Phạm Gia Long

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Gia Long
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Trong đoạn trích, tâm trạng của nhân vật “tôi” có nhiều chuyển biến tinh tế, gắn với sự đổi thay của làng quê và sự trở về của dì Lam. Trước hết là cảm giác bâng khuâng, bất an khi chứng kiến quê hương đổi khác: tiếng còi xe, nhạc băng ầm ĩ thay cho lời hát ru, những ngôi nhà khang trang nhưng không còn vẻ bình yên xưa cũ. Đó là nỗi trăn trở của một người trẻ yêu quê và nhạy cảm trước biến động thời cuộc. Khi gặp lại dì Lam, “tôi” thảng thốt, ngỡ ngàng, xen lẫn xúc động trước hình ảnh người dì năm xưa nay đã đổi khác. Sự xuất hiện của bé Cải khiến “tôi” vừa thương, vừa cảm nhận rõ niềm hạnh phúc bình dị của người phụ nữ từng chịu nhiều bất hạnh. Đỉnh điểm cảm xúc là khi thấy mẹ khóc – một giọt nước mắt hiếm hoi – khiến “tôi” bối rối, xót xa và thấm thía hơn về những mất mát, bao dung trong gia đình. Từ đó, tâm trạng “tôi” lắng lại trong sự cảm thông, chiêm nghiệm về thời gian, về nỗi đau và sự can trường của con người.




Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Những ngày cả nước hướng về kỉ niệm 50 năm Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/04/1975 – 30/04/2025), ta dễ dàng bắt gặp hình ảnh cờ đỏ sao vàng tung bay, những dòng người đổ về các địa điểm lịch sử với niềm tự hào và biết ơn sâu sắc. Tuy nhiên, bên cạnh những câu chuyện đẹp ấy, vẫn còn xuất hiện một số hành vi thiếu văn hóa nơi công cộng của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra vấn đề đáng suy ngẫm về văn hóa ứng xử của thế hệ trẻ ngày nay.


Văn hóa ứng xử nơi công cộng là cách con người cư xử, giao tiếp, thể hiện thái độ và ý thức của mình ở những không gian chung như trường học, công viên, di tích lịch sử, phương tiện giao thông công cộng… Đó không chỉ là chuyện nói năng lễ phép hay ăn mặc phù hợp, mà còn là ý thức giữ gìn trật tự, vệ sinh, tôn trọng người khác và tôn trọng những giá trị chung của cộng đồng.


Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ có ý thức tốt: xếp hàng trật tự khi tham gia sự kiện, nhặt rác sau khi vui chơi, nhường ghế cho người già trên xe buýt, giữ thái độ nghiêm trang khi tham dự lễ tưởng niệm. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng thể hiện sự trưởng thành và trách nhiệm. Tuy nhiên, không thể phủ nhận vẫn còn tình trạng chen lấn, xô đẩy, nói tục, vứt rác bừa bãi, thậm chí có những hành vi phản cảm khi chụp ảnh tại các địa điểm linh thiêng. Những biểu hiện đó làm xấu đi hình ảnh của người trẻ và ảnh hưởng đến không gian văn hóa chung.


Theo tôi, nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Một phần do tâm lí bồng bột, thích thể hiện bản thân mà thiếu suy nghĩ về hậu quả. Một phần khác do sự giáo dục về kĩ năng sống và ý thức công dân chưa thực sự được coi trọng. Ngoài ra, mạng xã hội cũng góp phần tác động khi nhiều người chạy theo lượt thích, lượt xem mà quên đi giới hạn ứng xử phù hợp.


Là một người trẻ, tôi cho rằng văn hóa ứng xử không phải điều gì quá xa vời mà bắt đầu từ những hành động rất cụ thể: nói lời cảm ơn, xin lỗi đúng lúc; không chen lấn nơi đông người; không xả rác; giữ thái độ tôn trọng khi tham gia các sự kiện mang ý nghĩa lịch sử. Mỗi người trẻ cần ý thức rằng mình đang đại diện cho hình ảnh của thế hệ mới – năng động nhưng cũng phải văn minh và trách nhiệm. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp giáo dục, nhắc nhở và nêu gương để xây dựng môi trường ứng xử lành mạnh.


Kỉ niệm những ngày lễ lớn của dân tộc không chỉ là dịp để tự hào về quá khứ, mà còn là cơ hội để mỗi người nhìn lại cách mình đang sống và ứng xử trong hiện tại. Khi thế hệ trẻ biết cư xử văn minh nơi công cộng, đó cũng là cách thể hiện lòng biết ơn đối với những hi sinh của cha anh và góp phần xây dựng một xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.


Câu 1 (2,0 điểm)

Bài thơ “Tự miễn” của Hồ Chí Minh là lời tự khuyên nhủ sâu sắc, thể hiện tinh thần lạc quan và bản lĩnh kiên cường trước nghịch cảnh. Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng hình ảnh đối lập giữa “mùa đông” lạnh lẽo, tiêu điều và “mùa xuân” ấm áp, huy hoàng để khẳng định một quy luật của cuộc sống: không có gian khổ thì không có vinh quang, không có thử thách thì không có thành quả. Hình ảnh thiên nhiên mang ý nghĩa biểu tượng, cho thấy khó khăn chỉ là giai đoạn tất yếu để con người trưởng thành. Hai câu sau trực tiếp bộc lộ suy nghĩ của nhân vật trữ tình: tai ương không phải là điều đáng sợ mà chính là “lò luyện” giúp tinh thần thêm mạnh mẽ, ý chí thêm vững vàng. Giọng thơ ngắn gọn, hàm súc mà giàu triết lí đã thể hiện thái độ sống chủ động, tích cực, biến nghịch cảnh thành động lực vươn lên. Qua bài thơ, ta cảm nhận được một nhân cách lớn luôn biết vượt lên hoàn cảnh, đồng thời nhận ra bài học ý nghĩa: hãy nhìn khó khăn bằng niềm tin và bản lĩnh, bởi chính thử thách làm nên giá trị con người.


Câu 2 (4,0 điểm)

Trong hành trình sống của mỗi con người, thử thách là điều không thể tránh khỏi. Dù muốn hay không, ai cũng phải đối diện với những khó khăn, thất bại, thậm chí là những biến cố tưởng chừng vượt quá sức mình. Tuy nhiên, chính những thử thách ấy lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng, bởi chúng là điều kiện để con người trưởng thành và hoàn thiện bản thân.

Trước hết, thử thách giúp con người rèn luyện ý chí và nghị lực. Khi đứng trước khó khăn, ta buộc phải nỗ lực, phải kiên trì tìm cách vượt qua. Nếu cuộc sống luôn bằng phẳng, con người dễ trở nên yếu đuối, thụ động và thiếu bản lĩnh. Ngược lại, nghịch cảnh giống như một “phép thử” để ta nhận ra sức mạnh tiềm ẩn của chính mình. Chính trong những lúc gian nan nhất, con người học được cách đứng dậy sau thất bại, học được sự kiên nhẫn, lòng quyết tâm và tinh thần không bỏ cuộc.

Bên cạnh đó, thử thách còn giúp con người tích lũy kinh nghiệm và hiểu rõ giá trị của thành công. Thành quả đạt được sau những ngày tháng nỗ lực luôn có ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều so với những gì có được dễ dàng. Khi phải đánh đổi bằng mồ hôi, công sức, thậm chí là nước mắt, ta sẽ biết trân trọng thành quả và sống có trách nhiệm hơn với chính mình. Thử thách vì thế không chỉ là trở ngại mà còn là cơ hội để mỗi người khám phá giới hạn, hoàn thiện năng lực và khẳng định bản thân.

Không những vậy, khó khăn còn giúp con người thay đổi cách nhìn về cuộc sống. Những va vấp khiến ta trưởng thành trong suy nghĩ, biết cảm thông với người khác, biết quý trọng những điều bình dị. Người từng trải qua thử thách thường có cái nhìn sâu sắc, sống bản lĩnh và nhân ái hơn. Chính nghịch cảnh góp phần hình thành nhân cách, tạo nên chiều sâu tâm hồn con người.

Tuy nhiên, thử thách chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người đối diện với nó bằng thái độ tích cực. Nếu sợ hãi, chán nản hay buông xuôi, ta sẽ bị khó khăn đánh bại. Nhưng nếu coi thử thách là cơ hội rèn luyện, ta sẽ biến trở ngại thành động lực để tiến lên. Điều quan trọng không phải là cuộc sống có bao nhiêu khó khăn, mà là cách ta bước qua những khó khăn ấy như thế nào.

Tóm lại, thử thách là một phần tất yếu của cuộc sống và mang giá trị to lớn đối với sự trưởng thành của mỗi người. Nhờ có thử thách, con người trở nên mạnh mẽ hơn, sâu sắc hơn và biết trân trọng thành quả mình đạt được. Vì vậy, thay vì né tránh, hãy dũng cảm đối mặt với khó khăn, bởi chính những thử thách hôm nay sẽ tạo nên một phiên bản tốt đẹp hơn của chúng ta trong tương lai.

Câu 1.

Văn bản thể hiện tâm trạng của nhân vật trữ tình khi đang ở nơi đất khách (San Diego, Mỹ), xa quê hương, nhớ về quê nhà.

Câu 2.

Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta:

  • nắng,
  • mây trắng,
  • đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn.

Câu 3.

Cảm hứng chủ đạo: nỗi nhớ quê hương da diết của người xa xứ.

Câu 4.

  • Khổ 1: cảm xúc bâng khuâng, ngỡ ngàng, tưởng như đang ở quê nhà.
  • Khổ 3: cảm xúc nhớ quê sâu sắc nhưng buồn, cô đơn vì ý thức rõ mình là kẻ lữ thứ.
    → Từ ngỡ ngàng thân quen → đến nhận ra sự xa cách, lạc lõng.

Câu 5. (gợi ý trả lời)

Em ấn tượng nhất với hình ảnh “Ngó xuống mũi giày thì lữ thứ” vì chỉ một chi tiết nhỏ nhưng thể hiện rõ thân phận người xa quê, cảm giác cô đơn, lạc lõng giữa đất чуж người, làm nỗi nhớ quê thêm thấm thía.Câu 1: Về công cuộc Đổi mới (1986 - nay)

Dựa trên Nghị quyết Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (Khóa VI), năm 1989:

  • a) Công cuộc Đổi mới để lại những bài học kinh nghiệm quý giá.
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: Việc tìm tòi "những quan niệm đúng đắn", "hình thức, bước đi và biện pháp thích hợp" để thực hiện mục tiêu chính là quá trình tích lũy bài học kinh nghiệm thực tiễn.
  • b) Đổi mới để thực hiện có hiệu quả mục tiêu đi lên chủ nghĩa xã hội.
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: Tư liệu nêu rõ: "Đổi mới... là làm cho mục tiêu ấy [xã hội chủ nghĩa] được thực hiện có hiệu quả".
  • c) Xây dựng chủ nghĩa xã hội bằng những bước đi và biện pháp phù hợp.
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: Đoạn trích khẳng định Đổi mới thực hiện bằng "những hình thức, bước đi và biện pháp thích hợp".
  • d) Đổi mới cần gắn liền với điều chỉnh mục tiêu xã hội chủ nghĩa.
    • Đáp án: Sai (S).
    • Giải thích: Tư liệu khẳng định trực tiếp: "Đổi mới không phải là thay đổi mục tiêu xã hội chủ nghĩa".

Câu 2: Về ngoại giao Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh

Dựa trên tư liệu của Nguyễn Đình Bin (2005):

  • a) “Dĩ bất biến, ứng vạn biến” là nguyên tắc chỉ đạo xuất phát điểm của Việt Nam thời phong kiến.
    • Đáp án: Sai (S).
    • Giải thích: Đây là phương châm ngoại giao nổi tiếng của Chủ tịch Hồ Chí Minh áp dụng cho ngoại giao Việt Nam hiện đại, không phải xuất phát điểm từ thời phong kiến.
  • b) Độc lập dân tộc gắn liền với tư bản chủ nghĩa là tư tưởng xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam.
    • Đáp án: Sai (S).
    • Giải thích: Tư tưởng xuyên suốt là "Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội".
  • c) Ngoại giao thời đại Hồ Chí Minh mang đậm bản sắc “cây tre Việt Nam”.
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: Sự kết hợp giữa "vững vàng về nguyên tắc nhưng mềm dẻo về sách lược" chính là cốt lõi của bản sắc ngoại giao "cây tre Việt Nam".
  • d) Tư tưởng Hồ Chí Minh là kim chỉ nam cho hoạt động đối ngoại của Việt Nam.
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: Tư liệu khẳng định ngoại giao hiện đại mang đậm dấu ấn và "quán triệt tư tưởng Hồ Chí Minh".

Câu 3: Về căn cứ địa và hậu phương (1945 - 1954)

Dựa trên tư liệu của Vũ Quang Hiển và Đoàn Thị Yến (2021):

  • a) Hậu phương chiến lược trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954) không phải là trận địa tiến công của kẻ thù để đạt mục tiêu quân sự.
    • Đáp án: Sai (S).
    • Giải thích: Trong chiến tranh nhân dân, hậu phương luôn là mục tiêu đánh phá, bao vây của đối phương nhằm triệt hạ tiềm lực kháng chiến của ta.
  • b) Đoạn tư liệu trên đề cập đến các loại hình căn cứ địa và hậu phương trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 và cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954).
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: Ngay câu đầu của tư liệu đã xác định phạm vi thời gian (1945 - 1954) và các loại hình căn cứ địa, hậu phương.
  • c) Thời kỳ 1945-1954, hậu phương chiến tranh nhân dân ở Việt Nam là vùng tự do rộng lớn, ổn định về không gian trong suốt cuộc kháng chiến.
    • Đáp án: Sai (S).
    • Giải thích: Tư liệu cho thấy hậu phương có nhiều loại hình (tại chỗ, rừng núi, đồng bằng...) và nằm ở cả "sau lưng địch trong lòng địch", do đó không hoàn toàn là vùng tự do ổn định về không gian.
  • d) Căn cứ địa trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 và hậu phương trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954) đều là nơi có thể bị đối phương bao vây, tiến công.
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: Vì hậu phương tồn tại cả "trong lòng địch", nên đây luôn là nơi đối mặt trực tiếp với sự bao vây và tấn công của kẻ thù.

Câu 4: Về Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (UN)

Dựa trên đoạn tư liệu về cơ cấu và chức năng của Hội đồng Bảo an:

  • a) Hội đồng Bảo an là cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới.
    • Đáp án: Sai (S).
    • Giải thích: Hội đồng Bảo an là một trong sáu cơ quan chính của Liên hợp quốc, không phải "cơ quan chuyên môn" (như WHO hay UNESCO).
  • b) Đoạn tư liệu trên đề cập đến vai trò của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong việc đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội.
    • Đáp án: Sai (S).
    • Giải thích: Đoạn tư liệu tập trung vào cơ cấu thành viên (thường trực, không thường trực) và cách bầu cử, không đề cập đến các hoạt động văn hóa, xã hội.
  • c) Theo nguyên tắc nhất trí giữa 5 nước Ủy viên thường trực, một quyết định của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc sẽ chắc chắn được thông qua khi không có nước nào bỏ phiếu chống.
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: Đây là nguyên tắc phủ quyết (Veto); chỉ cần 1 trong 5 nước thường trực (Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc) bỏ phiếu chống, quyết định sẽ không được thông qua.
  • d) Vị thế của các nước thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc phản ánh cán cân quyền lực của các cường quốc trong trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
    • Đáp án: Đúng (Đ).
    • Giải thích: 5 nước thường trực chính là 5 nước thắng trận và có vai trò lớn nhất trong việc thiết lập trật tự thế giới mới sau năm 1945.