Đàm Thị Kim Oanh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp miêu tả, biểu cảm).
Câu 2.
Tình huống truyện: Tai nạn khiến con chim vàng của Bào bị chết, Bào bị thương, trong đau đớn và hoảng loạn, cậu bé vẫn hướng về con chim và mẹ thằng Quyên.
Câu 3.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Tác dụng: Giúp câu chuyện được kể khách quan, linh hoạt, bao quát diễn biến, thể hiện rõ tâm trạng và hành động của các nhân vật.
Câu 4.
Chi tiết cho thấy Bào bị đau đớn, hoảng loạn, bất lực, cố vươn tay tìm sự giúp đỡ nhưng không được, qua đó thể hiện nỗi sợ hãi, yếu đuối và tình trạng nguy hiểm của Bào, làm tăng tính xúc động cho đoạn trích.
Câu 5.
Nhận xét về nhân vật Bào: Bào là cậu bé giàu tình cảm, yêu thương con vật, trong hoàn cảnh đau đớn vẫn lo lắng, xót xa cho con chim vàng.
Tác giả gửi gắm: Tình yêu thương, sự cảm thông sâu sắc đối với trẻ em và những số phận nhỏ bé, đồng thời đề cao lòng nhân ái.
Câu 1
Trong cuộc sống hiện nay, lối sống chủ động có vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Sống chủ động là biết tự đặt mục tiêu, tự nỗ lực và chịu trách nhiệm cho hành động của bản thân, không ỷ lại hay trông chờ vào người khác. Khi sống chủ động, con người sẽ biết nắm bắt cơ hội, vượt qua khó khăn và làm chủ tương lai của chính mình. Ngược lại, lối sống thụ động dễ khiến con người mất phương hướng, bỏ lỡ nhiều cơ hội tốt đẹp trong học tập và cuộc sống. Đặc biệt, trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, nếu không chủ động học hỏi, rèn luyện thì rất dễ bị tụt lại phía sau. Với học sinh, lối sống chủ động giúp chúng ta tự giác học tập, trau dồi kỹ năng và phát triển toàn diện bản thân. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình lối sống chủ động để sống tích cực, có ích và ý nghĩa hơn.
Câu 2
Đoạn thơ trích từ Bảo kính cảnh giới của Nguyễn Trãi đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên và cuộc sống làng quê đầy sinh động, tươi đẹp và giàu sức sống. Trước hết, thiên nhiên hiện lên rực rỡ với sắc màu và hương thơm: màu đỏ của thạch lựu, hương thơm của hoa sen, sắc xanh tươi tốt của cây cối. Những hình ảnh ấy cho thấy một không gian mùa hè căng tràn sức sống, gần gũi và thân thuộc. Không chỉ có thiên nhiên, đoạn thơ còn khắc họa cảnh sinh hoạt nhộn nhịp của con người với “chợ cá làng ngư phủ” đông vui, rộn ràng. Âm thanh tiếng đàn của Ngu cầm vang lên gợi cảm giác yên bình, hòa hợp. Qua bức tranh ấy, ta thấy tấm lòng yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống và đặc biệt là tấm lòng nhân ái của Nguyễn Trãi – một con người luôn mong ước cho nhân dân được ấm no, hạnh phúc. Đoạn thơ không chỉ thể hiện vẻ đẹp của cảnh vật mà còn tỏa sáng vẻ đẹp tâm hồn cao cả của nhà thơ.
Câu 1
Văn bản trên được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2
Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:
“Một mai, một cuốc, một cần câu”
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá”
“Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”
“Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống”
Câu 3
Biện pháp tu từ: Liệt kê
Tác dụng:
Liệt kê các vật dụng lao động quen thuộc của người nông dân (“mai, cuốc, cần câu”) làm nổi bật cuộc sống lao động giản dị, thanh nhàn.
Thể hiện thái độ sống ung dung, tự tại, không bon chen danh lợi của tác giả.
Góp phần khắc họa rõ nét quan niệm sống “nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Câu 4
Quan niệm dại – khôn của tác giả có điểm đặc biệt:
“Ta dại” là dại theo cách nhìn của người đời: rời xa chốn quan trường, không chạy theo danh lợi.
“Người khôn” là khôn theo lối thông thường: lao vào vòng danh lợi, bon chen, xô bồ.
→ Thực chất, cái “dại” của tác giả lại là sự tỉnh táo, khôn ngoan, còn cái “khôn” của người đời lại là mê muội trước danh lợi.
Câu 5
Qua văn bản, em cảm nhận Nguyễn Bỉnh Khiêm là người có nhân cách cao đẹp. Ông sống giản dị, thanh nhàn, hòa hợp với thiên nhiên và coi thường danh lợi phú quý. Dù được xem là “dại” theo cách nhìn của người đời, nhưng đó là cái dại tỉnh táo, đầy bản lĩnh. Ông lựa chọn lối sống an nhiên, tự do về tinh thần. Nhân cách ấy thể hiện trí tuệ, sự sâu sắc và khí phách của một bậc hiền triết.