Lộc Khánh Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lộc Khánh Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


✍️ 

Bài 2




Câu 1. Đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật Đan Thiềm



Đan Thiềm trong đoạn trích Vũ Như Tô hiện lên là một nhân vật giàu lòng nhân ái, thấu hiểu và trân trọng tài năng. Là người cung nữ sống mòn trong chốn cung cấm, Đan Thiềm tự nhận mình là “người đồng bệnh” với Vũ Như Tô – cùng chung số phận tài hoa mà bất hạnh. Bà cảm thông sâu sắc trước nỗi đau và bi kịch của người nghệ sĩ, từ đó tha thiết khuyên ông không nên vứt bỏ tài năng. Ở Đan Thiềm, nổi bật là khát vọng lớn lao: mong muốn đất nước có một công trình vĩ đại để “dân ta nghìn thu được hãnh diện”. Bà sẵn sàng khuyên Vũ Như Tô “mượn tay” hôn quân để thực hiện mộng lớn, cho thấy niềm tin mãnh liệt vào sức sống bất tử của nghệ thuật. Tuy vậy, Đan Thiềm cũng là nhân vật bi kịch: lý tưởng cao đẹp của bà lại vô tình đẩy Vũ Như Tô vào con đường dẫn đến thảm kịch. Qua Đan Thiềm, tác giả thể hiện sự trân trọng đối với những con người sống vì tài năng và lý tưởng.





Câu 2. Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ



Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, có thể thấy mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia luôn mang ý nghĩa sống còn đối với vận mệnh đất nước. Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, là lực lượng sáng tạo ra những giá trị vật chất và tinh thần làm nên sức mạnh dân tộc. Không có hiền tài, quốc gia khó phát triển bền vững; nhưng nếu không biết trọng dụng hiền tài, đất nước cũng dễ suy vong.


Trong vở kịch của Nguyễn Huy Tưởng, Vũ Như Tô là hiện thân của người nghệ sĩ thiên tài về kiến trúc. Ông mang trong mình khát vọng dựng nên một công trình “cao cả” cho non sông. Tuy nhiên, trong một chế độ tàn bạo, tài năng ấy không được trân trọng mà còn bị chà đạp. Bi kịch của Vũ Như Tô cho thấy: khi hiền tài không gặp thời, không được đặt vào môi trường đúng đắn, thì không những không giúp ích cho đất nước mà còn trở thành nạn nhân của thời cuộc.


Hiền tài chỉ thực sự có ý nghĩa khi được sử dụng vì lợi ích chung của quốc gia, dân tộc. Tài năng gắn với đạo đức và trách nhiệm xã hội mới tạo nên giá trị bền vững. Nếu hiền tài phải phục vụ cho những mục đích sai trái, như Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho hôn quân hưởng lạc, thì dù công trình có vĩ đại đến đâu cũng khó tránh khỏi bi kịch và sự phán xét của lịch sử. Điều đó đặt ra yêu cầu: sự nghiệp quốc gia không chỉ cần hiền tài mà còn cần một thể chế biết trọng dụng, dẫn dắt và định hướng hiền tài đúng con đường.


Ngược lại, một quốc gia muốn hưng thịnh phải coi trọng việc phát hiện, bồi dưỡng và sử dụng người tài. Lịch sử dân tộc ta đã chứng minh: từ các triều đại Lý, Trần, Lê đến thời đại ngày nay, mỗi giai đoạn phát triển đều gắn với vai trò của những bậc hiền tài như Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Trãi, Lê Quý Đôn, Chủ tịch Hồ Chí Minh… Chính họ đã góp phần tạo nên sức mạnh trí tuệ, đưa đất nước vượt qua thử thách. Khi hiền tài được đặt vào vị trí xứng đáng, được tôn trọng và tạo điều kiện cống hiến, thì quốc gia có nền tảng vững chắc để phát triển.


Tuy nhiên, hiền tài cũng phải tự ý thức về trách nhiệm của mình đối với vận mệnh dân tộc. Tài năng không thể đứng ngoài thời cuộc hay chỉ phục vụ cho tham vọng cá nhân. Người có tài cần biết đặt lợi ích của đất nước lên trên hết, dám dấn thân và cống hiến, đồng thời tỉnh táo trước những cám dỗ quyền lực. Đó là bài học sâu sắc rút ra từ bi kịch của Vũ Như Tô.


Tóm lại, mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia là mối quan hệ hai chiều, gắn bó mật thiết. Quốc gia cần hiền tài để phát triển, còn hiền tài cần một môi trường lành mạnh để cống hiến. Chỉ khi hai yếu tố ấy gặp nhau trong sự hài hòa giữa tài năng, đạo đức và lợi ích dân tộc, đất nước mới có thể vững bước đi lên.



Câu 1.



Sự việc trong văn bản:

Cuộc gặp gỡ và đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm trong cung, khi Vũ Như Tô bị bắt, trước lúc ra mắt vua Lê Tương Dực; qua đó Đan Thiềm khuyên ông nhận xây Cửu Trùng Đài.





Câu 2.



Chỉ dẫn sân khấu:

Ví dụ: (Chàng rơm rớm nước mắt.)


Tác dụng:

Giúp người đọc/hay người xem hình dung rõ trạng thái cảm xúc của nhân vật Vũ Như Tô, làm nổi bật nỗi đau, uất ức, bi kịch số phận, tăng tính kịch và sức biểu cảm cho lời thoại.





Câu 3.



Từ “đồng bệnh” cho thấy:

Đan Thiềm là người đồng cảm sâu sắc với Vũ Như Tô, cùng chung cảnh ngộ “tài hoa mà bạc mệnh”. Qua đó khắc họa Đan Thiềm là người hiểu đời, thấu cảm, trân trọng tài năng và giàu lòng nhân ái.





Câu 4.



Xung đột giữa:


  • Vũ Như Tô ↔ triều đình/hôn quân (Lê Tương Dực).
  • Vũ Như Tô ↔ chính bản thân mình (giữa giữ nhân cách và đem tài năng phục vụ bạo chúa).
  • Gián tiếp: quan niệm của Vũ Như Tô ↔ Đan Thiềm.



Ý nghĩa:

Thể hiện bi kịch của người nghệ sĩ có tài trong xã hội phong kiến: khát vọng sáng tạo lớn lao nhưng phải đối mặt với thực tế tàn bạo và lựa chọn đạo đức nghiệt ngã.





Câu 5.



  • Ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối xây Cửu Trùng Đài, thà chết chứ không đem tài phục vụ bạo chúa.
  • Sau khi được Đan Thiềm khuyên: ông đồng ý xây dựng.



Vì sao thay đổi?

Vì Đan Thiềm đã đánh thức trong ông:


  • Khát vọng cống hiến tài năng cho đất nước, để lại công trình cho muôn đời.
  • Lý tưởng nghệ thuật lớn lao: mượn tay vua để thực hiện “mộng lớn”, tin rằng công trình sẽ vượt lên trên số phận của kẻ cầm quyền.
    → Ông bị thuyết phục bởi lý tưởng vị nghệ thuật gắn với vinh quang dân tộc.







Câu 1. (khoảng 200 chữ)



Đoạn trích từ Vượt biển đã khắc họa sinh động hành trình vượt “rán nước” đầy hiểm nguy của nhân vật trữ tình, qua đó làm nổi bật số phận bi thảm của con người trong cõi âm. Từ rán thứ sáu đến rán thứ chín, biển hiện lên với những hình ảnh dữ dội: “nước cuộn thác gào”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”. Hệ thống từ ngữ giàu tính tượng thanh, tượng hình đã tạo nên không khí căng thẳng, rùng rợn, cho thấy sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên. Trước biển cả hung bạo, con người hiện lên nhỏ bé, bất lực. Lời kêu cầu tha thiết: “Biển ơi, đừng giết tôi…/ Đừng cho tôi bỏ thân chốn này” là tiếng van xin tuyệt vọng của một kiếp người khốn khổ, thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng trước cái chết nhưng đồng thời cũng bộc lộ khát vọng được sống mãnh liệt. Qua đoạn thơ, tác giả dân gian không chỉ tái hiện thử thách khắc nghiệt của hành trình vượt biển mà còn gửi gắm niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận con người và tinh thần bám víu vào sự sống trong nghịch cảnh.





Câu 2. (khoảng 600 chữ)



Trong hành trình làm người, ai cũng cần một điểm tựa để lớn lên và vững vàng trước sóng gió cuộc đời. Điểm tựa ấy không gì khác hơn là tình thân – tình cảm thiêng liêng gắn kết những con người có chung huyết thống, chung mái ấm gia đình. Tình thân là giá trị bền vững, nuôi dưỡng nhân cách và tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn cho mỗi cá nhân.


Trước hết, tình thân là tình cảm tự nhiên, trong sáng và sâu nặng nhất của con người. Đó là tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái, là sự hi sinh thầm lặng, là vòng tay che chở mỗi khi ta vấp ngã. Đó còn là tình anh em, chị em đùm bọc, sẻ chia, cùng nhau lớn lên trong gian khó. Không cần điều kiện hay toan tính, tình thân xuất phát từ trái tim, tồn tại bền bỉ theo năm tháng, dù cuộc sống có đổi thay.


Tình thân có giá trị to lớn bởi nó là cội nguồn của yêu thương và nhân cách. Trong gia đình, con người học được cách yêu thương, kính trọng, biết quan tâm đến người khác. Những bài học đầu đời về đạo lí làm người thường bắt đầu từ lời dạy của ông bà, cha mẹ, từ những hành động giản dị nhưng ấm áp trong đời sống gia đình. Chính tình thân đã góp phần hình thành nên nhân cách, giúp con người sống nhân ái, trách nhiệm và biết hướng thiện.


Không chỉ vậy, tình thân còn là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua khó khăn. Khi đối diện với thất bại, đau khổ hay mất mát, gia đình luôn là nơi chốn bình yên để ta trở về, là nơi có những người sẵn sàng lắng nghe, an ủi và tiếp thêm niềm tin. Một lời động viên của mẹ, một cái nắm tay của cha, hay sự sẻ chia của anh chị em cũng đủ giúp ta có thêm sức mạnh để đứng dậy và bước tiếp.


Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người mải mê chạy theo vật chất, danh vọng mà vô tình lãng quên tình thân. Có những gia đình rạn nứt vì ích kỉ, vô cảm, thậm chí vì tiền bạc mà anh em trở mặt, cha con xa cách. Những điều ấy không chỉ làm tổn thương người khác mà còn khiến chính con người trở nên cô độc, trống rỗng trong tâm hồn.


Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng và gìn giữ tình thân. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ: quan tâm, lắng nghe, chia sẻ với người thân; biết nói lời yêu thương, cảm ơn; sống có trách nhiệm với gia đình. Đồng thời, cần phê phán những lối sống ích kỉ, thờ ơ làm phai nhạt giá trị thiêng liêng ấy.


Tóm lại, tình thân là món quà vô giá mà cuộc sống ban tặng cho con người. Đó là nguồn yêu thương bất tận, là điểm tựa tinh thần vững chắc, là nền tảng hình thành nhân cách mỗi cá nhân. Biết nâng niu tình thân chính là biết gìn giữ hạnh phúc và làm cho cuộc đời mình thêm ý nghĩa.






Câu 1. (khoảng 200 chữ)



Đoạn trích từ Vượt biển đã khắc họa sinh động hành trình vượt “rán nước” đầy hiểm nguy của nhân vật trữ tình, qua đó làm nổi bật số phận bi thảm của con người trong cõi âm. Từ rán thứ sáu đến rán thứ chín, biển hiện lên với những hình ảnh dữ dội: “nước cuộn thác gào”, “nước ác kéo ầm ầm”, “nước dựng đứng chấm trời”, “nước sôi gầm réo”. Hệ thống từ ngữ giàu tính tượng thanh, tượng hình đã tạo nên không khí căng thẳng, rùng rợn, cho thấy sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên. Trước biển cả hung bạo, con người hiện lên nhỏ bé, bất lực. Lời kêu cầu tha thiết: “Biển ơi, đừng giết tôi…/ Đừng cho tôi bỏ thân chốn này” là tiếng van xin tuyệt vọng của một kiếp người khốn khổ, thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng trước cái chết nhưng đồng thời cũng bộc lộ khát vọng được sống mãnh liệt. Qua đoạn thơ, tác giả dân gian không chỉ tái hiện thử thách khắc nghiệt của hành trình vượt biển mà còn gửi gắm niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận con người và tinh thần bám víu vào sự sống trong nghịch cảnh.





Câu 2. (khoảng 600 chữ)



Trong hành trình làm người, ai cũng cần một điểm tựa để lớn lên và vững vàng trước sóng gió cuộc đời. Điểm tựa ấy không gì khác hơn là tình thân – tình cảm thiêng liêng gắn kết những con người có chung huyết thống, chung mái ấm gia đình. Tình thân là giá trị bền vững, nuôi dưỡng nhân cách và tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn cho mỗi cá nhân.


Trước hết, tình thân là tình cảm tự nhiên, trong sáng và sâu nặng nhất của con người. Đó là tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái, là sự hi sinh thầm lặng, là vòng tay che chở mỗi khi ta vấp ngã. Đó còn là tình anh em, chị em đùm bọc, sẻ chia, cùng nhau lớn lên trong gian khó. Không cần điều kiện hay toan tính, tình thân xuất phát từ trái tim, tồn tại bền bỉ theo năm tháng, dù cuộc sống có đổi thay.


Tình thân có giá trị to lớn bởi nó là cội nguồn của yêu thương và nhân cách. Trong gia đình, con người học được cách yêu thương, kính trọng, biết quan tâm đến người khác. Những bài học đầu đời về đạo lí làm người thường bắt đầu từ lời dạy của ông bà, cha mẹ, từ những hành động giản dị nhưng ấm áp trong đời sống gia đình. Chính tình thân đã góp phần hình thành nên nhân cách, giúp con người sống nhân ái, trách nhiệm và biết hướng thiện.


Không chỉ vậy, tình thân còn là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua khó khăn. Khi đối diện với thất bại, đau khổ hay mất mát, gia đình luôn là nơi chốn bình yên để ta trở về, là nơi có những người sẵn sàng lắng nghe, an ủi và tiếp thêm niềm tin. Một lời động viên của mẹ, một cái nắm tay của cha, hay sự sẻ chia của anh chị em cũng đủ giúp ta có thêm sức mạnh để đứng dậy và bước tiếp.


Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người mải mê chạy theo vật chất, danh vọng mà vô tình lãng quên tình thân. Có những gia đình rạn nứt vì ích kỉ, vô cảm, thậm chí vì tiền bạc mà anh em trở mặt, cha con xa cách. Những điều ấy không chỉ làm tổn thương người khác mà còn khiến chính con người trở nên cô độc, trống rỗng trong tâm hồn.


Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng và gìn giữ tình thân. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ: quan tâm, lắng nghe, chia sẻ với người thân; biết nói lời yêu thương, cảm ơn; sống có trách nhiệm với gia đình. Đồng thời, cần phê phán những lối sống ích kỉ, thờ ơ làm phai nhạt giá trị thiêng liêng ấy.


Tóm lại, tình thân là món quà vô giá mà cuộc sống ban tặng cho con người. Đó là nguồn yêu thương bất tận, là điểm tựa tinh thần vững chắc, là nền tảng hình thành nhân cách mỗi cá nhân. Biết nâng niu tình thân chính là biết gìn giữ hạnh phúc và làm cho cuộc đời mình thêm ý nghĩa.



Câu 1 (2,0 điểm)



Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích văn bản Cảnh tượng đau lòng.


Văn bản Cảnh tượng đau lòng trích từ vở bi kịch Vua Lia của William Shakespeare đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một vị vua bị tước đoạt quyền lực và tình thân. Qua những lời nói đứt đoạn, rối loạn, vua Lia hiện lên trong trạng thái nửa tỉnh nửa điên, vừa mê sảng vừa sáng suốt. Sự điên loạn ấy không chỉ là biểu hiện của nỗi đau cá nhân mà còn là kết quả của cú sốc tinh thần khi ông nhận ra sự giả dối, bội bạc của hai người con gái từng hết lời yêu thương mình. Trong cơn điên, vua Lia lại thấu hiểu bản chất xã hội: quyền lực có thể đảo lộn công lí, kẻ xấu được che chở, người lương thiện bị chà đạp. Đằng sau hình ảnh một ông vua lang thang, rách rưới là tiếng kêu xót xa cho số phận con người trong một xã hội đầy bất công. Bằng nghệ thuật kịch đặc sắc, ngôn ngữ giàu hình ảnh và triết lí sâu sắc, Shakespeare đã thể hiện tinh thần nhân đạo khi cảm thông với nỗi đau của con người và lên án một xã hội vô tình, tàn nhẫn


Câu 2 (4,0 điểm)



Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của nghịch cảnh trong cuộc sống.


Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách hay thất bại. Đó chính là nghịch cảnh – những tình huống bất lợi, éo le buộc con người phải đối diện và vượt qua. Tuy đau đớn và khắc nghiệt, nhưng nghịch cảnh lại mang đến nhiều ý nghĩa sâu sắc đối với cuộc sống con người.


Trước hết, nghịch cảnh là phép thử giúp con người nhận ra giá trị và bản lĩnh của chính mình. Khi đứng trước khó khăn, con người mới biết mình mạnh mẽ hay yếu đuối, kiên trì hay dễ bỏ cuộc. Nhiều người chỉ thực sự trưởng thành sau những vấp ngã, bởi chính trong nghịch cảnh, họ học được cách đứng dậy, tự chịu trách nhiệm và không ngừng hoàn thiện bản thân. Nếu cuộc sống chỉ toàn thuận lợi, con người sẽ dễ sống dựa dẫm, thiếu ý chí vươn lên.


Không chỉ vậy, nghịch cảnh còn giúp con người nhận ra bản chất của các mối quan hệ xung quanh. Trong lúc thành công, ta có thể được bao quanh bởi những lời ngợi ca, nhưng chỉ khi gặp hoạn nạn, ta mới biết ai thực sự chân thành, ai chỉ đến vì lợi ích. Điều này giúp con người biết trân trọng tình cảm thật và tỉnh táo hơn trong cách nhìn nhận cuộc đời.


Bên cạnh đó, nghịch cảnh là động lực thúc đẩy sự sáng tạo và tiến bộ. Lịch sử nhân loại cho thấy nhiều phát minh, thành tựu lớn lao ra đời từ chính những hoàn cảnh khó khăn. Trong đời sống cá nhân cũng vậy, chính áp lực và thử thách buộc con người phải suy nghĩ, tìm cách đổi mới để tồn tại và phát triển. Nhờ nghịch cảnh, con người học được cách thích nghi, bền bỉ và mạnh mẽ hơn.


Tuy nhiên, nghịch cảnh chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người biết đối diện và vượt qua nó bằng thái độ tích cực. Nếu buông xuôi, than trách hay chán nản, nghịch cảnh có thể trở thành lực cản khiến con người gục ngã. Ngược lại, nếu biết coi khó khăn là cơ hội rèn luyện, con người sẽ biến nghịch cảnh thành bậc thang dẫn tới thành công.


Tóm lại, nghịch cảnh là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Dù đau đớn và khắc nghiệt, nó lại giúp con người trưởng thành, hiểu đời, hiểu người và hoàn thiện bản thân. Biết chấp nhận và vượt qua nghịch cảnh chính là cách để con người sống mạnh mẽ, bản lĩnh và có ý nghĩa hơn.


“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rô!”


→ Đây là lời vua Lia tự nói, tự bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc, không nhằm đối thoại trực tiếp với nhân vật khác.