Phùng Thị Đào

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phùng Thị Đào
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Qua việc ký các hiệp ước Hiệp ước Giáp Tuất, Hiệp ước Hác Măng và Hiệp ước Patenôtre, có thể thấy rõ thái độ của triều đình nhà Nguyễn trước sự tấn công của thực dân Pháp:

  • Từng bước nhượng bộ, đi từ chống cự yếu ớt đến đầu hàng: Ban đầu có kháng cự nhưng không kiên quyết, sau đó liên tiếp ký hiệp ước nhượng bộ quyền lợi cho Pháp.
  • Thiếu kiên định trong đấu tranh: Không có đường lối kháng chiến rõ ràng, dễ dao động trước sức ép quân sự và ngoại giao của Pháp.
  • Nặng về thỏa hiệp để bảo vệ vương quyền: Đặt lợi ích dòng họ và ngai vàng lên trên lợi ích dân tộc.
  • Thể hiện sự nhu nhược, bảo thủ: Không tận dụng được sức mạnh của nhân dân để chống xâm lược.

👉 Kết luận: Thái độ của triều đình Nguyễn là nhu nhược, từng bước đầu hàng và thỏa hiệp với thực dân Pháp, dẫn đến việc Việt Nam rơi vào ách thống trị của Pháp.

Triều Nguyễn chấp nhận ký Hiệp ước Patenôtre (Pa-tơ-nốt) chủ yếu do những nguyên nhân sau:

1. Bị thất bại quân sự, không còn khả năng kháng cự

  • Sau các hiệp ước trước đó và những thất bại liên tiếp trước thực dân Pháp, lực lượng quân sự triều đình suy yếu nghiêm trọng.
  • Pháp đã cơ bản kiểm soát Bắc Kì và Trung Kì, đặt triều đình vào thế bị động.

2. Sức ép mạnh từ thực dân Pháp

  • Pháp dùng cả quân sự lẫn ngoại giao để ép buộc triều Nguyễn phải chấp nhận điều kiện.
  • Nguy cơ bị tiêu diệt hoàn toàn khiến triều đình buộc phải nhân nhượng.

3. Nội bộ triều đình chia rẽ

  • Có sự mâu thuẫn giữa phái chủ chiếnphái chủ hòa.
  • Phái chủ hòa chiếm ưu thế, chủ trương thỏa hiệp để giữ ngai vàng và quyền lợi.

4. Tư tưởng bảo thủ, sợ mất quyền lực

  • Triều Nguyễn đặt nặng việc bảo vệ vương triều hơn là đấu tranh đến cùng chống xâm lược.
  • Ảo tưởng có thể giữ được một phần quyền lực dưới sự bảo hộ của Pháp.

Cuộc khởi nghĩa Khởi nghĩa Yên Thế có nhiều điểm khác biệt rõ rệt so với các cuộc khởi nghĩa trong Phong trào Cần Vương. Điểm khác nằm ở cả mục tiêu, lực lượng và cách tổ chức:

1. Mục tiêu đấu tranh

  • Yên Thế: Chủ yếu nhằm bảo vệ quyền lợi, đất đai và cuộc sống của nông dân, chống lại sự xâm lấn và bình định của thực dân Pháp.
  • Cần Vương: Mang tính “phò vua cứu nước”, mục tiêu là khôi phục lại chế độ phong kiến dưới danh nghĩa giúp vua (như Hàm Nghi).

2. Lực lượng lãnh đạo

  • Yên Thế: Do thủ lĩnh nông dân lãnh đạo, tiêu biểu là Hoàng Hoa Thám (Đề Thám).
  • Cần Vương: Do văn thân, sĩ phu và quan lại phong kiến lãnh đạo.

3. Thành phần tham gia

  • Yên Thế: Chủ yếu là nông dân, mang tính tự phát, gắn với đời sống địa phương.
  • Cần Vương: Có sự tham gia của nhiều tầng lớp nhưng nòng cốt vẫn là sĩ phu yêu nước.

4. Phạm vi và tính chất

  • Yên Thế: Diễn ra chủ yếu ở một vùng (Yên Thế – Bắc Giang), mang tính khởi nghĩa nông dân kéo dài, bền bỉ.
  • Cần Vương: Diễn ra rộng khắp nhiều tỉnh, là phong trào yêu nước mang màu sắc phong kiến.

5. Thời gian tồn tại

  • Yên Thế: Kéo dài gần 30 năm (1884–1913), lâu hơn nhiều cuộc khởi nghĩa Cần Vương.
  • Cần Vương: Tồn tại chủ yếu trong khoảng 1885–1896.

6. Tính chất lịch sử

  • Yên Thế: Là cuộc đấu tranh nông dân tự vệ kết hợp chống Pháp, ít chịu ảnh hưởng tư tưởng “trung quân”.
  • Cần Vương: Mang đậm ý thức hệ trung quân ái quốc, gắn với chế độ phong kiến.

Phong trào Phong trào Cần Vương bùng nổ do nhiều nguyên nhân, có thể tóm tắt ngắn gọn như sau:

1. Nguyên nhân sâu xa

  • Thực dân Pháp từng bước xâm lược và áp đặt ách thống trị ở Việt Nam, làm mất độc lập dân tộc.
  • Mâu thuẫn giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp ngày càng gay gắt → nhu cầu đứng lên kháng chiến.

2. Nguyên nhân trực tiếp

  • Sự kiện Tấn công kinh thành Huế 1885: phái chủ chiến do Tôn Thất Thuyết lãnh đạo thất bại, phải đưa vua Hàm Nghi ra sơn phòng.
  • Tại đây, vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương (1885), kêu gọi toàn dân đứng lên “giúp vua cứu nước”.

3. Yếu tố thúc đẩy

  • Tinh thần yêu nước và trung quân ái quốc của sĩ phu, văn thân và nhân dân.
  • Sự hưởng ứng mạnh mẽ của các tầng lớp, đặc biệt là văn thân, sĩ phu và nông dân.

👉 Tóm lại: Phong trào Cần Vương bùng nổ do mâu thuẫn dân tộc với thực dân Pháp kết hợp với lời kêu gọi của vua Hàm Nghi sau biến cố Huế năm 1885.

Hoạt động của nghĩa quân Hương Khê (thuộc Phong trào Cần Vương) trong giai đoạn 1885–1888 có thể tóm tắt ngắn gọn như sau:

  • 1885–1886:
    Sau khi hưởng ứng chiếu Cần Vương của vua Hàm Nghi, lực lượng do Phan Đình Phùng và Cao Thắng lãnh đạo bắt đầu tập hợp nghĩa quân, xây dựng căn cứ ở vùng rừng núi Hương Khê (Hà Tĩnh).
  • 1887–1888:
    Nghĩa quân chuyển sang củng cố tổ chức và chuẩn bị lực lượng lâu dài:
    • Xây dựng hệ thống đồn lũy, căn cứ vững chắc trong rừng núi.
    • Huấn luyện quân sĩ, tổ chức lực lượng chặt chẽ.
    • Chế tạo vũ khí, nổi bật là việc Cao Thắng tổ chức sản xuất súng theo kiểu phương Tây.
    • Thực hiện một số trận đánh nhỏ để mở rộng ảnh hưởng và bảo vệ căn cứ.

👉 Tóm lại: Giai đoạn 1885–1888 là thời kỳ chuẩn bị lực lượng, xây dựng căn cứ và củng cố tổ chức, tạo nền tảng để nghĩa quân Hương Khê bước vào giai đoạn chiến đấu quyết liệt hơn sau này.

Cuộc khởi nghĩa Khởi nghĩa Yên Thế có nhiều điểm khác biệt rõ rệt so với các cuộc khởi nghĩa trong Phong trào Cần Vương. Điểm khác nằm ở cả mục tiêu, lực lượng và cách tổ chức:

1. Mục tiêu đấu tranh

  • Yên Thế: Chủ yếu nhằm bảo vệ quyền lợi, đất đai và cuộc sống của nông dân, chống lại sự xâm lấn và bình định của thực dân Pháp.
  • Cần Vương: Mang tính “phò vua cứu nước”, mục tiêu là khôi phục lại chế độ phong kiến dưới danh nghĩa giúp vua (như Hàm Nghi).

2. Lực lượng lãnh đạo

  • Yên Thế: Do thủ lĩnh nông dân lãnh đạo, tiêu biểu là Hoàng Hoa Thám (Đề Thám).
  • Cần Vương: Do văn thân, sĩ phu và quan lại phong kiến lãnh đạo.

3. Thành phần tham gia

  • Yên Thế: Chủ yếu là nông dân, mang tính tự phát, gắn với đời sống địa phương.
  • Cần Vương: Có sự tham gia của nhiều tầng lớp nhưng nòng cốt vẫn là sĩ phu yêu nước.

4. Phạm vi và tính chất

  • Yên Thế: Diễn ra chủ yếu ở một vùng (Yên Thế – Bắc Giang), mang tính khởi nghĩa nông dân kéo dài, bền bỉ.
  • Cần Vương: Diễn ra rộng khắp nhiều tỉnh, là phong trào yêu nước mang màu sắc phong kiến.

5. Thời gian tồn tại

  • Yên Thế: Kéo dài gần 30 năm (1884–1913), lâu hơn nhiều cuộc khởi nghĩa Cần Vương.
  • Cần Vương: Tồn tại chủ yếu trong khoảng 1885–1896.

6. Tính chất lịch sử

  • Yên Thế: Là cuộc đấu tranh nông dân tự vệ kết hợp chống Pháp, ít chịu ảnh hưởng tư tưởng “trung quân”.
  • Cần Vương: Mang đậm ý thức hệ trung quân ái quốc, gắn với chế độ phong kiến.