Châu Phương Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2. Văn bản trên đã làm sáng tỏ chủ nghĩa hiện thực của Nam Cao trên những phương diện nào?
hai phương diện chính:
Phương diện nghệ thuật:Nam Cao có bút pháp hiện thực tâm lí đặc sắc, chú trọng miêu tả thế giới nội tâm phức tạp của con người hơn là vẻ bề ngoài.
Ông sử dụng lối kể chuyện theo dòng ý thức, độc thoại nội tâm, trần thuật nhiều giọng điệu, tạo kết cấu tưởng như tự do nhưng thực ra chặt chẽ.
2.Phương diện tư tưởng – nhân đạo:
Nam Cao luôn trăn trở về nhân phẩm con người, cảm thông với những số phận bị chà đạp, bị tha hóa.
Ngòi bút của ông xuất phát từ một tấm lòng nhân hậu, thương người, dù có lúc lạnh lùng, châm biếm nhưng luôn ẩn chứa tình thương sâu sắc.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong câu:
“Người đọc lắm lúc có cảm giác như đứa trẻ trong rạp xiếc lo lắng nhìn bước chân người tài tử đang diễn trò leo dây giữa khoảng không.”
Tác dụng:
So sánh giúp hình ảnh trở nên sinh động và gợi cảm xúc mạnh mẽ.
Thể hiện sự hồi hộp, lo lắng, khâm phục của người đọc trước cách viết táo bạo, mạo hiểm nhưng tài hoa của Nam Cao khi ông miêu tả con người ở ranh giới mong manh giữa “người” và “thú”.
Qua đó, nhấn mạnh bản lĩnh nghệ thuật và tấm lòng nhân đạo vững vàng của nhà văn.
Câu 4. Nhận xét về ngôn ngữ nghị luận được sử dụng trong phần (2).
Ngôn ngữ giàu cảm xúc, sinh động, có hình ảnh (ví như “leo dây”, “ngả nghiêng”, “sa chân hụt bước”) chứ không khô khan như lý luận thuần túy.
Kết hợp hài hòa giữa lý lẽ và cảm xúc, thể hiện sự am hiểu, đồng cảm sâu sắc của người viết với Nam Cao.
Dùng nhiều từ ngữ biểu cảm và so sánh gợi hình, giúp lập luận vừa thuyết phục vừa gợi rung cảm thẩm mỹ.
Câu 5. Nhận xét về cách lập luận của tác giả.
Lập luận chặt chẽ, có hệ thống: tác giả lần lượt phân tích chủ nghĩa hiện thực của Nam Cao ở phương diện nghệ thuật (phần 1) rồi đến phương diện tư tưởng, nhân đạo (phần 2).
Kết hợp nhiều thao tác nghị luận: phân tích, so sánh, bình luận, chứng minh.
Cách lập luận sáng tạo, hấp dẫn: không chỉ lý giải bằng lí lẽ mà còn gợi cảm xúc, đưa ra hình ảnh so sánh độc đáo, giúp người đọc cảm nhận được chiều sâu của vấn đề và phong cách của nhà văn Nam Cao.
Câu 1:
Trong kho tàng nghề thủ công truyền thống Việt Nam, làm nón lá là một nghề lâu đời, gắn bó sâu sắc với hình ảnh người phụ nữ Việt dịu dàng, duyên dáng. Để tạo nên một chiếc nón lá hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn tỉ mỉ và công phu. Trước hết, họ chọn lá cọ non hoặc lá nón trắng, phơi khô vừa đủ rồi ủi phẳng để lá mềm, không giòn. Tiếp đó, lá được xếp khéo léo lên khung nón tre, gồm mười sáu vành tròn nối nhau thành hình chóp. Người thợ dùng chỉ trắng se nhỏ khâu từng đường đều tăm tắp, tạo nên những vòng tròn mảnh mai mà chắc chắn. Sau khi khâu xong, nón được quét một lớp dầu bóng để chống ẩm và giữ màu. Mỗi chiếc nón không chỉ là sản phẩm thủ công, mà còn là tấm lòng, là tinh hoa văn hóa dân tộc, thể hiện sự khéo léo, cần cù của người Việt. Giữa cuộc sống hiện đại, khi công nghệ lên ngôi, hình ảnh nón lá vẫn như một biểu tượng đẹp của truyền thống, nhắc nhở chúng ta trân trọng và giữ gìn những nghề xưa giản dị mà quý giá ấy.
Câu2:
Trong thời đại hội nhập toàn cầu, Việt Nam đang phải đối mặt với một thực trạng đáng lo ngại – đó là tình trạng “chảy máu chất xám”, tức là những người có tài năng, tri thức cao rời bỏ đất nước để làm việc hoặc sinh sống ở nước ngoài.
Thực tế cho thấy, ngày càng có nhiều du học sinh, nhà khoa học, kỹ sư trẻ chọn ở lại nước ngoài sau khi học tập, vì ở đó họ có môi trường làm việc chuyên nghiệp, thu nhập cao và cơ hội phát triển rõ ràng. Trong khi đó, tại Việt Nam, chính sách đãi ngộ còn hạn chế, cơ sở nghiên cứu và môi trường sáng tạo chưa thật sự cởi mở. Chính điều này khiến nhiều người tài cảm thấy khó phát huy hết năng lực của mình, dẫn đến sự ra đi đáng tiếc. Hệ quả của tình trạng này là đất nước mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao, làm chậm tiến trình phát triển và đổi mới khoa học – công nghệ.Tuy nhiên, không thể chỉ trách cá nhân, mà cần nhìn nhận đây là vấn đề mang tính xã hội và chính sách. Muốn giữ chân người tài, Việt Nam phải tạo ra môi trường làm việc công bằng, minh bạch; có chính sách đãi ngộ xứng đáng, khuyến khích sáng tạo và tôn trọng tri thức. Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng tinh thần yêu nước, ý thức cống hiến, không chỉ tìm kiếm lợi ích cá nhân mà còn nghĩ đến sự phát triển lâu dài của dân tộc.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một vấn đề đáng lo, nhưng cũng là hồi chuông cảnh tỉnh để đất nước ta cải thiện cách dùng người và trân trọng trí tuệ. Khi người tài được trọng dụng và có cơ hội phát huy năng lực trên chính quê hương mình, Việt Nam mới thật sự vững mạnh và tự tin sánh vai cùng các cường quốc năm châu.
Câu1:
Sau khi đọc văn bản “Những dặm đường xuân” của Băng Sơn, em cảm nhận được một không khí Tết cổ truyền thật gần gũi và ấm áp. Bài viết gợi lên hình ảnh những ngày cuối năm rộn ràng, tấp nập, khi con người hối hả chuẩn bị đón Tết, khi phố phường ngập sắc mai, đào và những chuyến xe đưa người xa quê trở về nhà. Ẩn trong những dòng chữ nhẹ nhàng ấy là tình yêu quê hương, niềm trân trọng những giá trị truyền thống và cả sự xúc động trước nét đẹp của đời sống Việt Nam mỗi độ xuân về. Qua ngòi bút tinh tế của Băng Sơn, mùa xuân không chỉ hiện lên bằng cảnh sắc thiên nhiên mà còn bằng tâm hồn con người Việt – nồng hậu, nghĩa tình, yêu thương. Tác phẩm khiến em hiểu rằng: dù cuộc sống có thay đổi thế nào, Tết vẫn là thời khắc thiêng liêng để con người hướng về cội nguồn, sum họp và gìn giữ bản sắc dân tộc. Đọc “Những dặm đường xuân”, em càng thêm yêu quê hương và trân quý những giá trị truyền thống giản dị mà thiêng liêng của dân tộc mình
Câu 2:
Mỗi dân tộc trên thế giới đều có bản sắc văn hóa riêng làm nên linh hồn và niềm tự hào của dân tộc ấy. Đối với Việt Nam, đó là những phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, tiếng nói, và đặc biệt là những giá trị đạo đức, tinh thần tốt đẹp được bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hôm nay, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là nhiệm vụ của thế hệ đi trước mà còn là trách nhiệm lớn lao của thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.
Thế hệ trẻ cần nhận thức rằng văn hóa dân tộc chính là cội nguồn, là sức mạnh nội sinh giúp đất nước phát triển bền vững. Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khước từ cái mới, mà là biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới mà vẫn giữ được “chất Việt” trong tâm hồn. Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở nhận thức và hành động cụ thể: trân trọng tiếng Việt, tự hào khi mặc áo dài, tham gia các lễ hội truyền thống, bảo tồn di sản văn hóa, và đặc biệt là ứng xử văn minh, nhân ái – những nét đẹp lâu đời của dân tộc ta.Tuy nhiên, trước sức hấp dẫn mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, không ít bạn trẻ chạy theo xu hướng hiện đại một cách mù quáng, xem nhẹ văn hóa truyền thống, thậm chí có những hành vi làm tổn hại đến di sản và giá trị văn hóa dân tộc. Thực trạng ấy đặt ra yêu cầu mỗi người trẻ phải tự rèn luyện ý thức và lòng tự tôn dân tộc, đồng thời chủ động lan tỏa những giá trị tốt đẹp của Việt Nam đến bạn bè quốc tế bằng chính tri thức và phong cách sống hiện đại.
Tóm lại, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của thế hệ trẻ hôm nay. Khi biết trân trọng quá khứ, nâng niu giá trị truyền thống và phát huy trong hiện tại, chúng ta đang góp phần giữ vững “hồn Việt” giữa dòng chảy toàn cầu, để văn hóa dân tộc mãi tỏa sáng cùng thời gian.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.
Thể loại: Tuỳ bút.
Câu 2. Thời điểm nào trong năm gợi cảm hứng sáng tác cho tác giả?
Thời điểm: Cuối đông – đầu xuân, những ngày giáp Tết (tháng củ mật).
Câu 3. Khung cảnh làng quê khi mùa xuân về được miêu tả trong văn bản như thế nào?
Khung cảnh làng quê hiện lên rộn ràng, ấm áp, đậm đà hương vị Tết cổ truyền:
Phiên chợ cuối năm đông vui, đầy ắp hàng hóa Tết: hương, nến, trầu cau, tranh, mía, ngũ quả,…
Đường làng, đình, chùa, mái quán được quét vôi trắng tinh – báo hiệu mùa xuân đã “vào đến làng, đến cổng”.
Con người bận rộn mà vui, hối hả mà tươi cười; mỗi người đều cảm nhận trong lòng “một chiếc mầm cây mới”, “hạt nở ra cây hi vọng”.
Tất cả gợi nên một bức tranh mùa xuân vừa gần gũi, sinh động, vừa chan chứa niềm vui và tình người.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn:
Phân tích:Biện pháp liệt kê hàng loạt hình ảnh, hành động, mong ước giản dị của con người trong ngày Tết.
Tác dụng:
Thể hiện niềm hân hoan, hi vọng và khát vọng về cuộc sống tốt đẹp, nhân hậu, an lành của tác giả.
Làm nổi bật tình yêu thương con người, niềm tin vào điều thiện, điều đẹp trong cuộc sống.
Góp phần tạo nên nhịp điệu tuỳ bút dạt dào cảm xúc, lan tỏa không khí Tết vui tươi, ấm áp.
Câu 5. Nội dung chính của văn bản này là gì?
Văn bản thể hiện không khí Tết – xuân rộn ràng, tươi vui của đất trời và con người Việt Nam, đồng thời bộc lộ tình yêu tha thiết của tác giả đối với quê hương, cuộc sống và con người, cùng niềm tin, hi vọng vào những điều tốt đẹp, mới mẻ trong năm mới.