Nguyễn Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong văn bản “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư, bé Em hiện lên là một nhân vật giàu tình cảm và rất chân thật. Là một cô bé nhỏ tuổi, Em cũng từng háo hức mong chờ một chiếc áo đầm mới để diện Tết như bao bạn bè đồng trang lứa. Niềm vui trẻ thơ khiến Em bị cuốn vào vẻ đẹp của chiếc áo lộng lẫy mà người lớn khoác lên cho em. Nhưng điều khiến Em trở nên đặc biệt chính là sự thức tỉnh đến từ tấm lòng nhân hậu. Khi nhìn thấy bạn mình – con Sáu – tủi thân vì mặc áo cũ, bé Em đã nhận ra nỗi buồn thầm lặng ấy. Từ đó, Em hiểu rằng một chiếc áo đẹp không thể thay thế sự ấm áp của tình bạn và những kết nối chân thành giữa người với người. Sự thay đổi trong suy nghĩ của Em không chỉ cho thấy trái tim nhạy cảm mà còn thể hiện sự trưởng thành trong nhận thức. Nhân vật bé Em vì vậy trở thành hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp hồn nhiên, giàu lòng trắc ẩn của trẻ thơ – thứ vẻ đẹp mà Nguyễn Ngọc Tư luôn trân trọng trong các sáng tác của mình
Câu 2
.Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng được tiếp cận nhiều tiện nghi vật chất, nhưng đồng thời cũng đối diện với không ít áp lực tinh thần. Câu chuyện trong văn bản “Áo Tết”, khi bé Em nhận ra rằng tình bạn chân thành đáng quý hơn chiếc áo đầm mới, đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc: vật chất quan trọng, nhưng giá trị tinh thần mới là nền tảng làm nên sự trọn vẹn của cuộc sống. Từ đó đặt ra vấn đề lớn hơn: làm sao để con người biết cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần trong đời sống hôm nay?
Trước hết, vật chất là điều kiện thiết yếu để tồn tại. Có đủ cơm ăn, áo mặc, chỗ ở, phương tiện sinh hoạt… con người mới có thể học tập, lao động và phát triển. Một xã hội thiếu thốn vật chất sẽ kéo theo đói nghèo, bệnh tật, lạc hậu. Vì thế, theo đuổi vật chất không phải là sai trái; trái lại, nó phản ánh sự nỗ lực chính đáng để cải thiện cuộc sống. Tuy nhiên, nếu chỉ chăm chăm tìm kiếm tiền bạc mà thờ ơ với cảm xúc, với gia đình, với tình người, thì đời sống tinh thần sẽ trở nên khô cằn. Khi ấy, vật chất dù đầy đủ vẫn không thể lấp đầy những khoảng trống trong tâm hồn.
Giá trị tinh thần – như tình bạn, tình yêu thương, sự sẻ chia, niềm vui sống – là những điều bền bỉ và nuôi dưỡng con người từ bên trong. Trong câu chuyện “Áo Tết”, bé Em nhận ra rằng chiếc áo đẹp chỉ mang lại niềm vui ngắn ngủi, còn tình bạn mới là điều mang lại hạnh phúc lâu dài. Điều đó cũng đúng với mỗi chúng ta: vật chất có thể đem lại tiện nghi, nhưng chỉ tinh thần mới đem lại ý nghĩa. Một con người thành đạt về vật chất nhưng đơn độc, căng thẳng, vô cảm thì không thể gọi là hạnh phúc thật sự.
Vì vậy, sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần là con đường đúng đắn. Để làm được điều đó, mỗi người có thể thực hiện những việc làm cụ thể. Thứ nhất, rèn luyện lối sống tiết chế: biết đủ, biết ưu tiên những nhu cầu cần thiết và không chạy theo sự phô trương. Thứ hai, dành thời gian cho các mối quan hệ: quan tâm gia đình, trân trọng bạn bè, cư xử tử tế với những người xung quanh. Thứ ba, nuôi dưỡng đời sống tinh thần bằng việc đọc sách, học hỏi, tham gia hoạt động cộng đồng, hay đơn giản là giữ cho mình một tâm hồn trong trẻo. Bên cạnh đó, cần biết chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, hạn chế căng thẳng, học cách cân bằng công việc – nghỉ ngơi.
Tóm lại, câu chuyện “Áo Tết” gợi cho chúng ta bài học sâu sắc: vật chất cần thiết, nhưng tinh thần mới là gốc rễ. Chỉ khi con người biết kết hợp hai giá trị ấy một cách hài hòa, cuộc sống mới trở nên đủ đầy và ý nghĩa. Sự cân bằng ấy không đến từ những điều to tát, mà bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ mỗi ngày – lựa chọn sống tử tế, giản dị và trân trọng những điều bình dị nhưng bền lâu trong tâm hồn.
Barack Obama từng khẳng định: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” Đây không chỉ là lời cảnh báo của một chính trị gia, mà còn là sự thức tỉnh dành cho cả thế giới trong bối cảnh thiên nhiên đang thay đổi nhanh chóng và khốc liệt. Nhận định ấy hoàn toàn có cơ sở, bởi biến đổi khí hậu đã, đang và sẽ tiếp tục ảnh hưởng sâu sắc đến sự tồn vong của loài người.
Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn bởi nó tác động trực tiếp đến môi trường sống – nền tảng của mọi sự phát triển. Sự nóng lên toàn cầu khiến băng tan, mực nước biển dâng cao đe dọa nhấn chìm nhiều vùng đất thấp ven biển, nơi sinh sống của hàng trăm triệu người. Những hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kỷ lục, mưa lũ bất thường, cháy rừng lan rộng hay hạn hán kéo dài đang xảy ra với tần suất dày đặc hơn. Con người không thể tồn tại nếu môi trường tự nhiên bị hủy hoại, mà biến đổi khí hậu chính là nguyên nhân gây ra sự suy thoái nhanh chóng ấy.
Không chỉ ảnh hưởng đến môi trường, biến đổi khí hậu còn gây nên những hệ lụy nghiêm trọng về kinh tế và xã hội. Thiên tai bất thường khiến mùa màng thất bát, nguồn cung lương thực bị đe dọa, đặc biệt ở các nước nghèo phụ thuộc vào nông nghiệp. Các quốc gia phải chi hàng tỉ đô la để khắc phục hậu quả bão lũ, hạn hán hay cháy rừng. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu còn có thể dẫn đến xung đột tài nguyên, di cư môi trường – những vấn đề xã hội phức tạp mà không quốc gia nào có thể đứng ngoài. Như vậy, thách thức mà biến đổi khí hậu đặt ra không chỉ mang tính sinh thái, mà còn mang tính toàn diện, ảnh hưởng đến sự ổn định của cả thế giới.
Từ góc độ con người, biến đổi khí hậu còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm và lối sống. Một phần nguyên nhân đến từ các hoạt động sản xuất, tiêu thụ năng lượng và sinh hoạt thiếu bền vững. Việc khai thác kiệt quệ tài nguyên, phá rừng, thải khí nhà kính quá mức chính là những “vũ khí” mà con người vô tình dùng để chống lại chính mình. Vì vậy, biến đổi khí hậu là thách thức nhưng cũng là phép thử để nhân loại nhìn lại cách phát triển của mình: liệu chúng ta có thể tiếp tục tăng trưởng bằng mọi giá, hay buộc phải chuyển sang con đường phát triển xanh – bền vững?
Tuy nhiên, dù là thách thức lớn nhất, biến đổi khí hậu không phải là vấn đề không thể giải quyết. Nhiều quốc gia đã nỗ lực phát triển năng lượng tái tạo, giảm phát thải và trồng rừng nhằm khôi phục cân bằng tự nhiên. Ở cấp độ mỗi cá nhân, việc tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, sử dụng phương tiện xanh hay đơn giản là trồng thêm cây cũng góp phần tạo ra thay đổi tích cực. Sức mạnh của cộng đồng, khi được nhân lên từ những hành động nhỏ, có thể trở thành giải pháp lớn cho cả hành tinh.
Tóm lại, ý kiến của Barack Obama là lời nhắc nhở mạnh mẽ: tương lai của nhân loại phụ thuộc vào cách chúng ta ứng xử với biến đổi khí hậu ngay hôm nay. Đó là thách thức lớn nhất, bởi nó liên quan đến sự sống còn của con người và của cả hành tinh. Nhưng đồng thời, đó cũng là cơ hội để chúng ta thay đổi, sống có trách nhiệm hơn và cùng nhau xây dựng một tương lai xanh – bền vững cho thế hệ mai sau.
Câu1 biểu cảm
Câu 2
Nhà thơ thể hiện thái độ cô đơn, lạc lõng và bâng khuâng trước vũ trụ bao la và dòng đời vô tận. Cảm giác này vừa mang tính trẻ con (cảm thấy nhỏ bé, lạc lõng) vừa là của người già (chiêm nghiệm về sự phù du, vô tận của cuộc đời). Đây là tâm trạng u uất, bi thương trước sự cô độc của cá nhân trước vạn vật, như chính bài thơ "Tràng giang" đã gợi lên.
Câu 3
Tràng giang khác với thơ xưa ở chỗ: cái “tĩnh vắng” không mang vẻ thanh nhàn cổ điển mà là một “tĩnh vắng” thấm đẫm nỗi buồn cô đơn của cái tôi hiện đại.
Câu 4
Trong phần (2), tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau của bài thơ Tràng giang để làm nổi bật “nhịp chảy trôi miên viễn”:
- Hệ thống từ láy, đặc biệt là láy nguyên:
→ “điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn” — gợi sự triền miên, nối tiếp không dứt. - Các cặp câu đối xứng – trùng lặp – nối tiếp nhau:
→ “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”. - Cấu trúc câu ngắt nhịp nhưng vẫn liên kết, tạo chuỗi dài bất tận:
→ “Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót.
Sông dài / trời rộng / bến cô liêu.” - Các từ ngữ chỉ sự trùng điệp – kéo dài – tiếp nối ở cuối câu:
→ “hàng nối hàng”,
“bờ xanh tiếp bãi vàng”.
Câu 5
Trong số những đặc điểm của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản, em ấn tượng nhất với cách Huy Cận tái hiện nỗi cô đơn của con người trước không gian “tĩnh vắng mênh mông”. Thơ xưa cũng nói về sự thanh vắng, nhưng đó thường là sự an nhiên, tĩnh tại; còn trong Tràng giang, sự tĩnh lặng lại thấm đẫm cảm giác bơ vơ, lạc lõng trước vũ trụ rộng lớn. Những hình ảnh quen thuộc như sông, trời, bến qua cách miêu tả của Huy Cận bỗng trở nên quạnh hiu đến tuyệt đối, khiến người đọc cảm nhận rất rõ nỗi cô đơn của cái tôi hiện đại. Đặc biệt, câu thơ “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà” càng làm nổi bật nỗi buồn thường trực, tự dâng lên từ sâu thẳm tâm hồn. Chính chiều sâu cảm xúc ấy khiến em cảm thấy đây là nét đặc sắc nhất và để lại ấn tượng khó quên.
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là tự sự.
Câu 2 (0.5 điểm):
Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp.
Câu 3 (1.0 điểm):
• Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất qua lời kể của nhân vật Bu-rơ-kin.
• Tác dụng: Ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu tính chủ quan. Qua đó, người đọc có thể cảm nhận rõ hơn thái độ, quan điểm của người kể chuyện về nhân vật Bê-li-cốp, đồng thời tạo sự lôi cuốn, tự nhiên cho câu chuyện.
Câu 4 (1.0 điểm):
• Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:
• Lúc nào cũng mặc áo bành tô, đi giày cao su, đeo kính râm và luôn cầm ô trong bao.
• Tư tưởng và lối sống lúc nào cũng khép kín, sợ hãi, tuân thủ máy móc các quy tắc, khuôn khổ.
• Ý nghĩa nhan đề “Người trong bao”:
Nhan đề “Người trong bao” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. “Bao” không chỉ là những vật dụng bên ngoài như áo bành tô, ô hay giày mà còn là tư tưởng, lối sống khép kín, sợ hãi và bảo thủ của Bê-li-cốp. Qua đó, tác giả muốn phê phán lối sống cứng nhắc, hèn nhát và cổ hủ của con người trong xã hội lúc bấy giờ.
Câu 5 (1.0 điểm):
Bài học rút ra:
• Con người cần sống cởi mở, mạnh dạn đối diện với những thử thách và thay đổi của cuộc sống.
• Lối sống khép kín, sợ hãi và bảo thủ sẽ khiến con người trở nên cô lập, mất đi niềm vui và sự tự do trong cuộc sống.
• Xã hội chỉ thực sự phát triển khi mỗi cá nhân dám bước ra khỏi “cái bao” của mình, sống chân thật và hòa nhập với cộng đồng.
Câu 1
Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích “Người trong bao” của Sê-khốp là hình tượng điển hình cho kiểu người sống trong sự sợ hãi, khép kín và tuân thủ cứng nhắc những quy tắc của xã hội. Bê-li-cốp được tác giả khắc họa là một người luôn thu mình trong “cái bao” của những tư tưởng bảo thủ, lạc hậu. Lối sống của ông ta thể hiện qua những thói quen kỳ quái: lúc nào cũng mặc áo bành tô, đi giày cao su, đeo kính râm và lúc nào cũng cất ô trong bao. Không chỉ về ngoại hình, tư tưởng và lối sống của Bê-li-cốp cũng là một “cái bao” – ông sợ hãi mọi sự thay đổi, luôn khép mình trong những nguyên tắc cứng nhắc, rập khuôn của xã hội. Bê-li-cốp lo sợ trước mọi tình huống, luôn bị ám ảnh bởi việc tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực. Lối sống của ông không chỉ khiến bản thân mất đi niềm vui sống, mà còn tạo ra bầu không khí ngột ngạt, nặng nề cho những người xung quanh. Thông qua nhân vật Bê-li-cốp, Sê-khốp đã phê phán lối sống thủ cựu, bảo thủ, đồng thời gửi gắm thông điệp: Con người cần mạnh dạn bước ra khỏi “cái bao” của chính mình, sống tự do và cởi mở hơn để có được hạnh phúc thực sự.
Câu 2
Trong cuộc sống, vùng an toàn là không gian quen thuộc mà con người cảm thấy thoải mái, an toàn và ít gặp rủi ro. Tuy nhiên, việc mãi ở trong vùng an toàn sẽ khiến con người trì trệ, thụ động và khó có cơ hội để phát triển bản thân. Vì thế, bước ra khỏi vùng an toàn là một hành động dũng cảm, mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống.
Trước hết, bước ra khỏi vùng an toàn giúp con người khám phá và phát huy tiềm năng của bản thân. Khi đối mặt với những thử thách mới, con người buộc phải vận dụng khả năng sáng tạo, tư duy và bản lĩnh để thích nghi và tìm ra giải pháp. Điều này giúp mỗi người nhận ra khả năng tiềm ẩn của mình, đồng thời rèn luyện ý chí và sự kiên cường. Những thành công đạt được sau khi vượt qua khó khăn sẽ là động lực để con người tự tin hơn trong những bước đường tiếp theo của cuộc sống.
Bên cạnh đó, việc thoát khỏi vùng an toàn còn giúp con người tích lũy kinh nghiệm sống, học hỏi những điều mới mẻ và mở rộng thế giới quan. Khi dám thử sức với những điều chưa từng làm, con người sẽ hiểu hơn về bản thân, về thế giới xung quanh và rút ra nhiều bài học quý giá. Những va vấp, thất bại trên hành trình mới sẽ giúp mỗi người hoàn thiện bản thân, trở nên mạnh mẽ và bản lĩnh hơn.
Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là hành động liều lĩnh hay bất chấp tất cả. Sự dũng cảm cần đi kèm với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thái độ sẵn sàng đối diện với rủi ro. Việc xác định rõ mục tiêu, lập kế hoạch cụ thể và có tinh thần cầu tiến sẽ giúp con người vững vàng hơn khi đối diện với khó khăn.
Có thể nói, bước ra khỏi vùng an toàn là con đường giúp con người trưởng thành và phát triển toàn diện hơn. Sự thành công và hạnh phúc không thể đến từ sự an toàn và ổn định mãi mãi, mà là kết quả của quá trình dám nghĩ, dám làm và dám chấp nhận thử thách. Vì thế, mỗi người hãy can đảm bước ra khỏi vùng an toàn của mình, đối diện với thử thách và tận hưởng thành quả ngọt ngào từ chính những nỗ lực không ngừng.
Câu 1:
Văn bản Chiếu cầu hiền tài của Nguyễn Trãi thể hiện nghệ thuật lập luận sắc sảo, chặt chẽ và giàu sức thuyết phục. Trước hết, ông lập luận theo lối quy nạp – từ thực tiễn lịch sử đến bài học hiện tại, với những dẫn chứng cụ thể về các bậc trung thần thời Hán, Đường đã tiến cử hiền tài để giúp nước thịnh trị. Tiếp đó, ông nêu rõ trách nhiệm của bản thân vua và các quan đại thần, từ đó làm nổi bật tính cấp thiết và chính đáng của việc cầu hiền. Nguyễn Trãi còn sử dụng biện pháp so sánh, đối lập để nhấn mạnh sự cần thiết của hiền tài và khuyến khích cả tiến cử lẫn tự tiến cử. Đặc biệt, ông kết hợp lý lẽ với tình cảm, sử dụng ngôn ngữ trang trọng mà gần gũi, vừa thể hiện sự thành tâm của vua, vừa tạo động lực cho người hiền ra giúp nước. Nhờ nghệ thuật lập luận chặt chẽ, văn bản không chỉ có tính thuyết phục cao mà còn cho thấy tư tưởng tiến bộ và lòng yêu nước sâu sắc của Nguyễn Trãi.
câu 2
Trong thời đại toàn cầu hóa, khi thế giới trở nên phẳng hơn và cơ hội học tập, làm việc rộng mở hơn, một hiện tượng đang ngày càng gây lo ngại tại Việt Nam đó là “chảy máu chất xám” – tình trạng người tài rời bỏ đất nước để tìm kiếm môi trường phát triển tốt hơn ở nước ngoài. Đây không chỉ là một thực trạng đáng suy nghĩ mà còn là một thách thức lớn cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
“Chảy máu chất xám” là việc những người có kiến thức, kỹ năng, trình độ chuyên môn cao – như các nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia công nghệ, sinh viên du học… – sau khi đào tạo lại chọn cách làm việc, cống hiến ở nước ngoài thay vì quay trở về quê hương. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển khoa học, công nghệ và kinh tế – xã hội trong nước.
Nguyên nhân của hiện tượng này rất đa dạng. Trước hết, môi trường làm việc ở trong nước còn nhiều bất cập, thiếu tính chuyên nghiệp, chậm đổi mới và không tạo được cơ hội phát huy hết năng lực cho người tài. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ, lương thưởng còn hạn chế, chưa tương xứng với trình độ và đóng góp của họ. Trong khi đó, các quốc gia phát triển lại có điều kiện học tập, nghiên cứu và đãi ngộ tốt hơn, khiến người tài dễ dàng lựa chọn rời đi. Ngoài ra, tâm lý muốn thử thách, phát triển bản thân ở môi trường quốc tế cũng là một yếu tố tác động mạnh mẽ.
Tuy nhiên, nếu không có những giải pháp kịp thời và chiến lược lâu dài, hiện tượng này sẽ trở thành một vấn đề nghiêm trọng, làm mất đi động lực đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, để ngăn chặn tình trạng “chảy máu chất xám”, Việt Nam cần có những chính sách cụ thể, thiết thực và mang tầm chiến lược. Trước hết là xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, dân chủ và khuyến khích sáng tạo. Thứ hai, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo để người tài có điều kiện phát triển. Thứ ba, cải thiện chế độ đãi ngộ và ghi nhận xứng đáng những đóng góp của họ, đồng thời tạo cơ hội thăng tiến công bằng, minh bạch. Ngoài ra, cần xây dựng niềm tự hào dân tộc, ý thức cống hiến cho quê hương trong mỗi người trẻ, để họ có động lực trở về và góp sức xây dựng đất nước.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một hiện tượng đáng báo động, cần được nhìn nhận nghiêm túc và giải quyết bằng những hành động cụ thể. Giữ chân và thu hút người tài không chỉ là trách nhiệm của nhà nước, mà còn là mệnh lệnh từ tương lai của đất nước. Mỗi người trẻ cũng cần ý thức được rằng, quê hương là nơi cần đến trí tuệ và tâm huyết của mình, để Việt Nam thực sự trở thành một quốc gia phát triển bền vững và vươn tầm thế giới.
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là nghị luận.
Câu 2
Chủ thể bài viết là nhà vua (người xưng “trẫm” trong bài).
Câu 3
• Mục đích chính của văn bản là kêu gọi và khuyến khích việc tiến cử, trọng dụng hiền tài để giúp đất nước thịnh trị.
• Đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản:
• Các đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người có tài văn võ, có thể trị dân, coi quân.
• Người tiến cử được người tài trung bình sẽ được thăng chức hai bậc, nếu cử được người tài đức hơn người thì sẽ được trọng thưởng.
• Cho phép các bậc quân tử tự tiến cử bản thân, không câu nệ tiểu tiết.
Câu 4
• Dẫn chứng:
• Người viết đưa ra các dẫn chứng về thời kỳ thịnh trị nhờ hiền tài, như: Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Nguy Vô Trị tiến cử Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh…
• Các nhân vật như Mạo Toại, Nịnh Thích cũng được nhắc đến như những tấm gương về sự không câu nệ tiểu tiết khi tiến cử người tài.
• Nhận xét: Dẫn chứng được đưa ra cụ thể, giàu sức thuyết phục, gắn liền với các nhân vật lịch sử nổi tiếng, giúp tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Câu 5
Phẩm chất của chủ thể bài viết:
• Có tinh thần trách nhiệm: Luôn lo lắng, suy nghĩ về việc tìm người tài giúp nước.
• Có tầm nhìn xa: Hiểu rõ tầm quan trọng của việc dùng người tài để trị nước.
• Cởi mở, cầu thị: Sẵn sàng cho phép các bậc quân tử tự tiến cử, không phân biệt xuất thân.
• Trọng dụng nhân tài: Đặt ra cơ chế thưởng phạt rõ ràng, tạo động lực cho việc tiến cử và trọng dụng người tài.
Câu1:
Trong xã hội hiện đại, lối sống chủ động đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thành công và hạnh phúc của mỗi cá nhân. Chủ động không chỉ là khả năng tự quyết định và làm chủ cuộc đời mình, mà còn thể hiện sự tự tin, quyết tâm và khả năng tập trung vào mục tiêu. Những người sống chủ động không chờ đợi may mắn hay ngẫu nhiên quyết định cuộc sống của họ; thay vào đó, họ đặt ra mục tiêu, lên kế hoạch và hành động kiên quyết để đạt được những gì mong muốn. Sự chủ động giúp con người trở nên năng động, sáng tạo hơn, góp phần giải quyết hiệu quả các tình huống khó khăn và bất ngờ trong cuộc sống. Ngoài ra, người sống chủ động không ngừng học hỏi, rèn luyện bản thân và chuẩn bị kỹ càng cho hành trình phía trước. Họ biết lắng nghe ý kiến của người khác, giảm thiểu rủi ro và sai lầm, đồng thời sẵn sàng đối mặt với thách thức mà không sợ hãi. Trong bối cảnh xã hội ngày nay, đặc biệt đối với thế hệ trẻ - chủ nhân tương lai của đất nước, việc rèn luyện lối sống chủ động là cần thiết. Mỗi chúng ta hãy sống có ước mơ, tích cực trau dồi kiến thức và đạo đức để chạm tay vào ước mơ đó, đồng thời tạo ra những giá trị tốt đẹp cho bản thân và xã hội.
Câu 2:
Bài thơ “Bảo kính cảnh giới” (bài 43) của Nguyễn Trãi, còn được gọi là “Cảnh ngày hè”, là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện tình yêu thiên nhiên và tấm lòng nhân ái của tác giả đối với nhân dân. Mở đầu bài thơ, hình ảnh “Rồi hóng mát thuở ngày trường” gợi lên khung cảnh nhàn nhã, thư thái của nhà thơ khi tận hưởng vẻ đẹp mùa hè. Thiên nhiên hiện lên sống động qua sắc xanh của cây hòe “Hoe lục đùn đùn tán rợp trương”, sắc đỏ của thạch lựu “phun thức đỏ” và hương thơm của hoa sen “Hồng liên trì đã tịn mùi hương”. Âm thanh cuộc sống cũng được miêu tả sinh động với tiếng lao xao của chợ cá “Lao xao chợ cá làng ngư phú” và tiếng ve râm ran “Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”. Tất cả tạo nên bức tranh mùa hè rực rỡ, tràn đầy sức sống.
Không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cảnh sắc, Nguyễn Trãi còn bộc lộ tấm lòng yêu nước thương dân qua khát vọng “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương”. Ông mong muốn có cây đàn của vua Thuấn để tấu lên khúc nhạc ca ngợi cuộc sống ấm no, hạnh phúc của nhân dân. Điều này thể hiện ước mơ về một xã hội thịnh vượng, nơi mọi người dân đều được hưởng cuộc sống đủ đầy. Bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên tươi đẹp mà còn chứa đựng tư tưởng nhân văn sâu sắc, phản ánh tấm lòng cao cả của Nguyễn Trãi đối với đất nước và con người.
Về nghệ thuật, bài thơ có sự phá cách khi sử dụng thể thơ lục ngôn xen lẫn thất ngôn, tạo nên nhịp điệu linh hoạt và mới mẻ. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu hình ảnh và cảm xúc, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được vẻ đẹp của cảnh vật và tâm tư của tác giả. Những yếu tố này góp phần khẳng định tài năng và tấm lòng của Nguyễn Trãi, một nhà thơ lớn của dân tộc.
Tổng kết lại, “Bảo kính cảnh giới” (bài 43) không chỉ là một tác phẩm miêu tả cảnh sắc mùa hè tuyệt đẹp mà còn là tiếng lòng của Nguyễn Trãi, thể hiện tình yêu thiên nhiên, lòng nhân ái và khát vọng về một xã hội thịnh vượng, hạnh phúc cho nhân dân.
Câu 1:
Thể thơ : thất ngôn bát cú
Câu 2:
Các hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày của tác giả :mai,cuốc , cần câu ,ăn măng trúc ,giá ,tắm hồ sen,tắm ao,.....
Câu 3:
Biện pháp liệt kê:" một mai,một cuốc , một cần câu"
Tác dụng :
— giúp câu văn trở lên sinh động, tăng sức gợi hình gợi cảm và tạo nhịp điệu cho câu văn
— Nhấn mạnh cuộc sống thôn quê bình yên , giản dị,đạm bạc ,thanh bình của tác giả
Câu 4:
Theo em , quan niệm về dại và khôn của tác giả đặc biệt ở chỗ,quan niệm này cho thấy suy nghĩ, thái độ phê phán của Nguyễn Bỉnh Khiêm trước cách sống hàm mê dành lợi
Câu 5:
Qua bài thơ " Nhàn "của Nguyễn Bỉnh Khiêm em nhận ra ông là con người học rộng tài cao. Ở ông ta thấy được một vẻ đẹp thanh cao ,giản dị , với tâm hồn nhạy cảm ,tinh tế,yêu thiên nhiên và gắn bó,trân trọng cảnh sắc quê hương.