NÔNG HUYỀN DIỆU

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NÔNG HUYỀN DIỆU
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1 :Theo bài viết, hiện tượng "tiếc thương sinh thái" được hiểu là nỗi đau buồn, thương xót xuất phát từ sự mất mát của các loài sinh vật, các hệ sinh thái và cảnh quan thiên nhiên do tác động của biến đổi khí hậu. Đây không chỉ là nỗi buồn cho những gì đã mất mà còn bao gồm cả sự lo âu, tuyệt vọng về những thảm họa môi trường được dự báo sẽ xảy ra trong tương lai.

câu 2 : Bài viết được trình bày theo trình tự logic, đi từ hiện tượng thực tế đến phân tích chuyên sâu. Tác giả bắt đầu bằng việc nhận diện những cảm xúc tiêu cực của con người trước biến đổi khí hậu, sau đó giải thích khái niệm "tiếc thương sinh thái", đưa ra các dẫn chứng về các cộng đồng chịu ảnh hưởng và cuối cùng là dẫn chứng số liệu khảo sát để khẳng định quy mô toàn cầu của vấn đề

câu 3 :Để cung cấp thông tin khách quan, tác giả đã sử dụng hệ thống bằng chứng đa dạng bao gồm ý kiến của các nhà khoa học xã hội như Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis về định nghĩa chuyên môn. Bên cạnh đó là các dẫn chứng thực tế về đời sống của người Inuit hay nông dân Australia, cùng số liệu thống kê từ cuộc thăm dò quy mô lớn trên 10.000 trẻ em và thanh thiếu niên tại 10 quốc gia.

câu 4 : Cách tiếp cận vấn đề của tác giả rất sâu sắc và mang tính nhân văn cao khi không chỉ nhìn nhận biến đổi khí hậu qua các con số thiệt hại vật chất mà tập trung vào khía cạnh tâm lý học. Việc kết nối sự suy thoái môi trường với sức khỏe tâm thần giúp người đọc nhận thức rõ hơn về mối quan hệ cộng sinh giữa con người và thiên nhiên, từ đó khơi gợi sự đồng cảm và trách nhiệm cá nhân.

câu 5 : Thông điệp sâu sắc nhất mà bài viết gửi gắm chính là sự cảnh báo về một cuộc "khủng hoảng tinh thần" âm thầm nhưng khốc liệt đang diễn ra song hành cùng cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu. Tác giả đã giúp chúng ta nhận ra rằng những tổn thương về tâm lý như nỗi đau buồn, sự tuyệt vọng hay cảm giác mất mát trước sự lụi tàn của thiên nhiên là những cảm xúc hoàn toàn chính đáng và cần được xã hội thừa nhận thay vì phớt lờ. Qua đó, bài viết tha thiết kêu gọi mỗi cá nhân và cộng đồng cần xây dựng sự thấu cảm, đặc biệt là dành sự quan tâm đúng mực đối với thế hệ trẻ – những người đang phải gánh chịu áp lực tâm lý nặng nề nhất về tương lai của hành tinh. Chỉ khi dám đối diện và sẻ chia những nỗi đau sinh thái này, con người mới có thể chuyển hóa sự tuyệt vọng thành sức mạnh tinh thần mạnh mẽ, từ đó cùng nhau hành động trách nhiệm hơn để bảo vệ và chữa lành ngôi nhà chung Trái Đất.

câu 1 bài làm

Môi trường chính là "lá phổi xanh" và là không gian sinh tồn duy nhất, đóng vai trò quyết định đến sự sống còn của nhân loại. Trước hết, môi trường là nguồn cung cấp tài nguyên thiết yếu, từ bầu không khí ta thở, nguồn nước ta uống đến những nguyên liệu phục vụ sản xuất. Một hệ sinh thái trong lành không chỉ là nền tảng cho sức khỏe dẻo dai mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống của mỗi cá nhân. Đặc biệt, việc bảo vệ rừng và đa dạng sinh học có ý nghĩa then chốt trong việc điều hòa khí hậu, tạo nên bức tường thành ngăn chặn các thảm họa thiên tai như lũ lụt, hạn hán đang ngày càng khắc nghiệt. Không dừng lại ở đó, môi trường sạch đẹp còn là đòn bẩy thúc đẩy kinh tế bền vững, nhất là trong lĩnh vực du lịch và nông nghiệp xanh. Tuy nhiên, thực trạng ô nhiễm hiện nay đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự suy thoái nghiêm trọng của Trái Đất. Bảo vệ môi trường không phải là trách nhiệm xa xôi của riêng một tổ chức nào, mà phải bắt đầu từ ý thức của mỗi chúng ta. Những hành động nhỏ như hạn chế rác thải nhựa, trồng thêm cây xanh hay tiết kiệm năng lượng đều là những đóng góp quý giá để giữ gìn "ngôi nhà chung". Tóm lại, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ hơi thở, tương lai và mạng sống của chính chúng ta cùng các thế hệ mai sau.

Câu 2 bài làm

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn hiện lên như một biểu tượng đẹp về nhân cách và khí tiết. Đó là những bậc trí giả chọn cách rời xa vòng danh lợi để tìm về với thiên nhiên, giữ cho tâm hồn mình được trong sạch. Hai tác phẩm "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến là những minh chứng điển hình, cho ta thấy những sắc thái độc đáo trong cốt cách của người ẩn sĩ qua các thời đại khác nhau. Trước hết, hình tượng người ẩn sĩ trong bài nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với vẻ đẹp của một bậc hiền triết ung dung, tự tại. Sống giữa thời buổi nhiễu nhương, ông chọn cách trở về làm một lão nông thực thụ: một mai , một cuốc ,một cần câu. Con số một lặp lại không tạo cảm giác cô độc mà lại gợi sự đầy đủ, chủ động. Ông tự nhận mình "dại" khi tìm về nơi vắng vẻ, để nhường "khôn" cho người đến chốn lao xao. Cách nói ngược đầy kiêu hãnh ấy cho thấy một bản lĩnh phi thường, dám từ bỏ vinh hoa để chọn lối sống thuận theo tự nhiên: "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá/ Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm mang phong thái của một người đã thấu hiểu quy luật cuộc đời, xem phú quý chỉ như một giấc chiêm bao. Ngược lại, ở bốn câu đầu bài thu vịnh hình tượng người ẩn sĩ lại mang vẻ đẹp trầm mặc, tinh tế và đượm buồn của một tâm hồn nghệ sĩ. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm hướng ra hoạt động lao động, thì Nguyễn Khuyến lại hướng tâm hồn vào sự tĩnh lặng tuyệt đối để cảm nhận mùa thu. Không gian thu mở ra với "trời thu xanh ngắt""cần trúc lơ phơ", gió "hắt hiu". Những hình ảnh này không chỉ tả cảnh mà còn tả tình. Người ẩn sĩ ở đây hiện lên qua cái nhìn xa xăm, trầm tư. Cảnh vật thanh khiết nhưng u uẩn, phản chiếu nỗi lòng của một nhà nho nặng tình với đất nước nhưng bất lực trước thời cuộc. Sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên ở đây không chỉ là thú vui mà còn là sự sẻ chia những tâm sự thầm kín, mong manh như "tầng khói phủ"và "bóng trăng". Khi đặt hai hình tượng cạnh nhau, ta thấy được những điểm tương đồng sâu sắc. Cả Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến đều là những nhân cách cao đẹp, chọn lối sống thanh cao để đối lập với sự bụi bặm của chốn quan trường. Họ đều lấy thiên nhiên làm người bạn tri kỷ, tìm thấy sự an yên trong tâm hồn giữa một thế giới đầy biến động. Tuy nhiên, mỗi người lại mang một sắc thái riêng biệt. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, đó là vẻ đẹp của một triết gia với cái nhìn tỉnh táo, dứt khoát và đầy lạc quan trong sự lựa chọn. Ông tìm thấy niềm vui trong lao động và sự tự do tuyệt đối. Còn ở Nguyễn Khuyến, đó lại là vẻ đẹp của một thi sĩ đầy ưu tư. Sự "ẩn" của ông dường như vẫn mang theo nỗi đau đau về vận mệnh dân tộc, khiến hình tượng người ẩn sĩ trong thơ ông luôn có chút gì đó cô đơn, tĩnh lặng và u buồn hơn. Tóm lại, dù là sự ung dung của Nguyễn Bỉnh Khiêm hay sự trầm mặc của Nguyễn Khuyến, cả hai hình tượng người ẩn sĩ đều để lại những bài học quý giá về nhân cách. Họ dạy chúng ta rằng, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc giữ gìn một tâm hồn thanh sạch và biết trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên luôn là điều cốt yếu để tạo nên một cuộc sống ý nghĩa



\(\) \[\] câu 1: bài làm

Môi trường là "lá phổi xanh", là không gian sinh tồn duy nhất của con người, vì vậy việc bảo vệ môi trường có ý nghĩa vô cùng sống còn. Trước hết, môi trường cung cấp cho chúng ta những nguồn lực thiết yếu nhất: từ không khí để thở, nước để uống đến nguồn tài nguyên phục vụ sản xuất. Một môi trường trong lành chính là nền tảng cho một cơ thể khỏe mạnh và một chất lượng cuộc sống tốt. Bên cạnh đó, việc bảo vệ hệ sinh thái và rừng giúp điều hòa khí hậu, ngăn chặn các thảm họa thiên tai như lũ lụt, hạn hán đang ngày càng cực đoan do biến đổi khí hậu. Không chỉ vậy, môi trường sạch đẹp còn là đòn bẩy cho kinh tế, đặc biệt là ngành du lịch và nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, thực trạng ô nhiễm hiện nay đang gióng lên hồi chuông cảnh báo nguy cấp. Bảo vệ môi trường không phải là việc của riêng ai hay của những tổ chức lớn, mà nó bắt đầu từ ý thức của mỗi cá nhân. Mỗi hành động nhỏ như hạn chế rác thải nhựa, trồng thêm cây xanh hay tiết kiệm năng lượng đều góp phần giữ gìn "ngôi nhà chung". Tóm lại, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ hơi thở, bảo vệ tương lai và bảo vệ chính mạng sống của chúng ta và thế hệ mai sau.

câu 2 bài làm

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, "lánh đục tìm trong" đã trở thành một triết lý sống của các bậc tri thức tâm huyết nhưng bất lực trước thời cuộc. Hình tượng người ẩn sĩ hiện lên như một biểu tượng của nhân cách cao khiết. Qua bài thơ "Nhàn"của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bốn câu thơ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến, ta bắt gặp hai chân dung ẩn sĩ tiêu biểu: một người ung dung tự tại, một người u uẩn trầm tư. Trước hết, hình tượng người ẩn sĩ trong "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với phong thái vô cùng chủ động. Sự hiện diện của "mai, cuốc, cần câu"cho thấy một cuộc sống lao động thuần hậu như một lão nông thực thụ. Ông không lánh đời một cách cực đoan mà chọn cách sống hòa hợp với thiên nhiên: "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao". Cách sinh hoạt thuận theo mùa, tận hưởng sản vật giản dị của quê hương đã cho thấy cái "nhàn" trong tâm tưởng. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, ở ẩn là một sự lựa chọn trí tuệ. Ông tự nhận mình "dại" để tìm nơi vắng vẻ, nhường "chốn lao xao" cho người khôn. Đó là lời mỉa mai sâu cay đối với những kẻ hối hả chạy theo danh lợi. Hình tượng ẩn sĩ ở đây mang cốt cách của một bậc tiên phong đạo cốt, coi phú quý chỉ như một giấc chiêm bao phù du. Ngược lại, người ẩn sĩ trong "Thu vịnh" của Nguyễn Khuyến lại hiện lên qua một lăng kính tinh tế và tĩnh lặng hơn. Không trực tiếp miêu tả việc lao động, Nguyễn Khuyến khắc họa tư thế của một thi sĩ đang giao cảm tuyệt đối với đất trời mùa thu. Giữa không gian "xanh ngắt mấy tầng cao" và làn "nước biếc", người ẩn sĩ hiện ra trong sự tĩnh lặng đến mức nghe được cả tiếng gió "hắt hiu". Hành động "Song thưa để mặc bóng trăng vào" là một nét vẽ xuất thần, cho thấy tâm hồn mở rộng, thanh sạch, không chút bụi trần. Tuy nhiên, cái "nhàn" của Nguyễn Khuyến không hoàn toàn an nhiên như Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đằng sau cảnh thu đẹp đến nao lòng là một nỗi buồn sâu thẳm, một sự cô quạnh của người trí sĩ yêu nước nhưng đành bất lực trước cảnh nước mất nhà tan. Khi đặt hai hình tượng cạnh nhau, ta thấy rõ những điểm tương đồng và khác biệt thú vị. Cả hai ông đều gặp nhau ở sự thanh cao, cùng chọn thiên nhiên làm bầu bạn để giữ gìn phẩm giá, đối lập với sự xô bồ của cõi tục. Thế nhưng, nếu ẩn sĩ Nguyễn Bỉnh Khiêm mang vẻ đẹp của một người đã thấu triệt lẽ huyền vi của tạo hóa, sống an nhiên tự tại giữa xóm làng, thì ẩn sĩ Nguyễn Khuyến lại mang vẻ đẹp u hoài, mặc cảm của một người "trốn đời" mà lòng vẫn đau đáu nỗi lo dân, lo nước. Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ đều là những bức chân dung tự họa tuyệt đẹp về nhân cách của những nhà nho chân chính. Nguyễn Bỉnh Khiêm dạy ta bài học về bản lĩnh đứng ngoài danh lợi, còn Nguyễn Khuyến cho ta thấy sự nhạy cảm, tinh tế của một tâm hồn gắn liền với vận mệnh dân tộc. Cả hai vẫn luôn là tấm gương sáng về lối sống cao đẹp cho các thế hệ mai sau.