Hoàng Thị Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
28,72%.
(Hoặc: Mg+2HCl→MgCl2+H2↑𝑀𝑔+2𝐻𝐶𝑙→𝑀𝑔𝐶𝑙2+𝐻2↑) (2) MgCl2+2NaOH→Mg(OH)2↓+2NaCl𝑀𝑔𝐶𝑙2+2𝑁𝑎𝑂𝐻→𝑀𝑔(𝑂𝐻)2↓+2𝑁𝑎𝐶𝑙 (3) 𝑀𝑔 ( 𝑂𝐻 )2 𝑡𝑜 𝑀𝑔𝑂 +𝐻2𝑂 (4)
- Phạm vi: Dùng để điều chế các kim loại trung bình và yếu như 𝐹𝑒 , 𝐶𝑢 , 𝑍𝑛 , 𝑃𝑏 , 𝑆𝑛 . . ..
- Cách điều chế: Dùng chất khử mạnh như 𝐶 , 𝐶𝑂 , 𝐻2 hoặc Al𝐴𝑙 để khử ion kim loại trong oxide ở nhiệt độ cao.
- Ví dụ: Sản xuất sắt trong lò cao:
Fe2O3+3CO2Fe+3CO2𝐹𝑒2𝑂3+3𝐶𝑂𝑡𝑜2𝐹𝑒+3𝐶𝑂2 - Ví dụ: Điều chế Kẽm:
ZnO+CZn+CO𝑍𝑛𝑂+𝐶𝑡𝑜𝑍𝑛+𝐶𝑂
- Phạm vi: Áp dụng cho các kim loại hoạt động yếu như 𝐴𝑢 , 𝐴𝑔 , 𝐶𝑢 , 𝐻𝑔 . . ..
- Cách điều chế: Sử dụng dung dịch axit ( 𝐻2𝑆𝑂4 , 𝐻𝐶𝑙) hoặc muối để hòa tan quặng, sau đó dùng kim loại mạnh (như 𝐹𝑒 , 𝑍𝑛 , 𝐴𝑙) đẩy kim loại yếu ra khỏi dung dịch.
- Ví dụ: Điều chế Đồng từ dung dịch CuSO4𝐶𝑢𝑆𝑂4bằng sắt:
Fe+CuSO4→FeSO4+Cu𝐹𝑒+𝐶𝑢𝑆𝑂4→𝐹𝑒𝑆𝑂4+𝐶𝑢
- Phạm vi: Dùng cho kim loại hoạt động mạnh (kim loại kiềm, kiềm thổ, Al𝐴𝑙) như 𝑁𝑎 , 𝐶𝑎 , 𝑀𝑔 , 𝐴𝑙 . . ..
- Ví dụ: Sản xuất nhôm từ nhôm oxide ( Al2O3𝐴𝑙2𝑂3) nóng chảy:
2Al2O34Al+3O22𝐴𝑙2𝑂3𝑑𝑝𝑛𝑐,𝑐𝑟𝑖𝑜𝑙𝑖𝑡4𝐴𝑙+3𝑂2
- Phạm vi: Dùng cho kim loại hoạt động trung bình và yếu như 𝐶𝑢 , 𝑍𝑛 , 𝑁𝑖 . . ..
- Ví dụ: Điện phân dung dịch CuSO4𝐶𝑢𝑆𝑂4 để tinh luyện đồng:
2CuSO4+2H2O2Cu+O2+2H2SO42𝐶𝑢𝑆𝑂4+2𝐻2𝑂𝑑𝑝𝑑𝑑2𝐶𝑢+𝑂2+2𝐻2𝑆𝑂4
0,68901 tấn.
- 2Na+2H2O→2NaOH+H2↑2𝑁𝑎+2𝐻2𝑂→2𝑁𝑎𝑂𝐻+𝐻2↑
- 2NaOH+CuSO4→Na2SO4+Cu(OH)2↓2𝑁𝑎𝑂𝐻+𝐶𝑢𝑆𝑂4→𝑁𝑎2𝑆𝑂4+𝐶𝑢(𝑂𝐻)2↓(kết tủa xanh lam)
Đặc điểm tinh thể kim loại (Mạng tinh thể) Cấu tạo: Bao gồm các cation kim loại ( ) nằm ở các nút mạng tinh thể. Sự phân bố electron: Các electron hóa trị (lớp ngoài cùng) tách rời khỏi nguyên tử, di chuyển tự do trong toàn bộ mạng lưới, tạo thành "biển" electron. Các kiểu mạng: Chủ yếu có 3 kiểu mạng tinh thể phổ biến: lập phương tâm khối, lập phương tâm diện và lục phương (trong đó lập phương tâm diện và lục phương là các kiểu đóng khít nhất). Tính chất vật lý: Tính dẻo: Dễ rèn, kéo sợi, dát mỏng do các cation kim loại có thể trượt lên nhau mà không bị phá vỡ cấu trúc nhờ sự linh động của biển electron. Tính dẫn điện/nhiệt: Các electron tự do mang điện tích và nhiệt năng di chuyển từ nơi có mật độ electron/nhiệt độ cao đến nơi thấp hơn. Ánh kim: Các electron tự do phản xạ ánh sáng nhìn thấy, tạo vẻ sáng bóng. 2. Đặc điểm liên kết kim loại Bản chất: Liên kết kim loại là lực hút tĩnh điện giữa các cation dương kim loại ( ) tại các nút mạng và "biển" electron tự do chuyển động xung quanh chúng. Phạm vi: Liên kết kim loại được hình thành giữa các nguyên tử kim loại (hoặc hợp kim) và có tính chất không định chỗ (electron tự do di chuyển khắp tinh thể). Tác dụng: Liên kết các cation kim loại lại với nhau, đảm bảo cấu trúc mạng lưới ổn định và bền vững. Đặc điểm đặc trưng: Sức liên kết lớn (quyết định độ cứng) và khả năng "keo dính" linh hoạt