Cư Bường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Cư Bường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Ngôi kể thế ba

Câu 2

Sông hồng và sông lam

Câu 1 (2,0 điểm): Đức hi sinh của bà ngoại trong văn bản là biểu tượng cao đẹp của tình yêu thương gia đình thầm lặng và bao dung. Dù cuộc sống cơ cực, bà luôn gánh vác mọi khó khăn, nhường nhịn những gì tốt đẹp nhất cho con cháu, che chở họ trước bão giông cuộc đời. Hình ảnh bà tần tảo không chỉ nuôi dưỡng thể chất mà còn là điểm tựa tinh thần vững chãi, dạy cháu biết sống sẻ chia, biết ơn. Đó là sự hi sinh cao cả, không mưu cầu đền đáp, làm ấm lòng người đọc. Câu 2 (4,0 điểm): Bài làm: Giới hạn – Chấp nhận hay phá vỡ? Trong hành trình trưởng thành, người trẻ thường đứng trước ranh giới của những "giới hạn" – có thể là định kiến xã hội, nỗi sợ hãi bản thân, hay những quy tắc cũ kỹ. Câu hỏi đặt ra là chúng ta nên chấp nhận nó như một vùng an toàn hay phá vỡ nó để bứt phá? Từ góc nhìn của thế hệ trẻ năng động, quan điểm của tôi là: Chấp nhận giới hạn để thấu hiểu, nhưng phá vỡ giới hạn để phát triển. Giới hạn không phải lúc nào cũng là tiêu cực. Chấp nhận những giới hạn về đạo đức, pháp luật hay sức khỏe (như biết dừng lại đúng lúc khi kiệt sức) là cần thiết để bảo vệ bản thân và tôn trọng người khác. Đó là cách chúng ta rèn luyện kỷ luật và sự kiên nhẫn. Nếu không chấp nhận những quy tắc căn bản, con người dễ sống bản năng và vô trách nhiệm. Tuy nhiên, chấp nhận giới hạn quá mức sẽ tạo ra sự dậm chân tại chỗ. Phá vỡ giới hạn (hay bước ra khỏi vùng an toàn) chính là chìa khóa để người trẻ khám phá tiềm năng thực sự. Đó là việc dám nghĩ khác, dám làm những điều chưa từng, phá bỏ rào cản sợ hãi thất bại. Giới hạn thực ra chỉ là một ranh giới tạm thời do chính ta hoặc người khác đặt ra. Khi phá vỡ nó, ta nhận ra mình có thể đi xa hơn những gì từng nghĩ, giống như câu nói: "Chỉ khi bạn mạo hiểm bước ra khỏi vùng an toàn, bạn mới biết mình có thể tiến xa đến đâu." Người trẻ cần biết tư duy biện chứng. Hãy chấp nhận giới hạn để rèn luyện tư duy căn bản, nhưng hãy dũng cảm phá vỡ nó để tạo nên đột phá. Ví dụ, một bạn trẻ không giỏi toán (giới hạn) có thể chấp nhận để học lại từ đầu, nhưng phá vỡ giới hạn bằng cách tìm ra phương pháp học sáng tạo thay vì bỏ cuộc. Tóm lại, giới hạn chỉ là một điểm dừng tạm thời, không phải là điểm cuối cùng. Chấp nhận để thấu hiểu bản thân và phá vỡ để vươn tới đỉnh cao mới là thái độ sống tích cực của người trẻ hiện đại. Hãy biến giới hạn thành bệ phóng, chứ không phải xiềng xích của chính mình.

Câu 1 (0,5 điểm): Nhân vật chính của truyện là Bà ngoại. Câu 2 (0,5 điểm): Lý do bà ngoại bị bệnh quên là do cú sốc tinh thần quá lớn khi nhận được tin người con trai út (cậu Út) hy sinh nơi biên giới. Đây là tờ giấy báo tử thứ ba mà bà phải nhận (sau hai người con trai trước đó). Khi nhận tin, bà đã ngã xuống thềm nhà, đập đầu xuống đất và từ đó nảy sinh bệnh quên. Câu 3 (1,0 điểm): Ý nghĩa của những lời thoại "Gió đã về không?": Thể hiện niềm hy vọng và sự chờ đợi: Đối với bà, "gió" không còn là hiện tượng tự nhiên mà là hiện thân của những đứa con đã hy sinh. Bà hỏi để xác nhận sự hiện diện của các con bên mình. Sự kết nối âm - dương: Đây là cách bà duy trì mối liên hệ với các cậu. Lời dặn của cậu Út ("mẹ không được khóc thì con sẽ về thăm... khi nào ngoài ngõ có cơn gió về là con với các anh về thăm mẹ") đã trở thành đức tin giúp bà vượt qua nỗi đau. Nỗi đau giấu kín: Lời hỏi về gió còn cho thấy bà dùng "bệnh quên" hay "sự lẩn thẩn" như một vỏ bọc để không ai thấy mình khóc, thể hiện sự hy sinh thầm lặng của người mẹ. Câu 4 (1,0 điểm): Hiệu quả của biện pháp tu từ nhân hóa ("gió dịu dàng bay về mơn man", "ngủ", "đầu gối lên nhau"): Làm cho hình ảnh gió trở nên sinh động, gần gũi: Gió được miêu tả như những thực thể có linh hồn, mang dáng dấp và cử chỉ của con người. Xóa nhòa khoảng cách giữa sự sống và cái chết: Giúp người đọc hình dung các người lính đã hy sinh không mất đi mà họ hóa thân vào thiên nhiên, vẫn đang hiện hữu một cách bình yên, thanh thản. Bộc lộ tình cảm: Thể hiện cái nhìn ấm áp, đầy yêu thương và trí tưởng tượng phong phú của nhân vật "tôi" dành cho các cậu, đồng thời làm giảm bớt vẻ bi thương của sự mất mát. Câu 5 (1,0 điểm): Những con người bước ra từ chiến tranh, đặc biệt là những người mẹ, người vợ, luôn mang trong mình những vết sẹo tinh thần khó lành. Mất mát của họ không chỉ là sự thiếu vắng người thân mà còn là nỗi đau kéo dài cả đời người, đôi khi khiến họ phải tìm cách "quên" đi thực tại khắc nghiệt để tiếp tục tồn tại. Tuy nhiên, đằng sau sự tàn khốc đó, ta vẫn thấy ngời sáng vẻ đẹp của lòng vị tha, sự kiên cường và tình yêu thương bất diệt. Họ chọn cách đối diện với nỗi đau bằng sự tĩnh lặng, hóa thân những người đã khuất vào vẻ đẹp của thiên nhiên để giữ lấy niềm tin vào sự trường tồn của sự sống.

Câu 1. Xác định nhân vật trữ tình trong bài thơ Answer: Nhân vật trữ tình là "cháu" hoặc người con, người cháu xưng "cháu" và gọi người được nhắc đến là "bà". Câu 2. Chỉ ra những câu thơ miêu tả dáng hình, trạng thái của "cái ngõ xoan nhà bà" Answer: Những câu thơ miêu tả dáng hình, trạng thái của "cái ngõ xoan nhà bà" là: "Lối rất quanh co, đường vàng rơm rạ" "Sáng nay rưng rức" Câu 3. Phân tích ý nghĩa của biện pháp nhân hóa được sử dụng trong câu: Trên luống ngô, khoai, lạc, rau khúc ngả buồn Answer: Ý nghĩa của biện pháp nhân hóa "ngả buồn" là: Thể hiện tâm trạng buồn bã, day dứt của nhân vật trữ tình trước sự thay đổi của cảnh vật và cuộc sống. Làm cho cảnh vật (rau khúc, luống ngô, khoai, lạc) trở nên sống động, có tâm hồn, đồng cảm với nỗi niềm của con người. Gợi lên một không gian trầm lắng, chất chứa nhiều suy tư, nỗi niềm. Câu 4. Anh/chị hiểu như thế nào về hai chữ "chùng chình" được sử dụng trong đoạn thơ: Người ta vẫn hay chùng chình Sa vào đám đông, cuộc vui, quên con đường quê bé nhỏ Quên lối cỏ Bước chân lúc nhỏ chăn trâu lối giẫm đã mòn Answer: Hai chữ "chùng chình" có thể hiểu là sự do dự, nấn ná, không dứt khoát hoặc sự chậm trễ trong việc trở về với cội nguồn, quê hương, những giá trị cốt lõi của bản thân. Nó thể hiện sự lãng quên, mải mê chạy theo những thứ phù phiếm, hào nhoáng của cuộc sống hiện đại (đám đông, cuộc vui) mà bỏ quên đi con đường quê bé nhỏ, nơi lưu giữ những kỉ niệm tuổi thơ, những giá trị tinh thần giản dị, mộc mạc. Sự "chùng chình" này dẫn đến cảm giác tiếc nuối, day dứt khi nhận ra mình đã bỏ lỡ nhiều điều quan trọng. Câu 5. Theo anh/chị, ta cần làm gì để tuổi trẻ trôi đi không nuối tiếc? (trình bày khoảng 5 - 7 dòng) Answer: Để tuổi trẻ trôi đi không nuối tiếc, ta cần: Sống có mục đích, ước mơ: Xác định rõ ràng những gì mình muốn đạt được và nỗ lực hết mình để thực hiện chúng. Tận hưởng từng khoảnh khắc: Trân trọng hiện tại, sống trọn vẹn mỗi ngày, không ngừng học hỏi và trải nghiệm. Kết nối và yêu thương: Dành thời gian cho gia đình, bạn bè, những người thân yêu và lan tỏa tình yêu thương, sự tử tế đến mọi người. Giữ gìn bản sắc và cội nguồn: Dù đi đâu, làm gì, cũng đừng quên nơi mình sinh ra, những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp. Hành động ngay hôm nay: Đừng chần chừ, do dự, hãy biến những suy nghĩ, kế hoạch thành hành động cụ thể.

Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn thơ thể hiện tình cảm yêu thương sâu sắc, sự xót xa và lòng biết ơn vô hạn của nhân vật trữ tình đối với người bà. Qua những hình ảnh hoài niệm về dáng vẻ tần tảo ("nếp nhăn rối rắm như tơ", "áo rách nát") và những câu thơ cảm thán, người cháu bày tỏ niềm tiếc nuối khi không thể ngược thời gian để thấu hiểu hết những vất vả của bà khi còn trẻ. Tình cảm này vừa là sự trân trọng ký ức, vừa thể hiện tình thân gắn bó, tri ân sâu sắc, đồng thời là lời nhắc nhở về đạo lý uống nước nhớ nguồn. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa sống còn đối với thế hệ trẻ. Đó không chỉ là hành trang, mà còn là "căn cước" để người trẻ khẳng định bản sắc riêng, không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa nhân loại. Trước hết, bản sắc văn hóa dân tộc - từ tiếng Việt, tà áo dài, làng nghề truyền thống đến các giá trị đạo đức như lòng yêu nước, tình nhân ái - giúp tuổi trẻ định hình bản thân. Khi hiểu rõ cội nguồn, thanh niên sẽ có lòng tự hào dân tộc, tạo nên nội lực vững chắc để tự tin bước ra thế giới. Một người trẻ mang trong mình bản sắc riêng sẽ được tôn trọng hơn là một người chỉ biết sao chép văn hóa khác. Thứ hai, bản sắc văn hóa là "nhựa sống" tạo nên sức sáng tạo độc đáo. Tuổi trẻ hiện nay có thể áp dụng công nghệ, tư duy hiện đại để làm mới văn hóa cổ truyền (ví dụ: nhạc dân gian đương đại, thời trang ứng dụng họa tiết dân tộc). Điều này giúp văn hóa truyền thống sống mãi, đồng thời nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, bản sắc không phải là sự cổ hủ. Đối với tuổi trẻ, giữ gìn bản sắc phải đi đôi với tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, "hòa nhập chứ không hòa tan". Chúng ta cần chọn lọc, loại bỏ những tập tục lạc hậu và phát huy giá trị tốt đẹp. Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc là "neo" giữ tuổi trẻ không bị chao đảo trước những cám dỗ, là nguồn sức mạnh to lớn để phát triển đất nước bền vững. Mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực.

Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn thơ thể hiện tình cảm yêu thương sâu sắc, sự xót xa và lòng biết ơn vô hạn của nhân vật trữ tình đối với người bà. Qua những hình ảnh hoài niệm về dáng vẻ tần tảo ("nếp nhăn rối rắm như tơ", "áo rách nát") và những câu thơ cảm thán, người cháu bày tỏ niềm tiếc nuối khi không thể ngược thời gian để thấu hiểu hết những vất vả của bà khi còn trẻ. Tình cảm này vừa là sự trân trọng ký ức, vừa thể hiện tình thân gắn bó, tri ân sâu sắc, đồng thời là lời nhắc nhở về đạo lý uống nước nhớ nguồn. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa sống còn đối với thế hệ trẻ. Đó không chỉ là hành trang, mà còn là "căn cước" để người trẻ khẳng định bản sắc riêng, không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa nhân loại. Trước hết, bản sắc văn hóa dân tộc - từ tiếng Việt, tà áo dài, làng nghề truyền thống đến các giá trị đạo đức như lòng yêu nước, tình nhân ái - giúp tuổi trẻ định hình bản thân. Khi hiểu rõ cội nguồn, thanh niên sẽ có lòng tự hào dân tộc, tạo nên nội lực vững chắc để tự tin bước ra thế giới. Một người trẻ mang trong mình bản sắc riêng sẽ được tôn trọng hơn là một người chỉ biết sao chép văn hóa khác. Thứ hai, bản sắc văn hóa là "nhựa sống" tạo nên sức sáng tạo độc đáo. Tuổi trẻ hiện nay có thể áp dụng công nghệ, tư duy hiện đại để làm mới văn hóa cổ truyền (ví dụ: nhạc dân gian đương đại, thời trang ứng dụng họa tiết dân tộc). Điều này giúp văn hóa truyền thống sống mãi, đồng thời nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, bản sắc không phải là sự cổ hủ. Đối với tuổi trẻ, giữ gìn bản sắc phải đi đôi với tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, "hòa nhập chứ không hòa tan". Chúng ta cần chọn lọc, loại bỏ những tập tục lạc hậu và phát huy giá trị tốt đẹp. Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc là "neo" giữ tuổi trẻ không bị chao đảo trước những cám dỗ, là nguồn sức mạnh to lớn để phát triển đất nước bền vững. Mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực.

Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn thơ thể hiện tình cảm yêu thương sâu sắc, sự xót xa và lòng biết ơn vô hạn của nhân vật trữ tình đối với người bà. Qua những hình ảnh hoài niệm về dáng vẻ tần tảo ("nếp nhăn rối rắm như tơ", "áo rách nát") và những câu thơ cảm thán, người cháu bày tỏ niềm tiếc nuối khi không thể ngược thời gian để thấu hiểu hết những vất vả của bà khi còn trẻ. Tình cảm này vừa là sự trân trọng ký ức, vừa thể hiện tình thân gắn bó, tri ân sâu sắc, đồng thời là lời nhắc nhở về đạo lý uống nước nhớ nguồn. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa sống còn đối với thế hệ trẻ. Đó không chỉ là hành trang, mà còn là "căn cước" để người trẻ khẳng định bản sắc riêng, không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa nhân loại. Trước hết, bản sắc văn hóa dân tộc - từ tiếng Việt, tà áo dài, làng nghề truyền thống đến các giá trị đạo đức như lòng yêu nước, tình nhân ái - giúp tuổi trẻ định hình bản thân. Khi hiểu rõ cội nguồn, thanh niên sẽ có lòng tự hào dân tộc, tạo nên nội lực vững chắc để tự tin bước ra thế giới. Một người trẻ mang trong mình bản sắc riêng sẽ được tôn trọng hơn là một người chỉ biết sao chép văn hóa khác. Thứ hai, bản sắc văn hóa là "nhựa sống" tạo nên sức sáng tạo độc đáo. Tuổi trẻ hiện nay có thể áp dụng công nghệ, tư duy hiện đại để làm mới văn hóa cổ truyền (ví dụ: nhạc dân gian đương đại, thời trang ứng dụng họa tiết dân tộc). Điều này giúp văn hóa truyền thống sống mãi, đồng thời nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, bản sắc không phải là sự cổ hủ. Đối với tuổi trẻ, giữ gìn bản sắc phải đi đôi với tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, "hòa nhập chứ không hòa tan". Chúng ta cần chọn lọc, loại bỏ những tập tục lạc hậu và phát huy giá trị tốt đẹp. Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc là "neo" giữ tuổi trẻ không bị chao đảo trước những cám dỗ, là nguồn sức mạnh to lớn để phát triển đất nước bền vững. Mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực.

Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn thơ thể hiện tình cảm yêu thương sâu sắc, sự xót xa và lòng biết ơn vô hạn của nhân vật trữ tình đối với người bà. Qua những hình ảnh hoài niệm về dáng vẻ tần tảo ("nếp nhăn rối rắm như tơ", "áo rách nát") và những câu thơ cảm thán, người cháu bày tỏ niềm tiếc nuối khi không thể ngược thời gian để thấu hiểu hết những vất vả của bà khi còn trẻ. Tình cảm này vừa là sự trân trọng ký ức, vừa thể hiện tình thân gắn bó, tri ân sâu sắc, đồng thời là lời nhắc nhở về đạo lý uống nước nhớ nguồn. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa sống còn đối với thế hệ trẻ. Đó không chỉ là hành trang, mà còn là "căn cước" để người trẻ khẳng định bản sắc riêng, không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa nhân loại. Trước hết, bản sắc văn hóa dân tộc - từ tiếng Việt, tà áo dài, làng nghề truyền thống đến các giá trị đạo đức như lòng yêu nước, tình nhân ái - giúp tuổi trẻ định hình bản thân. Khi hiểu rõ cội nguồn, thanh niên sẽ có lòng tự hào dân tộc, tạo nên nội lực vững chắc để tự tin bước ra thế giới. Một người trẻ mang trong mình bản sắc riêng sẽ được tôn trọng hơn là một người chỉ biết sao chép văn hóa khác. Thứ hai, bản sắc văn hóa là "nhựa sống" tạo nên sức sáng tạo độc đáo. Tuổi trẻ hiện nay có thể áp dụng công nghệ, tư duy hiện đại để làm mới văn hóa cổ truyền (ví dụ: nhạc dân gian đương đại, thời trang ứng dụng họa tiết dân tộc). Điều này giúp văn hóa truyền thống sống mãi, đồng thời nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, bản sắc không phải là sự cổ hủ. Đối với tuổi trẻ, giữ gìn bản sắc phải đi đôi với tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, "hòa nhập chứ không hòa tan". Chúng ta cần chọn lọc, loại bỏ những tập tục lạc hậu và phát huy giá trị tốt đẹp. Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc là "neo" giữ tuổi trẻ không bị chao đảo trước những cám dỗ, là nguồn sức mạnh to lớn để phát triển đất nước bền vững. Mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực.

Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn thơ thể hiện tình cảm yêu thương sâu sắc, sự xót xa và lòng biết ơn vô hạn của nhân vật trữ tình đối với người bà. Qua những hình ảnh hoài niệm về dáng vẻ tần tảo ("nếp nhăn rối rắm như tơ", "áo rách nát") và những câu thơ cảm thán, người cháu bày tỏ niềm tiếc nuối khi không thể ngược thời gian để thấu hiểu hết những vất vả của bà khi còn trẻ. Tình cảm này vừa là sự trân trọng ký ức, vừa thể hiện tình thân gắn bó, tri ân sâu sắc, đồng thời là lời nhắc nhở về đạo lý uống nước nhớ nguồn. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa sống còn đối với thế hệ trẻ. Đó không chỉ là hành trang, mà còn là "căn cước" để người trẻ khẳng định bản sắc riêng, không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa nhân loại. Trước hết, bản sắc văn hóa dân tộc - từ tiếng Việt, tà áo dài, làng nghề truyền thống đến các giá trị đạo đức như lòng yêu nước, tình nhân ái - giúp tuổi trẻ định hình bản thân. Khi hiểu rõ cội nguồn, thanh niên sẽ có lòng tự hào dân tộc, tạo nên nội lực vững chắc để tự tin bước ra thế giới. Một người trẻ mang trong mình bản sắc riêng sẽ được tôn trọng hơn là một người chỉ biết sao chép văn hóa khác. Thứ hai, bản sắc văn hóa là "nhựa sống" tạo nên sức sáng tạo độc đáo. Tuổi trẻ hiện nay có thể áp dụng công nghệ, tư duy hiện đại để làm mới văn hóa cổ truyền (ví dụ: nhạc dân gian đương đại, thời trang ứng dụng họa tiết dân tộc). Điều này giúp văn hóa truyền thống sống mãi, đồng thời nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, bản sắc không phải là sự cổ hủ. Đối với tuổi trẻ, giữ gìn bản sắc phải đi đôi với tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, "hòa nhập chứ không hòa tan". Chúng ta cần chọn lọc, loại bỏ những tập tục lạc hậu và phát huy giá trị tốt đẹp. Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc là "neo" giữ tuổi trẻ không bị chao đảo trước những cám dỗ, là nguồn sức mạnh to lớn để phát triển đất nước bền vững. Mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực.

Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn thơ thể hiện tình cảm yêu thương sâu sắc, sự xót xa và lòng biết ơn vô hạn của nhân vật trữ tình đối với người bà. Qua những hình ảnh hoài niệm về dáng vẻ tần tảo ("nếp nhăn rối rắm như tơ", "áo rách nát") và những câu thơ cảm thán, người cháu bày tỏ niềm tiếc nuối khi không thể ngược thời gian để thấu hiểu hết những vất vả của bà khi còn trẻ. Tình cảm này vừa là sự trân trọng ký ức, vừa thể hiện tình thân gắn bó, tri ân sâu sắc, đồng thời là lời nhắc nhở về đạo lý uống nước nhớ nguồn. Câu 2 (4,0 điểm) Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa sống còn đối với thế hệ trẻ. Đó không chỉ là hành trang, mà còn là "căn cước" để người trẻ khẳng định bản sắc riêng, không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa nhân loại. Trước hết, bản sắc văn hóa dân tộc - từ tiếng Việt, tà áo dài, làng nghề truyền thống đến các giá trị đạo đức như lòng yêu nước, tình nhân ái - giúp tuổi trẻ định hình bản thân. Khi hiểu rõ cội nguồn, thanh niên sẽ có lòng tự hào dân tộc, tạo nên nội lực vững chắc để tự tin bước ra thế giới. Một người trẻ mang trong mình bản sắc riêng sẽ được tôn trọng hơn là một người chỉ biết sao chép văn hóa khác. Thứ hai, bản sắc văn hóa là "nhựa sống" tạo nên sức sáng tạo độc đáo. Tuổi trẻ hiện nay có thể áp dụng công nghệ, tư duy hiện đại để làm mới văn hóa cổ truyền (ví dụ: nhạc dân gian đương đại, thời trang ứng dụng họa tiết dân tộc). Điều này giúp văn hóa truyền thống sống mãi, đồng thời nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, bản sắc không phải là sự cổ hủ. Đối với tuổi trẻ, giữ gìn bản sắc phải đi đôi với tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, "hòa nhập chứ không hòa tan". Chúng ta cần chọn lọc, loại bỏ những tập tục lạc hậu và phát huy giá trị tốt đẹp. Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc là "neo" giữ tuổi trẻ không bị chao đảo trước những cám dỗ, là nguồn sức mạnh to lớn để phát triển đất nước bền vững. Mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và lan tỏa văn hóa dân tộc bằng những hành động thiết thực.