Lê Quỳnh Hoa
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Bé Em trong văn bản “Áo Tết” là một nhân vật giàu sức gợi, thể hiện tâm lý trẻ thơ hồn nhiên nhưng cũng biết trưởng thành trong suy nghĩ. Ban đầu, bé Em rất háo hức và tự hào về chiếc áo đầm hồng mới, luôn muốn khoe với bạn bè, đặc biệt với bé Bích – người bạn thân nghèo hơn mình. Sự vô tư khiến bé Em có lúc trở nên khoe khoang, thiếu tinh tế, vô tình làm bạn buồn. Tuy nhiên, khi nhận ra ánh mắt buồn của Bích và hiểu hoàn cảnh của bạn, bé Em bắt đầu thay đổi. Em chọn cách không mặc chiếc áo đầm để bạn khỏi tủi thân, muốn giữ niềm vui chung cho cả hai. Hành động nhỏ nhưng đầy ý nghĩa ấy cho thấy bé Em có tấm lòng nhân hậu, biết nghĩ cho người khác và trân trọng tình bạn hơn vật chất. Từ một cô bé ham thích đồ mới, bé Em đã trưởng thành hơn về mặt cảm xúc, biết sẻ chia và đặt tình bạn lên trên sự tự hào cá nhân. Nhân vật bé Em vì thế trở nên đáng yêu, mang vẻ đẹp trong sáng và nhân văn của trẻ thơ. Câu 2. Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng được bao quanh bởi những tiện nghi vật chất phong phú. Tuy nhiên, từ câu chuyện “Áo Tết”, ta nhận ra rằng giá trị vật chất tuy quan trọng nhưng không thể thay thế giá trị tinh thần. Bé Em đã có chiếc áo đầm hồng đẹp đẽ khiến em tự hào và háo hức. Nhưng khi đứng trước tình bạn chân thành với bé Bích, em hiểu rằng niềm vui chung, sự đồng cảm và yêu thương mới là điều làm Tết trở nên ý nghĩa. Đó cũng chính là bài học sâu sắc đối với mỗi chúng ta: vật chất mang lại sự thoải mái, nhưng tinh thần mới tạo nên hạnh phúc bền lâu. Trong xã hội ngày nay, nhiều người chạy theo tiền bạc, danh vọng, thậm chí đánh mất tình cảm gia đình, tình bạn và những giá trị đạo đức. Sự mất cân bằng ấy khiến con người dễ cô đơn, mệt mỏi và căng thẳng. Ngược lại, nếu chỉ coi trọng tinh thần mà bỏ qua nhu cầu vật chất, chúng ta cũng khó có cuộc sống ổn định. Vì vậy, điều quan trọng là biết hài hòa hai yếu tố này: phấn đấu để có điều kiện sống tốt hơn nhưng không đánh đổi nhân cách, tình yêu thương và các mối quan hệ. Để xây dựng lối sống cân bằng, mỗi người cần rèn luyện nhiều mặt. Trước hết, cần có thái độ đúng đắn với vật chất: chi tiêu hợp lý, lao động chăm chỉ, không chạy theo hình thức hay khoe khoang. Bên cạnh đó, phải nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú bằng cách giữ gìn tình yêu thương gia đình, trân trọng bạn bè, chia sẻ với những người khó khăn. Chúng ta cũng nên dành thời gian cho đọc sách, hoạt động nghệ thuật, thể thao, thiện nguyện để bồi dưỡng tâm hồn. Khi biết mở lòng và quan tâm đến người khác, chúng ta sẽ cảm nhận được hạnh phúc sâu sắc hơn. Tóm lại, giá trị vật chất và tinh thần đều cần thiết, nhưng chỉ khi được cân bằng, cuộc sống mới trở nên trọn vẹn. Như bé Em trong câu chuyện, đặt tình bạn lên trên chiếc áo mới, mỗi người hãy học cách yêu thương, sẻ chia và sống nhân ái để tìm thấy niềm vui đích thực.
Câu 1
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn Câu 2. Đề tài của văn bản “Áo Tết” là **tình bạn tuổi thơ trong hoàn cảnh nghèo – giàu khác nhau**, gắn với niềm vui và sự háo hức ngày Tết. Câu 3 – Văn bản có sự thay đổi điểm nhìn từ người kể chuyện ngôi thứ ba sang điểm nhìn bên trong của bé Em rồi bé Bích (thể hiện suy nghĩ, cảm xúc của từng nhân vật). – Tác dụng: làm cho câu chuyện sinh động, chân thực; giúp người đọc hiểu rõ tâm lý nhân vật, đồng cảm với hoàn cảnh của bé Bích và sự thay đổi trong nhận thức của bé Em; tăng tính nhân văn cho truyện. Câu 4 Chi tiết chiếc áo đầm hồng thể hiện rõ tính cách hai nhân vật. Ở bé Em, chiếc áo ban đầu gợi lên sự hãnh diện, muốn khoe khoang và vô tư đến mức vô tình làm bạn buồn, nhưng sau đó lại giúp bé Em nhận ra giá trị của tình bạn, biết nhường nhịn và sẻ chia. Với bé Bích, chi tiết này bộc lộ sự giản dị, nhường nhịn, giàu tình cảm, luôn trân trọng bạn bè dù bản thân thiệt thòi. Chiếc áo trở thành biểu tượng của tình bạn trong sáng, chân thành. Câu 5. Từ câu chuyện, em rút ra bài học rằng tình bạn chân thật không dựa vào vật chất mà dựa vào sự yêu thương và tôn trọng lẫn nhau. Trong tình bạn, mỗi người cần biết sẻ chia, thông cảm, không khoe khoang hay làm tổn thương bạn. Khi biết nghĩ cho người khác, tình bạn sẽ trở nên bền chặt và ý nghĩa hơn.
Câu 1
Hình ảnh “hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ *Chân quê* của Nguyễn Bính là một sáng tạo nghệ thuật giàu giá trị biểu tượng, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp mộc mạc, tinh khiết của người con gái thôn quê. Hoa chanh nhỏ bé, trắng ngần, tỏa hương dịu nhẹ, nở giữa khu vườn chanh bình dị gợi lên nét duyên dáng tự nhiên, trong trẻo, không phô trương. Đó cũng chính là vẻ đẹp vốn có của cô gái trước khi bị ảnh hưởng bởi những thay đổi nơi phố thị. Thông qua hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi ấy, nhà thơ bộc lộ tình cảm trân trọng, nâng niu những giá trị truyền thống của làng quê Việt Nam, đồng thời bày tỏ nỗi tiếc nuối, lo âu khi “hương đồng gió nội” đang dần mai một. Câu thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp chân quê mà còn gửi gắm lời nhắc nhở tinh tế về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc giữa dòng chảy hiện đại hóa. Vì vậy, “hoa chanh nở giữa vườn chanh” đã trở thành biểu tượng đẹp cho tâm hồn quê mùa trong sáng, bình dị mà vô cùng đáng quý.
Câu 2
Trong bối cảnh thế giới đang phát triển mạnh mẽ về khoa học – công nghệ, đời sống con người ngày càng được nâng cao, câu nói của Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” vẫn vang lên như lời cảnh báo nghiêm khắc đối với toàn cầu. Đây không chỉ là một nhận định mang tính dự báo mà còn phản ánh thực trạng cấp bách mà loài người đang phải đối mặt. Biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa xôi của tương lai mà đã và đang tác động trực tiếp đến cuộc sống của mỗi cá nhân, mỗi quốc gia, đe dọa sự tồn tại bền vững của Trái Đất. Trước hết, biến đổi khí hậu gây ra hàng loạt hiện tượng thời tiết cực đoan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường sống. Nhiệt độ toàn cầu tăng lên khiến băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng cao, đe dọa nhấn chìm nhiều vùng ven biển và đảo nhỏ. Nhiều quốc gia đã ghi nhận các đợt nắng nóng kỷ lục, cháy rừng diện rộng, hạn hán kéo dài, trong khi những nơi khác lại chịu bão lũ, mưa lớn và sạt lở đất. Những hiện tượng này không chỉ tàn phá thiên nhiên mà còn cướp đi sinh mạng của hàng triệu người, phá hủy nhà cửa, cơ sở hạ tầng và gây tổn thất kinh tế nặng nề. So với chiến tranh, bệnh dịch hay khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu tác động trên quy mô toàn cầu và để lại hậu quả lâu dài, khó khắc phục, vì vậy nó thực sự là thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt. Không chỉ gây thiệt hại về môi trường và kinh tế, biến đổi khí hậu còn ảnh hưởng sâu sắc đến an ninh lương thực và sức khỏe con người. Nhiệt độ tăng cùng hạn hán làm giảm năng suất cây trồng, đất đai bị sa mạc hóa, nguồn nước ngọt suy giảm. Hàng triệu người đứng trước nguy cơ thiếu ăn, đặc biệt tại các nước nghèo và đang phát triển. Bên cạnh đó, khí hậu nóng lên tạo điều kiện cho nhiều loại dịch bệnh lây lan, khiến hệ thống y tế trở nên quá tải. Những hậu quả này không chỉ đe dọa sự phát triển bền vững mà còn đặt nền văn minh nhân loại trước nguy cơ khủng hoảng toàn diện. Tuy nhiên, bên cạnh việc nhận thức mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, chúng ta cũng cần nhìn nhận trách nhiệm của con người trong việc gây ra và giải quyết vấn đề này. Hoạt động công nghiệp, khai thác tài nguyên quá mức, chặt phá rừng, sử dụng nhiên liệu hóa thạch… chính là nguyên nhân làm gia tăng khí thải nhà kính. Vì vậy, con người phải hành động kịp thời và quyết liệt hơn để bảo vệ môi trường. Từ những chính sách toàn cầu như thỏa thuận Paris về khí hậu đến những hành động nhỏ bé của từng cá nhân như trồng cây, tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa… đều góp phần quan trọng vào cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Tóm lại, nhận định của Barack Obama hoàn toàn đúng đắn và mang tính cảnh báo sâu sắc. Biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai nhân loại bởi nó đe dọa môi trường sống, sức khỏe, kinh tế và sự tồn vong của con người. Mỗi quốc gia, mỗi cộng đồng và mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, hành động thiết thực để chung tay bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà duy nhất của chúng ta. Nếu không hành động ngay hôm nay, tương lai của nhân loại sẽ phải trả giá quá đắt.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính: tự sự
Câu 2:
Người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, hoang mang, cô đơn, bơ vơ khi đứng trước vũ trụ bao la.
Câu 3:
Thơ xưa: Nỗi tĩnh vắng được cảm nhận bằng sự an nhiên tự tại, có khói sóng, chợ chiều, ngõ trúc... gợi sự thanh vắng cổ điển
"Tràng giang": Nỗi trống vắng được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, quạnh hiu, tuyệt đối hoang vắng, không có con người, không có khói hoàng hôn, không còn "làng xa".
Câu 4:
Từ láy: "điệp điệp", "song song", "lớp lớp", "dợn dợn..." gợi lên nhịp triền miên, không ngừng nghỉ. Các cặp câu tương xứng: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song", "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu" tạo sự trùng lặp, nối tiếp, đuổi nhau không ngừng nghỉ. Cấu trúc câu trùng điệp, nối tiếp: Các vế câu cắt rời, nối tiếp nhau tạo thành một chuỗi dài miên man, rong ruổi. Cụm từ chỉ sự nối dài, liên tục: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" tạo cảm giác liền mạch, vô tận.
Câu 5:
Ấn tượng nhất: Âm hưởng trôi chảy, miên viễn được tạo ra từ sự kết hợp tinh tế giữa ngôn từ và nội dung.
Lý do:Sự lặp đi lặp lại, nối tiếp nhau của các yếu tố ngôn ngữ (từ láy, cấu trúc câu, cụm từ) tạo ra một "âm hưởng trôi xuôi vô tận", như một dòng sông thầm chảy trong lòng bài thơ.
Câu 1
Nguyễn Trãi trong Chiếu cầu hiền tài đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc bén, chặt chẽ nhằm thuyết phục hiền tài ra giúp nước. Trước hết, ông mở đầu bằng việc khẳng định vai trò quan trọng của nhân tài đối với quốc gia, lấy đó làm cơ sở để kêu gọi. Lập luận của ông chặt chẽ, logic, kết hợp giữa lý lẽ và thực tiễn lịch sử để tăng sức thuyết phục. Ông cũng sử dụng những lời lẽ chân thành, thể hiện sự khiêm nhường của triều đình và tấm lòng thiết tha đối với kẻ sĩ, tạo nên sức lay động mạnh mẽ. Bên cạnh đó, giọng văn trang trọng nhưng không cứng nhắc, thể hiện tầm nhìn chiến lược của bậc quân sư. Cách lập luận này không chỉ giúp Nguyễn Trãi truyền tải thông điệp hiệu quả mà còn phản ánh tư tưởng trọng dụng nhân tài, đặt nền móng cho chính sách nhân sự của triều đình. Qua đó, ông không chỉ bày tỏ lòng yêu nước mà còn góp phần xây dựng một nền chính trị vững mạnh, lấy hiền tài làm gốc.
Câu 2
Chảy máu chất xám – một cụm từ quen thuộc nhưng đầy nhức nhối. Nó không chỉ là câu chuyện của Việt Nam mà còn là bài toán nan giải của nhiều quốc gia đang phát triển. Hiện tượng này đề cập đến việc các nhân tài, đặc biệt là trí thức trẻ, rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội phát triển ở nước ngoài. Đây là một vấn đề nghiêm trọng, tác động trực tiếp đến sự phát triển kinh tế, khoa học và công nghệ của đất nước.
Nguyên nhân của chảy máu chất xám đến từ nhiều phía. Trước tiên, môi trường làm việc trong nước chưa thực sự hấp dẫn, khi vẫn tồn tại tình trạng quan liêu, cứng nhắc, ít đổi mới. Thứ hai, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với tài năng, khiến nhiều người dù tâm huyết nhưng không đủ điều kiện để cống hiến. Thêm vào đó, ở nước ngoài, khoa học – công nghệ phát triển mạnh, tạo điều kiện cho những cá nhân xuất sắc vươn xa, điều mà Việt Nam chưa thực sự đáp ứng tốt.
Tình trạng này dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Đất nước mất đi những nhân tài giỏi nhất, đặc biệt trong các lĩnh vực quan trọng như y học, công nghệ, khoa học. Khi những bộ óc xuất sắc không còn ở lại, sự đổi mới và sáng tạo bị kìm hãm, làm chậm tốc độ phát triển kinh tế và công nghệ. Hơn nữa, nó còn tạo ra khoảng cách ngày càng xa giữa Việt Nam và các quốc gia tiên tiến.
Và qua đó chúng ta phải có những giải pháp cho việc này.Để giữ chân nhân tài, điều quan trọng nhất là phải cải thiện môi trường làm việc, tạo ra sự công bằng và minh bạch trong đánh giá năng lực. Đãi ngộ xứng đáng không chỉ về vật chất mà còn cả cơ hội phát triển, nghiên cứu. Ngoài ra, cần đầu tư mạnh hơn vào khoa học – công nghệ, tạo điều kiện để người tài phát huy tối đa khả năng ngay trên quê hương mình. Quan trọng hơn cả, nhà nước cần có chính sách thu hút nhân tài từ nước ngoài trở về, để họ góp phần xây dựng đất nước.
Chảy máu chất xám là một hồi chuông cảnh tỉnh. Nếu không có những thay đổi mạnh mẽ, Việt Nam sẽ mãi đi sau trong cuộc đua tri thức toàn cầu. Đã đến lúc cần hành động, để những bộ óc xuất sắc không còn phải rời đi mà có thể cống hiến ngay trên chính mảnh đất quê hương!
Câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận.
Câu 2
Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ
Câu 3
Mục đích chính của văn bản là chiêu mộ nhân tài để giúp đất nước phát triển vững mạnh.
Đường lối tiến cử hiền tài được đề cập:
Các quan văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên đều phải tiến cử người tài.
Không phân biệt xuất thân, chỉ cần có tài trị dân, cầm quân là sẽ được trao chức.
Người tiến cử đúng sẽ được thưởng, người tài đức vẹn toàn sẽ được trọng thưởng.
Câu 4
Dẫn chứng chứng minh luận điểm "việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài giúp nước":
- "Trẫm nghĩ: Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử."
- "Chính vì cầu người hiền giúp việc mà chưa được người."
- "Nếu cử được người trung tài thì thăng chức hai bậc, nếu cử được người tài đức đều hơn người tột bực, tất được trọng thưởng."
Nhận xét cách nêu dẫn chứng của tác giả: Ngắn gọn, súc tích, giàu tính thuyết phục, kết hợp với các ví dụ về việc tiến cử hiền tài từ lịch sử để tăng tính thực tiễn.
Câu 5
Phẩm chất của chủ thể bài viết (vua Lê Thái Tổ) qua văn bản:
Có tinh thần trách nhiệm cao với đất nước, lo lắng về việc tìm kiếm nhân tài.
Có tầm nhìn xa, hiểu rõ tầm quan trọng của hiền tài trong việc trị quốc.
Công minh, sáng suốt, biết trọng dụng người tài và có chính sách khuyến khích rõ ràng.
Tận tâm, tận lực vì đất nước, mong muốn đất nước phát triển vững mạnh nhờ nhân tài.
Câu 1
Trong xã hội ngày nay việc sống chủ động trong mọi khía cạnh là điều vô cùng cần thiết.Lối sống chủ động là là khả năng tự xoay sở,đối phó,tự làm chủ cuộc sống đặt ra mục tiêu và thực hiện chúng một cách hoàn thiện.Đầu tiên phải nói đến khi chúng ta biết chủ động trong học tập sẽ giúp ta trau dồi kiến thức kĩ năng giúp ta thích nghi nhanh hơn vs lối sống hiện nay.Tiếp đến,chủ động trong công việc làm ta biết cách lập kế hoạch giải quyết vấn đề hiệu quả hơn,đạt được mục tiêu mà mình đã đề ra.Không chỉ vậy,trong các mối quan hệ ta xác định được mối quan hệ lành mạnh bền vững hơn.Lối sống chủ động còn giúp ta tự tin hơn mạnh mẽ hơn,giúp ta vượt qua những khó khăn thử thách sống một cuộc sống có ý nghĩa hơn...Trái với đó là những người sống ở thế bị động không có mục tiêu cho bản thân,không biết lường trước cuộc sống khi có chuyện không may xảy đến thì không biết ứng phó.Họ còn sống ỷ lại dựa dẫm vào người khác mà không tự cố gắng ,đó là điều đáng chỉ trích và khiến ta khó có thể thành công trong cuộc sống.Qua đó ta có thể khẳng định lại rằng,lối sống chủ động là điều quan trọng mà mỗi con người chúng ta đều nên có.
Câu 2
Nguyễn Trãi – đại thi hào dân tộc, danh nhân văn hóa, một nhà tư tưởng vĩ đại của dân tộc.Và bài thơ Cảnh giới bảo kính là một tác phẩm của ông đặc sắc về cả nội dung và nghệ thuật. Qua đó, ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn của Nguyễn Trãi. Ông là người yêu thiên nhiên, yêu quê hương đất nước. Nhưng trên hết, ông là một người vừa có tài, vừa có tâm bởi ông luôn lo lắng cho nhân dân, cho đất nước. Ông muốn cống hiến nhiệt huyết của mình để nhân dân hạnh phúc, ấm no, đất nước giàu mạnh. Tư tưởng của Nguyễn Trãi như một bài học gửi gắm cho thế hệ trẻ về lòng yêu nước, ước mong cống hiến cho đất nước.
Bảo kính cảnh giới là bài thơ thuộc trong tập thơ Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi được làm theo thể thơ thất ngôn xen lục ngôn.Bài thơ viết về tình yêu thiên nhiên Côn Sơn chính là nơi dừng chân của Nguyễn Trãi trong những ngày tháng buồn bã mệt mỏi nơi quan trường.
Sự ung dung nhàn hạ ấy được thể hiện trong câu thơ đầu tiên:
"Rồi hóng mát thuở ngày trường"
Ông đã khởi đầu ngày mới bằng một tâm thế thư thái, an nhàn, tự do thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên. Có lẽ đây là khoảng thời gian mà ông đã lui về ở ẩn, rũ sạch những xa hoa của chốn phồn hoa đô hội để sống giữa thiên nhiên. Lời thơ giản dị mà gợi lên được sự thanh thản trong tâm hồn thi nhân.
Về với thiên nhiên, ông lại có cơ hội gần gũi với thiên nhiên hơn. Ông vui thú, say mê với vẻ đẹp của thiên nhiên.
“Hòe lục đùn đùn tán rợp giương
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương”
Cảnh mùa hè qua tâm hồn, tình cảm của ông, thiên nhiên bừng bừng sức sống. Cây hòe lớn lên nhanh, tán nó càng lớn dần lên có thể như một tấm trướng rộng căng ra giữa trời với cành lá xanh tươi. Những cây thạch lựu còn phun thức đỏ, ao sen tỏa hương, màu hồng của những cành, hoa điểm tô sắc thắm. Qua lăng kính của Nguyễn Trãi: sức sống vẫn bừng bừng, tràn đầy, cuộc đời là một vườn hoa, một khu vườn thiên nhiên muôn màu muôn vẻ.
Qua cảnh mùa hè, tình cảm của Nguyễn Trãi cũng thể hiện một cách sâu sắc:
“Lao xao chợ cá làng ngư phủ,
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”
Cuộc sống thật sự náo nhiệt, những phiên chợ của những ngư dân vùng biển, hình ảnh ảnh những con người lao động hiện lên thật đẹp với phiên chợ vui vẻ của những lưới cá bội thu.Bức tranh thiên nhiên ấy đã thổi bùng lên trong ông khát vọng cháy bỏng:
“Dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng
Dân giàu đủ khắp đòi phương”
Ở đây, ông đề cập đến Ngu cầm vì thời vua Nghiêu, vua Thuấn nổi tiếng là thái bình thịnh trị. Vua Thuấn có một khúc đàn “Nam Phong” gảy lên để ca ngợi nhân gian giàu đủ, sản xuất ra nhiều thóc lúa ngô khoai. Cho nên, tác giả muốn có một tiếng đàn của vua Thuấn lồng vào đời sống nhân dân để ca ngợi cuộc sống của nhân dân ấm no, vui tươi, tràn đầy âm thanh hạnh phúc. Những mơ ước ấy chứng tỏ Nguyễn Trãi là nhà thơ vĩ đại có một tấm lòng nhân đạo cao cả. Ông luôn nghĩ đến cuộc sống của nhân dân, chăm lo đến cuộc sống của họ. Đó là ước mơ vĩ đại. Có thể nói: dù triều đình có thể xua đuổi Nguyễn Trãi nhưng ông vẫn sống lạc quan yêu đời, mong sao cho ước vọng lí tưởng của mình được thực hiện để nhân dân có một cuộc sống ấm no.
Bài thơ Cảnh giới bảo kính đặc sắc về cả nội dung và nghệ thuật. Qua đó, ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn của Nguyễn Trãi. Ông là người yêu thiên nhiên, yêu quê hương đất nước. Nhưng trên hết, ông là một người vừa có tài, vừa có tâm bởi ông luôn lo lắng cho nhân dân, cho đất nước. Ông muốn cống hiến nhiệt huyết của mình để nhân dân hạnh phúc, ấm no, đất nước giàu mạnh. Tư tưởng của Nguyễn Trãi như một bài học gửi gắm cho thế hệ trẻ về lòng yêu nước, ước mong cống hiến cho đất nước.
Câu 1
Trong xã hội ngày nay việc sống chủ động trong mọi khía cạnh là điều vô cùng cần thiết.Lối sống chủ động là là khả năng tự xoay sở,đối phó,tự làm chủ cuộc sống đặt ra mục tiêu và thực hiện chúng một cách hoàn thiện.Đầu tiên phải nói đến khi chúng ta biết chủ động trong học tập sẽ giúp ta trau dồi kiến thức kĩ năng giúp ta thích nghi nhanh hơn vs lối sống hiện nay.Tiếp đến,chủ động trong công việc làm ta biết cách lập kế hoạch giải quyết vấn đề hiệu quả hơn,đạt được mục tiêu mà mình đã đề ra.Không chỉ vậy,trong các mối quan hệ ta xác định được mối quan hệ lành mạnh bền vững hơn.Lối sống chủ động còn giúp ta tự tin hơn mạnh mẽ hơn,giúp ta vượt qua những khó khăn thử thách sống một cuộc sống có ý nghĩa hơn...Trái với đó là những người sống ở thế bị động không có mục tiêu cho bản thân,không biết lường trước cuộc sống khi có chuyện không may xảy đến thì không biết ứng phó.Họ còn sống ỷ lại dựa dẫm vào người khác mà không tự cố gắng ,đó là điều đáng chỉ trích và khiến ta khó có thể thành công trong cuộc sống.Qua đó ta có thể khẳng định lại rằng,lối sống chủ động là điều quan trọng mà mỗi con người chúng ta đều nên có.
Câu 2
Nguyễn Trãi – đại thi hào dân tộc, danh nhân văn hóa, một nhà tư tưởng vĩ đại của dân tộc.Và bài thơ Cảnh giới bảo kính là một tác phẩm của ông đặc sắc về cả nội dung và nghệ thuật. Qua đó, ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn của Nguyễn Trãi. Ông là người yêu thiên nhiên, yêu quê hương đất nước. Nhưng trên hết, ông là một người vừa có tài, vừa có tâm bởi ông luôn lo lắng cho nhân dân, cho đất nước. Ông muốn cống hiến nhiệt huyết của mình để nhân dân hạnh phúc, ấm no, đất nước giàu mạnh. Tư tưởng của Nguyễn Trãi như một bài học gửi gắm cho thế hệ trẻ về lòng yêu nước, ước mong cống hiến cho đất nước.
Bảo kính cảnh giới là bài thơ thuộc trong tập thơ Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi được làm theo thể thơ thất ngôn xen lục ngôn.Bài thơ viết về tình yêu thiên nhiên Côn Sơn chính là nơi dừng chân của Nguyễn Trãi trong những ngày tháng buồn bã mệt mỏi nơi quan trường.
Sự ung dung nhàn hạ ấy được thể hiện trong câu thơ đầu tiên:
"Rồi hóng mát thuở ngày trường"
Ông đã khởi đầu ngày mới bằng một tâm thế thư thái, an nhàn, tự do thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên. Có lẽ đây là khoảng thời gian mà ông đã lui về ở ẩn, rũ sạch những xa hoa của chốn phồn hoa đô hội để sống giữa thiên nhiên. Lời thơ giản dị mà gợi lên được sự thanh thản trong tâm hồn thi nhân.
Về với thiên nhiên, ông lại có cơ hội gần gũi với thiên nhiên hơn. Ông vui thú, say mê với vẻ đẹp của thiên nhiên.
“Hòe lục đùn đùn tán rợp giương
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương”
Cảnh mùa hè qua tâm hồn, tình cảm của ông, thiên nhiên bừng bừng sức sống. Cây hòe lớn lên nhanh, tán nó càng lớn dần lên có thể như một tấm trướng rộng căng ra giữa trời với cành lá xanh tươi. Những cây thạch lựu còn phun thức đỏ, ao sen tỏa hương, màu hồng của những cành, hoa điểm tô sắc thắm. Qua lăng kính của Nguyễn Trãi: sức sống vẫn bừng bừng, tràn đầy, cuộc đời là một vườn hoa, một khu vườn thiên nhiên muôn màu muôn vẻ.
Qua cảnh mùa hè, tình cảm của Nguyễn Trãi cũng thể hiện một cách sâu sắc:
“Lao xao chợ cá làng ngư phủ,
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”
Cuộc sống thật sự náo nhiệt, những phiên chợ của những ngư dân vùng biển, hình ảnh ảnh những con người lao động hiện lên thật đẹp với phiên chợ vui vẻ của những lưới cá bội thu.Bức tranh thiên nhiên ấy đã thổi bùng lên trong ông khát vọng cháy bỏng:
“Dẽ có Ngu cầm đàn một tiếng
Dân giàu đủ khắp đòi phương”
Ở đây, ông đề cập đến Ngu cầm vì thời vua Nghiêu, vua Thuấn nổi tiếng là thái bình thịnh trị. Vua Thuấn có một khúc đàn “Nam Phong” gảy lên để ca ngợi nhân gian giàu đủ, sản xuất ra nhiều thóc lúa ngô khoai. Cho nên, tác giả muốn có một tiếng đàn của vua Thuấn lồng vào đời sống nhân dân để ca ngợi cuộc sống của nhân dân ấm no, vui tươi, tràn đầy âm thanh hạnh phúc. Những mơ ước ấy chứng tỏ Nguyễn Trãi là nhà thơ vĩ đại có một tấm lòng nhân đạo cao cả. Ông luôn nghĩ đến cuộc sống của nhân dân, chăm lo đến cuộc sống của họ. Đó là ước mơ vĩ đại. Có thể nói: dù triều đình có thể xua đuổi Nguyễn Trãi nhưng ông vẫn sống lạc quan yêu đời, mong sao cho ước vọng lí tưởng của mình được thực hiện để nhân dân có một cuộc sống ấm no.
Bài thơ Cảnh giới bảo kính đặc sắc về cả nội dung và nghệ thuật. Qua đó, ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn của Nguyễn Trãi. Ông là người yêu thiên nhiên, yêu quê hương đất nước. Nhưng trên hết, ông là một người vừa có tài, vừa có tâm bởi ông luôn lo lắng cho nhân dân, cho đất nước. Ông muốn cống hiến nhiệt huyết của mình để nhân dân hạnh phúc, ấm no, đất nước giàu mạnh. Tư tưởng của Nguyễn Trãi như một bài học gửi gắm cho thế hệ trẻ về lòng yêu nước, ước mong cống hiến cho đất nước.
Câu 1
Thể thơ của văn bản :thất ngôn bát cú đường luật
Câu 2
Hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc thanh cao của tác giả: "một mai,một cuốc,một cần câu" , "thu ăn măng trúc,đông ăn giá","xuân tắm hồ sen,hạ tắm ao".
Câu 3
-Biện pháp liệt kê: một mai,một cuốc,một cần câu
-Tác dụng:
+ tăng sức gợi hình gợi cảm
+nhấn mạnh lối sống thơ thẩn sống theo cách riêng của tác giả,ung dung thảnh thơi mặc cho người khác có cách vui thú nào
Câu 4
Quan niệm khôn dại của tác giả có sự đặc biệt:
Tác giả nói dại ở đây là lựa chọn cuộc sống thanh tĩnh xa lánh chốn thị phi gần gũi với thiên nhiên,còn khôn là sự bon chen tranh giành trong chốn lao xao náo nhiệt
=> Quan niệm đảo ngược thể hiện sự chối bỏ danh lợi đề cao sự an nhiên tự tại của tác giả
Câu 5
Qua bài thơ ta thấy vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm là sự kết hợp hài hòa giữa sự thanh cao giản dị và trí tuệ uyên bác.Ông không màng danh lợi sống cuộc sống đạm bạc,gần gũi với thiên nhiên.Ông tự nhận mình là dại nhưng lại thể hiện sự khôn ngoan tỉnh táo trước cám dỗ cuộc đời.Và đây chính là tấm gương về lối sống thanh cao giản dị và trí tuệ cần được mỗi người noi theo.