Nguyễn Đăng Hiệp
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1 (2.0 điểm)
Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ của Đoàn Văn Cừ đã phác họa một bức tranh quê thanh bình, êm ả đến nao lòng. Đó là vẻ đẹp của một không gian yên tĩnh, thấm đẫm hồn quê Việt Nam. Sự yên ả ấy được gợi lên từ những âm thanh rất nhỏ, rất khẽ: tiếng võng "kẽo kẹt đưa" như nhịp đập đều đặn của cuộc sống, khiến cho đêm không hề tĩnh lặng một cách lạnh lẽo mà trở nên ấm áp, thân thuộc. Khung cảnh được điểm xuyết bằng những hình ảnh giản dị, thân thương: con chó ngủ "lơ mơ" đầu thềm, bóng cây "lơi lả" bên hàng dậu. Tất cả đều ở trạng thái thư giãn, nghỉ ngơi, tạo nên một sự hài hòa tuyệt đối. Đến hai khổ thơ sau, bức tranh càng trở nên sống động và có hồn hơn với sự xuất hiện của con người: ông lão nằm thư thái, đứa cháu nhỏ ngắm nhìn bóng con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng "ngân" như lan tỏa khắp không gian, bao phủ lên cảnh vật một vẻ đẹp huyền ảo, thanh khiết. Chỉ bằng vài nét chấm phá, tác giả đã không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên mà còn gửi gắm vào đó một tình yêu tha thiết với làng quê, một triết lý sống an nhiên, hòa hợp với thiên nhiên. Bức tranh ấy như một ký ức đẹp, in sâu trong tâm hồn mỗi người con đất Việt.
---
CÂU 2 (4.0 điểm)
Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Tuổi trẻ là mùa xuân của xã hội, là lứa tuổi tràn đầy nhiệt huyết, ước mơ và hoài bão. Và sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ chính là chiếc chìa khóa vàng mở ra cánh cửa của thành công, không chỉ cho bản thân mà còn góp phần kiến tạo tương lai cho đất nước. Trong bối cảnh hôm nay, sự nỗ lực ấy lại càng có ý nghĩa quan trọng và mang những sắc thái mới mẻ.
Trước hết, nỗ lực hết mình là thái độ sống tích cực, không ngừng học hỏi, rèn luyện và dám đương đầu với thử thách để biến ước mơ thành hiện thực. Đối với tuổi trẻ, sự nỗ lực này không đơn thuần là học tập để có một tấm bằng, mà là quá trình toàn diện: trau dồi kiến thức chuyên môn, phát triển kỹ năng mềm, rèn luyện thể chất và hoàn thiện nhân cách. Trong một thế giới phẳng với sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0, giới trẻ ngày nay có vô vàn cơ hội để thể hiện mình. Họ nỗ lực không ngừng để chinh phục những đỉnh cao tri thức mới, sáng tạo ra những công nghệ, ý tưởng kinh doanh khởi nghiệp đột phá. Hình ảnh những bạn trẻ Việt Nam giành huy chương tại các kỳ thi Olympic quốc tế, những startup trẻ với các dự án công nghệ cao, hay những tình nguyện viên xả thân vì cộng đồng chính là minh chứng sinh động cho sức trẻ đang được cống hiến hết mình.
Tuy nhiên, hành trình của sự nỗ lực không bao giờ trải đầy hoa hồng. Nó đòi hỏi một ý chí kiên cường, một bản lĩnh vững vàng để vượt qua những khó khăn, thất bại - những "người thầy" khắc nghiệt nhưng vĩ đại. Thomas Edison từng nói: "Thiên tài là 1% cảm hứng và 99% mồ hôi". Thất bại không đáng sợ, điều đáng sợ là chúng ta từ bỏ giữa chừng. Sự nỗ lực hết mình chính là liều thuốc tinh thần giúp tuổi trẻ đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, biến trở ngại thành bàn đạp để tiến xa hơn. Hơn nữa, trong xã hội hiện đại với nhiều cám dỗ và sự xao nhãng từ mạng xã hội, game online, việc giữ vững sự tập trung và kỷ luật để nỗ lực lại càng trở nên đáng quý.
Sự nỗ lực của tuổi trẻ hôm nay không chỉ mang lại giá trị cho cá nhân mà còn có ý nghĩa to lớn đối với cộng đồng và đất nước. Một thế hệ trẻ năng động, sáng tạo và không ngừng phấn đấu sẽ là nguồn lực cốt lõi để thúc đẩy xã hội phát triển, hội nhập cùng thế giới. Họ chính là những người sẽ gánh vác trọng trách xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tương lai.
Tóm lại, "nỗ lực hết mình" là phương châm sống không thể thiếu của tuổi trẻ. Mỗi bạn trẻ cần ý thức được sứ mệnh của mình, sống hết mình với đam mê và hoài bão, dám ước mơ và dám hành động. Hãy để tuổi trẻ trôi qua không phải với những tiếc nuối "giá như" mà là với sự tự hào vì đã cống hiến hết sức mình. Bởi lẽ, như nhà thơ Thanh Hải đã viết: "Tuổi trẻ là mùa xuân của xã hội". Và một mùa xuân chỉ thực sự trọn vẹn khi mỗi cá nhân đều nở rộ hết sức mình, góp phần tô điểm cho đời.
Câu 1:
Ngôi kể của người kể chuyện là ngôi thứ ba.
---
Câu 2:
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ:
· Khi bà cụ xuống ở cùng, Bớt rất mừng.
· Chị gặng hỏi mẹ một cách ân cần: “Bu nghĩ kĩ đi…”, lo lắng cho mẹ sau này có thể phiền lòng.
· Khi bà cụ ở cùng, Bớt cảm thấy “như được cất đi một gánh nặng” và yên tâm công tác.
· Cuối đoạn trích, Bớt ôm mẹ và nói nhẹ nhàng khi bà tỏ ý ân hận.
---
Câu 3:
Nhân vật Bớt là người:
· Nhân hậu, vị tha, không oán trách mẹ dù bị đối xử bất công.
· Chăm chỉ, đảm đang (vừa lo công tác, vừa làm ruộng nuôi con).
· Có trách nhiệm với gia đình, yêu thương con cái và quan tâm đến mẹ già.
---
Câu 4:
Hành động và câu nói của Bớt thể hiện:
· Sự bao dung, không muốn mẹ phải day dứt về lỗi lầm cũ.
· Tình thương và sự tế nhị, không nhắc lại quá khứ đau lòng.
· Mong muốn mẹ sống thanh thản bên mình, không phải nghĩ ngợi, ân hận.
---
Câu 5:
Thông điệp ý nghĩa: Sự bao dung và tình thương gia đình có thể hàn gắn mọi tổn thương.
Lí giải:
Trong cuộc sống hôm nay, mâu thuẫn gia đình vẫn thường xảy ra do khác biệt quan điểm, lối sống, hoặc thiên vị. Nếu mỗi người biết tha thứ, yêu thương và quan tâm đến nhau như Bớt, gia đình sẽ trở thành điểm tựa bền vững, giúp vượt qua khó khăn. Sự vị tha không chỉ giải phóng mình khỏi oán giận mà còn mang lại bình yên cho những người thân.
Câu 1:
Sống một cuộc đời ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người, và để đạt được điều đó, chúng ta cần có những "phương thức" sống đúng đắn. Trước hết, phương thức quan trọng nhất là sống có mục đích và theo đuổi đam mê. Khi xác định được lý tưởng sống và dám cống hiến hết mình cho điều mình yêu thích, mỗi ngày trôi qua sẽ trở nên có giá trị. Thứ hai, chúng ta cần biết yêu thương và trân trọng những mối quan hệ xung quanh. Tình cảm gia đình, tình bạn, tình yêu chính là sợi dây gắn kết, sưởi ấm tâm hồn và cho ta động lực để vượt qua khó khăn. Sống ý nghĩa còn là khi ta biết sẻ chia, giúp đỡ người khác mà không tính toán. Một hành động tử tế dù nhỏ bé cũng có thể mang lại niềm vui và hạnh phúc cho cả người cho lẫn người nhận. Cuối cùng, hãy sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc, biết ơn những gì mình đang có và can đảm đón nhận mọi thử thách như những cơ hội để trưởng thành. Như vậy, ý nghĩa cuộc sống không nằm ở đích đến xa xôi, mà được kiến tạo từ chính những lựa chọn, thái độ và hành động cụ thể trong hiện tại.
Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ.
Tình mẫu tử thiêng liêng trong “Áo cũ”
Lưu Quang Vũ không chỉ là một nhà soạn kịch tài ba mà còn là một hồn thơ tinh tế, giàu cảm xúc. Bài thơ "Áo cũ" của ông là một khúc ca giản dị mà sâu lắng về tình mẫu tử, được gửi gắm qua hình ảnh chiếc áo cũ sờn vai – một vật dụng bình thường nhất nhưng lại chứa đựng những kỷ niệm và tình thương vô giá.
Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh chiếc "áo cũ" hiện lên thật cụ thể và đầy xúc động: "Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn / Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai". Chiếc áo không chỉ cũ theo thời gian mà còn "ngắn" lại, chứng tỏ người con đang lớn lên từng ngày. Những vết "sờn", "bạc" trên vai áo là dấu ấn của tháng ngày vất vả, của những gánh nặng cuộc đời mà đứa con đã trải qua cùng chiếc áo. Từ đó, cảm xúc của nhân vật trữ tình được bộc lộ trực tiếp: "Thương áo cũ như là thương ký ức / Đựng trong hồn cho mắt phải cay cay". Chiếc áo đã vượt ra khỏi phạm trù vật chất, trở thành một biểu tượng của "ký ức", của một thời đã qua với bao kỷ niệm buồn vui. Nó khiến cho tình cảm trào dâng, "cho mắt phải cay cay" – một cách nói giản dị mà gợi lên niềm xúc động nghẹn ngào.
Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ xuất hiện trong sự tần tảo, hy sinh. Hành động "Mẹ vá áo" là một hình ảnh đẹp đẽ, quen thuộc trong văn học, biểu trưng cho sự chăm chút, yêu thương của mẹ dành cho con. Nhưng qua hành động ấy, mẹ còn nhận ra một điều: "mới biết con chóng lớn", và đáng thương hơn, "Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim". Đôi mắt mẹ đã mờ đi theo năm tháng, vì sự vất vả và vì tuổi già. Chi tiết này khiến cho tình thương của người con càng thêm sâu đậm: "Áo con có đường khâu tay mẹ vá / Thương mẹ nhiều con càng yêu áo thêm". Tình yêu chiếc áo cũ thực chất là tình yêu, lòng biết ơn đối với đấng sinh thành. Mỗi đường kim mũi chỉ trên áo là một chút công sức, một chút tấm lòng của mẹ.
Khổ thơ thứ ba tiếp tục mạch cảm xúc ấy với sự day dứt, xót xa của người con. "Áo đã ở với con qua mùa qua tháng / Cũ rồi con vẫn quý vẫn thương". Chiếc áo đã trở thành một người bạn, một chứng nhân cho quãng đời tuổi trẻ. Chính vì thế, "Con chẳng nỡ mỗi lần thay áo mới". Sự "chẳng nỡ" ấy không phải vì tiếc của, mà vì một lý do cảm động hơn: "Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn". Mỗi chiếc áo mới, mỗi lần con lớn lên lại đồng nghĩa với việc mẹ thêm tuổi già, sức khỏe giảm sút. Nhận thức về sự hao mòn của thời gian nơi mẹ khiến người con vừa thương, vừa lo lắng.
Từ những cảm xúc cụ thể, bài thơ khép lại bằng một triết lý nhân sinh sâu sắc mang tính khái quát:
"Hãy biết thương lấy những manh áo cũ
Để càng thương lấy mẹ của ta
Hãy biết thương những gì đã cùng ta sống
Những gì trong năm tháng trôi qua..."
Lời nhắn nhủ "Hãy biết thương" được lặp đi lặp lại như một điệp khúc, khẳng định giá trị của lòng biết ơn và sự trân trọng. "Thương manh áo cũ" là để hiểu và thương mẹ nhiều hơn. Và rộng hơn nữa, là biết trân trọng mọi thứ đã gắn bó, "đã cùng ta sống" trong suốt chặng đường đời. Đó chính là thái độ sống có trách nhiệm với quá khứ, với những ân tình mà ta đã nhận được.
Bằng thể thơ bốn chữ giản dị, nhịp điệu chậm rãi, tha thiết, ngôn ngữ mộc mạc, chân thành, Lưu Quang Vũ đã viết nên một bài thơ thấm đẫm tình người. "Áo cũ" không chỉ là lời tri ân sâu nặng với mẹ, mà còn là bài học về lòng biết ơn, về sự trân quý những giá trị giản dị nhưng vĩnh cửu của tình thương và ký ức. Bài thơ nhắc nhở mỗi chúng ta hãy sống chậm lại để yêu thương và trân trọng hơn những điều bình dị nhất đang hiện hữu xung quanh mình.
Câu 1:
Sống một cuộc đời ý nghĩa là khát vọng của mỗi con người, và để đạt được điều đó, chúng ta cần có những "phương thức" sống đúng đắn. Trước hết, phương thức quan trọng nhất là sống có mục đích và theo đuổi đam mê. Khi xác định được lý tưởng sống và dám cống hiến hết mình cho điều mình yêu thích, mỗi ngày trôi qua sẽ trở nên có giá trị. Thứ hai, chúng ta cần biết yêu thương và trân trọng những mối quan hệ xung quanh. Tình cảm gia đình, tình bạn, tình yêu chính là sợi dây gắn kết, sưởi ấm tâm hồn và cho ta động lực để vượt qua khó khăn. Sống ý nghĩa còn là khi ta biết sẻ chia, giúp đỡ người khác mà không tính toán. Một hành động tử tế dù nhỏ bé cũng có thể mang lại niềm vui và hạnh phúc cho cả người cho lẫn người nhận. Cuối cùng, hãy sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc, biết ơn những gì mình đang có và can đảm đón nhận mọi thử thách như những cơ hội để trưởng thành. Như vậy, ý nghĩa cuộc sống không nằm ở đích đến xa xôi, mà được kiến tạo từ chính những lựa chọn, thái độ và hành động cụ thể trong hiện tại.
Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ.
Tình mẫu tử thiêng liêng trong “Áo cũ”
Lưu Quang Vũ không chỉ là một nhà soạn kịch tài ba mà còn là một hồn thơ tinh tế, giàu cảm xúc. Bài thơ "Áo cũ" của ông là một khúc ca giản dị mà sâu lắng về tình mẫu tử, được gửi gắm qua hình ảnh chiếc áo cũ sờn vai – một vật dụng bình thường nhất nhưng lại chứa đựng những kỷ niệm và tình thương vô giá.
Ngay từ khổ thơ đầu, hình ảnh chiếc "áo cũ" hiện lên thật cụ thể và đầy xúc động: "Áo cũ rồi, mỗi ngày thêm ngắn / Chỉ đứt sờn màu bạc hai vai". Chiếc áo không chỉ cũ theo thời gian mà còn "ngắn" lại, chứng tỏ người con đang lớn lên từng ngày. Những vết "sờn", "bạc" trên vai áo là dấu ấn của tháng ngày vất vả, của những gánh nặng cuộc đời mà đứa con đã trải qua cùng chiếc áo. Từ đó, cảm xúc của nhân vật trữ tình được bộc lộ trực tiếp: "Thương áo cũ như là thương ký ức / Đựng trong hồn cho mắt phải cay cay". Chiếc áo đã vượt ra khỏi phạm trù vật chất, trở thành một biểu tượng của "ký ức", của một thời đã qua với bao kỷ niệm buồn vui. Nó khiến cho tình cảm trào dâng, "cho mắt phải cay cay" – một cách nói giản dị mà gợi lên niềm xúc động nghẹn ngào.
Sang khổ thơ thứ hai, hình ảnh người mẹ xuất hiện trong sự tần tảo, hy sinh. Hành động "Mẹ vá áo" là một hình ảnh đẹp đẽ, quen thuộc trong văn học, biểu trưng cho sự chăm chút, yêu thương của mẹ dành cho con. Nhưng qua hành động ấy, mẹ còn nhận ra một điều: "mới biết con chóng lớn", và đáng thương hơn, "Mẹ không còn nhìn rõ chỉ để xâu kim". Đôi mắt mẹ đã mờ đi theo năm tháng, vì sự vất vả và vì tuổi già. Chi tiết này khiến cho tình thương của người con càng thêm sâu đậm: "Áo con có đường khâu tay mẹ vá / Thương mẹ nhiều con càng yêu áo thêm". Tình yêu chiếc áo cũ thực chất là tình yêu, lòng biết ơn đối với đấng sinh thành. Mỗi đường kim mũi chỉ trên áo là một chút công sức, một chút tấm lòng của mẹ.
Khổ thơ thứ ba tiếp tục mạch cảm xúc ấy với sự day dứt, xót xa của người con. "Áo đã ở với con qua mùa qua tháng / Cũ rồi con vẫn quý vẫn thương". Chiếc áo đã trở thành một người bạn, một chứng nhân cho quãng đời tuổi trẻ. Chính vì thế, "Con chẳng nỡ mỗi lần thay áo mới". Sự "chẳng nỡ" ấy không phải vì tiếc của, mà vì một lý do cảm động hơn: "Áo dài hơn thấy mẹ cũng già hơn". Mỗi chiếc áo mới, mỗi lần con lớn lên lại đồng nghĩa với việc mẹ thêm tuổi già, sức khỏe giảm sút. Nhận thức về sự hao mòn của thời gian nơi mẹ khiến người con vừa thương, vừa lo lắng.
Từ những cảm xúc cụ thể, bài thơ khép lại bằng một triết lý nhân sinh sâu sắc mang tính khái quát:
"Hãy biết thương lấy những manh áo cũ
Để càng thương lấy mẹ của ta
Hãy biết thương những gì đã cùng ta sống
Những gì trong năm tháng trôi qua..."
Lời nhắn nhủ "Hãy biết thương" được lặp đi lặp lại như một điệp khúc, khẳng định giá trị của lòng biết ơn và sự trân trọng. "Thương manh áo cũ" là để hiểu và thương mẹ nhiều hơn. Và rộng hơn nữa, là biết trân trọng mọi thứ đã gắn bó, "đã cùng ta sống" trong suốt chặng đường đời. Đó chính là thái độ sống có trách nhiệm với quá khứ, với những ân tình mà ta đã nhận được.
Bằng thể thơ bốn chữ giản dị, nhịp điệu chậm rãi, tha thiết, ngôn ngữ mộc mạc, chân thành, Lưu Quang Vũ đã viết nên một bài thơ thấm đẫm tình người. "Áo cũ" không chỉ là lời tri ân sâu nặng với mẹ, mà còn là bài học về lòng biết ơn, về sự trân quý những giá trị giản dị nhưng vĩnh cửu của tình thương và ký ức. Bài thơ nhắc nhở mỗi chúng ta hãy sống chậm lại để yêu thương và trân trọng hơn những điều bình dị nhất đang hiện hữu xung quanh mình.
Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích trên.
· Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận kết hợp với biểu cảm.
· Giải thích: Văn bản tập trung trình bày, phân tích, bàn luận về một vấn đề nhận thức, triết lý trong cuộc sống (ý nghĩa của cái chết và lời nhắc nhở về cách sống). Bên cạnh đó, tác giả bộc lộ rõ cảm xúc, suy tư, chiêm nghiệm cá nhân một cách sâu sắc và chân thành.
Câu 2: Xác định nội dung chính của đoạn trích.
Nội dung chính của đoạn trích là: Thông qua sự ra đi của một người, tác giả suy ngẫm về ý nghĩa của cái chết như một lời nhắc nhở của Tạo hóa đối với người đang sống. Nó khiến con người ta phải xem lại cách sống của mình: sống chân thực, biết chia sẻ, cảm thông, vượt lên những dục vọng ích kỷ, sở hữu để sống tốt đẹp hơn với những người xung quanh ngay khi họ còn đang sống, thay vì chỉ hối tiếc khi họ đã ra đi mãi mãi.
Câu 3: Xác định và nêu hiệu quả nghệ thuật của việc sử dụng biện pháp tu từ trong đoạn (7).
· Biện pháp tu từ được sử dụng: So sánh và ẩn dụ.
· So sánh: "đời sống chúng ta đang sống là một cánh đồng. Còn cái chết là một cánh đồng bên cạnh".
· Ẩn dụ: "cánh đồng bên cạnh" là một ẩn dụ về thế giới sau cái chết.
· Hiệu quả nghệ thuật:
· Tạo hình ảnh cụ thể, gợi hình: Việc so sánh đời sống và cái chết với hai "cánh đồng" đã làm cho một khái niệm trừu tượng, khó nắm bắt (cái chết) trở nên gần gũi, dễ hình dung hơn. Nó gợi lên một không gian mênh mông, bí ẩn nhưng cũng rất đỗi bình dị.
· Làm giảm tính kinh sợ của cái chết: Cách diễn đạt này khiến cái chết không còn là sự chấm dứt, hư vô đáng sợ, mà trở thành một sự chuyển tiếp sang một dạng tồn tại khác, như bước sang một cánh đồng liền kề. Điều này mang lại một góc nhìn lạc quan, nhân văn.
· Khơi gợi suy ngẫm triết lý: Hình ảnh ẩn dụ "cánh đồng bên cạnh" khuyến khích người đọc suy nghĩ sâu hơn về bản chất của sự sống và cái chết, về sự bí ẩn của kiếp người, từ đó hướng con người đến lối sống "trung thực và không ân hận".
Câu 4: Tác giả bài viết cho rằng cái chết chứa đựng điều gì? Anh/chị có đồng tình với ý kiến ấy không? Vì sao?
· Điều tác giả cho rằng cái chết chứa đựng: Tác giả cho rằng cái chết "chứa đựng một lời nhắc nhở những người còn sống hãy sống tốt hơn như con người có thể". Nó là một sự kiện khiến con người ta tỉnh ngộ, suy ngẫm lại về ý nghĩa cuộc sống, về cách đối xử với nhau, và đánh thức những phẩm chất tốt đẹp vốn bị che lấp bởi dục vọng và sự thờ ơ hàng ngày.
· Ý kiến cá nhân: Tôi hoàn toàn đồng tình với ý kiến này.
· Lý do:
1. Tính đúng đắn từ thực tế: Trong cuộc sống, sự ra đi của một người thân, bạn bè hay thậm chí một người xa lạ thường khiến chúng ta dừng lại, nhìn nhận lại bản thân và các mối quan hệ. Nó như một cú hích tâm lý, giúp ta nhận ra sự mong manh của đời người, từ đó biết trân trọng hiện tại hơn.
2. Giá trị nhân văn sâu sắc: Quan điểm này biến cái chết – điều thường gắn với sự mất mát và đau thương – thành một bài học có ý nghĩa tích cực. Nó hướng con người đến lối sống yêu thương, bao dung và có trách nhiệm ngay khi còn có thể.
3. Tác động điều chỉnh hành vi: Nếu luôn ý thức rằng cuộc sống là hữu hạn và mỗi sự ra đi là một lời nhắc nhở, con người sẽ có xu hướng sống thiện hơn, giảm bớt sự ích kỷ, tham lam và những xung đột không đáng có.
Câu 5: Thông điệp ý nghĩa nhất mà anh/chị rút ra từ văn bản là gì? Vì sao?
· Thông điệp ý nghĩa nhất: Hãy sống với những người đang sống bên cạnh bằng tất cả sự chân thành, chia sẻ và yêu thương như thể đó là những ngày cuối cùng được ở bên họ.
· Lý do lựa chọn:
· Tính thực tiễn và cấp thiết: Đây là thông điệp xuyên suốt và có tính ứng dụng cao nhất trong cuộc sống hàng ngày. Nó trực tiếp giải quyết vấn đề cốt lõi mà tác giả nêu ra: sự thờ ơ, nghi kỵ, ích kỷ khi người ta còn sống và sự hối tiếc muộn màng khi họ ra đi.
· Giá trị nhân văn cốt lõi: Thông điệp này đề cao các giá trị tốt đẹp nhất của con người: lòng nhân ái, sự cảm thông và tình yêu thương. Nó nhắc nhở chúng ta rằng ý nghĩa của cuộc sống không nằm ở sự sở hữu vật chất hay danh vọng, mà nằm ở chất lượng của các mối quan hệ mà chúng ta xây dựng.
· Tính cảnh tỉnh sâu sắc: Thông điệp này như một hồi chuông cảnh tỉnh, phá tan sự "quên lãng" mà tác giả nhắc đến. Nó thúc giục mỗi người phải hành động ngay lập tức, không chần chừ, để không phải sống trong dằn vặt, ân hận. Nó biến sự ra đi của người khác thành một bài học sống động cho chính bản thân mình.
Câu 1: Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích diễn biến tâm lý nhân vật ông giáo Thứ.
Đoạn trích đã khắc họa một cách chân thực và xúc động diễn biến tâm lý phức tạp của nhân vật ông giáo Thứ. Tâm trạng của anh bắt đầu bằng cảm giác “vô lý” và “sầm tối” khi được vợ dành riêng một suất cơm trong hoàn cảnh cả nhà đang đói khổ. Thứ không cảm thấy hạnh phúc mà ngược lại, anh dằn vặt, so sánh và thấy mình là người ít đáng được hưởng nhất: vợ anh lam lũ, nuôi con; bà già ngoài bảy mươi; cha mẹ vất vả; các em nhỏ đang tuổi lớn. Từ nỗi niềm cá nhân, dòng suy nghĩ của Thứ mở rộng thành một sự nhận thức đầy chua chát về quy luật bất công trong xã hội: "thằng nào đã chịu khổ quen rồi thì cứ thế mà chịu mãi đi". Ý thức được điều đó, anh hành động bằng cách cố mời mọi người cùng ăn, nhưng tất cả đều từ chối, khiến anh rơi vào tình thế bất lực. Cuối cùng, anh “đành” ngồi ăn một mình trong sự xấu hổ, thương cảm và cảm giác nghẹn ngào đến bật khóc. Qua diễn biến ấy, Nam Cao đã làm nổi bật những phẩm chất cao đẹp của Thứ: đó là một con người giàu lòng trắc ẩn, luôn đau đáu vì người thân; một ý thức mạnh mẽ về sự công bằng và lòng vị tha, sẵn sàng hy sinh; và trên hết, một tâm hồn nhạy cảm, trong sáng ngay cả trong hoàn cảnh khốn cùng.
Câu 2: Viết bài văn ngắn (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của em về thông điệp của Dove.
Vẻ đẹp đích thực giữa thời đại số
Trong thời đại mà những bộ lọc AI có thể dễ dàng “thẩm mỹ” khuôn mặt một cách phi thực tế, chiến dịch “Turn your back” (Quay lưng lại) của Dove năm 2023 như một làn gió mát lành, đánh thức lòng tự trọng và sự tự tin nơi mỗi người. Thông điệp “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” mà Dove mang đến không chỉ là một khẩu hiệu, mà còn là một tuyên ngôn mạnh mẽ, cổ vũ chúng ta đón nhận và tôn vinh vẻ đẹp chân thực, không hoàn hảo của chính mình.
Trước hết, thông điệp này là lời giải độc cần thiết cho những áp lực về hình thể đang ngày càng đè nặng lên xã hội, đặc biệt là giới trẻ. Các nền tảng như TikTok, Instagram tràn ngập những hình ảnh được chỉnh sửa kỹ lưỡng, tạo ra một “chuẩn mực ảo” về một khuôn mặt không tì vết, sống mũi cao vút, làn da mịn màng không một nếp nhăn. Điều này vô tình thiết lập một thước đo phi lý về cái đẹp, khiến nhiều người rơi vào vòng xoáy so sánh, tự ti, thậm chí là các vấn đề tâm lý như trầm cảm hay rối loạn ăn uống. Khi Dove kêu gọi chúng ta “quay lưng” lại với những hiệu ứng đó, họ đang trao cho chúng ta chìa khóa để thoát khỏi nhà tù của sự kỳ vọng xã hội, giải phóng bản thân khỏi những tiêu chuẩn hà khắc và không thực tế.
Sâu xa hơn, thông điệp của Dove ngợi ca sự đa dạng và tính độc nhất của mỗi cá nhân. “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” đồng nghĩa với việc không có một khuôn mẫu nào để đánh giá cái đẹp. Vẻ đẹp thực sự không nằm ở sự đồng nhất, mà nằm ở chính những điểm “không giống ai” – nụ cười hơi lệch, đôi mắt một mí, những vết tàn nhang hay nếp nhăn in hằn dấu ấn thời gian. Những “khiếm khuyết” ấy không làm chúng ta xấu đi, mà ngược lại, chúng kể câu chuyện về cuộc đời, tính cách và trải nghiệm riêng biệt của mỗi người. Dove nhắc nhở chúng ta rằng, sự hoàn hảo đích thực nằm ở sự chân thật. Can đảm đối diện với thế giới bằng gương mặt nguyên bản của mình chính là một hành động tự yêu thương và tôn trọng bản thân mạnh mẽ nhất.
Hành động “quay lưng” lại với các bộ lọc AI cũng là một cách để chúng ta xây dựng một cộng đồng nhân văn và bao dung hơn. Khi mỗi cá nhân dám sống thật, họ sẽ trở thành nguồn cảm hứng để người khác làm điều tương tự. Một xã hội biết trân trọng vẻ đẹp tự nhiên sẽ giảm bớt sự kỳ thị ngoại hình, giảm bớt những ánh nhìn định kiến và thay vào đó là sự thấu hiểu, cảm thông. Chiến dịch của Dove, do đó, không chỉ có ý nghĩa với cá nhân mà còn góp phần kiến tạo một môi trường văn hóa lành mạnh, nơi mọi người cảm thấy an toàn và được chấp nhận.
Tuy nhiên, để thông điệp này thấm sâu vào nhận thức xã hội, nó cần sự chung tay của nhiều phía. Các nền tảng mạng xã hội cần có trách nhiệm hơn trong việc kiểm soát và hạn chế những bộ lọc làm biến dạng nhận thức về cơ thể. Gia đình và nhà trường cần giáo dục cho giới trẻ kỹ năng phê phán thông tin, ý thức được sự khác biệt giữa thế giới ảo và thực tế, từ đó xây dựng một hình ảnh bản thân tích cực.
Tóm lại, thông điệp “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” từ chiến dịch “Turn your back” của Dove là một hồi chuông cảnh tỉnh đầy giá trị. Nó khẳng định rằng vẻ đẹp đích thực tồn tại trong sự độc đáo và chân phương của mỗi con người. Hãy can đảm quay lưng lại với những chuẩn mực cứng nhắc, để đối diện với thế giới bằng sự tự tin rằng: chính con người thật của chúng ta, với tất cả những gì được cho là “khuyết điểm”, mới là điều hoàn hảo nhất.
Câu 1: Xác định ngôi kể của văn bản trên.
· Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
· Giải thích: Người kể chuyện gọi nhân vật chính là "y" (Thứ), "Liên" (vợ y), "bà Thử", "ông bố", "bà mẹ"... Người kể chuyện đứng ngoài câu chuyện để thuật lại. Tuy nhiên, điểm đặc biệt là người kể chuyện ngôi thứ ba này thường nhập sâu vào dòng suy nghĩ, cảm xúc bên trong của nhân vật Thứ, tạo nên kiểu trần thuật "ngôi thứ ba gián cách" hoặc "điểm nhìn bên trong".
Câu 2: Xác định điểm nhìn trong đoạn trích. Điểm nhìn này có tác dụng như thế nào?
· Điểm nhìn: Điểm nhìn bên trong của nhân vật Thứ.
· Tác dụng:
· Khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm: Điểm nhìn này cho phép người đọc thấu hiểu trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc phức tạp, day dứt, chua chát của Thứ về sự bất công trong gia đình và xã hội.
· Tăng tính chân thực và cảm xúc: Người đọc như được sống cùng nhân vật, cùng trải qua nỗi đau, sự bất lực và tình thương của Thứ đối với những người thân. Điều này khiến câu chuyện trở nên xúc động và có sức ám ảnh mạnh mẽ.
· Làm nổi bật chủ đề tác phẩm: Thông qua dòng ý nghĩ của Thứ, nhà văn Nam Cao tố cáo sự phi lý, bất công trong xã hội cũ - nơi những người lao động vất vả lại phải chịu đói nghèo, còn kẻ vô công lại được hưởng thụ.
Câu 3: Tại sao nước mắt của Thứ lại ứa ra khi ăn cơm?
Nước mắt của Thứ ứa ra vì một mâu thuẫn và nỗi đau tinh thần sâu sắc:
· Cảm giác tội lỗi và bất lực: Thứ ăn miếng cơm đó trong khi biết rõ bao người thân của mình (mẹ già, vợ yếu, em nhỏ) đang phải nhịn đói. Anh thấy mình là kẻ vô tích sự, "không đáng" được ăn một mình, nhưng lại không thể nhường phần cơm ấy cho ai vì mọi người đều từ chối. Anh muốn nhịn để nhường cho người khác nhưng "không thể nhường cho ai".
· Tình thương xót đến nghẹn ngào: Tình yêu thương, sự xót xa cho bà, cho mẹ, cho vợ, cho các em và cả sự thương cảm cho chính hoàn cảnh gia đình bế tắc đã dồn nén khiến anh không kìm được nước mắt.
· Sự chua chát về quy luật bất công: Trong lúc ăn, anh vẫn nghĩ về sự phi lý mà anh đã nhận ra: "thằng nào đã chịu khổ quen rồi thì cứ thế mà chịu mãi đi", còn kẻ như anh lại được chăm chút. Sự bất công ấy khiến miếng cơm trở nên nghẹn ứ trong cổ họng.
=> Nước mắt là biểu hiện của một nhân vật giàu lòng trắc ẩn, ý thức về sự công bằng nhưng lại hoàn toàn bất lực trước hiện thực đói nghèo và những quy tắc khắc nghiệt của cuộc sống.
Câu 4: Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, nhà văn Nam Cao đã phản ánh điều gì?
Thông qua nhân vật Thứ, Nam Cao đã phản ánh:
1. Hiện thực xã hội đen tối, bất công: Đó là hiện thực của nạn đói, của sự nghèo khổ cùng cực đè nặng lên những gia đình tiểu tư sản trí thức nghèo. Sự bất công được Thứ nhận ra không chỉ trong phạm vi gia đình ("cái sự buồn cười ấy lại là một sự rất thường") mà còn là quy luật của xã hội: "Bao giờ và ở đâu đâu thì cũng thế thôi... những kẻ ăn nhiều nhất, hưởng nhiều nhất thì lại chính là những kẻ không cần ăn một ti nào".
2. Bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo: Thứ là một trí thức (ông giáo), có lương tri và lòng trắc ẩn sâu sắc. Anh ý thức rõ về sự bất công, về nỗi khổ của người thân và khao khát được san sẻ, hy sinh. Thế nhưng, anh lại hoàn toàn bất lực, không thể thay đổi được gì. Bi kịch ấy dằn vặt anh, khiến anh đau khổ, chua chát. Anh không chỉ đói khát về vật chất mà còn "sầm tối" về tinh thần.
3. Vẻ đẹp nhân đạo cao cả: Dù trong hoàn cảnh tối tăm, Nam Cao vẫn phát hiện và ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn con người: tình yêu thương gia đình sâu nặng, lòng vị tha, sự ý thức về lẽ công bằng. Sự day dứt, nỗi đau và giọt nước mắt của Thứ chính là minh chứng cho nhân cách cao đẹp của một con người dù trong đói nghèo vẫn giữ được tấm lòng nhân hậu.
=> Tóm lại, qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ phản ánh chân thực hiện thực xã hội mà còn đi sâu khám phá bi kịch tinh thần và ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của con người trong cảnh khốn cùng.