Tướng Đặng Tường Vi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tướng Đặng Tường Vi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Để chứng minh các nhân tố kinh tế - xã hộiđóng vai trò quan trọng (thậm chí là quyết định) tới sự phát triển và phân bố nông nghiệp, chúng ta có thể phân tích qua 4 khía cạnh chính sau đây: 1. Dân cư và nguồn lao động
  • Lực lượng sản xuất: Lao động là người trực tiếp tạo ra sản phẩm. Những vùng có truyền thống canh tác (như Đồng bằng sông Hồng) thường có năng suất cao và kĩ thuật thâm canh tốt.
  • Thị trường tiêu thụ: Dân cư đông đúc tạo ra nhu cầu lớn về nông sản. Quy mô và cơ cấu dân số quyết định sức mua và loại hình sản phẩm (ví dụ: các thành phố lớn thúc đẩy các vành đai rau sạch, thực phẩm tươi sống).
2. Chính sách phát triển nông nghiệp
  • Định hướng sản xuất: Các chính sách của Nhà nước (như khoán 10, chính sách phát triển nông thôn mới) tạo động lực cho nông dân sản xuất.
  • Quy hoạch vùng: Chính sách xác định các vùng chuyên canh (vùng lúa, vùng cây công nghiệp) giúp tối ưu hóa nguồn lực của từng địa phương.
3. Cơ sở vật chất - kĩ thuật
  • Hệ thống thủy lợi: Giúp chủ động tưới tiêu, mở rộng diện tích và tăng vụ (đặc biệt quan trọng với nước ta).
  • Ứng dụng công nghệ: Giống mới, phân bón, máy móc và công nghệ sinh học giúp tăng năng suất, chất lượng và thay đổi cơ cấu mùa vụ.
  • Hệ thống dịch vụ: Mạng lưới vận tải, chế biến và kho bãi giúp đưa sản phẩm đến người tiêu dùng nhanh hơn, giảm hao hụt.
4. Thị trường trong và ngoài nước
  • Điều tiết sản xuất: Thị trường là "mệnh lệnh" cho sản xuất. Khi nhu cầu thị trường thay đổi (ví dụ: thế giới chuộng trái cây sạch), cơ cấu cây trồng sẽ thay đổi theo.
  • Thúc đẩy chuyên môn hóa: Thị trường xuất khẩu rộng mở giúp hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn (như cà phê ở Tây Nguyên hay lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long).



Dựa vào nguồn gốc, các nguồn lực phát triển kinh tế thường được chia thành 3 nhóm chính:
  • Vị trí địa lí: Bao gồm vị trí về tự nhiên (tọa độ, tiếp giáp biển, đất liền...), vị trí kinh tế, chính trị và giao thông.
  • Nguồn lực tự nhiên: Gồm các yếu tố như đất, nước, khí hậu, sinh vật, khoáng sản... Đây là cơ sở tự nhiên cho các quá trình sản xuất.
  • Nguồn lực kinh tế - xã hội: Bao gồm dân cư và nguồn lao động, vốn đầu tư, khoa học - công nghệ, thị trường, cơ chế chính sách và các điều kiện lịch sử - văn hóa.
2. Phân tích tác động của nguồn lực Vị trí địa lí Vị trí địa lí đóng vai trò là điều kiện cần thiết và có ảnh hưởng cực kỳ quan trọng đến việc lựa chọn chiến lược phát triển kinh tế. Cụ thể:
  • Tạo thuận lợi hoặc gây khó khăn trong giao lưu: Một quốc gia có vị trí tiếp giáp biển hoặc nằm trên các trục giao thông quốc tế sẽ dễ dàng trao đổi hàng hóa, thu hút vốn đầu tư và hội nhập quốc tế. Ngược lại, những quốc gia nằm sâu trong lục địa thường gặp trở ngại về chi phí vận chuyển.
  • Định hướng phát triển các ngành kinh tế:
    • Ví dụ: Những vùng ven biển sẽ có lợi thế phát triển kinh tế biển (cảng biển, du lịch, thủy sản). Vùng biên giới có ưu thế về thương mại cửa khẩu.
  • Ảnh hưởng đến an ninh quốc phòng: Vị trí chiến lược giúp quốc gia có vị thế chính trị quan trọng, nhưng cũng đặt ra những thách thức trong việc bảo vệ chủ quyền và duy trì ổn định để phát triển kinh tế.
  • Tận dụng các nguồn lực bên ngoài: Vị trí địa lí giúp tiếp cận nhanh chóng với các thành tựu khoa học kỹ thuật và dòng vốn từ các quốc gia láng giềng hoặc các khu vực kinh tế năng động.



Các nhân tố tự nhiên là tiền đề quan trọng để phát triển và phân bố ngành nông nghiệp vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu cây trồng, vật nuôi, tính mùa vụ và khả năng canh tác. 
  • Địa hình và đất đai: Ảnh hưởng đến việc lựa chọn cây trồng, phương thức canh tác (trồng trọt trên địa hình bằng phẳng, chăn nuôi ở vùng đồi núi), và quy mô sản xuất. Đất là tư liệu sản xuất không thể thay thế. 
  • Khí hậu và nguồn nước: Quyết định sự sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi, tính mùa vụ trong sản xuất và khả năng canh tác. Điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tạo điều kiện phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới, đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Nguồn nước đảm bảo tưới tiêu cho cây trồng và nước uống cho vật nuôi. 
  • Sinh vật: Cung cấp cơ sở để tạo nên các giống cây trồng, vật nuôi, nguồn thức ăn tự nhiên cho chăn nuôi. Hệ động, thực vật phong phú là cơ sở để lai tạo nên nhiều giống có chất lượng tốt. 

Cơ cấu kinh tế là tổng thể các ngành, lĩnh vực, bộ phận kinh tế có quan hệ hữu cơ tương đối ổn định hợp thành