Trần Bảo Khánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Bảo Khánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Câu nói của Mark Twain nhấn mạnh một nghịch lí quen thuộc: con người thường day dứt vì những cơ hội đã bỏ lỡ hơn là sai lầm từng trải qua. “Bến đỗ an toàn” tượng trưng cho vùng quen thuộc, nơi ta ít rủi ro nhưng cũng ít trưởng thành. Nếu chỉ ở đó, ta dễ sống một cuộc đời bằng phẳng mà nhạt nhòa, thiếu trải nghiệm và khát vọng. Ngược lại, “tháo dây, nhổ neo” là dám bước ra khỏi giới hạn của bản thân, chấp nhận thử thách để khám phá năng lực và thế giới rộng lớn hơn. Thực tế cho thấy, sai lầm không đáng sợ; điều đáng sợ là sự trì trệ, không dám hành động vì sợ thất bại. Chính những lần dấn thân giúp ta tích lũy kinh nghiệm, bản lĩnh và hiểu rõ mình muốn gì. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với hành động mù quáng; cần có mục tiêu, suy nghĩ chín chắn và trách nhiệm với lựa chọn của mình. Vì vậy, mỗi người trẻ nên can đảm theo đuổi ước mơ, dám thử, dám sai và dám đứng lên, để sau này không phải nuối tiếc vì đã không sống hết mình với tuổi trẻ.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Trong đoạn trích Trở về của Thạch Lam, hình ảnh người mẹ hiện lên giản dị mà thấm thía, tiêu biểu cho người phụ nữ nông thôn giàu tình yêu thương và đức hi sinh. Trước hết, bà là người mẹ tảo tần, lam lũ. Không gian ngôi nhà “cũ”, “xơ xác”, “ẩm thấp” cùng dáng vẻ “già đi nhiều” cho thấy cuộc sống nghèo khó và sự hao mòn của thời gian. Sáu năm xa con, bà vẫn ở đó, lặng lẽ sống trong thiếu thốn, chờ đợi và hi vọng.

Nổi bật hơn cả là tình yêu thương con sâu nặng. Khi gặp lại Tâm, bà “ứa nước mắt”, xúc động đến nghẹn lời. Những câu hỏi của bà đều xoay quanh con: từ sức khỏe, công việc đến những điều nhỏ nhặt nhất. Dù không được con hồi âm, bà vẫn dõi theo tin tức qua người khác, vẫn lo lắng khi nghe con ốm. Sự quan tâm ấy chân thành, tự nhiên, không đòi hỏi đáp lại. Đặc biệt, chi tiết bà “run run” nhận tiền cho thấy niềm vui lẫn tủi thân: bà cảm động vì con còn nhớ đến mình, nhưng cũng đau xót vì tình mẫu tử bị quy đổi thành vật chất.

Bên cạnh đó, người mẹ còn mang nỗi cô đơn thầm lặng. Cuộc sống của bà quẩn quanh, đơn điệu, chỉ có “con Trinh” làm bạn. Bà kể chuyện làng xóm như một cách níu kéo cuộc trò chuyện với con, mong được gần gũi hơn. Tuy nhiên, trước thái độ lạnh nhạt, dửng dưng của Tâm, mọi cố gắng ấy trở nên lạc lõng. Dẫu vậy, bà vẫn nhẫn nhịn, bao dung, không trách móc, chỉ “khẩn khoản” giữ con ở lại ăn bữa cơm – một mong muốn nhỏ bé mà cũng không thành.

Qua nhân vật này, nhà văn thể hiện niềm xót thương đối với số phận người mẹ trong xã hội cũ: nghèo khó, cô đơn nhưng giàu đức hi sinh và tình yêu vô điều kiện. Đồng thời, tác phẩm cũng phê phán sự vô tâm, thực dụng của những người con như Tâm khi bị cuốn vào cuộc sống mới mà quên đi cội nguồn. Hình ảnh người mẹ vì thế không chỉ gợi xúc động mà còn nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương và gìn giữ những giá trị gia đình thiêng liêng.

Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (kết hợp với biểu cảm).


Câu 2.
Hai lối sống được tác giả nêu:

  • Lối sống thụ động, trì trệ, khước từ vận động và trải nghiệm (tìm quên, sống bất động, an toàn).
  • Lối sống chủ động, khao khát vươn ra, không ngừng vận động và trải nghiệm (như dòng sông hướng ra biển lớn).

Câu 3.
Biện pháp tu từ chính: So sánh (“Sông như đời người”, “Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng”).

Tác dụng:

  • Làm cho ý tưởng trở nên sinh động, giàu hình ảnh.
  • Nhấn mạnh quy luật: đời người cũng phải vận động, phát triển như dòng sông phải chảy.
  • Gợi lên lời nhắn nhủ sâu sắc: tuổi trẻ cần dấn thân, hướng tới những chân trời rộng lớn, không nên sống tù túng, trì trệ.

Câu 4.
“Tiếng gọi chảy đi sông ơi” là hình ảnh ẩn dụ cho:

  • Lời thôi thúc từ bên trong mỗi con người.
  • Đó là khát vọng được sống, trải nghiệm, vươn lên, không ngừng tiến về phía trước.
    → Nhắc nhở con người phải hành động, không được dừng lại hay sống tẻ nhạt, vô nghĩa.

Câu 5.
Bài học rút ra:

  • Mỗi người, đặc biệt là tuổi trẻ, cần sống chủ động, không ngừng vận động và trải nghiệm.
  • Không nên chọn lối sống an toàn, trì trệ vì điều đó sẽ khiến cuộc đời trở nên nhạt nhẽo, lãng phí thời gian và cơ hội phát triển.

Vì:

  • Cuộc sống chỉ có ý nghĩa khi ta dám bước đi, dám thử thách và khám phá.
  • Giống như dòng sông, nếu không chảy ra biển lớn thì sẽ tù đọng, mất đi giá trị và sức sống.