Nguyễn Ngọc Anh
Giới thiệu về bản thân
Số mol OH– trong 50 mL KOH là: 0,10.0,050 = 5.10-3 (mol). Số mol H+ trong 52 mL HNO3 là: 0,10.0,052 = 5,2.10-3 (mol). Nồng độ H+ trong cốc A là: [H+] =5,2.10−3−5.10−30,05+0,052 = 1,96.10-3 (M); pH = -lg(1,96.10-3) = 2,71.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.
Các phương trình hoá học minh hoạ: H2SO4 (loãng) + Fe → FeSO4 + H2 H2SO4 + MgO → MgSO4 + H2O H2SO4 + Na2CO3 → Na2SO4 + CO2 + H2O H2SO4 + BaCl2 → BaSO4 + 2HCl.