Nguyễn Thái Hà
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1 :
Trong đoạn trích, Nam Cao đã miêu tả diễn biến tâm lý của ông giáo Thứ một cách tinh tế và dồn nén, qua đó làm nổi bật bi kịch tinh thần cũng như vẻ đẹp nhân phẩm của một người trí thức nghèo trong xã hội cũ. Mở đầu là cảm giác choáng váng, hoảng hốt của Thứ khi nhận ra cuộc đời mình như bị nhấn chìm bởi những lo toan không dứt: gánh nặng gia đình, trách nhiệm của người con cả, của người chồng, người cha. Anh nhìn về tương lai chỉ thấy “sầm tối”, thấy cuộc đời mình như một con ngựa còm cứ hết dốc này lại đến dốc khác. Từ đó, tâm trạng Thứ chuyển sang ý thức sâu sắc về sự bế tắc của thân phận và nỗi bất lực trước cái nghèo đeo bám dai dẳng nhiều đời.
Đỉnh điểm cảm xúc xuất hiện trong bữa cơm tối – nơi bi kịch tinh thần của Thứ được đẩy lên tột cùng. Khi thấy vợ, mẹ, bà và các em đều cố tình nhường cho mình miếng ăn ít ỏi, Thứ không chỉ xót xa mà còn cảm nhận sâu sắc sự hy sinh thầm lặng của những người thân yêu. Anh đau đớn vì họ, những người lao động cực nhọc nhất lại phải nhịn đói; trong khi chính anh – người ít lao lực nhất – lại trở thành người được ưu tiên. Nỗi đau ấy khiến Thứ cảm thấy mình như kẻ có lỗi, một gánh nặng vô thức, một người được hưởng mà không xứng đáng. Anh muốn nhường cơm, muốn san sẻ nhưng lại rơi vào tình huống trớ trêu: không ai chịu ăn vì sợ “quen đi thì chết”, vì nghĩ mình không đáng được nhận phần ấy. Sự bất lực dồn nén khiến Thứ nghẹn lại, “nước mắt ứa ra”, miếng cơm nuốt không trôi. Đó là giọt nước mắt của thương yêu, của tủi phận, của một người biết rõ gia đình mình khổ mà không thể làm gì hơn.
Qua diễn biến tâm lý phức tạp ấy, Nam Cao khắc họa ở Thứ nhiều phẩm chất đáng quý. Anh là người giàu tình thương, thấu hiểu nỗi khổ của người khác, luôn day dứt và sống có trách nhiệm. Anh cũng là người nhạy cảm, giàu tự trọng và luôn khao khát sống một cuộc đời tốt đẹp, lương thiện, dù hoàn cảnh không cho phép. Bằng việc đi sâu vào thế giới nội tâm của Thứ, Nam Cao đã cho thấy vẻ đẹp trong tâm hồn của một trí thức nghèo: bị cái nghèo mài mòn nhưng không bị nó làm tha hóa.
CÂU 2:
Trong thời đại mạng xã hội bùng nổ, khi một cú chạm nhẹ có thể “làm lại gương mặt” và chuẩn mực sắc đẹp bị định hình bởi các bộ lọc ảo, chiến dịch “Turn your back” của Dove xuất hiện như một lời nhắc thức tỉnh: hãy quay lưng lại với vẻ đẹp nhân tạo và trân trọng chính hình ảnh thật của mình. Thông điệp “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” không chỉ là một khẩu hiệu quảng cáo, mà còn là bài học nhân văn dành cho tất cả chúng ta giữa xã hội tôn thờ ngoại hình hôm nay.
Trước hết, thông điệp của Dove khẳng định rằng mỗi con người đều mang một nét đẹp riêng, không ai giống ai và cũng không ai cần phải giống ai. Những ứng dụng chỉnh sửa đã vô tình tạo ra một “khuôn mẫu sắc đẹp” cứng nhắc: mắt to, mũi cao, da mịn, gương mặt nhỏ. Nhiều người, đặc biệt là phụ nữ và giới trẻ, cảm thấy áp lực phải chạy theo những tiêu chuẩn ấy, khiến họ đánh mất sự tự tin vào vẻ đẹp tự nhiên của chính mình. Dove đã chỉ ra rằng vẻ đẹp thực sự không cần phải qua chỉnh sửa, càng không cần phải chạy theo tiêu chuẩn do người khác đặt ra. Giá trị của mỗi con người không nằm ở lớp da hoàn hảo mà nằm ở bản sắc, cá tính và sự tự tin xuất phát từ bên trong.
Bên cạnh đó, chiến dịch của Dove còn phê phán hiện tượng “ảo hóa bản thân” đang lan rộng trên mạng xã hội. Khi con người quá phụ thuộc vào các hiệu ứng AI để thấy mình “đẹp hơn”, họ vô tình xa rời hình ảnh thật của bản thân, thậm chí có thể nảy sinh mặc cảm ngoại hình. Điều này gây hại cho sức khỏe tinh thần, làm suy giảm lòng tự trọng và khiến họ sống trong sự so sánh liên tục với những chuẩn mực không có thật. Thông điệp của Dove nhắc nhở mỗi chúng ta biết yêu lấy chính mình, biết chấp nhận những điểm chưa hoàn hảo như một phần tự nhiên của cuộc sống. Bởi lẽ, sự không hoàn hảo mới tạo nên sự độc nhất – điều mà công nghệ không thể sao chép.
Không chỉ dừng lại ở việc kêu gọi “quay lưng” với hiệu ứng chỉnh sửa, thông điệp của Dove còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc: tôn trọng sự đa dạng và đề cao giá trị con người. Khi cái đẹp không còn bị đóng khung, mỗi cá nhân đều được quyền tự do thể hiện bản thân theo cách riêng. Điều đó giúp xã hội trở nên cởi mở, nhân văn và trân trọng sự khác biệt hơn. Vẻ đẹp không phải một thước đo để phân biệt, mà là cầu nối để con người hiểu nhau, chấp nhận nhau.
Từ thông điệp ấy, mỗi người chúng ta cần học cách nhìn nhận bản thân bằng con mắt bao dung hơn. Thay vì cố gắng trở thành bản sao của một hình mẫu nào đó, hãy học cách yêu từng đường nét vốn có. Hãy dám sống thật, dám xuất hiện với gương mặt tự nhiên, dám tự tin vào vẻ đẹp bên trong – sự tử tế, sự mạnh mẽ và lòng yêu thương. Đó mới là vẻ đẹp bền vững nhất mà thời gian không thể xóa mờ.
Chiến dịch của Dove thành công không chỉ vì hình ảnh mạnh mẽ mà vì nó chạm đến nhu cầu sâu thẳm của con người: được nhìn nhận và được yêu thương như chính họ. Và có lẽ, khi chúng ta thôi chạy theo chuẩn mực của người khác, chúng ta mới thực sự trở nên đẹp theo cách của riêng mình.
Câu 1: Xác định ngôi kể của văn bản trên.
- Ngôi kể thứ ba (xưng “y”, “Thứ”).
Người kể giấu mình, không xuất hiện trực tiếp trong văn bản.
Câu 2: Xác định điểm nhìn trong đoạn trích. Điểm nhìn này có tác dụng gì?
Điểm nhìn trần thuật đặt chủ yếu ở nhân vật Thứ.
Tác dụng:
- Giúp người đọc theo dõi tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc của Thứ một cách trực tiếp và chân thực nhất.
- Làm nổi bật bi kịch tinh thần, sự bế tắc, tủi cực, mặc cảm của người trí thức nghèo.
- Tạo cảm giác gần gũi – đồng cảm với nhân vật.
- Tăng chiều sâu hiện thực: người đọc thấy rõ nỗi khổ của Thứ không phải cá biệt mà là thân phận chung của những con người nghèo trong xã hội cũ.
Câu 3: Vì sao nước mắt của Thứ lại ứa ra khi ăn cơm?
Nước mắt Thứ chảy vì nhiều tầng cảm xúc đan xen:
- Xót xa cho cảnh nghèo khổ của gia đình:
- Bà, mẹ, vợ, các em… đều phải nhịn đói.
- Mâm cơm thiếu thốn, mọi người né tránh vì sợ động đến “miếng ngon” của Thứ.
- Thương người thân nhưng bất lực:
- Thứ thấy những người đáng được ăn nhất lại nhịn cho mình.
- Y muốn nhường nhưng không nhường được vì ai cũng từ chối.
- Tủi thân và dằn vặt:
- Thứ thấy mình như “kẻ ăn không hết người lần không ra”, có cảm giác mình đang hưởng phần không xứng đáng.
- Nhìn gia đình khổ sở, Thứ càng thấy mình vô dụng, không thể lo nổi cho họ.
- Nhận ra sự bất công của kiếp người:
- Người lao động vất vả nhất lại chính là người phải đói.
- Những suy nghĩ ấy khiến “miếng cơm nghẹn lại”, nước mắt tự trào ra.
→ Nước mắt của Thứ là nước mắt của sự thương, sự tủi, sự bất lực và sự nhận thức sâu sắc về nỗi khổ của kiếp sống mòn.
Câu 4: Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao đã phản ánh điều gì?
Qua nhân vật ông giáo Thứ , Nam Cao phán ánh :
1. Hiện thực tăm tối của xã hội trước Cách mạng
- Người trí thức nghèo sống quẩn quanh, tù túng, kiệt quệ cả vật chất lẫn tinh thần.
- Cuộc sống bị “mài mòn”, không có hi vọng, không có lối thoát.
2. Bi kịch tinh thần của tầng lớp trí thức tiểu tư sản
- Hiểu biết nhưng bất lực.
- Có khao khát sống đẹp nhưng bị cái nghèo đè bẹp.
- Sống trong day dứt, dằn vặt, bế tắc.
3. Tấm lòng nhân đạo của Nam Cao
- Cảm thông sâu sắc với nỗi khổ con người.
- Trân trọng những phẩm chất tốt đẹp dù họ đang chìm trong cùng quẫn.
- Phê phán xã hội đã làm tha hóa, làm “mòn” cả một thế hệ trí thức.
=>Ông giáo Thứ chính là điển hình của “kiếp sống mòn” – sống mà như bị bào mòn từng chút, không lối thoát.