồn biết trân trọng ơn nghĩa. Khi đối diện với lằn ranh sinh tử giữa dòng nước xiết, Kiến đã nhận được chiếc lá cứu sinh từ Bồ Câu. Chi tiết "Kiến rất biết ơn Bồ Câu" không chỉ là một dòng tự sự đơn thuần, mà nó khẳng định bản chất hướng thiện của nhân vật. Kiến không để ơn huệ ấy trôi đi theo dòng nước, mà khắc ghi vào tâm khảm. Vẻ đẹp nhân cách của Kiến thực sự tỏa sáng ở phần sau của câu chuyện: khi thấy người thợ săn giương cung, Kiến đã không chọn sự an toàn cho bản thân mà quyết liệt hành động để bảo vệ ân nhân. Dù tầm vóc nhỏ bé, nhưng trí tuệ và sự dũng cảm của Kiến là vô hạn khi nó chọn cách đốt vào chân kẻ săn mồi, tạo ra cơ hội sống sót cho Bồ Câu. Hành động của Kiến chính là lời khẳng định đanh thép cho đạo lý "đền ơn đáp nghĩa" vốn là truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta. Qua nhân vật này, tác giả dân gian muốn nhắn nhủ rằng: giá trị của một cá nhân không nằm ở tầm vóc hình thể mà nằm ở sức mạnh của lòng tốt. Con Kiến bé nhỏ đã dạy cho chúng ta bài học lớn về cách đối nhân xử thế, rằng khi lòng tốt được lan tỏa, nó sẽ tạo ra những phép màu cứu rỗi cuộc đời. Nhân vật con Kiến vì thế không chỉ bước ra từ trang sách mà còn sống mãi trong tâm trí người đọc như một bài ca về lòng nhân

Câu 2:

Nhà văn Pau-tốp-xki từng viết: “Chi tiết làm nên bụi vàng của tác phẩm”. Nếu coi nền văn hóa dân tộc là một pho đại sách rực rỡ, thì lễ hội truyền thống chính là những “chi tiết bụi vàng” lấp lánh nhất, nơi kết tinh mọi vẻ đẹp từ tư duy, tín ngưỡng đến tâm hồn của cha ông. Lễ hội không đơn thuần là những hoạt động tụ họp đông người, mà là một thực thể văn hóa sống động, là nhịp đập của lịch sử được hiện thực hóa giữa lòng đời thường, giúp nuôi dưỡng phần nhân bản trong mỗi con người.

Lễ hội truyền thống là hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian tổng hợp, bao gồm nghi lễ (tín ngưỡng) và hội (diễn xướng, trò chơi), được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đây là "bảo tàng sống" thể hiện bản sắc, đạo đức, tâm linh và khát vọng của cộng đồng, thường tôn vinh anh hùng dân tộc hoặc thần linh.

Trước quan điểm cho rằng lễ hội truyền thống đã trở nên lệch nhịp với cuộc sống hiện đại, ta cần nhìn nhận lại bằng một trái tim thấu cảm. Trong vòng xoáy hối hả của kỷ nguyên số, khi con người mải mê với những giá trị ảo và những khối bê tông vô cảm, thì lễ hội chính là một “khoảng lặng văn hóa” quý giá. Đó là nơi ta tìm về để hít hà hương trầm bảng lảng, để đắm mình trong tiếng trống hội âm vang như tiếng vọng của nghìn xưa. Những tà áo dài, những câu hát xoan, hát ghẹo không chỉ là giải trí, mà là những sợi dây tơ trời đan dệt nên bản sắc, giúp chúng ta không bị hòa tan giữa biển lớn toàn cầu hóa.

Hơn thế nữa, lễ hội là biểu tượng của tinh thần gắn kết cộng đồng – điều mà mạng xã hội hiện đại dù mạnh mẽ đến đâu cũng không thể thay thế. Dưới mái đình rêu phong hay giữa sân chùa cổ kính, mọi khoảng cách giàu nghèo, sang hèn đều bị xóa nhòa, chỉ còn lại sự đồng điệu của những trái tim cùng hướng về nguồn cội. Hiện đại không có nghĩa là rũ bỏ quá khứ; trái lại, một dân tộc văn minh là dân tộc biết đứng trên đôi chân truyền thống để vươn tới tương lai. Những hủ tục có thể cần lược bỏ, nhưng cái thần sắc, cái cốt cách của lễ hội thì phải được gìn giữ như giữ lấy mạch máu trong cơ thể mình.

Lễ hội truyền thống chính là đóa hoa bất tử nở giữa cánh đồng thời gian. Đừng để nó lụi tàn, bởi một khi mất đi những giá trị thiêng liêng ấy, tâm hồn ta sẽ trở thành những mảnh vườn khô cằn và hoang phế.


Em nhớ mãi câu chuyện về một người họa sĩ già luôn cần mẫn mang giá vẽ đến mọi lễ hội làng quê. Khi được hỏi tại sao không vẽ những tòa nhà cao tầng lộng lẫy, ông chỉ mỉm cười đáp: "Tòa nhà cao tầng có thể xây lại trong vài năm, nhưng nụ cười của một đứa trẻ khi lần đầu thấy đoàn rước kiệu hay ánh mắt thành kính của bà cụ đi lễ chùa là bức tranh mà cha ông ta đã vẽ mất hàng ngàn năm mới thành hình; nếu ta không chép lại bằng trái tim, nó sẽ vĩnh viễn mất đi."

câu 1:Theo văn bản, lễ hội đua thuyền độc mộc trên sông Pô Kô được tổ chức nhằm:

− Giữ gìn văn hoá bản địa.

− Tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Câu 2:

Chi tiết nói về vai trò của thuyền độc mộc trong kháng chiến: "Trong kháng chiến, những chiếc thuyền độc mộc đã trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc, góp phần làm nên thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.".

Câu 3:

Phương tiện phi ngôn ngữ là : Hình ảnh "Các đội thi tranh tài trong nội dung đua thuyền độc mộc".

+ Tác dụng:

+ Về mặt hình thức: Giúp văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn, giúp người đọc dễ hình dung về lễ hội.

+ Về mặt nội dung: Góp phần làm nổi bật không khí sôi nổi của lễ hội, đồng thời thể hiện nét đẹp văn hoá truyền thống và tinh thần đoàn kết của người dân Tây Nguyên.

Câu 4:

- Tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ Liệt kê

- Điều này được thể hiện ở chỗ:chở bộ đội, vật tư,..

- Góp phần nhấn mạnh cho nội dung của câu văn

- Làm nổi bật lên vẻ đẹp và sự quan trọng của con thuyền độc mộc ytrong kháng chiến

Qua đó cho ta thấy tác giả là người tinh tế, mang niềm tự hào với con thuyền độc mộc trong kháng chiến.

Câu 5 :

Mỗi người đều có ý thức, trách nhiệm giữ gìn và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc. Chúng ta có thể làm điều đó bằng cách:

+ Việc bảo tồn các giá trị văn hoá giúp gìn giữ bản sắc dân tộc.

+ Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hoá, giá trị thuyền thống còn góp phần làm cho đời sống tinh thần thêm phong phú, tạo sự gắn kết trong cộng đồng.