Đỗ Hà Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Hà Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn cao thượng và tư tưởng sắc sảo. Bà không chỉ là một cung nữ có số phận bất hạnh, bị giam hãm trong cung cấm suốt 20 năm, mà còn là người có khả năng thấu thị tài năng và lòng người. Sự "đồng bệnh" mà Vũ Như Tô nhận ra ở bà chính là sự đồng điệu của những tâm hồn nghệ sĩ bị vùi dập bởi thời thế. Đan Thiềm hiện thân cho tấm lòng "biệt nhãn liên tài" (con mắt tinh đời trân trọng người tài). Bà sẵn sàng gạt bỏ những định kiến về một "bạo chúa" để khuyên Vũ Như Tô lợi dụng thời cơ xây dựng Cửu Trùng Đài. Với Đan Thiềm, tài năng không nên để "mục nát với cỏ cây" mà phải đem dâng hiến cho non sông để khẳng định vị thế dân tộc trước thế giới. Qua lời khuyên can đầy quyết đoán: "Ông cứ xây lấy một tòa đài cao cả... hậu thế sẽ xét công cho ông", Đan Thiềm không chỉ cứu rỗi tâm hồn bế tắc của người nghệ sĩ mà còn thể hiện một khát vọng lớn lao về sự bất tử của cái đẹp. Bà chính là chất xúc tác quan trọng, đưa Vũ Như Tô từ một kẻ sĩ cứng nhắc trở thành một nghệ sĩ dám dấn thân vì lý tưởng nghệ thuật vĩ đại.

Câu 2:

Thân nhân Trung đã từng khẳng định: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Qua câu chuyện của kiến trúc sư Vũ Như Tô và lời khuyên của Đan Thiềm, ta càng thấy rõ mối quan hệ mật thiết giữa người có tài và sự hưng thịnh của một dân tộc.

Hiền tài là những người có cả tài năng xuất chúng và nhân cách cao đẹp, là lực lượng nòng cốt dẫn dắt sự phát triển của xã hội. Trong văn bản, Vũ Như Tô đại diện cho những người có "thiên tư đặc biệt", có thể tạo ra những công trình "tranh tinh xảo với hóa công". Khi hiền tài được trọng dụng, quốc gia sẽ có những bước tiến vượt bậc về văn hóa, kinh tế và vị thế. Như Đan Thiềm đã nói, một công trình vĩ đại có thể giúp nhân dân hãnh diện, khiến quốc gia láng giềng phải kiêng dè.Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự bền vững khi có sự gặp gỡ giữa khát vọng cá nhân và lợi ích quốc gia. Nếu người tài bị vùi dập, không có đất dụng võ như thực trạng "nhà không cho làm cao, áo không cho mặc đẹp" mà Vũ Như Tô trăn trở, thì tài năng ấy sẽ tàn lụi, dẫn đến sự suy thoái của cả một nền kiến trúc, văn hóa. Một quốc gia không biết trân trọng người tài thì "nhân tài nhiều sao được", và hệ quả là sự lạc hậu so với thế giới.Ngược lại, người tài cũng cần có tầm nhìn chiến lược. Vũ Như Tô ban đầu chỉ quan tâm đến tiết tháo cá nhân, không muốn phục vụ kẻ xấu. Nhưng Đan Thiềm đã chỉ ra một hướng đi khác: dùng quyền lực và tiền bạc của triều đình để thực hiện "cái mộng lớn" cho muôn đời sau. Điều này dạy cho chúng ta rằng, hiền tài cần biết vượt lên trên những tiểu tiết để hướng tới mục tiêu phụng sự quốc gia bền vững.Trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ này càng trở nên sống động. Quốc gia cần có những chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tự do để người tài cống hiến. Đồng thời, mỗi cá nhân ưu tú cần ý thức được trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Tài năng không chỉ là tài sản riêng mà là nguồn lực để quốc gia vươn tầm quốc tế.

hiền tài và sự nghiệp quốc gia là hai yếu tố không thể tách rời. Một đất nước muốn hùng cường phải biết vun đắp và sử dụng "nguyên khí" một cách đúng đắn. Bài học từ Vũ Như Tô vẫn còn nguyên giá trị: Đừng để tài hoa trở thành bi kịch chỉ vì thiếu đi sự thấu hiểu giữa người cầm quyền và người nghệ sĩ



Câu 1.

Sự việc chính là cuộc trò chuyện giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô khi Vũ Như Tô bị bắt vào cung. Đan Thiềm đã thấu hiểu nỗi khổ, trân trọng tài năng của Vũ Như Tô và khuyên ông nên lợi dụng cơ hội này để xây Cửu Trùng Đài, biến ước mơ kiến trúc vĩ đại của mình thành hiện thực thay vì chấp nhận cái chết vô ích.

Câu 2.

* Chỉ dẫn sân khấu: (Chàng rơm rớm nước mắt.), [Lược một đoạn], [...]

* Tác dụng: * Giúp người đọc/người xem hình dung được ngoại hình, cử chỉ và cảm xúc nhân vật (sự xúc động, đau xót của Vũ Như Tô).

* Giúp điều hướng dòng chảy của kịch bản, cho biết các phần lược trích để tập trung vào mâu thuẫn chính.

* Hỗ trợ diễn viên trong việc biểu đạt tâm lý nhân vật đúng với ý đồ của tác giả.

Câu 3.

* Ý nghĩa: "Đồng bệnh" ở đây không phải là cùng mắc một căn bệnh thể xác, mà là cùng chung một nỗi khổ, một số phận bi kịch.

* Khắc họa chân dung Đan Thiềm: * Cho thấy Đan Thiềm là một người có tâm hồn đồng điệu, biết trân trọng cái đẹp và tài năng (bi kịch của bà là phí hoài tuổi xuân trong cung, còn Vũ Như Tô là phí hoài tài năng trong cảnh tù đày).

* Khắc họa bà là người phụ nữ có con mắt tinh đời, biết "liên tài" (thương người có tài), vượt qua những ích kỷ cá nhân để lo cho sự nghiệp chung của đất nước.

Câu 4.

* Xung đột: Diễn ra giữa quan điểm của Vũ Như Tô (người nghệ sĩ thuần túy, trọng khí tiết, không muốn phục vụ bạo chúa) và quan điểm của Đan Thiềm (người thực tế, muốn lợi dụng quyền lực để tạo ra kiệt tác bền vững).

* Rộng hơn: Đây là tiền đề cho xung đột kịch lớn hơn giữa khát vọng nghệ thuật thuần túy và thực tế đời sống nhân dân cực khổ.

* Ý nghĩa: Xung đột này làm nổi bật bi kịch của người nghệ sĩ: Làm thế nào để vừa giữ được thiên lương, vừa thực hiện được khát vọng sáng tạo vĩ đại khi hoàn cảnh lịch sử ngặt nghèo.

Câu 5.

-Quyết định ban đầu: Vũ Như Tô kiên quyết từ chối. Ông coi việc xây đài cho vua Lê Tương Dực là nhục nhã, là phục vụ cho "tên bạo chúa", "lũ gái dâm ô" và sẽ bị người đời phỉ nhổ ("làm bia miệng cho người đời").

- Lý do thay đổi: * Vì Đan Thiềm đã đánh đúng vào khát vọng lớn nhất của người nghệ sĩ: xây dựng một tòa đài "cao cả", "tranh tinh xảo với hóa công", để lại công trình cho muôn đời sau.

- Đan Thiềm thuyết phục rằng: Vua có thể mất, cung nữ có thể đi, nhưng sự nghiệp của ông sẽ còn lại vĩnh viễn, giúp dân ta hãnh diện với nước ngoài.

-Vũ Như Tô nhận ra đây là cơ hội duy nhất để thực thi "cái mộng lớn" của đời mình, dùng tiền của vua để làm đẹp cho non sông.



câu 1

Đoạn trích trong tác phẩm "Vượt biển" là một cảnh tượng đầy đau lòng, khắc họa hành trình đơn độc và hãi hùng của một linh hồn bị chết oan. Qua những lời kêu gọi "Chèo đi thôi, chèo đi!", tác giả mở ra một không gian biển cả dữ dội với "nước cuộn thác", "bão phong ba" và những thế lực siêu nhiên như "quỷ dữ", "ngọ lổm" chực chờ nuốt chửng con thuyền. Hình ảnh nhân vật phải đem "vàng bạc ra lễ chuộc thân" để được qua rán cho thấy một thực tế nghiệt ngã, nơi nỗi đau thể xác hòa lẫn với sự bi cực về số phận. Đặc biệt, lời van nài khẩn thiết: "Biển ơi, đừng giết tôi/ Đừng cho tôi bỏ thân chốn này" không chỉ bộc lộ nỗi sợ hãi tột cùng trước cái chết lần nữa ở cõi âm mà còn là tiếng nấc nghẹn ngào của một con người khao khát sự sống nhưng lại bị tước đoạt một cách bất công. Bằng nghệ thuật sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh và điệp cấu trúc, đoạn trích đã chạm đến sâu thẳm lòng trắc ẩn của độc giả về những kiếp người nhỏ bé giữa sóng gió cuộc đời và định mệnh.

câu 2

Trong cuộc đời mỗi con người, nếu hạnh phúc là một bản nhạc thì tình thân chính là những nốt trầm bổng thiết tha nhất. Qua câu chuyện đau lòng về linh hồn người em bị chết oan do sự ghen tuông của người anh trong văn bản "Vượt biển", ta càng nhận thức sâu sắc hơn về giá trị vô giá của tình cảm gia đình – sợi dây liên kết thiêng liêng nhưng cũng vô cùng mong manh nếu không được gìn giữ bằng lòng chân thành.

Tình thân trước hết là bến đỗ bình yên nhất của mỗi cá nhân. Đó là nơi ta được sinh ra, lớn lên và được yêu thương vô điều kiện. Trong đoạn trích, dù người anh lạnh nhạt, bỏ mặc em nghèo đói, thì hình ảnh "người chị dâu thương tình, vá áo cho em chồng" chính là biểu tượng đẹp đẽ của tình thân. Những ngón tay nhuộm chàm in lên lưng áo rách không chỉ là vết tích của lao động mà còn là dấu ấn của sự che chở, thấu cảm giữa những người ruột rịt. Khi thế giới ngoài kia đầy rẫy những "rán nước" hiểm nguy, chính tình cảm gia đình là động lực giúp con người có thêm sức mạnh để vượt qua bão tố.

Tuy nhiên, giá trị của tình thân không nghiễm nhiên tồn tại mà cần được nuôi dưỡng bởi sự vị tha và thấu hiểu. Sự ích kỷ, ghen ghét có thể biến tình thân thành bi kịch, giống như người anh trong văn bản đã khiến em mình phải chịu cái chết oan ức. Một khi lòng tham và sự đố kỵ lấn át tình cốt nhục, con người không chỉ đánh mất người thân mà còn đánh mất đi chính nhân tính của mình. Bài học từ tác phẩm chính là lời cảnh tỉnh: đừng để những toan tính nhỏ nhen làm rạn nứt mối quan hệ thiêng liêng nhất mà chúng ta có.

Trong xã hội hiện đại, khi con người mải mê chạy theo những giá trị vật chất, tình thân đôi khi bị xem nhẹ. Chúng ta cần hiểu rằng, bạc vàng có thể mua được "lễ chuộc thân" nhưng không bao giờ mua được hơi ấm của một cái ôm hay sự hy sinh thầm lặng của người thân. Hãy trân trọng từng phút giây bên gia đình, biết sẻ chia và bao dung để tình thân thực sự trở thành điểm tựa vững chắc nhất.

tình thân là món quà quý giá mà tạo hóa ban tặng. Giống như lời nguyện cầu bình an trước biển cả mênh mông, tình yêu thương giữa người với người trong gia đình sẽ giúp chúng ta cập bến bãi cát vàng của sự hạnh phúc và bình yên.



Câu 1:

Người kể: Nhân vật "tôi" (người em bị chết oan ức, nay là linh hồn vượt biển). Đây là ngôi kể thứ nhất, giúp diễn tả trực tiếp những cảm xúc đau đớn, tủi nhục và sự hãi hùng trước nghịch cảnh.

Câu 2:

• Hình ảnh biển hiện lên đầy hung dữ, hiểm nguy và đáng sợ: "nước vẫn mông mốc", "cuộn thác", "bão phong ba", "quỷ dữ chặn đường", "nước dựng đứng chấm trời", "nước sôi gầm réo".

• Biển không chỉ là không gian địa lý mà còn là biểu tượng của cõi âm ti, nơi đầy rẫy sự đe dọa ("đừng giết tôi", "đừng lôi lấy thuyền").

Câu 3:

• Văn bản thể hiện nỗi đau khổ, sự oan ức của một linh hồn và hành trình gian khổ, hiểm nguy để vượt qua những thử thách nghiệt ngã ở cõi âm nhằm tìm kiếm sự giải thoát hoặc thực hiện nghĩa vụ theo quan niệm tín ngưỡng.

Câu 4:

• "Rán" được chú thích là những khúc sông, suối nước chảy xiết, vực sâu nguy hiểm.

Biểu tượng: Các "rán nước" (từ thứ nhất đến thứ mười hai) biểu tượng cho những chặng đường thử thách, những kiếp nạn gian nan và đau đớn mà con người (hoặc linh hồn) phải trải qua. Mỗi "rán" là một tầng nấc của sự khổ ải mà nhân vật phải nỗ lực vượt qua bằng ý chí và cả sự trả giá.

Câu 5:

Âm thanh: Tiếng "gầm réo" của mặt biển sôi sục; tiếng kêu cầu khẩn thiết của nhân vật ("Biển ơi, đừng giết tôi", "Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền").

Cảm xúc gợi ra:

• Sự sợ hãi tột độ trước sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên/định mệnh.

• Sự cô độc, yếu ớt của con người trước nghịch cảnh mênh mông.

• Niềm khao khát được sống, được bình an và sự tuyệt vọng trong lời cầu xin.


câu 1:

Trong văn chương, những cảnh tượng đau lòng không chỉ là sự mô tả nỗi khổ đau thuần túy, mà còn là "lát cắt" nghệ thuật chứa đựng sức mạnh thanh lọc tâm hồn mạnh mẽ. Một cảnh tượng đau lòng thực sự thường được xây dựng từ sự mâu thuẫn nghiệt ngã giữa khát vọng sống thanh cao và thực tại tàn khốc. Đó có thể là cảnh lão Hạc chọn cái chết đau đớn để bảo toàn lòng tự trọng, hay bát cháo cám đắng chát trong ngày cưới của đôi vợ chồng nghèo thời đói khát. Nghệ thuật miêu tả tâm lý và chi tiết tương phản đóng vai trò then chốt, biến cái bi thương thành một tiếng vang nhức nhối trong lòng độc giả. Qua đó, tác giả không chỉ phơi bày những bất công, ngang trái của xã hội mà còn tôn vinh vẻ đẹp của tình người ngay trong cảnh khốn cùng nhất. Cảnh tượng ấy buộc người đọc phải dừng lại, thoát khỏi sự vô cảm thường nhật để sống chậm lại và thấu cảm hơn. Cuối cùng, ý nghĩa cao cả của những trang viết đầy nước mắt không phải là gieo rắc sự bi lụy, mà là dùng cái đau đớn để thức tỉnh lương tri, khẳng định giá trị nhân đạo và bồi đắp lòng trắc ẩn cho mỗi con người.

Cau 2

Sức mạnh của những giọt nước mắt: Ý nghĩa của cảnh tượng đau lòng trong văn họcVăn học là tấm gương phản chiếu đời sống, nhưng không phải lúc nào tấm gương ấy cũng chỉ soi chiếu những sắc màu tươi sáng. Đôi khi, giá trị lớn nhất của một tác phẩm lại nằm ở những trang viết đầy ám ảnh về sự khốn cùng và bi kịch. Những cảnh tượng đau lòng trong văn bản nghệ thuật không chỉ đơn thuần là sự mô tả nỗi đau, mà còn là một "điểm chạm" sâu sắc, nơi nhà văn gửi gắm những thông điệp nhân sinh cao cả và khơi dậy lòng trắc ẩn trong tâm hồn độc giả.Trước hết, cảnh tượng đau lòng là phương tiện hữu hiệu nhất để phơi bày hiện thực. Trong các tác phẩm văn học hiện thực, những cảnh tượng như lão Hạc vật vã sau khi ăn bã chó để bảo toàn mảnh vườn cho con, hay cảnh gia đình anh Cu Tràng trong Vợ nhặt ăn bát cháo cám đắng chát giữa ngày đói, đã lột trần sự tàn khốc của hoàn cảnh xã hội. Khi nhà văn đẩy nhân vật vào những tình huống bi thương đến tột cùng, họ không nhằm mục đích tô đậm sự bi lụy, mà để tạo ra một xung đột gay gắt giữa con người và số phận. Chính sự đau lòng ấy là lời tố cáo đanh thép nhất đối với những bất công, cường quyền hay những hủ tục đã bóp nghẹt quyền sống của con người.Tuy nhiên, sức mạnh thực sự của một cảnh tượng đau lòng không dừng lại ở sự xót thương, mà nằm ở khả năng tôn vinh vẻ đẹp nhân tính. Thật kỳ lạ khi giữa những đổ nát của niềm đau, người ta lại thấy ánh sáng của tâm hồn tỏa rạng nhất. Đó là lúc tình phụ tử thiêng liêng rực cháy trong giây phút chia ly giữa ông Sáu và bé Thu (Chiếc lược ngà), hay vẻ đẹp của thiên lương hiện hữu trong cảnh cho chữ nơi ngục tù tối tăm (Chữ người tử tù). Cảnh tượng đau lòng lúc này đóng vai trò như một "phép thử" nghiệt ngã: nhân vật có thể bị hủy diệt về thể xác, nhưng phẩm giá và tình yêu thương của họ thì bất tử. Qua đó, nhà văn khẳng định rằng: dù trong bóng tối của khổ đau, hạt mầm thiện lương vẫn luôn tìm cách nảy mầm.Đối với người đọc, những phân cảnh này có tác dụng thanh lọc tâm hồn (Catharsis). Aristotle từng cho rằng bi kịch giúp con người giải tỏa những cảm xúc tiêu cực và hướng tới sự cao thượng. Khi chứng kiến một cảnh tượng đau lòng, chúng ta không chỉ khóc cho nhân vật mà còn đang khóc cho chính những phần trắc ẩn bị bỏ quên trong đời thực. Nó đánh thức sự thấu cảm, buộc chúng ta phải sống chậm lại để lắng nghe tiếng đau khổ của đồng loại, từ đó bồi đắp lòng vị tha và tình yêu thương. Một tác phẩm không biết làm cho người ta đau, không biết làm cho người ta khóc, có lẽ khó có thể coi là một tác phẩm chân chính.Tóm lại, cảnh tượng đau lòng trong văn bản nghệ thuật là một sự "đau đớn cần thiết". Nó không khiến con người ta bi quan, mà trái lại, truyền cho ta sức mạnh để trân trọng cuộc sống và đấu tranh cho những điều tốt đẹp. Như một viên ngọc chỉ sáng lên sau quá trình mài giũa khắc nghiệt, giá trị nhân văn của văn chương thường được chắt lọc từ chính những dòng lệ cảm động và những nỗi đau xé lòng trên trang giấy.


câu 1

Câu Độc thoại là giá nghe kể lại thì chẳng đời nào mình chịu tin Mà sự hiển nhiên kia khiến cho lòng tan vỡ

câu 2

Vua lia nhận ra bản chất của 2 cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi vua nếm trải cảnh mưa gió làm ướt súng người ta gió rét làm cho răng và cầm cập. Sếp không im tiếng theo lệnh ta

câu 3

Lời thoại của vua lia có đặc điểm phi logic nhảy từ việc này sang việc kia lời thoại khắc rõ nét sự điên loạn

câu 4

những chỉ dẫn sân khấu

Lia radio cuốn củ rất ngộ nghĩnh những Hoa đồng cỏ nội nói riêng giả tưởng và 1 số danh nhân

tác dụng

Giúp bạn đọc hiểu rõ được bối cảnh của đoạn trích