Lưu Xuân Mai
Giới thiệu về bản thân
a. Phân tích điều kiện thuận lợi để phát triển cây cà phê ở Tây Nguyên:
• Điều kiện tự nhiên:
• Khí hậu cận xích đạo, có mùa khô rõ rệt, thích hợp cho sự phát triển và ra hoa của cây cà phê.
• Đất đỏ bazan màu mỡ, tầng canh tác dày, phân bố trên diện rộng.
• Địa hình cao nguyên bằng phẳng, dễ canh tác và cơ giới hóa.
• Điều kiện kinh tế – xã hội:
• Người dân có kinh nghiệm và truyền thống canh tác cà phê.
• Có nhiều doanh nghiệp lớn đầu tư, nhà máy chế biến cà phê hiện đại.
• Cơ sở hạ tầng, đường giao thông, điện, nước được cải thiện.
• Cà phê là cây trồng có giá trị kinh tế cao, được xuất khẩu mạnh.
⸻
b. So sánh thế mạnh tự nhiên để phát triển công nghiệp giữa Trung du và miền núi Bắc Bộ với Tây Nguyên:
=> Trung du và miền núi Bắc Bộ mạnh về khoáng sản và lâm sản nên thuận lợi phát triển công nghiệp khai khoáng và chế biến gỗ.
Tây Nguyên mạnh về thủy năng và đất bazan, thuận lợi phát triển công nghiệp chế biến nông sản, thủy
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng sản xuất thực phẩm lớn nhất cả nước vì:
• Về nông nghiệp:
• ĐBSCL là vùng trồng lúa lớn nhất cả nước, chiếm khoảng 50% diện tích gieo trồng và 90% sản lượng gạo xuất khẩu.
• Là vùng trồng cây ăn quả lớn với nhiều loại trái cây nhiệt đới như xoài, chôm chôm, sầu riêng…
• Có điều kiện thủy văn thuận lợi (mạng lưới sông ngòi chằng chịt, đất phù sa màu mỡ).
• Về thủy sản:
• Dẫn đầu cả nước về nuôi trồng và khai thác thủy sản, đặc biệt là cá tra, tôm nước lợ.
• Hệ thống sông ngòi, ao hồ tự nhiên tạo điều kiện thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản quy mô lớn.
• Về chăn nuôi:
• Phát triển các mô hình chăn nuôi kết hợp trong vườn – ao – chuồng (VAC).
=> Nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, ĐBSCL đã trở thành vùng sản xuất thực phẩm hàng đầu, không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn đóng vai trò xuất khẩu chủ lực
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng sản xuất thực phẩm lớn nhất cả nước vì:
• Về nông nghiệp:
• ĐBSCL là vùng trồng lúa lớn nhất cả nước, chiếm khoảng 50% diện tích gieo trồng và 90% sản lượng gạo xuất khẩu.
• Là vùng trồng cây ăn quả lớn với nhiều loại trái cây nhiệt đới như xoài, chôm chôm, sầu riêng…
• Có điều kiện thủy văn thuận lợi (mạng lưới sông ngòi chằng chịt, đất phù sa màu mỡ).
• Về thủy sản:
• Dẫn đầu cả nước về nuôi trồng và khai thác thủy sản, đặc biệt là cá tra, tôm nước lợ.
• Hệ thống sông ngòi, ao hồ tự nhiên tạo điều kiện thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản quy mô lớn.
• Về chăn nuôi:
• Phát triển các mô hình chăn nuôi kết hợp trong vườn – ao – chuồng (VAC).
=> Nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, ĐBSCL đã trở thành vùng sản xuất thực phẩm hàng đầu, không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn đóng vai trò xuất khẩu chủ lực
Câu 1.
Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của cá nhân, tổ chức hay quốc gia mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Hành tinh xanh của chúng ta đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng do ô nhiễm môi trường gây ra như biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Việc bảo vệ môi trường không chỉ giúp duy trì sự sống trên Trái Đất mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của con người, tạo ra một môi trường sống trong lành, an toàn và bền vững cho các thế hệ mai sau. Mỗi hành động nhỏ như tiết kiệm nước, điện, phân loại rác thải, trồng cây xanh… đều góp phần tích cực vào công cuộc bảo vệ môi trường. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức, giáo dục và tuyên truyền về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường là vô cùng cần thiết để mỗi người dân có ý thức hơn trong việc bảo vệ môi trường sống chung của mình. Chỉ khi mỗi người dân cùng chung tay hành động, chúng ta mới có thể xây dựng một tương lai xanh, bền vững cho hành tinh này.
Câu 2.
Hình tượng người ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến: Sự khác biệt và tương đồng
Hình tượng người ẩn sĩ được khắc họa trong hai bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ không tên của Nguyễn Khuyến thể hiện hai quan điểm sống khác nhau, song đều hướng đến một cuộc sống thanh cao, thoát tục. Tuy nhiên, cách thể hiện và thái độ sống của hai nhà thơ lại có những điểm khác biệt đáng chú ý.
Nguyễn Bỉnh Khiêm trong "Nhàn" thể hiện một thái độ sống an nhiên, tự tại, hài lòng với cuộc sống giản dị, tự cung tự cấp. Ông xem phú quý như "chiêm bao", khẳng định sự thanh thản trong tâm hồn mới là điều đáng quý. Ông tìm đến sự tĩnh lặng, xa lánh chốn lao xao để tìm kiếm sự bình yên nội tại. Ngược lại, Nguyễn Khuyến trong bài thơ của mình lại thể hiện sự chán chường, nuối tiếc trước cảnh đời, trước những biến động của thời cuộc. Ông tìm đến thiên nhiên không phải để tìm kiếm sự an nhiên tự tại mà để tìm kiếm sự an ủi, giải thoát tinh thần khỏi những bộn bề của cuộc sống. Sự cô đơn, niềm hoài niệm về quá khứ hiện lên rõ nét trong những câu thơ của ông.
Bất chấp những khác biệt trong quan điểm sống, cả hai nhà thơ đều thể hiện vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, thoát tục. Họ đều tìm đến thiên nhiên, sống hòa mình với thiên nhiên để tìm kiếm sự bình yên, sự thanh thản trong tâm hồn. Cả hai đều có lối sống giản dị, không màng danh lợi, phú quý. Hình ảnh "một mai, một cuốc, một cần câu" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và cảnh vật thiên nhiên trong bài thơ của Nguyễn Khuyến đều gợi lên một cuộc sống thanh bình, tĩnh lặng, gần gũi với thiên nhiên. Điều này cho thấy, dù sống trong hoàn cảnh khác nhau, hai nhà thơ đều hướng đến một cuộc sống tinh thần cao đẹp, hướng đến sự tự do, giải thoát khỏi những ràng buộc của xã hội.
Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến tuy có những điểm khác biệt về quan điểm sống, nhưng đều thể hiện vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, hướng đến một cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Sự khác biệt này phản ánh những trải nghiệm sống, những quan niệm sống khác nhau của hai nhà thơ, nhưng đều góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn học Việt Nam.
Câu 1. Bài viết không đề cập đến khái niệm "tiếc thương sinh thái". Bài viết tập trung vào nỗi lo về biến đổi khí hậu và ảnh hưởng của nó đến cuộc sống hàng ngày của giới trẻ.
Câu 2. Bài viết trình bày thông tin theo trình tự diễn dịch. Đầu tiên, bài viết nêu lên tỷ lệ người trẻ lo lắng về biến đổi khí hậu. Sau đó, bài viết giải thích thêm về nỗi lo này, liên hệ với đại dịch COVID-19.
Câu 3. Tác giả sử dụng số liệu thống kê (59% rất hoặc cực kì lo lắng, 45% thừa nhận ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống) làm bằng chứng để cung cấp thông tin.
Câu 4. Cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả mang tính thực tiễn và tập trung vào cảm xúc, tâm lý của giới trẻ. Tác giả không chỉ nêu ra vấn đề môi trường mà còn nhấn mạnh tác động của nó đến cuộc sống con người.
Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất là nỗi lo về biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của giới trẻ, đòi hỏi sự quan tâm và giải quyết toàn diện.