Nguyễn Minh Thiết
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhân vật bé Em trong văn bản Áo Tết hiện lên như một cô bé hồn nhiên nhưng giàu tình bạn và biết sống vì người khác. Ban đầu, bé Em cũng giống bao đứa trẻ khác: thích áo đẹp, thích khoe niềm vui của mình với bạn bè. Sự háo hức về chiếc áo đầm hồng cho thấy tâm hồn trẻ thơ vô tư, trong sáng. Tuy nhiên, khi thấy ánh mắt buồn của bé Bích – cô bạn nghèo chỉ có một bộ đồ mới – bé Em đã thay đổi. Em không còn muốn khoe bộ đầm nữa, thậm chí cố ý mặc chiếc áo đơn giản để không làm bạn tủi thân. Sự lựa chọn ấy chứng tỏ bé Em có tấm lòng nhân hậu, biết đặt tình bạn lên trên niềm vui riêng. Chính sự “biết nghĩ” đó đã làm cho nhân vật trở nên đẹp hơn, giàu chiều sâu hơn. Bé Em tiêu biểu cho vẻ đẹp của trẻ nhỏ miền quê: chân thật, hiền, và biết sẻ chia. Cô bé đã cho thấy rằng tình bạn chân thành không được xây dựng từ vật chất, mà từ trái tim trong trẻo và yêu thương.
Câu 2:
Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng có xu hướng chạy theo vật chất, đôi khi quên mất những giá trị tinh thần giản dị nhưng vô cùng quan trọng. Câu chuyện trong văn bản Áo Tết gợi ra một bài học sâu sắc: bé Em đã nhận ra rằng tình bạn chân thành quý giá hơn bất kì chiếc áo đầm mới nào. Từ đó có thể thấy, việc cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần là điều cần thiết để mỗi người có một cuộc sống hài hòa và hạnh phúc.
Trước hết, giá trị vật chất là điều kiện để con người tồn tại và phát triển. Không có vật chất, chúng ta không thể đảm bảo các nhu cầu tối thiểu như ăn, mặc, ở, học tập và chăm sóc sức khỏe. Một cuộc sống đủ đầy giúp con người an tâm lao động, sáng tạo và hướng tới những mục tiêu cao đẹp hơn. Vì vậy, vật chất là nền tảng thiết yếu, không thể phủ nhận.
Tuy nhiên, nếu chỉ chú trọng vật chất mà lãng quên đời sống tinh thần, con người sẽ trở nên trống rỗng và lạc lõng. Giá trị tinh thần bao gồm tình cảm gia đình, tình bạn, sự tự trọng, sự sẻ chia và vẻ đẹp tâm hồn. Đó là những điều không thể mua bằng tiền. Giống như bé Em trong câu chuyện, dù rất thích chiếc áo đầm hồng mới, em vẫn chọn nhường niềm vui ấy cho bạn để giữ trọn tình bạn. Sự đơn giản của bộ đồ cũ đã làm cho niềm vui tinh thần trở nên đẹp đẽ và sâu sắc hơn. Khi biết trân trọng các giá trị tinh thần, con người sống nhân văn hơn và gắn kết với nhau hơn.
Để xây dựng một lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, trước hết mỗi người cần rèn luyện khả năng tự nhận thức và biết đặt giá trị tinh thần lên đúng vị trí của nó. Chúng ta nên tiêu dùng có chọn lọc, không chạy theo hình thức, không so đo thua thắng. Việc chia sẻ với người khác—như tặng sách, giúp bạn khó khăn, thăm hỏi người thân—cũng là cách nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Bên cạnh đó, cần duy trì thói quen đọc sách, rèn luyện thể thao, tham gia hoạt động cộng đồng để tâm hồn được phong phú. Cuối cùng, quan trọng hơn cả là biết sống chân thành, quan tâm và tử tế với mọi người xung quanh.
Từ câu chuyện của bé Em và bé Bích, chúng ta hiểu rằng sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần là chìa khóa của hạnh phúc. Vật chất giúp con người tồn tại, còn tinh thần làm cho cuộc sống trở nên có ý nghĩa. Khi biết trân trọng cả hai khía cạnh ấy, chúng ta sẽ sống đầy đủ, nhân văn và bền vững hơn, giống như cách bé Em đã chọn giữ gìn tình bạn hơn là chứng tỏ mình bằng một chiếc áo đẹp.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2.
Đề tài: Cuộc sống trẻ thơ ở miền quê ngày Tết; tình bạn hồn nhiên, chân thành của những đứa trẻ trong hoàn cảnh nghèo – giàu khác nhau.
Câu 3.
- Sự thay đổi điểm nhìn: Tác giả luân phiên nhìn theo góc nhìn của bé Em, rồi chuyển sang góc nhìn bé Bích, và có lúc ở góc nhìn người kể chuyện toàn tri.
- Tác dụng:
- Giúp câu chuyện trở nên sinh động, chân thực.
- Thể hiện sâu sắc tâm lý từng nhân vật.
- Gợi sự đồng cảm của người đọc với cả bé Em và bé Bích, làm nổi bật chủ đề về tình bạn và sự cảm thông.
Câu 4.
Ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng:
- Với bé Em, chiếc áo tượng trưng cho niềm vui trẻ thơ, sự háo hức ngày Tết và cả chút tự hào, thích khoe. Nhưng cuối cùng, nó cũng cho thấy bé Em biết nghĩ cho bạn, biết hi sinh cái đẹp của mình để giữ niềm vui chung.
- Với bé Bích, chiếc áo đầm hồng là điều xa xỉ, gợi hoàn cảnh nghèo khó và sự tủi thân thầm kín.
→ Chi tiết chiếc áo trở thành điểm tựa để bộc lộ sự giàu – nghèo, tâm lý trẻ thơ, đồng thời làm nổi bật sự trưởng thành của bé Em và tấm lòng tự trọng của bé Bích.
Câu 5. (5–7 dòng)
Câu chuyện giữa bé Em và bé Bích giúp em hiểu rằng tình bạn chân thành phải xuất phát từ sự cảm thông và biết nghĩ cho nhau. Tình bạn không dựa trên vật chất hay hình thức bên ngoài mà ở tấm lòng biết tôn trọng, không làm bạn buồn hay tủi thân. Qua đó, em học được cách chia sẻ, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để cư xử tinh tế hơn. Khi biết quan tâm và nhường nhịn, tình bạn sẽ bền lâu và đáng quý hơn bất kì món đồ vật chất nào.
Câu 1:
Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một hình ảnh giàu giá trị biểu tượng, góp phần thể hiện sâu sắc quan niệm thẩm mĩ và tình cảm của nhân vật trữ tình. Hoa chanh nở giữa vườn chanh trước hết gợi vẻ đẹp mộc mạc, thuần khiết của một loài hoa quê; nó hòa hợp tự nhiên với khung cảnh thôn dã, không pha tạp, không kiểu cách. Qua đó, hình ảnh trở thành ẩn dụ cho vẻ đẹp chân phương, hồn hậu của cô gái quê – vẻ đẹp mà chàng trai tha thiết gìn giữ. Hoa chanh chỉ đẹp khi đứng giữa vườn chanh, cũng như cô gái thôn quê chỉ thật duyên dáng khi giữ được nét chất phác, giản dị vốn có. Đồng thời, hình ảnh này còn thể hiện quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Bính: cái đẹp nằm ở sự chân thành, mộc mạc, ở những gì thuộc về nếp sống quê mùa không bị thị thành làm phai nhạt. Vì thế, câu thơ vừa là lời nhắn nhủ đầy yêu thương, vừa là nỗi lo âu trước sự mai một của “hương đồng gió nội”. Hình ảnh “hoa chanh” vì thế trở thành biểu tượng đẹp, kết tinh hồn thơ chân quê của Nguyễn Bính.
Câu 2:
Biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề nóng bỏng toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi quốc gia, mọi cộng đồng và từng cá nhân. Nhận định của Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” không chỉ mang tính cảnh báo mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm chung của toàn thế giới. Trong các thách thức mà nhân loại đang phải đối diện, từ chiến tranh, dịch bệnh đến khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu là vấn đề lâu dài, nghiêm trọng và khó đảo ngược nhất.
Trước hết, biến đổi khí hậu gây ra hàng loạt hậu quả khôn lường đối với môi trường sống. Nhiệt độ trái đất tăng cao khiến băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng, đe dọa chìm ngập nhiều vùng đồng bằng và thành phố ven biển. Hàng triệu người có nguy cơ mất nhà cửa và sinh kế. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, bão lũ, nắng nóng kỷ lục xảy ra ngày càng thường xuyên và dữ dội, tàn phá mùa màng, cơ sở hạ tầng, khiến đời sống con người trở nên bấp bênh. Hệ sinh thái tự nhiên bị đảo lộn, nhiều loài sinh vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, làm giảm đa dạng sinh học – nền tảng cho sự phát triển bền vững của trái đất.
Không chỉ vậy, biến đổi khí hậu còn kéo theo hệ lụy kinh tế – xã hội nghiêm trọng. Khi thiên tai tăng, nông nghiệp mất mùa, giá lương thực leo thang, nguy cơ xung đột tài nguyên cũng gia tăng. Các quốc gia nghèo là những đối tượng chịu ảnh hưởng lớn nhất, tạo ra sự bất bình đẳng toàn cầu ngày càng sâu sắc. Sức khỏe con người cũng bị đe dọa: nắng nóng và ô nhiễm không khí làm gia tăng bệnh hô hấp, tim mạch; các dịch bệnh mới xuất hiện do môi trường thay đổi. Biến đổi khí hậu, vì thế, không chỉ là vấn đề của môi trường mà là mối đe dọa toàn diện đối với sự tồn vong của loài người.
Tuy nhiên, nhận thức được thách thức, chúng ta hoàn toàn có thể hành động để giảm tác động của biến đổi khí hậu. Chính phủ các quốc gia cần thắt chặt các chính sách về giảm phát thải khí nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và tái thiết hệ sinh thái. Cộng đồng quốc tế phải hợp tác chặt chẽ, bởi không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết vấn đề mang tính toàn cầu này. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng có trách nhiệm: sử dụng tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây, lựa chọn lối sống xanh… Những hành động nhỏ nhưng được thực hiện bởi hàng triệu người sẽ tạo thành sức mạnh lớn để bảo vệ môi trường.
Từ ý kiến của Barack Obama, có thể khẳng định rằng biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai nhân loại – một thách thức không thể trì hoãn. Bảo vệ trái đất không chỉ là nghĩa vụ của mỗi quốc gia mà là trách nhiệm và quyền lợi của từng con người đang sống hôm nay và của các thế hệ mai sau. Chỉ khi hành động ngay từ bây giờ, chúng ta mới có thể giữ gìn được một hành tinh xanh – nền tảng của sự sống và tương lai bền vững của nhân loại.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (bình giảng, phân tích tác phẩm thơ).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện:
- Nỗi bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé trước dòng đời và vũ trụ.
- Sự đồng cảm sâu sắc với tâm trạng lạc lõng trong Tràng giang.
- Một cảm giác vừa trẻ thơ vừa già dặn, như tự soi mình vào dòng sông và suy ngẫm về kiếp người.
Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra rằng:
- Thơ xưa tái tạo cái “tĩnh vắng” bằng sự an nhiên, thanh thản.
- Tràng giang lại tạo ra sự “tĩnh vắng” mang màu sắc cô đơn, bơ vơ, trống trải đến tuyệt đối.
→ Nghĩa là cái “tĩnh” của Huy Cận không an yên, mà đầy nỗi buồn nhân thế.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ sau để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn”:
- Từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…
- Các cặp câu tương xứng, nối tiếp nhau:
Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song - Kết cấu chia nhịp:
Nắng xuống / trời lên… Sông dài / trời rộng… - Các cụm từ chỉ sự nối dài, tiếp nối: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”.
→ Tất cả tạo nên âm hưởng chảy miết – triền miên – vô tận của dòng Tràng giang.
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với đặc điểm diễn tả nỗi cô đơn của con người trước không gian rộng lớn trong Tràng giang. Bởi qua đó, bài thơ không chỉ miêu tả cảnh sông nước mênh mông mà còn gợi nỗi buồn thấm thía, làm nổi bật tâm trạng nhỏ bé, lạc lõng của con người. Chính chiều sâu cảm xúc ấy khiến bài thơ trở nên ám ảnh và giàu giá trị nhân văn.
Câu 1:
Chiếu văn sử dụng lối lập luận chặt chẽ, logic, kết hợp hài hòa giữa lí lẽ và tình cảm. Tác giả bắt đầu bằng việc nêu rõ nguyên nhân sâu xa của việc cầu hiền: đất nước đang trong thời bình, cần người tài để xây dựng và phát triển. Đây là một luận điểm chính xác, dễ hiểu và được đặt ra một cách tự nhiên, không hề gượng ép.
Tiếp đó, Nguyễn Trãi sử dụng nhiều dẫn chứng lịch sử, điển tích để làm sáng tỏ luận điểm. Ông nhắc đến các bậc đế vương, danh tướng xưa nay đều trọng dụng hiền tài, từ đó khẳng định tầm quan trọng của việc tuyển chọn người tài. Việc sử dụng dẫn chứng không chỉ làm tăng tính thuyết phục mà còn thể hiện sự uyên bác, am hiểu sâu rộng của tác giả. Bên cạnh lí lẽ sắc bén, Chiếu văn còn thể hiện tình cảm chân thành, tha thiết của tác giả đối với nhân tài. Ông bày tỏ sự trân trọng, tôn kính đối với những người có tài năng, đức độ, sẵn sàng cống hiến cho đất nước. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí và tình đã tạo nên sức mạnh thuyết phục mãnh liệt của bài chiếu. Cuối cùng, Nguyễn Trãi đưa ra lời kêu gọi thiết tha, chân thành, khuyến khích mọi người có tài năng dâng hiến cho đất nước. Lời kêu gọi này không chỉ mang tính chất mệnh lệnh mà còn thể hiện sự tin tưởng, kỳ vọng của tác giả vào nhân tài. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ sắc bén, dẫn chứng thuyết phục và tình cảm chân thành, Chiếu cầu hiền tài đã trở thành một áng văn mẫu mực về nghệ thuật lập luận, góp phần quan trọng vào công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Sự thành công của bài chiếu nằm ở việc tác giả đã khéo léo vận dụng các phương pháp lập luận khác nhau, tạo nên một tổng thể thống nhất, chặt chẽ và vô cùng thuyết phục
Câu 2:
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng thể hiện sự nhận thức sâu sắc về vai trò của thế hệ trẻ trong quá trình xây dựng đất nước bằng câu nói: "Sự tươi đẹp của non sông Việt Nam, khả năng cạnh tranh với các cường quốc trên thế giới, và cả sự phát triển của đất nước chúng ta đều dựa vào phần lớn vào việc học tập và phấn đấu của các bạn trẻ." Thế hệ trẻ được xem là trụ cột quan trọng để đưa Việt Nam vươn lên trở thành một đất nước mạnh mẽ và phồn thịnh trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta đang đối mặt với một thực tế đáng buồn, đó là sự "chảy máu chất xám." Đơn giản, đây là hiện tượng khi một số lượng lớn các nhân tài trẻ và trí thức của Việt Nam quyết định định cư, làm việc tại nước ngoài thay vì quay về đóng góp cho quê hương. "Chất xám" ở đây đại diện cho trí tuệ, sự sáng tạo và năng lực của con người.Rất nhiều bạn trẻ và những tài năng xuất sắc của Việt Nam sau khi học tập ở nước ngoài quyết định ở lại đóng góp tài năng và sáng tạo để tạo ra giá trị vật chất cho cộng đồng nơi họ đang sinh sống, thay vì trở về quê hương. Tình trạng này dẫn đến sự "thất thoát" của những nguồn nhân lực xuất sắc và ảnh hưởng đến quá trình xây dựng và phát triển đất nước.Nguyên nhân của tình trạng chảy máu chất xám có thể được phân tích từ hai góc độ: góc độ cá nhân và góc độ cơ cấu xã hội. Từ góc độ cá nhân, nhiều người trẻ thích hưởng lợi từ môi trường làm việc tốt hơn và thu nhập cao hơn ở nước ngoài. Từ góc độ cơ cấu xã hội, Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với sự phát triển kém cỏi so với các quốc gia tiên tiến, thiếu điều kiện và chế độ đãi ngộ không thực sự thúc đẩy sự phát triển của tài năng trong nước. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải thực hiện các biện pháp như thu hút và giữ chân tài năng, tạo điều kiện làm việc hấp dẫn cho họ.
Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần phát huy tình yêu đối với đất nước và tinh thần dân tộc, sẵn sàng đóng góp khả năng và sức lực để đưa Việt Nam tiến bước phía trước, thực hiện lời dạy của Bác Hồ và góp phần vào sự phát triển giàu đẹp của đất nước.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài chiếu là nghị luận.
Câu 2: Chủ thể bài viết là vua Lê Lợi.
Câu 3: Mục đích chính của văn bản là kêu gọi các quan đại thần tiến cử nhân tài giúp nước. Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản là: tiến cử người tài ở triều đình hoặc thôn dã, bất kể đã ra làm quan hay chưa; tiến cử người có tài văn võ, có thể trị dân coi quân; thưởng cho người tiến cử được người tài.
Câu 4: Để minh chứng cho luận điểm “khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước”, người viết đã đưa ra dẫn chứng về các đời vua trước, khi có được hiền tài thì nước thịnh trị, ngược lại nếu không có hiền tài thì nước suy yếu. Người viết đã sử dụng dẫn chứng lịch sử, cụ thể là việc nêu tên các vị quan nổi tiếng trong lịch sử Hán Đường đã tiến cử được nhiều người tài giỏi, góp phần làm nên sự thịnh trị của đất nước. Cách nêu dẫn chứng của người viết rất cụ thể, rõ ràng, thuyết phục.
Câu 5: Thông qua văn bản, ta thấy chủ thể bài viết (Vua Lê Lợi) là người có tầm nhìn xa trông rộng, quan tâm đến việc tuyển chọn nhân tài, thể hiện sự khiêm nhường, cầu hiền, và có trách nhiệm với đất nước. Ông lo lắng cho vận mệnh đất nước, mong muốn tìm kiếm những người tài giỏi để giúp mình trị vì đất nước, đem lại sự thịnh trị cho dân chúng. Ông cũng là người trọng dụng nhân tài, sẵn sàng trọng thưởng cho những người có công tiến cử hiền tài.
Câu 1:
Lối sống chủ động là chìa khóa dẫn đến thành công và hạnh phúc trong cuộc sống hiện đại. Trong xã hội ngày nay, với nhịp sống hối hả và cạnh tranh khốc liệt, việc chủ động trong mọi khía cạnh là điều cần thiết. Chủ động không chỉ đơn thuần là hành động theo kế hoạch, mà còn là tư duy tích cực, sẵn sàng đương đầu với thách thức và nắm bắt cơ hội. Một người sống chủ động sẽ tự đặt ra mục tiêu, lên kế hoạch cụ thể, kiên trì thực hiện và luôn tìm cách cải thiện bản thân. Họ không bị động chờ đợi may mắn, mà chủ động tạo ra những điều kiện thuận lợi cho mình. Hơn nữa, lối sống chủ động giúp ta tránh được sự phụ thuộc, tăng cường khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Tóm lại, lối sống chủ động là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng một cuộc sống ý nghĩa và thành đạt.
Câu 2:
Nguyễn Trãi (1380 – 1442) là một vị anh hùng tên tuổi lẫy lừng trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc ta, là một con người tài năng kiệt xuất. “Quốc âm thi tập” là một tác phẩm thơ Nôm vô cùng nổi tiếng của Nguyễn Trãi. Bài thơ Cảnh ngày hè là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất trong tập thơ. Bài thơ là nơi mà tác giả đã gửi gắm mọi tư tưởng, tình cảm yêu đời, yêu thiên nhiên và ước vọng cao đẹp của mình
Bài thơ Cảnh ngày hè thể hiện vẻ đẹp độc đáo của bức tranh ngày hè và vẻ đẹp tâm hồn yêu thiên nhiên, yêu đời, yêu nhân dân, đất nước của Nguyễn Trãi. Bài thơ mang vẻ đẹp bình dị, tự nhiên, có sự đan xen câu lục ngôn và bài thơ thất ngôn. Mạch cảm xúc của bài thơ từ thư thái, thanh thản pha sắc thái bất đắc dĩ, có phần chán ngán đến hứng khởi, phấn chấn đó là mạch cảm xúc của Cảnh ngày hè.
Cảnh ngày hè hiện ra thật đẹp, đầy sức sống với những chi tiết cụ thể, sinh động: tán hoè xanh thẫm che rợp, thạch hựu bên hiên nhà còn phun màu đỏ, sen hồng trong ao ngát mùi hương, tiếng lao xao vọng lại từ làng chài, tiếng ve như tiếng đàn vang dội lên. Bức tranh cho thấy sức sống sinh sôi, rạo rực khắp nơi nơi.
Bức tranh ngày hè được hiện lên một cách nhàn tản nhưng vẫn sinh động và đầy sức sống. Cảnh sắc hè trước hết là bóng hòe, màn hòe. Lá hòe xanh thẫm, xanh lục. Cảnh hòe sum sê, um tùm, lá “đùn đùn” lên thành chùm, thành đám xanh tươi, tràn đầy sức sống:
“Rồi hóng mát thuở ngày trường.
Hòe lục đùn đùn tán rợp trương
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương”
Màu xanh của hòe, đỏ của lựu, sen hồng dưới ao.Tất cả hiện lên rực rỡ, màu sắc có sự hài hòa, tươi thắm. Ba loài cây với ba dáng vẻ khác nhau nhưng tất cả đều có hồn. Thiên nhiên ấy chứa chan bao cảm xúc, lúc dịu nhẹ lan tỏa lúc bừng bừng phun trào. Nguyễn Trãi đã chọn hòe, thạch lựu, sen hồng đưa vào thơ. Sen là biểu tượng cho cảnh sắc mùa hè làng quê ta. Sen trong ao làng đã “tiễn mùi hương” gợi không cảnh làng quê thanh bình, không khí thanh cao thoát tục. Cảnh sắc ấy vô cùng xinh đẹp và bình dị. Nhà thơ đã gắn tâm hồn mình với cảnh vật mùa hè bằng một tình quê đẹp và cảm nhận vẻ đẹp của nó bằng nhiều giác quan.
Giữa khung cảnh thiên nhiên ấy, nhà thơ để lòng mình hòa cùng thiên nhiên đầy sức sống. Nguyễn Trãi không chỉ nhìn bằng mắt mà còn trải lòng mình để lắng nghe âm thanh muôn vẻ của thiên nhiên:
"Lao xao chợ cá làng ngư phủ
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”
Chợ là hình ảnh thái bình trong tiềm thức của người Việt. Chợ đông vui thì đất nước thái bình thịnh trị, dân giàu đủ.Nhà thơ lắng nghe nhịp sống đời thường ấy với bao niềm vui. “Lao xao” là từ láy tượng thanh gợi tả sự ồn ào, nhộn nhịp Cảnh vật yên vui bởi sự thanh thản đang xâm chiếm tâm hồn nhà thơ.Bức tranh thiên nhiên ấy đã thổi bùng lên trong ông khát vọng cháy bỏng:
“Dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng
Dân giàu đủ khắp đòi phương”
Ngu cầm là cây đàn thần của Thuấn, vua Nghiêu, Thuấn là hai ông vua thời cổ đại Trung Quốc với triều đại lý trị vì lý tưởng nhân dân được sống trong hạnh phúc, thanh bình. Nguyễn Trãi mơ chiếc đàn của vua Thuấn để gảy khúc nam phong cho dân được ấm no hạnh phúc. Câu thơ 6 chữ kết thúc nhấn mạnh niềm ước mơ ấy. Ước mơ rất đỗi bình thường mà vĩ đại, lãng mạn mà thực tế. Nó thể hiện tư tưởng nhân nghĩa của ông. Lý tưởng dân giàu đủ khắp đòi phương của Nguyễn Trãi với hôm nay vẫn còn mang ý nghĩa thẩm mỹ. Câu kết cảm xúc trữ tình được diễn tả bằng một điển tích phản ánh khát vọng cao đẹp của nhà thơ.
Nguyễn Trãi là một con người kiệt xuất của dân tộc ta, cả cuộc đời ông là một cuộc hành trình dài, nhiều gian lao về lý tưởng lo cho dân, cho nước. Công trạng cũng nhiều, ông là người đã có những đóng góp to lớn trong lĩnh vực quân sự và nhiếp chính khi ông còn đương nhiệm làm quan. Một lòng một dạ trung quân, ái quốc, tấm lòng ấy có trời biết, đất biết, cũng rất được công nhận. Tuy nhiên, ông cũng phải chấp nhận lẽ đời mà ông không sao chống lại được. Cũng như bao con người trí thức, có tấm lòng biệt nhỡn liên tài nhưng không được trọng dụng, họ lại tìm đến những thú vui tao nhã điền viên – lâm tuyền để cân bằng lại cho mình những niềm tin, những hy vọng. Nguyễn Trãi cũng vậy, ông sớm nhận ra sự phù du của vòng danh lợi và rồi chọn cuộc sống ẩn dật, lánh đời, tự do tự tại, giúp tâm hồn có những khoảnh khắc thanh thản nhẹ nhàng lạ thường. Tuy nhiên, không phải ông đi lánh đờ là rũ bỏ hết trách nhiệm với đời mà ông vẫn quan tâm đến việc thế sự theo một cách rất riêng biệt.
Bài thơ miêu tả bức tranh ngày hè sinh động và tràn đầy sức sống. Sức sống của sự vật trong trong bức tranh tả cảnh mùa hè cũng thể hiện cảm xúc, niềm yêu đời trong tâm hồn nhà thơ.
Câu 1: Văn bản trên thuộc thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.
Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá/ Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Hình ảnh này thể hiện cuộc sống giản dị, hòa mình với thiên nhiên của tác giả.
Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong hai câu thơ: “Một mai, một cuốc, một cần câu/ Thơ thẩn dầu ai vui thú nào” là liệt kê những vật dụng đơn sơ, giản dị gắn liền với cuộc sống thanh đạm của nhà thơ. Tác dụng của biện pháp tu từ này là làm nổi bật sự giản dị, tự tại của cuộc sống mà tác giả đang hướng tới, đồng thời nhấn mạnh sự khác biệt giữa lối sống của tác giả với những người khác. Liệt kê ba vật dụng cụ thể, giản dị tạo nên một bức tranh sinh hoạt chân thực, gần gũi.
Câu 4: Quan niệm dại - khôn của tác giả trong hai câu thơ “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ/ Người khôn, người đến chốn lao xao” rất đặc biệt. Tác giả coi sự “dại” là sự lựa chọn cuộc sống thanh tĩnh, tự tại, gần gũi với thiên nhiên, trái ngược với sự “khôn” – tham danh lợi, bon chen nơi chốn xô bồ. Đây là một quan niệm sống khác biệt, thể hiện sự tỉnh táo, lựa chọn lối sống phù hợp với bản thân.
Câu 5: Qua bài thơ, vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên là một con người sống giản dị, thanh cao, không màng danh lợi. Ông tìm đến sự bình yên trong cuộc sống đạm bạc, tự tại, hòa mình với thiên nhiên. Ông không chạy theo phú quý, coi đó chỉ là phù du, tầm thường. Đó là một nhân cách đáng ngưỡng mộ, một tấm gương sáng về lối sống thanh bạch, không bị cám dỗ bởi vật chất. Ông thể hiện sự thông minh, sáng suốt khi lựa chọn lối sống phù hợp với mình, không chạy theo đám đông. Ông là người có tâm hồn thư thái, an nhiên.