Nguyễn Thị Yến Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Yến Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1.

Trong văn bản "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư, nhân vật bé Em được xây dựng là một cô bé có sự chuyển biến tâm lý tinh tế, đại diện cho quá trình trưởng thành trong nhận thức và tình cảm. Mở đầu câu chuyện, bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, có phần ham vật chất và thích khoe khoang của cải. Với bốn bộ đồ mới, đặc biệt là chiếc áo đầm hồng "hết sẩy", Em mong muốn mình sẽ "đẹp như tiên", "cho tụi bạn lé con mắt". Sự háo hức này là tâm lí thường tình của một đứa trẻ trong ngày Tết. Tuy nhiên, khi đối diện với hoàn cảnh nghèo khó của bạn thân là bé Bích (chỉ có một bộ đồ mới, đồ cũ phải nhường cho em), bé Em đã có sự "mất hứng hẳn". Cô bé nhận ra sự chênh lệch giàu nghèo có thể làm tổn thương tình bạn. Đỉnh điểm là hành động không mặc chiếc áo đầm hồng, thay vào đó là chiếc áo thun in hình mèo bình thường để đi chơi cùng Bích. Quyết định này thể hiện sự trưởng thành vượt bậc trong tâm hồn bé Em: cô bé đã biết đặt tình bạn lên trên sự phù phiếm của vật chất, biết sống tế nhị và đồng cảm. Thông qua nhân vật bé Em, tác giả ca ngợi vẻ đẹp của sự sẻ chia, tình bạn chân thành và bài học về cách đối nhân xử thế sâu sắc.


Câu 2.

Cuộc sống con người luôn tồn tại song song hai hệ giá trị cơ bản: vật chất và tinh thần. Giá trị vật chất đảm bảo sự tồn tại thể chất, tiện nghi, trong khi giá trị tinh thần nuôi dưỡng tâm hồn, mang lại hạnh phúc đích thực và ý nghĩa cuộc sống. Câu chuyện "Áo Tết" của Nguyễn Ngọc Tư, qua sự lựa chọn tế nhị của bé Em khi đặt tình bạn chân thành lên trên chiếc áo đầm mới lộng lẫy, đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc về sự cân bằng cần thiết giữa hai hệ giá trị này. Việc tìm kiếm sự hài hòa, cân bằng giữa vật chất và tinh thần là một nghệ thuật sống, quyết định chất lượng và hạnh phúc của mỗi cá nhân.

Vật chất là nền tảng cơ bản của cuộc sống. Không thể phủ nhận vai trò của vật chất trong việc đảm bảo nhu cầu sinh tồn, sức khỏe và sự phát triển. Có đủ ăn đủ mặc, có điều kiện giáo dục tốt, có tiện nghi sinh hoạt là điều kiện cần để con người tồn tại và phát triển. Tuy nhiên, khi vật chất bị tuyệt đối hóa, trở thành mục tiêu duy nhất của cuộc sống, con người dễ rơi vào lối sống thực dụng, ích kỷ, coi nhẹ các giá trị đạo đức, tình cảm. Bé Em trong câu chuyện ban đầu cũng có chút háo hức, muốn khoe mẽ vật chất. Nhưng nhờ sự nhạy cảm và lòng trắc ẩn, cô bé đã kịp nhận ra rằng, hạnh phúc của một tình bạn đẹp không thể mua bằng chiếc áo đầm đắt tiền, và sự khoe khoang có thể làm rạn nứt mối quan hệ chân thành. Giá trị tinh thần, mặt khác, là yếu tố cốt lõi tạo nên phẩm chất con người và mang lại hạnh phúc bền vững. Tình bạn, tình yêu, sự sẻ chia, lòng nhân ái, tri thức, và sự bình an nội tâm là những giá trị vô hình nhưng vô cùng quý giá. Chính những giá trị này giúp con người vượt qua khó khăn, tìm thấy niềm vui, ý nghĩa trong cuộc sống. Khi bé Em chọn mặc áo thun bình thường để bạn vui, cô bé đã lựa chọn giá trị tinh thần (tình bạn) thay vì giá trị vật chất (chiếc áo đẹp nhất). Đó là một sự lựa chọn khôn ngoan, mang lại hạnh phúc thực sự cho cả hai đứa trẻ. Thiếu đi đời sống tinh thần phong phú, dù giàu có đến đâu, con người vẫn cảm thấy trống rỗng, cô đơn.
Câu 1.

Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn (hoặc văn xuôi tự sự).

Câu 2. Đề tài của văn bản "Áo Tết" là tình bạn và sự sẻ chia (trong hoàn cảnh đón Tết với những khác biệt về điều kiện kinh tế, vật chất). Câu 3.
  • Sự thay đổi điểm nhìn: Văn bản chủ yếu sử dụng điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba (người kể chuyện toàn tri, biết được suy nghĩ của cả bé Em và bé Bích). Tuy nhiên, có những đoạn người kể chuyện nhập vào suy nghĩ, cảm xúc nội tâm của từng nhân vật ("Nó nghĩ và nó muốn chia sẻ...", "Bé Em nghĩ thầm...", "Nhưng Bích lại nghĩ khác, bé Em thương bạn như vậy...").
  • Tác dụng:
    • Tăng tính chân thực, khách quan cho câu chuyện.
    • Giúp người đọc hiểu sâu sắc tâm tư, tình cảm, sự chuyển biến tâm lý tinh tế của cả hai nhân vật (tâm trạng háo hức, sự mất hứng, sự đồng cảm của bé Em; nỗi buồn tủi, sự thấu hiểu, trân trọng tình bạn của bé Bích).
    • Góp phần làm nổi bật chủ đề tư tưởng của tác phẩm một cách tự nhiên và sâu sắc hơn.
Câu 4.

Chi tiết chiếc áo đầm hồng là chi tiết đắt giá, bộc lộ tính cách nhân vật:

  • Với bé Em: Ban đầu, chiếc áo đầm hồng thể hiện sự háo hức, có phần trẻ con, muốn khoe mẽ, nổi bật hơn bạn bè ("đẹp như tiên", "lé con mắt"). Tuy nhiên, ở cuối truyện, hành động không mặc chiếc áo đầm hồng mà mặc chiếc áo thun bình thường khi đi chơi Tết cho thấy sự trưởng thành trong nhận thức, sự tế nhị, biết nghĩ cho bạn, đặt tình bạn lên trên sự hơn thua vật chất.
  • Với bé Bích: Chiếc áo đầm hồng làm nổi bật lên hoàn cảnh nghèo khó của Bích (chỉ có một bộ đồ mới, nhường đồ cho em), khiến Bích chạnh lòng, buồn tủi. Dù vậy, Bích vẫn trân trọng tình bạn với bé Em.
Câu 5. Từ câu chuyện của bé Em và bé Bích, em rút ra được bài học sâu sắc về tình bạn chân chính và sự sẻ chia. Tình bạn không đo bằng vật chất hay sự hào nhoáng bên ngoài, mà đo bằng sự thấu hiểu, đồng cảm và sự tế nhị trong cách đối xử. Bé Em đã học cách đặt mình vào hoàn cảnh của bạn, chọn sự giản dị để giữ gìn niềm vui chung, tránh làm tổn thương người bạn nghèo. Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất mà còn là sự hy sinh cái tôi cá nhân, sự hào nhoáng của mình vì hạnh phúc và sự thoải mái của người khác. Bài học nhắc nhở chúng ta rằng, sự chân thành, biết nghĩ cho bạn mới là yếu tố cốt lõi để duy trì một tình bạn đẹp và bền vững
Câu 1.

Trong bài thơ "Chân quê" của Nguyễn Bính, hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" là một ẩn dụ nghệ thuật đặc sắc, hàm chứa thông điệp sâu sắc về vẻ đẹp mộc mạc, giản dị của người phụ nữ thôn quê và quan niệm sống, tình yêu tha thiết của nhà thơ. Về nghĩa đen, đây là một hình ảnh rất đỗi bình dị, quen thuộc nơi thôn dã Việt Nam, gợi lên sự hài hòa, tự nhiên của cảnh vật. Vẻ đẹp của hoa chanh không phô trương, rực rỡ như hoa hồng, hoa ly, mà mang nét thanh khiết, e ấp, chỉ đẹp đúng nghĩa khi nó ở trong chính môi trường sinh trưởng của mình là "vườn chanh". Về nghĩa bóng, hình ảnh này là lời khuyên nhủ chân thành của nhân vật trữ tình dành cho "em". "Em" đẹp nhất, đáng yêu nhất khi giữ được nét "quê mùa", mộc mạc, không chạy theo những thứ "quần lĩnh", "áo cài khuy bấm" lố lăng, lai căng từ tỉnh về. Nguyễn Bính dùng hình ảnh này để khẳng định một triết lý thẩm mỹ: vẻ đẹp đích thực phải là sự hòa hợp giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong, giữa con người với hoàn cảnh xuất thân. Đó là vẻ đẹp "chân quê", là bản sắc văn hóa Việt Nam truyền thống cần được gìn giữ. Câu thơ là tiếng lòng tha thiết của thi sĩ, vừa bày tỏ tình yêu với người con gái quê, vừa thể hiện sự nuối tiếc, lo âu trước nguy cơ mai một của những giá trị văn hóa cổ truyền dưới tác động của văn minh đô thị nửa mùa. Sức nặng của câu thơ nằm ở sự đối lập giữa cái tự nhiên, hài hòa (hoa chanh với vườn chanh) và cái gượng ép, kệch cỡm (cô gái quê trong trang phục tỉnh thành). Qua đó, Nguyễn Bính khẳng định giá trị vĩnh cửu của vẻ đẹp mộc mạc, giản dị, gần gũi với thiên nhiên, với bản sắc dân tộc.


Câu 2:

Biến đổi khí hậu không phải là một dự báo xa xôi, mà là một thực tế đang diễn ra từng ngày, từng giờ, tác động mạnh mẽ đến mọi mặt đời sống trên phạm vi toàn cầu. Cựu Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama từng nhận định: "Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại". Đây là một quan điểm hoàn toàn xác đáng và cấp thiết, bởi lẽ, trong số muôn vàn khó khăn mà thế giới đang đối mặt, biến đổi khí hậu nổi lên như một "khủng hoảng kép", vừa đe dọa sự tồn vong vật lý của Trái Đất, vừa làm trầm trọng thêm các vấn đề kinh tế, xã hội khác.

Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất vì nó đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của hệ sinh thái và con người. Tình trạng nóng lên toàn cầu, băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng cao không chỉ làm mất đi môi trường sống của hàng ngàn loài động thực vật mà còn nhấn chìm nhiều quốc đảo và khu vực ven biển đông dân cư. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán, sóng thần, cháy rừng xảy ra với tần suất và cường độ ngày càng lớn, cướp đi sinh mạng, tài sản của hàng triệu người. Điều này đặt ra vấn đề an ninh lương thực và an ninh nguồn nước ở mức báo động, đặc biệt tại các quốc gia nghèo và dễ bị tổn thương. Không có môi trường sống an toàn, mọi thành tựu phát triển khác đều trở nên vô nghĩa. Hơn thế nữa, biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường đơn thuần, nó là một thách thức kinh tế và xã hội to lớn. Hàng nghìn tỷ đô la đã và đang được chi ra mỗi năm để khắc phục hậu quả thiên tai, tái thiết cơ sở hạ tầng, thay vì đầu tư cho giáo dục, y tế hay phát triển kinh tế. Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng sâu sắc khi những người nghèo, nguồn lực ứng phó hạn chế, lại là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Biến đổi khí hậu còn là nguyên nhân gián tiếp dẫn đến làn sóng di cư lớn, gây mất ổn định chính trị, xung đột tài nguyên giữa các khu vực, quốc gia. Nó len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống, làm xói mòn nền tảng hòa bình và thịnh vượng chung của nhân loại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, không một quốc gia nào có thể tự mình đứng ngoài cuộc khủng hoảng này. Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, chuỗi cung ứng toàn cầu khiến cho một thảm họa ở nơi này có thể kéo theo những hệ lụy domino ở nơi khác. Đại dịch COVID-19 vừa qua đã cho thấy sự mong manh của hệ thống toàn cầu, và biến đổi khí hậu, với quy mô và tính chất tàn khốc hơn, chắc chắn sẽ gây ra những cú sốc lớn hơn gấp nhiều lần. Tuy nhiên, nhận định đây là thách thức lớn nhất không có nghĩa là chúng ta tuyệt vọng. Chính sự to lớn, cấp bách của thách thức đòi hỏi nhân loại phải đoàn kết, hành động quyết liệt hơn. Chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, năng lượng tái tạo, thực hiện các cam kết quốc tế như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là con đường sống còn, mở ra cơ hội phát triển bền vững trong tương lai. Tóm lại, quan điểm của Barack Obama là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ. Biến đổi khí hậu, với tính chất bao trùm và hệ quả khôn lường, thực sự là thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt. Nó đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong nhận thức, lối sống và mô hình phát triển của mỗi cá nhân, mỗi quốc gia. Vượt qua thách thức này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo một tương lai an toàn, bền vững cho các thế hệ mai sau.
Câu 1.

-Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.

Văn bản là một bài phê bình, cảm nhận văn học, sử dụng lập luận chặt chẽ, dẫn chứng từ bài thơ "Tràng giang" để làm sáng tỏ các luận điểm về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm. Câu 2.

Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc:

  • Bâng khuâng, bâng quơ: Người viết cảm thấy không xác định rõ vị trí của mình (là cành củi khô hay cánh chim nhỏ?), cảm giác mơ hồ, phiêu dạt.
  • Suy tư, triết lý: Từ cảm giác cá nhân, người viết suy ngẫm về thân phận con người trước sự rộng lớn của vũ trụ và dòng chảy của cuộc đời ("tràng giang là dòng sông mà cũng là dòng đời chăng?").
  • Đồng cảm sâu sắc: Người viết đồng cảm mạnh mẽ với thông điệp và cảm xúc mà bài thơ "Tràng giang" truyền tải, cảm nhận sự nhỏ bé, lạc lõng của con người trong cuộc sống.
Câu 3.

Trong phần (1), tác giả chỉ ra nét khác biệt cốt lõi:

  • Thơ xưa: Cái thanh vắng cổ điển được cảm nhận bằng sự an nhiên tự tại (cảm giác thảnh thơi, hòa mình vào thiên nhiên).
  • "Tràng giang" của Huy Cận: Sự trống vắng được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ (cảm giác quạnh hiu, hoang vắng tuyệt đối, dẫn đến nỗi nhớ nhà da diết).
Câu 4.

Tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau:

  • Từ láy (nhất là láy nguyên): "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." gợi sự đường bệ, nhịp triền miên.
  • Cặp câu tương xứng: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song" tạo nhịp chảy trôi, đuổi nhau liên tục.
  • Các vế câu cắt rời, nối tiếp: "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu" tạo nhịp chảy trôi, rong ruổi, miên man.
  • Từ/ cụm từ chỉ sự trùng điệp ở cuối câu: "hàng nối hàng", "tiếp bãi vàng" nhấn mạnh sự nối tiếp, vô tận.
Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm: Nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối của cái tôi trữ tình trước không gian hoang vắng vô biên. Vì:
  • Sự khác biệt này làm nổi bật chất thơ mới của Huy Cận so với thơ cổ điển.
  • Nó chạm đến tận cùng cảm xúc của con người hiện đại: cảm giác nhỏ bé, lạc lõng khi đối diện với vũ trụ rộng lớn, từ đó khơi dậy nỗi nhớ quê hương, cội nguồn sâu sắc và chân thành. Cảm giác này vượt qua nỗi sầu xứ thông thường, trở thành nỗi niềm nhân thế phổ quát mà bất cứ ai cũng có thể đồng cảm.

Câu 1.

-Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.

Văn bản là một bài phê bình, cảm nhận văn học, sử dụng lập luận chặt chẽ, dẫn chứng từ bài thơ "Tràng giang" để làm sáng tỏ các luận điểm về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm. Câu 2.

Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc:

  • Bâng khuâng, bâng quơ: Người viết cảm thấy không xác định rõ vị trí của mình (là cành củi khô hay cánh chim nhỏ?), cảm giác mơ hồ, phiêu dạt.
  • Suy tư, triết lý: Từ cảm giác cá nhân, người viết suy ngẫm về thân phận con người trước sự rộng lớn của vũ trụ và dòng chảy của cuộc đời ("tràng giang là dòng sông mà cũng là dòng đời chăng?").
  • Đồng cảm sâu sắc: Người viết đồng cảm mạnh mẽ với thông điệp và cảm xúc mà bài thơ "Tràng giang" truyền tải, cảm nhận sự nhỏ bé, lạc lõng của con người trong cuộc sống.
Câu 3.

Trong phần (1), tác giả chỉ ra nét khác biệt cốt lõi:

  • Thơ xưa: Cái thanh vắng cổ điển được cảm nhận bằng sự an nhiên tự tại (cảm giác thảnh thơi, hòa mình vào thiên nhiên).
  • "Tràng giang" của Huy Cận: Sự trống vắng được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ (cảm giác quạnh hiu, hoang vắng tuyệt đối, dẫn đến nỗi nhớ nhà da diết).
Câu 4.

Tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau:

  • Từ láy (nhất là láy nguyên): "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." gợi sự đường bệ, nhịp triền miên.
  • Cặp câu tương xứng: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song" tạo nhịp chảy trôi, đuổi nhau liên tục.
  • Các vế câu cắt rời, nối tiếp: "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu" tạo nhịp chảy trôi, rong ruổi, miên man.
  • Từ/ cụm từ chỉ sự trùng điệp ở cuối câu: "hàng nối hàng", "tiếp bãi vàng" nhấn mạnh sự nối tiếp, vô tận.
Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm: Nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối của cái tôi trữ tình trước không gian hoang vắng vô biên. Vì:
  • Sự khác biệt này làm nổi bật chất thơ mới của Huy Cận so với thơ cổ điển.
  • Nó chạm đến tận cùng cảm xúc của con người hiện đại: cảm giác nhỏ bé, lạc lõng khi đối diện với vũ trụ rộng lớn, từ đó khơi dậy nỗi nhớ quê hương, cội nguồn sâu sắc và chân thành. Cảm giác này vượt qua nỗi sầu xứ thông thường, trở thành nỗi niềm nhân thế phổ quát mà bất cứ ai cũng có thể đồng cảm.

Câu 1: 

- Thể thơ thất ngôn bát cú đường luật

Câu 2:

Những hình ảnh thể hiện lối sống giản dị, thanh cao, xa rời danh lợi của Nguyễn Bỉnh Khiêm, điển hình là:

-"Một mai, một cuốc, một cần câu" -->hình ảnh giản dị của một người ẩn sĩ, sống gần gũi với thiên nhiên, tự cung tự cấp.

- " Thu ăn măng trúc, đông ăn giá"--> các món ăn đơn sơ, dân dã, thể hiện sự thanh đạm mà vẫn hòa hợp với tự nhiên.

-" Xuân tắm hồ ao sen, hạ tắm ao"--> cuộc sống ung dung, hòa mình vào thiên nhiên, không cầu kỳ xa hoa...

Câu 3:

- Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng ở câu thơ thứ nhất:" Một mai, một cuốc, một cần câu" liệt kê các vật dụng mai, cuốc, cần câu, những công cụ lao động gắn liền với cuộc sống tự cung tự cấp, gần gũi với thiên nhiên.

- Tác dụng: nhấn mạnh cuộc sống giản dị, đạm bạc của tác giả,thể hiện tâm thế ung dung tự tại, đối lập với sự bon chen của cuộc đời

+) Câu thơ thứ hai:" Thơ thẩn dầu ai vui thú nào" thể hiện sự thờ ơ với thú vui nơi quyền quý, khẳng định quan niệm sống của tác giả

=>Biện pháp tu từ liệt kê góp phần khắc họa lối sống thanh nhàn, tự do, không bị ràng buộc bởi danh lợi của Nguyễn Bỉnh Khiêm.

Câu 4:

- Điểm đặc biệt trong quan niệm dại- khôn:

     Đây là một cách nói ngược đời nhưng thấm đượm triết lý nhân sinh:

     +) Cái " khôn" của thiên hạ thực chất là chạy theo danh lợi, nhưng càng tranh đoạt lại càng khổ.

     +)Cái " dại" của Nguyễn Bỉnh Khiêm thực chất là sự buông bỏ, tìm đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng thụ sự bình yên.

=> loading... loading...